| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ & QTKD | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KẾ TOÁN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | Thái Nguyên, ngày 28 tháng 05 năm 2025 | |||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN NỘP KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP K18 LƯU CHUYỂN KHÓA LUẬN SANG THƯ VIỆN NHÀ TRƯỜNG | |||||||||||||||||||||||||
5 | TT | Mã sinh viên | Họ và tên sinh viên | Khóa, lớp | Giảng viên hướng dẫn | Tên đề tài khóa luận tốt nghiệp | Năm XB | Ngành | Ghi chú | BM | ||||||||||||||||
63 | 58 | DTE2153403010248 | Phan Thanh | Hằng | K18 KTKT A | ThS. Đỗ Đức Quang | Hoàn thiện công tác kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh tại công ty TNHH TM&DV Hùng Hoàng Kim | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
64 | 59 | DTE2153403010467 | Nguyễn Thị Trang | Nhung | K18 KTKT A | TS. Nguyễn Thị Kim Anh SN 1985 | Hoàn thiện công tác kế toán tiền lương tại Công ty Cổ phần thương mại và chế biến thực phẩm Đức Anh | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
65 | 60 | DTE2153403010124 | Nông Thị | Thu | K18 KTKT A | TS. Trần Thị Nhung | Hoàn thiện công tác kế toán hàng hóa tại Công ty cổ phần nội thất Phong Nhung | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
66 | 61 | DTE2153403010128 | Huỳnh Thị Thu | Trang | K18 KTKT A | TS. Trần Thị Nhung | Tổ chức công tác kế toán thuế giá trị gia tăng tại Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ Xuân Bách Thái Nguyên | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
67 | 62 | DTE2053403010464 | Nguyễn Thị | Huyền | K17 KTKT | TS. Nguyễn Thị Hoài Thu | Hoàn thiện công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH Khánh Trang | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
68 | 63 | DTE2153403010214 | Đỗ Ngọc | Ánh | K18 KTKT B | TS. Dương Thu Minh | Tổ chức công tác kế toán thuế GTGT tại Công ty cổ phần Dệt May Phú Thái | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
69 | 64 | DTE2153403010218 | Nguyễn Thị | Hiền | K18 KTKT B | ThS. Nguyễn Thu Hằng | Kế toán tiêu thụ sản phẩm xây lắp và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty cổ phần Xây lắp cơ điện Hoàng Gia | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
70 | 65 | DTE2153403010444 | Hoàng Thanh | Huyền | K18 KTKT B | TS. Đỗ Thị Hồng Hạnh | kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty Cổ Phần Việt Vương | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
71 | 66 | DTE2153403010274 | Vũ Thùy | Linh | K18 KTKT B | ThS. Nguyễn Thu Hằng | Phân tích tình hình công nợ và khả năng thanh toán trong báo cáo tài chính của Công ty TNHH Xây lắp và Thương mại Anh Khôi | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
72 | 67 | DTE2153403010503 | Phạm Minh | Ngọc | K18 KTKT B | ThS. Dương Thị Hương Liên | Hoàn thiện công tác kế toán doanh thu,chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Thái Sơn | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
73 | 68 | DTE2153403010261 | Nguyễn Thị Thanh | Nhàn | K18 KTKT B | TS. Nguyễn Thị Nga | Hoàn thiện tổ chức kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty CP Tập đoàn Đức Hạnh Marphavet | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
74 | 69 | DTE2153403010393 | Đào Thị | Phương | K18 KTKT B | TS. Dương Thu Minh | Hoàn thiện công tác kế toán tiêu thụ hàng hóa và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty Cổ Phần Vân Phong Toàn Cầu | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
75 | 70 | DTE2153403010493 | Nguyễn Thị Diễm | Quỳnh | K18 KTKT B | TS. Đỗ Thị Thu Hằng | Hoàn thiện công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty Kế toán Bắc Ninh | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
76 | 71 | DTE2153403010410 | Bùi Thị | Thủy | K18 KTKT B | ThS. Dương Thị Hương Liên | Kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty TNHH Nhất Bách | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
