| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Cơ sở vật chất, thiết bị đào tạo nghề Điện lạnh | |||||||||||||||||||||||||
2 | Năm 2026 | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Loại tài sản | Tên, đặc điểm, ký hiệu TSCĐ | Nước sản xuất | Tháng, năm đưa vào sử dụng ở đơn vị | Số hiệu TSCĐ | Thẻ TSCĐ | |||||||||||||||||||
5 | 1 | Cấp IV | BQLDAPTTKH- Nhà thực hành khu B (Xưởng điện lạnh) gồm 4 phòng ( phòng 1:121,4; phòng 2: 295,2; phòng 3:295,2; phòng 4: 296,8m2, hành lang: 141,4m2) | 09/2024 | BQLDAPTTKH- NTHB01 | BQLDAPTTKH- NTHB01 | ||||||||||||||||||||
6 | 2 | Máy chiếu | Máy chiếu Projector, Model: XJ-A257, S/N: E045DGBY89-193661/ E045DGBY89-193627, Màn chiếu điện 120 inch, Giá treo máy chiếu 1,2m, Cáp kết nối VGA 20m, HDMI 20m - CTMT2019 | Nhật Bản | 09/2019 | BMĐL-CTMT6/2019 | BMĐL-CTMT6/2019 | |||||||||||||||||||
7 | 3 | Máy chiếu | Máy chiếu Projector, Model: XJ-A257, S/N: E045DGBY89-193661/ E045DGBY89-193627, Màn chiếu điện 120 inch, Giá treo máy chiếu 1,2m, Cáp kết nối VGA 20m, HDMI 20m - CTMT2019 | Nhật Bản | 09/2019 | BMĐL-CTMT6/20191 | BMĐL-CTMT6/20191 | |||||||||||||||||||
8 | 4 | Máy chiếu | Máy chiếu Projector, Model: CP-X3542WN, Phụ kiện kèm theo(Màn chiếu điện (84x84),Dây tín hiệu,Giá treo máy chiếu) - CTMT -2018 | Trung Quốc | 11/2018 | CTMT-ĐL8/2018 | CTMT-ĐL8/2018 | |||||||||||||||||||
9 | 5 | Máy chiếu | Máy chiếu Projector, Model: CP-X3542WN, Phụ kiện kèm theo(Màn chiếu điện (84x84),Dây tín hiệu,Giá treo máy chiếu) - CTMT -2018 | Trung Quốc | 11/2018 | CTMT-ĐL8/20181 | CTMT-ĐL8/20181 | |||||||||||||||||||
10 | 6 | Ti vi, đầu Video, các loại đầu thu phát tín hiệu kỹ thuật số khác | TBTM 2019 - Tivi 65 inch Samsung, Model: UA65MU6100KXXV | Việt Nam | 12/2019 | BMĐL-TBTM14/201917 | BMĐL-TBTM14/201917 | |||||||||||||||||||
11 | 7 | Tủ lạnh, máy làm mát | TBTM 2019 - Tủ lạnh không đóng tuyết 2 cửa Electrolux 211 lít, Model: ETB2100MG | Thái Lan | 12/2019 | BMĐL- TBTM4/2019 | BMĐL- TBTM4/2019 | |||||||||||||||||||
12 | 8 | Tủ lạnh, máy làm mát | TBTM 2019 - Tủ lạnh không đóng tuyết 2 cửa Electrolux 211 lít, Model: ETB2100MG | Thái Lan | 12/2019 | BMĐL- TBTM4/20191 | BMĐL- TBTM4/20191 | |||||||||||||||||||
13 | 9 | Tủ lạnh, máy làm mát | TBTM 2019 - Tủ lạnh không đóng tuyết 2 cửa Electrolux 211 lít, Model: ETB2100MG | Thái Lan | 12/2019 | BMĐL- TBTM4/20192 | BMĐL- TBTM4/20192 | |||||||||||||||||||
14 | 10 | Tủ lạnh, máy làm mát | TBTM 2019 - Tủ lạnh không đóng tuyết 2 cửa Electrolux 211 lít, Model: ETB2100MG | Thái Lan | 12/2019 | BMĐL- TBTM4/20193 | BMĐL- TBTM4/20193 | |||||||||||||||||||
15 | 11 | Tủ lạnh, máy làm mát | TBTM 2019 - Tủ lạnh không đóng tuyết 2 cửa Electrolux 211 lít, Model: ETB2100MG | Thái Lan | 12/2019 | BMĐL- TBTM4/20194 | BMĐL- TBTM4/20194 | |||||||||||||||||||
16 | 12 | Tủ lạnh, máy làm mát | Tủ lạnh thương nghiệp,Model: VH - 4899K, CTMT -2018 | Việt Nam | 11/2018 | CTMT-ĐL3/2018 | CTMT-ĐL3/2018 | |||||||||||||||||||
