ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Cơ sở vật chất, thiết bị đào tạo nghề Điện lạnh
2
Năm 2026
3
4
STTLoại tài sảnTên, đặc điểm, ký hiệu TSCĐNước sản xuấtTháng, năm đưa vào sử dụng ở đơn vịSố hiệu TSCĐThẻ TSCĐ
5
1Cấp IVBQLDAPTTKH- Nhà thực hành khu B (Xưởng điện lạnh) gồm 4 phòng ( phòng 1:121,4; phòng 2: 295,2; phòng 3:295,2; phòng 4: 296,8m2, hành lang: 141,4m2)09/2024BQLDAPTTKH- NTHB01BQLDAPTTKH- NTHB01
6
2Máy chiếuMáy chiếu Projector, Model: XJ-A257, S/N: E045DGBY89-193661/ E045DGBY89-193627, Màn chiếu điện 120 inch, Giá treo máy chiếu 1,2m, Cáp kết nối VGA 20m, HDMI 20m - CTMT2019Nhật Bản09/2019BMĐL-CTMT6/2019BMĐL-CTMT6/2019
7
3Máy chiếuMáy chiếu Projector, Model: XJ-A257, S/N: E045DGBY89-193661/ E045DGBY89-193627, Màn chiếu điện 120 inch, Giá treo máy chiếu 1,2m, Cáp kết nối VGA 20m, HDMI 20m - CTMT2019Nhật Bản09/2019BMĐL-CTMT6/20191BMĐL-CTMT6/20191
8
4Máy chiếuMáy chiếu Projector, Model: CP-X3542WN, Phụ kiện kèm theo(Màn chiếu điện (84x84),Dây tín hiệu,Giá treo máy chiếu) - CTMT -2018Trung Quốc11/2018CTMT-ĐL8/2018CTMT-ĐL8/2018
9
5Máy chiếuMáy chiếu Projector, Model: CP-X3542WN, Phụ kiện kèm theo(Màn chiếu điện (84x84),Dây tín hiệu,Giá treo máy chiếu) - CTMT -2018Trung Quốc11/2018CTMT-ĐL8/20181CTMT-ĐL8/20181
10
6Ti vi, đầu Video, các loại đầu thu phát tín hiệu kỹ thuật số khácTBTM 2019 - Tivi 65 inch Samsung, Model: UA65MU6100KXXVViệt Nam12/2019BMĐL-TBTM14/201917BMĐL-TBTM14/201917
11
7Tủ lạnh, máy làm mátTBTM 2019 - Tủ lạnh không đóng tuyết 2 cửa Electrolux 211 lít, Model: ETB2100MG Thái Lan12/2019BMĐL- TBTM4/2019BMĐL- TBTM4/2019
12
8Tủ lạnh, máy làm mátTBTM 2019 - Tủ lạnh không đóng tuyết 2 cửa Electrolux 211 lít, Model: ETB2100MG Thái Lan12/2019BMĐL- TBTM4/20191BMĐL- TBTM4/20191
13
9Tủ lạnh, máy làm mátTBTM 2019 - Tủ lạnh không đóng tuyết 2 cửa Electrolux 211 lít, Model: ETB2100MG Thái Lan12/2019BMĐL- TBTM4/20192BMĐL- TBTM4/20192
14
10Tủ lạnh, máy làm mátTBTM 2019 - Tủ lạnh không đóng tuyết 2 cửa Electrolux 211 lít, Model: ETB2100MG Thái Lan12/2019BMĐL- TBTM4/20193BMĐL- TBTM4/20193
15
11Tủ lạnh, máy làm mátTBTM 2019 - Tủ lạnh không đóng tuyết 2 cửa Electrolux 211 lít, Model: ETB2100MG Thái Lan12/2019BMĐL- TBTM4/20194BMĐL- TBTM4/20194
16
12Tủ lạnh, máy làm mátTủ lạnh thương nghiệp,Model: VH - 4899K, CTMT -2018Việt Nam11/2018CTMT-ĐL3/2018CTMT-ĐL3/2018
17
13Tủ lạnh, máy làm mátTủ lạnh thương nghiệp,Model: VH - 4899K, CTMT -2018Việt Nam11/2018CTMT-ĐL3/20181CTMT-ĐL3/20181
18
14Tủ lạnh, máy làm mátTủ lạnh thương nghiệp,Model: VH - 4899K, CTMT -2018Việt Nam11/2018CTMT-ĐL3/20182CTMT-ĐL3/20182
19
15Tủ lạnh, máy làm mátTủ lạnh thương nghiệp,Model: VH - 4899K, CTMT -2018Việt Nam11/2018CTMT-ĐL3/20183CTMT-ĐL3/20183
20
16Tủ lạnh, máy làm mátMô hình dàn trải tủ lạnh làm lạnh trực tiếp, Model: VT-DL203(Bộ nguồn cung cấp:MCB 1 pha,Đèn báo nguồn,Cầu chì ống,Bộ đồng hồ đo điện áp AC 300VAC,Bộ đồng hồ đo dòng AC 10A,Tủ lạnh trực tiếp được dàn trải: 130 lít, CTMT-2018Việt Nam11/2018CTMT-ĐL4/2018CTMT-ĐL4/2018