77 | 72 | DTE2153403010151 | Vũ Thùy | Trang | K18 KTKT B | TS. Đỗ Thị Thu Hằng | Hoàn thiện công tác kế toán vốn bằng tiền tại tại Công ty Cổ phần xi măng Quán Triều | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
78 | 73 | DTE2153403010462 | Hồ Thị Minh | Anh | K18 KT A | ThS. Nguyễn Thị Minh Hằng | Hoàn thiện tổ chức công tác kế toán thuế GTGT tại công ty TNHH xây dựng Hoàng Gia Thái Nguyên | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
79 | 74 | DTE2153403010456 | Trần Thị Ngọc | Ánh | K18 KT A | TS. Nguyễn Thị Hoài Thu | Hoàn thiện công tác kế toán nguyên liệu, vật liệu tại công ty TNHH Tuyến Ngọc | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
80 | 75 | DTE2153403010040 | Triệu An | Chi | K18 KT A | ThS. Dương Thị Hương Liên | Công tác kế toán Thuế GTGT tại Công ty TNHH Xây Dựng Vũ Thảo | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
81 | 76 | DTE2153403010041 | Hoàng Thị Thanh | Hà | K18 KT A | TS. Đỗ Thị Thu Hằng | Hoàn thiện công tác kế toán tiêu thụ hàng hóa và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty cổ phần Hương Nguyên Thịnh | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
82 | 77 | DTE2153403010009 | Phạm Thị Ngọc | Hà | K18 KT A | ThS. Hà Thị Thanh Hoa | Kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng và Thương mại Miền Bắc | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
83 | 78 | DTE2153403010011 | Hoàng Thị Kim | Huệ | K18 KT A | TS. Nguyễn Thị Hoài Thu | Hoàn thiện kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Mai Ánh Vũ | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
84 | 79 | DTE2153403010521 | Lê Mai | Linh | K18 KT A | ThS. Dương Thị Hương Liên | Kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty cổ phần dịch vụ Khang Nguyên | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
85 | 80 | DTE2153403010018 | Lý Thị Thùy | Linh | K18 KT A | TS. Đỗ Thị Hồng Hạnh | Kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Ứng dụng công nghệ Sky Tech | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
86 | 81 | DTE2153403010049 | Phạm Thị Lệ | Linh | K18 KT A | TS. Dương Thu Minh | Thực trạng công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty TNHH Khách Sạn Du Lịch Dạ Hương | 2025 | Kế toán | KTDN | Loại | |||||||||||||||
87 | 82 | DTE2153403010463 | Nguyễn Thị Quỳnh | Nga | K18 KT A | ThS. Hà Thị Thanh Hoa | Kế toán thuế giá trị gia tăng tại Công ty Cổ phần Xây dựng Công trình Việt Bắc | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
88 | 83 | DTE2153403010055 | Đỗ Hoài | Ngọc | K18 KT A | TS. Nguyễn Thị Hồng Yến | Hoàn Thiện công tác kế toán thuế GTGT tại công ty Cổ phần Nguyễn Hoàng Thái Nguyên | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
89 | 84 | DTE2153403010476 | Vũ Như | Quỳnh | K18 KT A | TS. Nguyễn Thị Hồng Yến | Hoàn thiện công tác kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh tại công ty TNHH Nam Dương FE | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
90 | 85 | DTE2153403010057 | Trịnh Thị Huyền | Trang | K18 KT A | ThS. Nguyễn Thị Minh Hằng | Hoàn thiện kế toán tiêu thụ và XĐKQKD tại công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Nguyệt Thắng | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
91 | 86 | DTE2153403010186 | Lưu Thị | Hằng | K18 KT B | TS. Nguyễn Thị Hoài Thu | Hoàn thiện tổ chức kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH thương mại và XNK Xuân Huy LTH | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
92 | 87 | DTE2153403010486 | Trần Hạnh | Nguyên | K18 KT B | TS. Nguyễn Thị Nga | Hoàn thiện tổ chức kế toán bán hàng xác định kết quả kinh doanh tại công ty TNHH MTV Toản Hạnh | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
93 | 88 | DTE2153403010147 | Dương Kim | Oanh | K18 KT B | ThS. Dương Thị Hương Liên | Công tác kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh tại Cty TNHH Sơn Nam | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