17 | 13 | Tủ lạnh, máy làm mát | Tủ lạnh thương nghiệp,Model: VH - 4899K, CTMT -2018 | Việt Nam | 11/2018 | CTMT-ĐL3/20181 | CTMT-ĐL3/20181 | |||||||||||||||||||
18 | 14 | Tủ lạnh, máy làm mát | Tủ lạnh thương nghiệp,Model: VH - 4899K, CTMT -2018 | Việt Nam | 11/2018 | CTMT-ĐL3/20182 | CTMT-ĐL3/20182 | |||||||||||||||||||
19 | 15 | Tủ lạnh, máy làm mát | Tủ lạnh thương nghiệp,Model: VH - 4899K, CTMT -2018 | Việt Nam | 11/2018 | CTMT-ĐL3/20183 | CTMT-ĐL3/20183 | |||||||||||||||||||
20 | 16 | Tủ lạnh, máy làm mát | Mô hình dàn trải tủ lạnh làm lạnh trực tiếp, Model: VT-DL203(Bộ nguồn cung cấp:MCB 1 pha,Đèn báo nguồn,Cầu chì ống,Bộ đồng hồ đo điện áp AC 300VAC,Bộ đồng hồ đo dòng AC 10A,Tủ lạnh trực tiếp được dàn trải: 130 lít, CTMT-2018 | Việt Nam | 11/2018 | CTMT-ĐL4/2018 | CTMT-ĐL4/2018 | |||||||||||||||||||
21 | 17 | Tủ lạnh, máy làm mát | Mô hình dàn trải tủ lạnh làm lạnh trực tiếp, Model: VT-DL203(Bộ nguồn cung cấp:MCB 1 pha,Đèn báo nguồn,Cầu chì ống,Bộ đồng hồ đo điện áp AC 300VAC,Bộ đồng hồ đo dòng AC 10A,Tủ lạnh trực tiếp được dàn trải: 130 lít, CTMT-2018 | Việt Nam | 11/2018 | CTMT-ĐL4/20181 | CTMT-ĐL4/20181 | |||||||||||||||||||
22 | 18 | Tủ lạnh, máy làm mát | Mô hình dàn trải tủ lạnh làm lạnh trực tiếp, Model: VT-DL203(Bộ nguồn cung cấp:MCB 1 pha,Đèn báo nguồn,Cầu chì ống,Bộ đồng hồ đo điện áp AC 300VAC,Bộ đồng hồ đo dòng AC 10A,Tủ lạnh trực tiếp được dàn trải: 130 lít, CTMT-2018 | Việt Nam | 11/2018 | CTMT-ĐL4/20182 | CTMT-ĐL4/20182 | |||||||||||||||||||
23 | 19 | Tủ lạnh, máy làm mát | Mô hình dàn trải tủ lạnh làm lạnh trực tiếp, Model: VT-DL203(Bộ nguồn cung cấp:MCB 1 pha,Đèn báo nguồn,Cầu chì ống,Bộ đồng hồ đo điện áp AC 300VAC,Bộ đồng hồ đo dòng AC 10A,Tủ lạnh trực tiếp được dàn trải: 130 lít, CTMT-2018 | Việt Nam | 11/2018 | CTMT-ĐL4/20183 | CTMT-ĐL4/20183 | |||||||||||||||||||
24 | 20 | Tủ lạnh, máy làm mát | Mô hình dàn trải tủ lạnh làm lạnh trực tiếp, Model: VT-DL203(Bộ nguồn cung cấp:MCB 1 pha,Đèn báo nguồn,Cầu chì ống,Bộ đồng hồ đo điện áp AC 300VAC,Bộ đồng hồ đo dòng AC 10A,Tủ lạnh trực tiếp được dàn trải: 130 lít, CTMT-2018 | Việt Nam | 11/2018 | CTMT-ĐL4/20184 | CTMT-ĐL4/20184 | |||||||||||||||||||
25 | 21 | Tủ lạnh, máy làm mát | Mô hình dàn trải tủ lạnh làm lạnh gián tiếp,Model VT-DL204(Bộ nguồn cung cấp,MCB 1 pha,Đèn báo nguồn,Cầu chì ống,Bộ đồng hồ đo điện ápAC 300VAC,Bộ đồng hồ đo dòng AC10A,Tủ lạnh gián tiếp180 lít được dàn trải,Bộ đồng hồ đo áp suấtcao 500PSI,350PSI,CTMT2018 | Việt Nam | 11/2018 | CTMT-ĐL5/2018 | CTMT-ĐL5/2018 | |||||||||||||||||||
26 | 22 | Tủ lạnh, máy làm mát | Mô hình dàn trải tủ lạnh làm lạnh gián tiếp,Model VT-DL204(Bộ nguồn cung cấp,MCB 1 pha,Đèn báo nguồn,Cầu chì ống,Bộ đồng hồ đo điện ápAC 300VAC,Bộ đồng hồ đo dòng AC10A,Tủ lạnh gián tiếp180 lít được dàn trải,Bộ đồng hồ đo áp suấtcao 500PSI,350PSI,CTMT2018 | Việt Nam | 11/2018 | CTMT-ĐL5/20181 | CTMT-ĐL5/20181 | |||||||||||||||||||