21
17Tủ lạnh, máy làm mátMô hình dàn trải tủ lạnh làm lạnh trực tiếp, Model: VT-DL203(Bộ nguồn cung cấp:MCB 1 pha,Đèn báo nguồn,Cầu chì ống,Bộ đồng hồ đo điện áp AC 300VAC,Bộ đồng hồ đo dòng AC 10A,Tủ lạnh trực tiếp được dàn trải: 130 lít, CTMT-2018Việt Nam11/2018CTMT-ĐL4/20181CTMT-ĐL4/20181
22
18Tủ lạnh, máy làm mátMô hình dàn trải tủ lạnh làm lạnh trực tiếp, Model: VT-DL203(Bộ nguồn cung cấp:MCB 1 pha,Đèn báo nguồn,Cầu chì ống,Bộ đồng hồ đo điện áp AC 300VAC,Bộ đồng hồ đo dòng AC 10A,Tủ lạnh trực tiếp được dàn trải: 130 lít, CTMT-2018Việt Nam11/2018CTMT-ĐL4/20182CTMT-ĐL4/20182
23
19Tủ lạnh, máy làm mátMô hình dàn trải tủ lạnh làm lạnh trực tiếp, Model: VT-DL203(Bộ nguồn cung cấp:MCB 1 pha,Đèn báo nguồn,Cầu chì ống,Bộ đồng hồ đo điện áp AC 300VAC,Bộ đồng hồ đo dòng AC 10A,Tủ lạnh trực tiếp được dàn trải: 130 lít, CTMT-2018Việt Nam11/2018CTMT-ĐL4/20183CTMT-ĐL4/20183
24
20Tủ lạnh, máy làm mátMô hình dàn trải tủ lạnh làm lạnh trực tiếp, Model: VT-DL203(Bộ nguồn cung cấp:MCB 1 pha,Đèn báo nguồn,Cầu chì ống,Bộ đồng hồ đo điện áp AC 300VAC,Bộ đồng hồ đo dòng AC 10A,Tủ lạnh trực tiếp được dàn trải: 130 lít, CTMT-2018Việt Nam11/2018CTMT-ĐL4/20184CTMT-ĐL4/20184
25
21Tủ lạnh, máy làm mátMô hình dàn trải tủ lạnh làm lạnh gián tiếp,Model VT-DL204(Bộ nguồn cung cấp,MCB 1 pha,Đèn báo nguồn,Cầu chì ống,Bộ đồng hồ đo điện ápAC 300VAC,Bộ đồng hồ đo dòng AC10A,Tủ lạnh gián tiếp180 lít được dàn trải,Bộ đồng hồ đo áp suấtcao 500PSI,350PSI,CTMT2018Việt Nam11/2018CTMT-ĐL5/2018CTMT-ĐL5/2018
26
22Tủ lạnh, máy làm mátMô hình dàn trải tủ lạnh làm lạnh gián tiếp,Model VT-DL204(Bộ nguồn cung cấp,MCB 1 pha,Đèn báo nguồn,Cầu chì ống,Bộ đồng hồ đo điện ápAC 300VAC,Bộ đồng hồ đo dòng AC10A,Tủ lạnh gián tiếp180 lít được dàn trải,Bộ đồng hồ đo áp suấtcao 500PSI,350PSI,CTMT2018Việt Nam11/2018CTMT-ĐL5/20181CTMT-ĐL5/20181
27
23Tủ lạnh, máy làm mátMô hình dàn trải tủ lạnh làm lạnh gián tiếp,Model VT-DL204(Bộ nguồn cung cấp,MCB 1 pha,Đèn báo nguồn,Cầu chì ống,Bộ đồng hồ đo điện ápAC 300VAC,Bộ đồng hồ đo dòng AC10A,Tủ lạnh gián tiếp180 lít được dàn trải,Bộ đồng hồ đo áp suấtcao 500PSI,350PSI,CTMT2018Việt Nam11/2018CTMT-ĐL5/20182CTMT-ĐL5/20182
28
24Tủ lạnh, máy làm mátMô hình dàn trải tủ lạnh làm lạnh gián tiếp,Model VT-DL204(Bộ nguồn cung cấp,MCB 1 pha,Đèn báo nguồn,Cầu chì ống,Bộ đồng hồ đo điện ápAC 300VAC,Bộ đồng hồ đo dòng AC10A,Tủ lạnh gián tiếp180 lít được dàn trải,Bộ đồng hồ đo áp suấtcao 500PSI,350PSI,CTMT2018Việt Nam11/2018CTMT-ĐL5/20183CTMT-ĐL5/20183
29
25Tủ lạnh, máy làm mátMô hình dàn trải tủ lạnh làm lạnh gián tiếp,Model VT-DL204(Bộ nguồn cung cấp,MCB 1 pha,Đèn báo nguồn,Cầu chì ống,Bộ đồng hồ đo điện ápAC 300VAC,Bộ đồng hồ đo dòng AC10A,Tủ lạnh gián tiếp180 lít được dàn trải,Bộ đồng hồ đo áp suấtcao 500PSI,350PSI,CTMT2018Việt Nam11/2018CTMT-ĐL5/20184CTMT-ĐL5/20184