94 | 89 | DTE2153403010180 | Nguyễn Như | Quỳnh | K18 KT B | TS. Vũ Thị Quỳnh Chi | Hoàn thiện kế toán tiêu thụ thành phẩm và xác định kết quả kinh doanh tại công ty TNHH Doosun Việt Nam | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
95 | 90 | DTE2153401200021 | Dương Thị | Thảo | K18 KT B | TS. Trần Thị Nhung | Tổ chức công tác kế toán nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại TNG - Chi nhánh may Phú Bình 4 | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
96 | 91 | DTE2153403010150 | Kiều Thị Thu | Thảo | K18 KT B | TS. Vũ Thị Quỳnh Chi | Hoàn thiện kế toán nguyên vật liệu tại Công ty cổ phần giao thông Bình Nguyên | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
97 | 92 | DTE2153403010207 | Ngô Thị Hoài | Thương | K18 KT B | TS. Vũ Thị Quỳnh Chi | Hoàn thiện công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty TNHH Một Thành Viên Trường Phúc | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
98 | 93 | DTE2153403010264 | Ngô Thúy | Hằng | K18 KT C | ThS. Nguyễn Thị Kim Oanh | Hoàn thiện Kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại công ty TNHH Hoàng Danh | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
99 | 94 | DTE2153403010511 | Trần Khánh | Huyền | K18 KT C | TS. Nguyễn Thị Kim Anh SN 1985 | Thực trạng công tác kế toán thuế GTGT tại Công ty TNHH Young Jin Hi-tech Việt Nam | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
100 | 95 | DTE2153403010474 | Hoàng Vân | Khánh | K18 KT C | TS. Ma Thị Hường | Hoàn thiện tổ chức công tác kế toán thuế tại công ty TNHH Cơ khí Chế tạo Trung Sơn | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
101 | 96 | DTE2153403010280 | Phạm Ánh | Mai | K18 KT C | ThS. Đỗ Đức Quang | Hoàn thiện công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại công ty TNHH Hải Bình | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
102 | 97 | DTE2153403010221 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | K18 KT C | TS. Ma Thị Hường | Kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH MTC Thảo Minh | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
103 | 98 | DTE2153403010189 | Ma Thị Ánh | Thiều | K18 KT C | TS. Nguyễn Thị Hoài Thu | Hoàn thiện tổ chức kế toán Thuế GTGT tại Công ty TNHH Xây dựng và Thương Mai Minh Dương | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
104 | 99 | DTE2153403010494 | Hà Nhật | Thương | K18 KT C | TS. Ma Thị Hường | Hoàn thiện công tác kế toán nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ tại Công ty cổ phần xây dựng vận tải Bảo Sơn | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
105 | 100 | DTE2053403010138 | Hoàng Thị | Phương | K17 KT C | TS. Đỗ Thị Thu Hằng | Hoàn thiện công tác Kế toán vốn bằng tiền tại Công ty TNHH Công Nghệ Thuận Phát Thái Nguyên | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
106 | 101 | DTE2153403010507 | Nguyễn Quỳnh | Anh | K18 KT D | TS. Dương Thu Minh | Hoàn thiện công tác kế toán tài sản cố định tại Công ty TNHH một thành viên Điện cơ Hóa chất 15 | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
107 | 102 | DTE2153403010300 | Nguyễn Thị | Bích | K18 KT D | TS. Nguyễn Thị Nga | Hoàn thiện tổ chức kế toán nguyên liệu, vật liệu tại công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Hoàng Hải | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
108 | 103 | DTE2153403010301 | Nguyễn Thị Kim | Chi | K18 KT D | TS. Nguyễn Thị Nga | Hoàn thiện tổ chức kế toán nguyên liệu, vật liệu tại công ty Cổ phần May Bảo Lâm | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
109 | 104 | DTE2153403010485 | Vũ Hoàng | Đạt | K18 KT D | ThS. Trần Thị Ngọc Linh | Hoàn thiện công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại Công ty TNHH Thương mại và xây dựng Hậu Thuỷ | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
110 | 105 | DTE2153403010465 | Hồ Thị | Hoa | K18 KT D | ThS. Nguyễn Thị Kim Oanh | Hoàn thiện công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công Ty TNHH KS Techno Việt Nam | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