27 | 23 | Tủ lạnh, máy làm mát | Mô hình dàn trải tủ lạnh làm lạnh gián tiếp,Model VT-DL204(Bộ nguồn cung cấp,MCB 1 pha,Đèn báo nguồn,Cầu chì ống,Bộ đồng hồ đo điện ápAC 300VAC,Bộ đồng hồ đo dòng AC10A,Tủ lạnh gián tiếp180 lít được dàn trải,Bộ đồng hồ đo áp suấtcao 500PSI,350PSI,CTMT2018 | Việt Nam | 11/2018 | CTMT-ĐL5/20182 | CTMT-ĐL5/20182 | |||||||||||||||||||
28 | 24 | Tủ lạnh, máy làm mát | Mô hình dàn trải tủ lạnh làm lạnh gián tiếp,Model VT-DL204(Bộ nguồn cung cấp,MCB 1 pha,Đèn báo nguồn,Cầu chì ống,Bộ đồng hồ đo điện ápAC 300VAC,Bộ đồng hồ đo dòng AC10A,Tủ lạnh gián tiếp180 lít được dàn trải,Bộ đồng hồ đo áp suấtcao 500PSI,350PSI,CTMT2018 | Việt Nam | 11/2018 | CTMT-ĐL5/20183 | CTMT-ĐL5/20183 | |||||||||||||||||||
29 | 25 | Tủ lạnh, máy làm mát | Mô hình dàn trải tủ lạnh làm lạnh gián tiếp,Model VT-DL204(Bộ nguồn cung cấp,MCB 1 pha,Đèn báo nguồn,Cầu chì ống,Bộ đồng hồ đo điện ápAC 300VAC,Bộ đồng hồ đo dòng AC10A,Tủ lạnh gián tiếp180 lít được dàn trải,Bộ đồng hồ đo áp suấtcao 500PSI,350PSI,CTMT2018 | Việt Nam | 11/2018 | CTMT-ĐL5/20184 | CTMT-ĐL5/20184 | |||||||||||||||||||
30 | 26 | Tủ lạnh, máy làm mát | Thiết bị trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên và trao đổi nhiệt đối lưu cưỡng bức(Dàn ngưng trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên,cưỡng bức bằng quạt,Dàn bay hơi trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên,đối lưu cưỡng bức bằng quạt,Bình ngưng ống trùm nằm ngang,Bình bayhơi ll | Việt Nam | 11/2018 | CTMT-ĐL7/2018 | CTMT-ĐL7/2018 | |||||||||||||||||||
31 | 27 | Tủ lạnh, máy làm mát | Thiết bị trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên và trao đổi nhiệt đối lưu cưỡng bức(Dàn ngưng trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên,cưỡng bức bằng quạt,Dàn bay hơi trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên,đối lưu cưỡng bức bằng quạt,Bình ngưng ống trùm nằm ngang,Bình bayhơi ll | Việt Nam | 11/2018 | CTMT-ĐL7/20181 | CTMT-ĐL7/20181 | |||||||||||||||||||
32 | 28 | Tủ lạnh, máy làm mát | Thiết bị trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên và trao đổi nhiệt đối lưu cưỡng bức(Dàn ngưng trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên,cưỡng bức bằng quạt,Dàn bay hơi trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên,đối lưu cưỡng bức bằng quạt,Bình ngưng ống trùm nằm ngang,Bình bayhơi ll | Việt Nam | 11/2018 | CTMT-ĐL7/20182 | CTMT-ĐL7/20182 | |||||||||||||||||||
33 | 29 | Tủ lạnh, máy làm mát | Thiết bị trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên và trao đổi nhiệt đối lưu cưỡng bức(Dàn ngưng trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên,cưỡng bức bằng quạt,Dàn bay hơi trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên,đối lưu cưỡng bức bằng quạt,Bình ngưng ống trùm nằm ngang,Bình bayhơi ll | Việt Nam | 11/2018 | CTMT-ĐL7/20183 | CTMT-ĐL7/20183 | |||||||||||||||||||
