| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
2 | THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2022-2023 | ||||||||||||||||||||||||
3 | TT | Mã HP | Số TC | Lớp học phần | Khóa học | Số SV dự kiến | Số SV đã ĐK | Hình thức học | Tuần học | Ngày BĐ | Ngày KT | Số tiết /tuần | Thứ | Tiết BĐ | Số tiết | Phòng học | Giáo Viên | Khoa/Viện | |||||||
4 | 1 | HUET0603 | 3 | Toán và thống kê cho khoa học dữ liệu 2 | K01,K02,K03 | 50 | 32 | LT | 27 -> 41 | 15-02-23 | 24-05-23 | 3 | 4 | 1 | 3 | P.2.13 | Nguyễn Thế Dũng | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
5 | 2 | HUET0903 | 3 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 | K01,K02,K03 | 50 | 27 | LT | 27 -> 41 | 14-02-23 | 23-05-23 | 3 | 3 | 1 | 3 | P.2.13 | Trần Xuân Mậu | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
6 | 3 | HUET1204 | 4 | Ngôn ngữ lập trình R | K01,K02,K03 | 50 | 29 | LT | 27 -> 34 | 17-02-23 | 07-04-23 | 4 | 6 | 1 | 4 | R.IV.2 | Hồ Quốc Dũng | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
7 | 4 | HUET1204 | 4 | Ngôn ngữ lập trình R_TH_01 | K01,K02,K03 | 50 | 29 | TH | 35 -> 42 | 14-04-23 | 02-06-23 | 4 | 6 | 1 | 4 | R.IV.2 | Hồ Quốc Dũng | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
8 | 5 | HUET1303 | 3 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | K01,K02,K03 | 50 | 28 | LT | 27 -> 31 | 16-02-23 | 16-03-23 | 3 | 5 | 1 | 3 | P.2.13 | Nguyễn Thanh Nam | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
9 | 6 | HUET1303 | 3 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật_TH_01 | K01,K02,K03 | 40 | 28 | TH | 32 -> 41 | 25-03-23 | 27-05-23 | 3 | 7 | 1 | 3 | R.IV.2 | Nguyễn Thanh Nam | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
10 | 7 | HUET1704 | 4 | Phân tích dữ liệu với Python | K01,K02,K03 | 50 | 27 | LT | 27 -> 34 | 13-02-23 | 03-04-23 | 4 | 2 | 1 | 4 | R.IV.2 | Nguyễn Đình Hoa Cương | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
11 | 8 | HUET1704 | 4 | Phân tích dữ liệu với Python_LT_02 | K01,K02,K03 | 50 | 27 | LT | 35 -> 42 | 10-04-23 | 29-05-23 | 4 | 2 | 1 | 4 | R.IV.2 | Nguyễn Đình Hoa Cương | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
12 | 9 | HUET1903 | 3 | Hệ thống thông tin quản lý | K01,K02 | 40 | 19 | LT | 25 -> 28 | 31-01-23 | 21-02-23 | 8 | 3 | 7 | 4 | R.IV.1 | Võ Viết Minh Nhật | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
13 | 10 | HUET1903 | 3 | Hệ thống thông tin quản lý | K01,K02 | 40 | 19 | LT | 25 -> 28 | 02-02-23 | 23-02-23 | 8 | 5 | 7 | 4 | R.IV.1 | Võ Viết Minh Nhật | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
14 | 11 | HUET1903 | 3 | Hệ thống thông tin quản lý_TH_01 | K01,K02 | 40 | 19 | TH | 29, 30 | 28-02-23 | 07-03-23 | 8 | 3 | 7 | 4 | R.IV.1 | Võ Viết Minh Nhật | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
15 | 12 | HUET1903 | 3 | Hệ thống thông tin quản lý_TH_01 | K01,K02 | 40 | 19 | TH | 29, 30 | 02-03-23 | 09-03-23 | 8 | 5 | 7 | 4 | R.IV.1 | Võ Viết Minh Nhật | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
16 | 13 | HUET2003 | 3 | Đồ án 1 | K01,K02 | 40 | 21 | LT | 25 -> 36 | 30-01-23 | 17-04-23 | 4 | 2 | 6 | 4 | R.IV.1 | Nguyễn Đình Hoa Cương | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
17 | 14 | HUET2103 | 3 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | K01,K02 | 40 | 23 | LT | 34 -> 36 | 05-04-23 | 19-04-23 | 4 | 4 | 7 | 4 | R.IV.1 | Thỉnh giảng 3 | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