111 | 106 | DTE2153403010318 | Nguyễn Quỳnh | Hương | K18 KT D | ThS. Trần Thị Ngọc Linh | Hoàn thiện công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty Cổ phần may Năm Châu. | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
112 | 107 | DTE2153403010328 | Nguyễn Thị | Lan | K18 KT D | ThS. Đỗ Đức Quang | Hoàn thiện công tác kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh tại công ty TNHH xây dựng và thương mại Vĩnh Linh | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
113 | 108 | DTE2153403010392 | Dương Thị Mai | Phương | K18 KT D | ThS. Nguyễn Thị Minh Hằng | Hoàn thiện công tác kế toán nguyên vật liệu tại công ty TNHH Vĩnh An | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
114 | 109 | DTE2153403010367 | Nguyễn Thị Ánh | Phượng | K18 KT D | ThS. Đỗ Đức Quang | Hoàn thiện công tác kết toán nguyên liệu vật liệu tại công ty TNHH cơ khí và đầu tư thương mại Linh Vui | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
115 | 110 | DTE2153403010316 | Nguyễn Minh | Quân | K18 KT D | ThS. Trần Thị Ngọc Linh | Hoàn thiện công tác kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh tại công ty cổ phần TM thép việt cường | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
116 | 111 | DTE2153403010433 | Nguyễn Thị Phương | Thanh | K18 KT D | TS. Nguyễn Thị Hồng Yến | Hoàn thiện công tác kế toán thuế GTGT tại công ty cổ phần vật liệu và xây dựng Tân Long | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
117 | 112 | DTE2153403010353 | Đỗ Thị | Thảo | K18 KT D | TS. Dương Thu Minh | Hoàn thiện công tác kế toán vốn bằng tiền tại Công Ty TNHH Sản xuất và Thương mại Lại Phát | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
118 | 113 | DTE2153403010369 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | K18 KT D | TS. Bạch Thị Huyên | Hoàn thiện công tác kế toán vốn bằng tiền tại Công ty cổ phần tư vấn Phổ Yên | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
119 | 114 | DTE2153403010372 | Lê Thùy | Trang | K18 KT D | ThS. Nguyễn Thu Hằng | Kế toán thuế giá trị gia tăng tại Công ty TNHH Phát triển công nghệ môi trường Thái Nguyên | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
120 | 115 | DTE2153403010373 | Nguyễn Thị | Trang | K18 KT D | ThS. Nguyễn Thị Kim Oanh | Hoàn thiện công tác kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Đầu tư Công nghệ Xây dựng Thái Nguyên | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
121 | 116 | DTE2153403010501 | Nông Thị Thùy | Trang | K18 KT D | TS. Bạch Thị Huyên | Hoàn thiện công tác Kế toán tiêu thụ hàng hóa và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Xuân An Cao Bằng | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
122 | 117 | DTE2153403010429 | Trần Thị Thu | Trang | K18 KT D | TS. Nguyễn Thị Hồng Yến | Hoàn thiện công tác kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh tại công ty TNHH Thái An Thái Nguyên | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
123 | 118 | DTE2153403010344 | Đoàn Thanh | Vân | K18 KT D | ThS. Trần Thị Ngọc Linh | Hoàn thiện công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty Cổ Phần Cơ Khí Đúc Việt Nam | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
124 | 119 | DTE2153403010109 | Nông Tiểu | Tuyền | K18 KT D | TS. Thái Thị Thái Nguyên | Tổ chức công tác kế toán hàng hóa và tiêu thụ hàng hóa tại công ty TNHH Gương kính Thịnh Vượng | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
125 | 120 | DTE2153403010422 | Lã Thị | Du | K18 KT E | TS. Bạch Thị Huyên | Hoàn thiện công tác kế toán hàng hóa tại Công ty TNHH MTV Nhập khẩu Ngân Giang | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
126 | 121 | DTE2153403010513 | Nông Thị | Hạnh | K18 KT E | TS. Đỗ Thị Thu Hằng | Hoàn thiện công tác kế toán thuế giá trị gia tăng tại Công ty TNHH thương mại, sản xuất cơ khí và xây dựng DTH | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