34 | 30 | Tủ lạnh, máy làm mát | Thiết bị trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên và trao đổi nhiệt đối lưu cưỡng bức(Dàn ngưng trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên,cưỡng bức bằng quạt,Dàn bay hơi trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên,đối lưu cưỡng bức bằng quạt,Bình ngưng ống trùm nằm ngang,Bình bayhơi ll | Việt Nam | 11/2018 | CTMT-ĐL7/20184 | CTMT-ĐL7/20184 | |||||||||||||||||||
35 | 31 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | Máy điều hòa treo tường 1 chiều- Toshiba RASH13S3ASV, 1,5HP, 220V,50HZ | Thái lan | 03/2016 | BMĐL-TS1/2016 | BMĐL-TS1/2016 | |||||||||||||||||||
36 | 32 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | 2022- Máy điều hòa không khí Daikin, model FTHF35VAVMV+RHF35VAVMV | 05/2022 | BMĐL-TST1/2022 | BMĐL-TST1/2022 | ||||||||||||||||||||
37 | 33 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/2024 | BMĐL- DAPTKT5/2024 | |||||||||||||||||||
38 | 34 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/20241 | BMĐL- DAPTKT5/20241 | |||||||||||||||||||
39 | 35 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/202410 | BMĐL- DAPTKT5/202410 | |||||||||||||||||||
40 | 36 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/202411 | BMĐL- DAPTKT5/202411 | |||||||||||||||||||
41 | 37 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/202412 | BMĐL- DAPTKT5/202412 | |||||||||||||||||||
42 | 38 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/202413 | BMĐL- DAPTKT5/202413 | |||||||||||||||||||
43 | 39 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/202414 | BMĐL- DAPTKT5/202414 | |||||||||||||||||||
44 | 40 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/202415 | BMĐL- DAPTKT5/202415 | |||||||||||||||||||
45 | 41 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/202416 | BMĐL- DAPTKT5/202416 | |||||||||||||||||||
46 | 42 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/202417 | BMĐL- DAPTKT5/202417 | |||||||||||||||||||
47 | 43 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/202418 | BMĐL- DAPTKT5/202418 | |||||||||||||||||||
48 | 44 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/202419 | BMĐL- DAPTKT5/202419 | |||||||||||||||||||
49 | 45 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/20242 | BMĐL- DAPTKT5/20242 | |||||||||||||||||||
50 | 46 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/202420 | BMĐL- DAPTKT5/202420 | |||||||||||||||||||
51 | 47 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/202421 | BMĐL- DAPTKT5/202421 | |||||||||||||||||||
52 | 48 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/202422 | BMĐL- DAPTKT5/202422 | |||||||||||||||||||
53 | 49 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/202423 | BMĐL- DAPTKT5/202423 | |||||||||||||||||||
54 | 50 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/202424 | BMĐL- DAPTKT5/202424 | |||||||||||||||||||