30
26Tủ lạnh, máy làm mátThiết bị trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên và trao đổi nhiệt đối lưu cưỡng bức(Dàn ngưng trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên,cưỡng bức bằng quạt,Dàn bay hơi trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên,đối lưu cưỡng bức bằng quạt,Bình ngưng ống trùm nằm ngang,Bình bayhơi llViệt Nam11/2018CTMT-ĐL7/2018CTMT-ĐL7/2018
31
27Tủ lạnh, máy làm mátThiết bị trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên và trao đổi nhiệt đối lưu cưỡng bức(Dàn ngưng trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên,cưỡng bức bằng quạt,Dàn bay hơi trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên,đối lưu cưỡng bức bằng quạt,Bình ngưng ống trùm nằm ngang,Bình bayhơi llViệt Nam11/2018CTMT-ĐL7/20181CTMT-ĐL7/20181
32
28Tủ lạnh, máy làm mátThiết bị trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên và trao đổi nhiệt đối lưu cưỡng bức(Dàn ngưng trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên,cưỡng bức bằng quạt,Dàn bay hơi trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên,đối lưu cưỡng bức bằng quạt,Bình ngưng ống trùm nằm ngang,Bình bayhơi llViệt Nam11/2018CTMT-ĐL7/20182CTMT-ĐL7/20182
33
29Tủ lạnh, máy làm mátThiết bị trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên và trao đổi nhiệt đối lưu cưỡng bức(Dàn ngưng trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên,cưỡng bức bằng quạt,Dàn bay hơi trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên,đối lưu cưỡng bức bằng quạt,Bình ngưng ống trùm nằm ngang,Bình bayhơi llViệt Nam11/2018CTMT-ĐL7/20183CTMT-ĐL7/20183
34
30Tủ lạnh, máy làm mátThiết bị trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên và trao đổi nhiệt đối lưu cưỡng bức(Dàn ngưng trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên,cưỡng bức bằng quạt,Dàn bay hơi trao đổi nhiệt đối lưu tự nhiên,đối lưu cưỡng bức bằng quạt,Bình ngưng ống trùm nằm ngang,Bình bayhơi llViệt Nam11/2018CTMT-ĐL7/20184CTMT-ĐL7/20184
35
31Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácMáy điều hòa treo tường 1 chiều- Toshiba RASH13S3ASV, 1,5HP, 220V,50HZThái lan03/2016BMĐL-TS1/2016BMĐL-TS1/2016
36
32Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác2022- Máy điều hòa không khí Daikin, model FTHF35VAVMV+RHF35VAVMV05/2022BMĐL-TST1/2022BMĐL-TST1/2022
37
33Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/2024BMĐL- DAPTKT5/2024
38
34Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/20241BMĐL- DAPTKT5/20241
39
35Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/202410BMĐL- DAPTKT5/202410
40
36Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/202411BMĐL- DAPTKT5/202411
41
37Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/202412BMĐL- DAPTKT5/202412
42
38Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/202413BMĐL- DAPTKT5/202413
43
39Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/202414BMĐL- DAPTKT5/202414
44
40Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/202415BMĐL- DAPTKT5/202415
45
41Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/202416BMĐL- DAPTKT5/202416
46
42Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/202417BMĐL- DAPTKT5/202417
47
43Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/202418BMĐL- DAPTKT5/202418
48
44Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/202419BMĐL- DAPTKT5/202419
49
45Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/20242BMĐL- DAPTKT5/20242
50
46Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/202420BMĐL- DAPTKT5/202420
51
47Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/202421BMĐL- DAPTKT5/202421
52
48Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/202422BMĐL- DAPTKT5/202422
53
49Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/202423BMĐL- DAPTKT5/202423
54
50Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/202424BMĐL- DAPTKT5/202424
55
51Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/20243BMĐL- DAPTKT5/20243
56
52Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/20244BMĐL- DAPTKT5/20244
57
53Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/20245BMĐL- DAPTKT5/20245
58
54Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/20246BMĐL- DAPTKT5/20246
59
55Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/20247BMĐL- DAPTKT5/20247
60
56Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/20248BMĐL- DAPTKT5/20248
61
57Máy vi tính để bànBMĐL2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMĐL- DAPTKT5/20249BMĐL- DAPTKT5/20249
62
58Máy vi tính để bànMáy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019Malaysia09/2019BMĐL-CTMT5/2019BMĐL-CTMT5/2019
63
59Máy vi tính để bànMáy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019Malaysia09/2019BMĐL-CTMT5/20191BMĐL-CTMT5/20191
64
60Máy vi tính để bànMáy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019Malaysia09/2019BMĐL-CTMT5/201910BMĐL-CTMT5/201910
65
61Máy vi tính để bànMáy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019Malaysia09/2019BMĐL-CTMT5/201911BMĐL-CTMT5/201911
66
62Máy vi tính để bànMáy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019Malaysia09/2019BMĐL-CTMT5/201912BMĐL-CTMT5/201912
67
63Máy vi tính để bànMáy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019Malaysia09/2019BMĐL-CTMT5/201913BMĐL-CTMT5/201913
68
64Máy vi tính để bànMáy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019Malaysia09/2019BMĐL-CTMT5/201914BMĐL-CTMT5/201914
69
65Máy vi tính để bànMáy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019Malaysia09/2019BMĐL-CTMT5/201915BMĐL-CTMT5/201915
70
66Máy vi tính để bànMáy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019Malaysia09/2019BMĐL-CTMT5/201916BMĐL-CTMT5/201916
71
67Máy vi tính để bànMáy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019Malaysia09/2019BMĐL-CTMT5/201917BMĐL-CTMT5/201917
