ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNGCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
CƠ SỞ QUẢNG NINHĐộc lập – Tự do – Hạnh phúc
3
Quảng Ninh, ngày 17 tháng 3 năm 2025
4
KẾ HOẠCH THI CÁC LỚP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY
5
Giai đoạn 1, học kì 2, năm học 2024-2025
6
TTMôn thiMã mônLớpNgày thiSố phòng thiSố bộ đề
(tối thiểu)
Số SVTổ thiGiờ thiPhòng thi
7
8
1Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh)ESP121K61-Anh 33-KTKT4/8/202521240018HD
9
K61-Anh 34-KTKT20002B105
10
K61-Anh 30-KDQT31310019H30D
11
K61-Anh 31-KDQT30002B203
12
K61-Anh 32-KDQT32003C201
13
2Tiếng Anh học thuật và thương mại 4EAB241K62-ANH 30-KDQT4/8/2025P.MÁY (C202)
14
K62-ANH 31-KDQT
15
K62-Anh 30-KTKT
16
3Quản trị họcQTR303K63-ANH 35-KDQT
HỌC GHÉP
4/8/20252126+100114HD
17
K63-ANH 36-KDQT24002B203
18
K63-ANH 37-KTKT
HỌC GHÉP
2125+100115H30D
19
K63-ANH 38-KTKT25002B203
20
4Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116K62-ANH 30-KDQT
HỌC GHÉP
4/10/20252128+100114HD
21
K62-ANH 31-KDQT18002B203
22
K62-Anh 30-KTKT8
23
5Kế toán thuếKET403K61-Anh 33-KTKT
HỌC GHÉP
4/11/20252124+50018HD
24
K61-Anh 34-KTKT20002B105
25
6Truyền thông trong kinh doanh quốc tếMKT408K61-Anh 30-KDQT
HỌC GHÉP
3128+10019H30D
26
K61-Anh 31-KDQT29002B203
27
K61-Anh 32-KDQT31003C201
28
7Marketing căn bảnMKT301K63-ANH 35-KDQT4/11/2025212400114HD
29
K63-ANH 36-KDQT24002B203
30
8Kinh doanh sốDBZ306K61-Anh 30-KDQT4/14/202531310018HD
31
K61-Anh 31-KDQT30002B203
32
K61-Anh 32-KDQT32003C201
33
9Kế toán xuất nhập khẩuKET406K61-Anh 33-KTKT
HỌC GHÉP
2124+10019H30D
34
K61-Anh 34-KTKT20002B203
35
10Tiếng Anh học thuật và thương mại 2EAB121K63-ANH 35-KDQT4/14/2025P.MÁY (C202)
36
K63-ANH 36-KDQT
37
K63-ANH 37-KET
38
K63-ANH 38-KET
39
11Marketing quốc tếMKT401K62-ANH 30-KDQT4/15/202521280018HD
40
K62-ANH 31-KDQT18002B203
41
12Thương hiệu trong kinh doanh quốc tếMKT407K61-Anh 30-KDQT4/17/202531310018HD
42
K61-Anh 31-KDQT27002B203
43
K61-Anh 32-KDQT31003C201
44
13Thuế và hệ thống thuế ở Việt NamTMA320K61-Anh 33-KTKT
HỌC GHÉP
2124+10019H30D
45
K61-Anh 34-KTKT20002B203
46
14Triết học Mác-LêninTRI114K63-ANH 35-KDQT
HỌC GHÉP
2125+1000114HD
47
K63-ANH 36-KDQT24002B203
48
K63-ANH 37-KET
HỌC GHÉP
2125+200115H30D
49
K63-ANH 38-KET25002B203
50
15Quan hệ kinh tế quốc tếKTE306K62-ANH 30-KDQT4/18/202521280018HD
51
K62-ANH 31-KDQT18002B203
52
16Kinh tế lượngKTE309K63-ANH 37-KET4/21/2025212500114HB203
53
K63-ANH 38-KET25002D
54
K62-Anh 30-KTKT8
55
GIÁM ĐỐCNGƯỜI LẬP
56
57
58
59
60
61
TS. Nguyễn Bình Minh Mạc Tiến Dũng
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100