55 | 51 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/20243 | BMĐL- DAPTKT5/20243 | |||||||||||||||||||
56 | 52 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/20244 | BMĐL- DAPTKT5/20244 | |||||||||||||||||||
57 | 53 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/20245 | BMĐL- DAPTKT5/20245 | |||||||||||||||||||
58 | 54 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/20246 | BMĐL- DAPTKT5/20246 | |||||||||||||||||||
59 | 55 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/20247 | BMĐL- DAPTKT5/20247 | |||||||||||||||||||
60 | 56 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/20248 | BMĐL- DAPTKT5/20248 | |||||||||||||||||||
61 | 57 | Máy vi tính để bàn | BMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMĐL- DAPTKT5/20249 | BMĐL- DAPTKT5/20249 | |||||||||||||||||||
62 | 58 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019 | Malaysia | 09/2019 | BMĐL-CTMT5/2019 | BMĐL-CTMT5/2019 | |||||||||||||||||||
63 | 59 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019 | Malaysia | 09/2019 | BMĐL-CTMT5/20191 | BMĐL-CTMT5/20191 | |||||||||||||||||||
64 | 60 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019 | Malaysia | 09/2019 | BMĐL-CTMT5/201910 | BMĐL-CTMT5/201910 | |||||||||||||||||||
65 | 61 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019 | Malaysia | 09/2019 | BMĐL-CTMT5/201911 | BMĐL-CTMT5/201911 | |||||||||||||||||||
66 | 62 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019 | Malaysia | 09/2019 | BMĐL-CTMT5/201912 | BMĐL-CTMT5/201912 | |||||||||||||||||||
67 | 63 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019 | Malaysia | 09/2019 | BMĐL-CTMT5/201913 | BMĐL-CTMT5/201913 | |||||||||||||||||||
68 | 64 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019 | Malaysia | 09/2019 | BMĐL-CTMT5/201914 | BMĐL-CTMT5/201914 | |||||||||||||||||||
69 | 65 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019 | Malaysia | 09/2019 | BMĐL-CTMT5/201915 | BMĐL-CTMT5/201915 | |||||||||||||||||||
70 | 66 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019 | Malaysia | 09/2019 | BMĐL-CTMT5/201916 | BMĐL-CTMT5/201916 | |||||||||||||||||||
71 | 67 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019 | Malaysia | 09/2019 | BMĐL-CTMT5/201917 | BMĐL-CTMT5/201917 | |||||||||||||||||||
72 | 68 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019 | Malaysia | 09/2019 | BMĐL-CTMT5/201918 | BMĐL-CTMT5/201918 | |||||||||||||||||||
73 | 69 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019 | Malaysia | 09/2019 | BMĐL-CTMT5/201919 | BMĐL-CTMT5/201919 | |||||||||||||||||||
74 | 70 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019 | Malaysia | 09/2019 | BMĐL-CTMT5/20192 | BMĐL-CTMT5/20192 | |||||||||||||||||||
75 | 71 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019 | Malaysia | 09/2019 | BMĐL-CTMT5/201920 | BMĐL-CTMT5/201920 | |||||||||||||||||||
