ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TỔNG KẾT THI ĐUA ĐỘI TUẦN 16
2
Từ ngày 23/12/2024 đến ngày 28/12/2024
3
LỚPSĐ BÀIĐ TRỪTHƯỞNGT ĐXL
4
9A1246112352
5
9A2246302164
6
9A3246771698
7
9A4250102401
8
9A523452293
9
9A6246372095
10
9A7248412076
11
9A8248571917
12
8A10009
13
8A2158151438
14
8A3244971477
15
8A425002501
16
8A524402444
17
8A624652415
18
8A725022482
19
8A8248302186
20
8A924602463
21
7A124602462
22
7A2248302189
23
7A324842444
24
7A4250302208
25
7A52348614812
26
7A6244162287
27
7A724202425
28
7A82484020810
29
7A924602462
30
7A10191019111
31
7A1123802386
32
7A1225002501
33
6A1248152338
34
6A224802481
35
6A3246102366
36
6A424452395
37
6A524802481
38
6A624602463
39
6A72184417412
40
6A824612454
41
6A923602366
42
6A10244132319
43
6A112482022810
44
6A122484020811
45
Chi Đoàn
Điểm
trừ Thi đua
Điểm trừ
phát sinh
vắngTHTĐiểm
SĐB
tổngxếp
hạng
Ghi chú
46
10A10005/533583551 tiết khá
47
10A2105035/53056979son môi, lớp ồn, ko hh, lớp dơ, đi trễ
48
10A3707025/53607188son môi (Thùy Trâm), đạp quai (Công), lớp ồn, đi trễ, ko hh (Tuấn)
49
11A10015/53608591
50
11A20035/53608573
51
11A30005/533583551 tiết khá
52
11A4104055/53608057 đạp quai (Đào), đi trễ
53
12A1502005/53908206đạp quai (V.Hoàng), lớp dơ, ko hh
54
12A202015/53608394bấm đt (Hoàng)
55
12A30015/53608591
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100