18 | 15 | HUET2103 | 3 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu_TH_01 | K01,K02 | 40 | 23 | TH | 37 -> 40 | 26-04-23 | 17-05-23 | 8 | 4 | 7 | 4 | R.IV.1 | Thỉnh giảng 3 | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
19 | 16 | HUET2103 | 3 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu_TH_01 | K01,K02 | 40 | 23 | TH | 37 -> 40 | 28-04-23 | 19-05-23 | 8 | 6 | 7 | 4 | R.IV.1 | Thỉnh giảng 3 | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
20 | 17 | HUET2103 | 3 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu_TH_01 | K01,K02 | 40 | 23 | TH | 40 | 19-05-23 | 19-05-23 | 8 | 6 | 6 | 1 | R.IV.1 | Thỉnh giảng 3 | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
21 | 18 | HUET2204 | 4 | Học máy 2 | K01,K02 | 40 | 18 | LT | 31 -> 34 | 14-03-23 | 04-04-23 | 8 | 3 | 7 | 4 | R.IV.1 | Thỉnh giảng 1 | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
22 | 19 | HUET2204 | 4 | Học máy 2 | K01,K02 | 40 | 18 | LT | 31 -> 34 | 16-03-23 | 06-04-23 | 8 | 5 | 7 | 4 | R.IV.1 | Thỉnh giảng 1 | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
23 | 20 | HUET2204 | 4 | Học máy 2_TH_01 | K01,K02 | 40 | 18 | TH | 35 -> 38 | 11-04-23 | 02-05-23 | 8 | 3 | 7 | 4 | R.IV.1 | Thỉnh giảng 1 | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
24 | 21 | HUET2204 | 4 | Học máy 2_TH_01 | K01,K02 | 40 | 18 | TH | 35 -> 38 | 13-04-23 | 04-05-23 | 8 | 5 | 7 | 4 | R.IV.1 | Thỉnh giảng 1 | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
25 | 22 | HUET2303 | 3 | Quản lý dự án | K01 | 70 | 45 | LT | 25 -> 32 | 31-01-23 | 21-03-23 | 4 | 3 | 6 | 4 | P.2.13 | Nguyễn Quang Lịch | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
26 | 23 | HUET2303 | 3 | Quản lý dự án_TH_01 | K01 | 70 | 45 | TH | 33 -> 36 | 28-03-23 | 18-04-23 | 4 | 3 | 6 | 4 | P.2.13 | Nguyễn Quang Lịch | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
27 | 24 | HUET2403 | 3 | Phân tích kinh doanh hỗ trợ ra quyết định | K01 | 50 | 35 | LT | 34, 35 | 03-04-23 | 10-04-23 | 8 | 2 | 6 | 4 | P.2.13 | Nguyễn Thị Hải Lê | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
28 | 25 | HUET2403 | 3 | Phân tích kinh doanh hỗ trợ ra quyết định | K01 | 50 | 35 | LT | 34, 35 | 06-04-23 | 13-04-23 | 8 | 5 | 6 | 4 | P.2.13 | Nguyễn Thị Hải Lê | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
29 | 26 | HUET2403 | 3 | Phân tích kinh doanh hỗ trợ ra quyết định_TH_01 | K01 | 50 | 35 | TH | 36 -> 39 | 17-04-23 | 08-05-23 | 8 | 2 | 6 | 4 | P.2.13 | Nguyễn Thị Hải Lê | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
30 | 27 | HUET2403 | 3 | Phân tích kinh doanh hỗ trợ ra quyết định_TH_01 | K01 | 50 | 35 | TH | 36 -> 39 | 20-04-23 | 11-05-23 | 8 | 5 | 6 | 4 | P.2.13 | Nguyễn Thị Hải Lê | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
31 | 28 | HUET2502 | 2 | Phương pháp NCKH | K01 | 30 | 9 | LT | 25 -> 28 | 01-02-23 | 22-02-23 | 4 | 4 | 7 | 4 | P.2.11 | Nguyễn Đăng Nhật | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
32 | 29 | HUET2502 | 2 | Phương pháp NCKH_TH_01 | K01 | 30 | 9 | TH | 29 -> 32 | 01-03-23 | 22-03-23 | 4 | 4 | 7 | 4 | P.2.11 | Nguyễn Đăng Nhật | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
33 | 30 | HUET4203 | 3 | Các thuật toán tối ưu cho phân tích dữ liệu | K01 | 50 | 35 | LT | 25 -> 28 | 30-01-23 | 20-02-23 | 8 | 2 | 6 | 4 | P.2.13 | Hoàng Trọng Lợi | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