76 | 72 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019 | Malaysia | 09/2019 | BMĐL-CTMT5/201921 | BMĐL-CTMT5/201921 | |||||||||||||||||||
77 | 73 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019 | Malaysia | 09/2019 | BMĐL-CTMT5/20193 | BMĐL-CTMT5/20193 | |||||||||||||||||||
78 | 74 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019 | Malaysia | 09/2019 | BMĐL-CTMT5/20194 | BMĐL-CTMT5/20194 | |||||||||||||||||||
79 | 75 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019 | Malaysia | 09/2019 | BMĐL-CTMT5/20195 | BMĐL-CTMT5/20195 | |||||||||||||||||||
80 | 76 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019 | Malaysia | 09/2019 | BMĐL-CTMT5/20196 | BMĐL-CTMT5/20196 | |||||||||||||||||||
81 | 77 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019 | Malaysia | 09/2019 | BMĐL-CTMT5/20197 | BMĐL-CTMT5/20197 | |||||||||||||||||||
82 | 78 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019 | Malaysia | 09/2019 | BMĐL-CTMT5/20198 | BMĐL-CTMT5/20198 | |||||||||||||||||||
83 | 79 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019 | Malaysia | 09/2019 | BMĐL-CTMT5/20199 | BMĐL-CTMT5/20199 | |||||||||||||||||||
84 | 80 | Máy điều hòa không khí | BMĐL- Máy điều hòa không khí hai cụm (dấu trần) Daikin, model FCFC40DVM/RZFC40DVM | Thái Lan | 04/2024 | BMĐL- DAPTKT11/20241 | BMĐL- DAPTKT11/20241 | |||||||||||||||||||
85 | 81 | Máy điều hòa không khí | BMĐL-Máy điều hòa không khí hai cụm (áp trần) Daikin inverter, model FHFC40DV1/RZFC40DVM | Thái lan | 04/2024 | BMĐL- DAPTKT16/2024 | BMĐL- DAPTKT16/2024 | |||||||||||||||||||
86 | 82 | Máy điều hòa không khí | BMĐL-Máy điều hòa không khí hai cụm (áp trần) Daikin inverter, model FHFC40DV1/RZFC40DVM | Thái lan | 04/2024 | BMĐL- DAPTKT16/20241 | BMĐL- DAPTKT16/20241 | |||||||||||||||||||
87 | 83 | Máy điều hòa không khí | BMĐL-Máy điều hòa không khí hai cụm (áp trần) Daikin inverter, model FHFC40DV1/RZFC40DVM | Thái lan | 04/2024 | BMĐL- DAPTKT16/20242 | BMĐL- DAPTKT16/20242 | |||||||||||||||||||
88 | 84 | Máy điều hòa không khí | BMĐL-Máy điều hòa không khí hai cụm (đặt sàn) Daikin inverter, model FVA71AMVM/RZF71CV2V | Thái Lan | 04/2024 | BMĐL- DAPTKT18/2024 | BMĐL- DAPTKT18/2024 | |||||||||||||||||||
89 | 85 | Máy điều hòa không khí | BMĐL-Máy điều hòa không khí hai cụm (đặt sàn) Daikin inverter, model FVA71AMVM/RZF71CV2V | Thái Lan | 04/2024 | BMĐL- DAPTKT18/20241 | BMĐL- DAPTKT18/20241 | |||||||||||||||||||
90 | 86 | Máy điều hòa không khí | BMĐL-Máy điều hòa không khí hai cụm (đặt sàn) Daikin inverter, model FVA71AMVM/RZF71CV2V | Thái Lan | 04/2024 | BMĐL- DAPTKT18/20242 | BMĐL- DAPTKT18/20242 | |||||||||||||||||||
91 | 87 | Máy điều hòa không khí | BMĐL- Máy điều hòa không khí Multi ghép Daikin inverter, model 5MKM100RVMV | Thái Lan | 04/2024 | BMĐL- DAPTKT19/2024 | BMĐL- DAPTKT19/2024 | |||||||||||||||||||
