ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TTTên thiết bị/ Dụng cụĐVTSL
2
1Máy tiện chính xác đa năng TQ CDL6236máy5
3
2Máy phay đứng ngang (Đài loan)máy1
4
3Máy phay CNC-XD40A-900759cái1
5
4Máy tiện CNCcái1
6
5Máy phay P80cái1
7
6Máy bào P365cái1
8
7Máy tiện T18cái4
9
8Máy tiện Co632Acái5
10
9Máy tiện TUEcái1
11
10Máy doa T77220Cmáy1
12
11Máy mài phẳng M7130 máy1
13
12Máy bào cơ khímáy1
14
13Máy mài dao cụ đa năng PP32máy2
15
14Máy mài tròn đa năng ME l432B máy1
16
15Máy mài 2 đámáy1
17
16Quạt công nghiệp cái1
18
17Mô hình học cụ các cơ cấu truyền độngbộ1
19
18Màn hình LCD cho hệ điều hành Fanue-Oi-Mate-Mccái1
20
19Bộ điều khiển handle (gồm dây và hộp điều chỉnh handle)cái1
21
20Latô 4 chấubộ1
22
21Vấu trái tự định tâmcái3
23
22Tu cố định (Mũi chống tâm cố định)cái1
24
23Bạc côn số 7cái1
25
24Luynetcái10
26
25Bầu khoancái1
27
26Cờ lê chìm( lục giác)cái6
28
27Cờ lê thườngcái5
29
28Thứơc cặp 300cái1
30
29Thước cặp 150cái5
31
30Panme 0 -25cái2
32
31Panme 25 - 50 cái2
33
32Thước đo sâu 200 (Mitutoyo)Cái1
34
33Đồng hồ so có đế từ (Mitutoyo)Cái1
35
34Dưỡng kiểm tra ren (Mitutoyo)Cái1
36
35Dụng cụ chuyên dùng gá lắp gia công phay bộ1
37
36Dụng cụ đồ nghề tiện đa năngcái5
38
37Tiếp lục giác 5cái6
39
38Khóa đầu vuông chữ Tcái8
40
39Cán dao gá lắp nhanh Ф20, 25Cái5
41
40Cán dao cắt rãnhCái5
42
41Bầu khoan tâm Ф1 - 16Cái2
43
42Tu hoa mai (côn móc số 4) (mũi chống tâm quay máy)Cái2
44
43Bộ vấu ngược của máy T18Abộ4
45
44Hộp đồ nghề - bánh răng thay thế của máy Co632Abộ3
46
45Cán dao tiện + Mũi MaroxBộ1
47
46Bộ đóng sốBộ1
48
47Bộ chuôi côn đàn hồi máy phay bộ1
49
48Mỏ lếch lớn, nhỏcái2
50
49Cà lê liềmcái2
51
50Giá lăp gia công tiện CNC
(cán dao+mũi dao) các loại
bộ1
52
51Máy điều hoà SANYOcái1
53
52Máy tính bộ DELL optidlex
GM 310
bộ9
54
53Máy chủ DELL Power Edge
T110
bộ1
55
54Máy nén khícái1
56
55Đầu dò biên điện tử máy CNCbộ1
57
56Mô hình máy phay CNCmh1
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100