72
68Máy vi tính để bànMáy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019Malaysia09/2019BMĐL-CTMT5/201918BMĐL-CTMT5/201918
73
69Máy vi tính để bànMáy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019Malaysia09/2019BMĐL-CTMT5/201919BMĐL-CTMT5/201919
74
70Máy vi tính để bànMáy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019Malaysia09/2019BMĐL-CTMT5/20192BMĐL-CTMT5/20192
75
71Máy vi tính để bànMáy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019Malaysia09/2019BMĐL-CTMT5/201920BMĐL-CTMT5/201920
76
72Máy vi tính để bànMáy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019Malaysia09/2019BMĐL-CTMT5/201921BMĐL-CTMT5/201921
77
73Máy vi tính để bànMáy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019Malaysia09/2019BMĐL-CTMT5/20193BMĐL-CTMT5/20193
78
74Máy vi tính để bànMáy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019Malaysia09/2019BMĐL-CTMT5/20194BMĐL-CTMT5/20194
79
75Máy vi tính để bànMáy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019Malaysia09/2019BMĐL-CTMT5/20195BMĐL-CTMT5/20195
80
76Máy vi tính để bànMáy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019Malaysia09/2019BMĐL-CTMT5/20196BMĐL-CTMT5/20196
81
77Máy vi tính để bànMáy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019Malaysia09/2019BMĐL-CTMT5/20197BMĐL-CTMT5/20197
82
78Máy vi tính để bànMáy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019Malaysia09/2019BMĐL-CTMT5/20198BMĐL-CTMT5/20198
83
79Máy vi tính để bànMáy vi tính Dell Intel Core i7-8700, RAM: 8GB DDR4 2666MHz, Ổ cứng HDD: 1TB HDD 7200rpm,Ổ cứng SSD: 128GB,Bàn phím: Dell,Chuột: Dell ,Màn hình: LED 17 inch (Trung Quốc),Model: Vostro desktop 3670BTX base-CTMT2019Malaysia09/2019BMĐL-CTMT5/20199BMĐL-CTMT5/20199
84
80Máy điều hòa không khíBMĐL- Máy điều hòa không khí hai cụm (dấu trần) Daikin, model FCFC40DVM/RZFC40DVMThái Lan04/2024BMĐL- DAPTKT11/20241BMĐL- DAPTKT11/20241
85
81Máy điều hòa không khíBMĐL-Máy điều hòa không khí hai cụm (áp trần) Daikin inverter, model FHFC40DV1/RZFC40DVMThái lan04/2024BMĐL- DAPTKT16/2024BMĐL- DAPTKT16/2024
86
82Máy điều hòa không khíBMĐL-Máy điều hòa không khí hai cụm (áp trần) Daikin inverter, model FHFC40DV1/RZFC40DVMThái lan04/2024BMĐL- DAPTKT16/20241BMĐL- DAPTKT16/20241
87
83Máy điều hòa không khíBMĐL-Máy điều hòa không khí hai cụm (áp trần) Daikin inverter, model FHFC40DV1/RZFC40DVMThái lan04/2024BMĐL- DAPTKT16/20242BMĐL- DAPTKT16/20242
88
84Máy điều hòa không khíBMĐL-Máy điều hòa không khí hai cụm (đặt sàn) Daikin inverter, model FVA71AMVM/RZF71CV2VThái Lan04/2024BMĐL- DAPTKT18/2024BMĐL- DAPTKT18/2024
89
85Máy điều hòa không khíBMĐL-Máy điều hòa không khí hai cụm (đặt sàn) Daikin inverter, model FVA71AMVM/RZF71CV2VThái Lan04/2024BMĐL- DAPTKT18/20241BMĐL- DAPTKT18/20241
90