127 | 122 | DTE2153403010418 | Dương Thị Thu | Hiền | K18 KT E | ThS. Nguyễn Thị Minh Hằng | Hoàn thiện kế toán NVL, CCDC tại công ty TNHH thương mại dịch vụ và chế biến lâm sản Trịnh Phát | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
128 | 123 | DTE2153403010487 | Nguyễn Lê Huyền | Hoa | K18 KT E | TS. Bạch Thị Huyên | Hoàn thiện công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại CTCP Đầu tư Xây dựng và Thương mại Miền Bắc | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
129 | 124 | DTE2153403010436 | Trần Thu | Hoài | K18 KT E | ThS. Nguyễn Thị Minh Hằng | Hoàn thiện kế toán tiêu thụ và XĐKQKD tại công ty TNHH TM thiết bị ngành may Hưởng Nhung | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
130 | 125 | DTE2153403010387 | Trần Khánh | Linh | K18 KT E | ThS. Nguyễn Thu Hằng | Kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Dịch vụ thương mại và Sản xuất Kiên Ngân | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
131 | 126 | DTE2153403010390 | Trần Thị | Mai | K18 KT E | ThS. Nguyễn Thị Kim Oanh | Hoàn thiện kế toán thuế GTGT tại Công ty cổ phần tư vấn xây dựng số 6 Thái Nguyên | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
132 | 127 | DTE2153403010522 | Nguyễn Khánh | Ngân | K18 KT E | TS. Ma Thị Hường | Kế toán vốn bằng tiền và các tài khoản thanh toán tại Trung tâm Dữ Liệu và Phân tích Kinh tế- Xã Hội | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
133 | 128 | DTE2153403010427 | Lý Thị | Ngọc | K18 KT E | TS. Nguyễn Thị Hồng Yến | Hoàn thiện công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại công ty cổ phần yến sào Nha Trang chi nhánh Hà Nội | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
134 | 129 | DTE2153403010451 | Trần Thị Hồng | Nhung | K18 KT E | TS. Thái Thị Thái Nguyên | Hoàn thiện công tác tổ chức kế toán thanh toán với người mua-người bán tại công ty cổ phần đầu tư XNK và TM Phương Nam | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
135 | 130 | DTE2153403010377 | Bùi Phương | Thảo | K18 KT E | ThS. Nguyễn Thị Kim Oanh | Hoàn thiện công tác kế toán hàng hoá tại Công ty TNHH thương mại sản xuất cơ khí và xây dựng DTH | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
136 | 131 | DTE2153403010376 | Dương Phương | Thảo | K18 KT E | ThS. Đỗ Đức Quang | Hoàn thiện công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại công ty cổ phần cổ phần đầu tư và dịch vụ Tiến Phát | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
137 | 132 | DTE2153403010438 | Phạm Phương | Thảo | K18 KT E | ThS. Hà Thị Thanh Hoa | Hoàn thiện chi phí và tính giá thành sản phẩm dịch vụ vận tải tại công ty cổ phần thương mại và du lịch Hà Lan | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
138 | 133 | DTE2153403010396 | Hà Kiều | Trang | K18 KT E | ThS. Hà Thị Thanh Hoa | Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH Xây lắp và Thương mại Anh Khôi | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
139 | 134 | DTE2153403010421 | Phạm Tú | Uyên | K18 KT E | TS. Đỗ Thị Thu Hằng | Hoàn thiện công tác kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh tại Doanh nghiệp tư nhân H&C | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
140 | 135 | DTE2153403010411 | Nguyễn Thị Hải | Yến | K18 KT E | TS. Nguyễn Thị Nga | Hoàn thiện tổ chức kế toán thuế giá trị gia tăng tại công ty TNHH Thân Phong | 2025 | Kế toán | KTDN | ||||||||||||||||
196 | ||||||||||||||||||||||||||
197 | NGƯỜI NỘP BÁO CÁO | XÁC NHẬN TRUNG TÂM THƯ VIỆN | TRƯỞNG KHOA | |||||||||||||||||||||||
198 | ||||||||||||||||||||||||||
199 | ||||||||||||||||||||||||||
200 | Nguyễn Thị Mai Hương | TS. Đặng Quỳnh Trinh | ||||||||||||||||||||||||
201 | ||||||||||||||||||||||||||
202 | ||||||||||||||||||||||||||
203 | ||||||||||||||||||||||||||
204 | ||||||||||||||||||||||||||
205 | ||||||||||||||||||||||||||
206 | ||||||||||||||||||||||||||
207 | ||||||||||||||||||||||||||
208 | ||||||||||||||||||||||||||
209 | ||||||||||||||||||||||||||
210 | ||||||||||||||||||||||||||
211 | ||||||||||||||||||||||||||
212 | ||||||||||||||||||||||||||