92 | 88 | Máy điều hòa không khí | BMĐL- Máy điều hòa không khí hai cụm (dấu trần) Daikin, model FCFC40DVM/RZFC40DVM | Thái Lan | 04/2024 | BMĐL- DAPTKT20/2024 | BMĐL- DAPTKT20/2024 | |||||||||||||||||||
93 | 89 | Máy điều hòa không khí | SKCT(NS) 2023- Mô hình tạo lỗi máy điều hòa không khí treo tường (máy lạnh Dakin FTKB25WAV/RKB25WAVMV) | 06/2023 | BMĐL- SKCT1/2023 | BMĐL- SKCT1/2023 | ||||||||||||||||||||
94 | 90 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Mô hình kho lạnh Kích thước kho: 2000 x 2000 x 1800mm, mdel VTKL-01(Máy nén nửa kín 5HP Sanyo,Môi chất làm lạnh R404A,Đồng hồ đo áp suất cao: Áp suất 0 ÷ 35bar,Đồng hồ đo áp suất thấp: Áp suất 0÷25bar.,Tủ đựng thiết bị 3ngăn KT: 500 x 500 x 500mm-CTMT2019 | Việt Nam | 09/2019 | BMĐL-CTMT1/2019 | BMĐL-CTMT1/2019 | |||||||||||||||||||
95 | 91 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Mô hình máy điều hòa không khí hai cụm,Model: VTĐH-02(Máy nén công suất: 1HP,- Đồng hồ chỉ thị áp suất cao 500PSI, R32,Đồng hồ chỉ thị áp suất thấp 350PSI, R32,Tủ đựng thiết bị 3 ngăn KT: 500 x 500 x 500mm..)-CTMT2019 | Việt Nam | 09/2019 | BMĐL-CTMT2/2019 | BMĐL-CTMT2/2019 | |||||||||||||||||||
96 | 92 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Mô hình máy điều hòa không khí hai cụm,Model: VTĐH-02(Máy nén công suất: 1HP,- Đồng hồ chỉ thị áp suất cao 500PSI, R32,Đồng hồ chỉ thị áp suất thấp 350PSI, R32,Tủ đựng thiết bị 3 ngăn KT: 500 x 500 x 500mm..)-CTMT2019 | Việt Nam | 09/2019 | BMĐL-CTMT2/20191 | BMĐL-CTMT2/20191 | |||||||||||||||||||
97 | 93 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Mô hình máy điều hòa không khí hai cụm,Model: VTĐH-02(Máy nén công suất: 1HP,- Đồng hồ chỉ thị áp suất cao 500PSI, R32,Đồng hồ chỉ thị áp suất thấp 350PSI, R32,Tủ đựng thiết bị 3 ngăn KT: 500 x 500 x 500mm..)-CTMT2019 | Việt Nam | 09/2019 | BMĐL-CTMT2/20192 | BMĐL-CTMT2/20192 | |||||||||||||||||||
98 | 94 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Mô hình máy điều hòa không khí hai cụm,Model: VTĐH-02(Máy nén công suất: 1HP,- Đồng hồ chỉ thị áp suất cao 500PSI, R32,Đồng hồ chỉ thị áp suất thấp 350PSI, R32,Tủ đựng thiết bị 3 ngăn KT: 500 x 500 x 500mm..)-CTMT2019 | Việt Nam | 09/2019 | BMĐL-CTMT2/20193 | BMĐL-CTMT2/20193 | |||||||||||||||||||
99 | 95 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Mô hình máy điều hòa không khí hai cụm,Model: VTĐH-02(Máy nén công suất: 1HP,- Đồng hồ chỉ thị áp suất cao 500PSI, R32,Đồng hồ chỉ thị áp suất thấp 350PSI, R32,Tủ đựng thiết bị 3 ngăn KT: 500 x 500 x 500mm..)-CTMT2019 | Việt Nam | 09/2019 | BMĐL-CTMT2/20194 | BMĐL-CTMT2/20194 | |||||||||||||||||||
100 | 96 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Mô hình máy điều hòa không khí hai cụm,Model: VTĐH-02(Máy nén công suất: 1HP,- Đồng hồ chỉ thị áp suất cao 500PSI, R32,Đồng hồ chỉ thị áp suất thấp 350PSI, R32,Tủ đựng thiết bị 3 ngăn KT: 500 x 500 x 500mm..)-CTMT2019 | Việt Nam | 09/2019 | BMĐL-CTMT2/20195 | BMĐL-CTMT2/20195 | |||||||||||||||||||