86Máy điều hòa không khíBMĐL-Máy điều hòa không khí hai cụm (đặt sàn) Daikin inverter, model FVA71AMVM/RZF71CV2VThái Lan04/2024BMĐL- DAPTKT18/20242BMĐL- DAPTKT18/20242
91
87Máy điều hòa không khíBMĐL- Máy điều hòa không khí Multi ghép Daikin inverter, model 5MKM100RVMVThái Lan04/2024BMĐL- DAPTKT19/2024BMĐL- DAPTKT19/2024
92
88Máy điều hòa không khíBMĐL- Máy điều hòa không khí hai cụm (dấu trần) Daikin, model FCFC40DVM/RZFC40DVMThái Lan04/2024BMĐL- DAPTKT20/2024BMĐL- DAPTKT20/2024
93
89Máy điều hòa không khíSKCT(NS) 2023- Mô hình tạo lỗi máy điều hòa không khí treo tường (máy lạnh Dakin FTKB25WAV/RKB25WAVMV)06/2023BMĐL- SKCT1/2023BMĐL- SKCT1/2023
94
90Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMô hình kho lạnh Kích thước kho: 2000 x 2000 x 1800mm, mdel VTKL-01(Máy nén nửa kín 5HP Sanyo,Môi chất làm lạnh R404A,Đồng hồ đo áp suất cao: Áp suất 0 ÷ 35bar,Đồng hồ đo áp suất thấp: Áp suất 0÷25bar.,Tủ đựng thiết bị 3ngăn KT: 500 x 500 x 500mm-CTMT2019Việt Nam09/2019BMĐL-CTMT1/2019BMĐL-CTMT1/2019
95
91Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMô hình máy điều hòa không khí hai cụm,Model: VTĐH-02(Máy nén công suất: 1HP,- Đồng hồ chỉ thị áp suất cao 500PSI, R32,Đồng hồ chỉ thị áp suất thấp 350PSI, R32,Tủ đựng thiết bị 3 ngăn KT: 500 x 500 x 500mm..)-CTMT2019Việt Nam09/2019BMĐL-CTMT2/2019BMĐL-CTMT2/2019
96
92Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMô hình máy điều hòa không khí hai cụm,Model: VTĐH-02(Máy nén công suất: 1HP,- Đồng hồ chỉ thị áp suất cao 500PSI, R32,Đồng hồ chỉ thị áp suất thấp 350PSI, R32,Tủ đựng thiết bị 3 ngăn KT: 500 x 500 x 500mm..)-CTMT2019Việt Nam09/2019BMĐL-CTMT2/20191BMĐL-CTMT2/20191
97
93Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMô hình máy điều hòa không khí hai cụm,Model: VTĐH-02(Máy nén công suất: 1HP,- Đồng hồ chỉ thị áp suất cao 500PSI, R32,Đồng hồ chỉ thị áp suất thấp 350PSI, R32,Tủ đựng thiết bị 3 ngăn KT: 500 x 500 x 500mm..)-CTMT2019Việt Nam09/2019BMĐL-CTMT2/20192BMĐL-CTMT2/20192
98
94Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMô hình máy điều hòa không khí hai cụm,Model: VTĐH-02(Máy nén công suất: 1HP,- Đồng hồ chỉ thị áp suất cao 500PSI, R32,Đồng hồ chỉ thị áp suất thấp 350PSI, R32,Tủ đựng thiết bị 3 ngăn KT: 500 x 500 x 500mm..)-CTMT2019Việt Nam09/2019BMĐL-CTMT2/20193BMĐL-CTMT2/20193
99
95Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMô hình máy điều hòa không khí hai cụm,Model: VTĐH-02(Máy nén công suất: 1HP,- Đồng hồ chỉ thị áp suất cao 500PSI, R32,Đồng hồ chỉ thị áp suất thấp 350PSI, R32,Tủ đựng thiết bị 3 ngăn KT: 500 x 500 x 500mm..)-CTMT2019Việt Nam09/2019BMĐL-CTMT2/20194BMĐL-CTMT2/20194
100
96Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMô hình máy điều hòa không khí hai cụm,Model: VTĐH-02(Máy nén công suất: 1HP,- Đồng hồ chỉ thị áp suất cao 500PSI, R32,Đồng hồ chỉ thị áp suất thấp 350PSI, R32,Tủ đựng thiết bị 3 ngăn KT: 500 x 500 x 500mm..)-CTMT2019Việt Nam09/2019BMĐL-CTMT2/20195BMĐL-CTMT2/20195