34 | 31 | HUET4203 | 3 | Các thuật toán tối ưu cho phân tích dữ liệu | K01 | 50 | 35 | LT | 25 -> 28 | 03-02-23 | 24-02-23 | 8 | 6 | 6 | 4 | P.2.13 | Hoàng Trọng Lợi | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
35 | 32 | HUET4203 | 3 | Các thuật toán tối ưu cho phân tích dữ liệu_TH_01 | K01 | 50 | 35 | TH | 29, 30 | 27-02-23 | 06-03-23 | 8 | 2 | 6 | 4 | P.2.13 | Hoàng Trọng Lợi | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
36 | 33 | HUET4203 | 3 | Các thuật toán tối ưu cho phân tích dữ liệu_TH_01 | K01 | 50 | 35 | TH | 29, 30 | 03-03-23 | 10-03-23 | 8 | 6 | 6 | 4 | P.2.13 | Hoàng Trọng Lợi | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
37 | 34 | HUET4303 | 3 | Phân tích dữ liệu lớn | K01 | 50 | 35 | LT | 25 -> 28 | 01-02-23 | 22-02-23 | 4 | 4 | 6 | 4 | P.2.13 | Hồ Quốc Dũng | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
38 | 35 | HUET4303 | 3 | Phân tích dữ liệu lớn_TH_01 | K01 | 50 | 35 | TH | 29 -> 36 | 01-03-23 | 19-04-23 | 4 | 4 | 6 | 4 | P.2.13 | Hồ Quốc Dũng | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
39 | 36 | HUET5002 | 2 | Kỹ năng viết báo cáo | K01,K02 | 40 | 21 | LT | 26 -> 33 | 08-02-23 | 29-03-23 | 4 | 4 | 7 | 4 | P.2.9 | Nguyễn Thị Thu Hà | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
40 | 37 | HUET5102 | 2 | Kỹ năng thuyết trình | K01,K02,K03 | 50 | 25 | LT | 27 -> 41 | 14-02-23 | 23-05-23 | 2 | 3 | 4 | 2 | P.2.13 | Nguyễn Quang Lịch | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
41 | 38 | HUET5102 | 2 | Kỹ năng thuyết trình(222)_LT_02 | K01,K02,K03 | 60 | 13 | LT | 27 -> 41 | 14-02-23 | 23-05-23 | 2 | 3 | 1 | 2 | P.2.12 | Nguyễn Quang Lịch | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
42 | 39 | HUET5703 | 3 | Phân tích và thiết kế các hệ thống thông tin | K01 | 50 | 30 | LT | 30-37 | 11-03-23 | 29-04-23 | 4 | 7 | 6 | 4 | P.2.13 | Thỉnh giảng 4 | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
43 | 40 | HUET5703 | 3 | Phân tích và thiết kế các hệ thống thông tin_TH_01 | K01 | 50 | 30 | TH | 38-41 | 06-05-23 | 27-05-23 | 4 | 7 | 6 | 4 | P.2.13 | Thỉnh giảng 4 | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
44 | 41 | HUET5805 | 5 | Thực tập doanh nghiệp 1(222)_TT/TT_01 | K01,K02 | 50 | 7 | TT/TT | 44 -> 48 | 12-06-23 | 10-07-23 | 15 | 2 | 1 | 5 | TT02 | Bộ môn KHDL&TTNT | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
45 | 42 | HUET5805 | 5 | Thực tập doanh nghiệp 1(222)_TT/TT_01 | K01,K02 | 50 | 7 | TT/TT | 44 -> 48 | 13-06-23 | 11-07-23 | 15 | 3 | 1 | 5 | TT02 | Bộ môn KHDL&TTNT | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
46 | 43 | HUET5805 | 5 | Thực tập doanh nghiệp 1(222)_TT/TT_01 | K01,K02 | 50 | 7 | TT/TT | 44 -> 48 | 14-06-23 | 12-07-23 | 15 | 4 | 1 | 5 | TT02 | Bộ môn KHDL&TTNT | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
47 | 44 | KTD0702 | 2 | Toán ứng dụng | K01,K02,K03 | 100 | 22 | LT | 27 -> 36 | 13-02-23 | 17-04-23 | 3 | 2 | 1 | 3 | P.2.13 | Lê Ngọc Minh | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
48 | 45 | KTD0802 | 2 | Phương pháp tính | K01,K02,K03 | 50 | 15 | LT | 27 -> 34 | 15-02-23 | 05-04-23 | 4 | 4 | 1 | 4 | P.2.12 | Phạm Thị Thảo Hiền | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
49 | 46 | KTD1102 | 2 | Vẽ kỹ thuật | K01,K02,K03 | 50 | 16 | LT | 27 -> 34 | 16-02-23 | 06-04-23 | 4 | 5 | 1 | 4 | R.IV.2 | Nguyễn Vũ Trọng Thi | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
50 | 47 | KTD1703 | 3 | Lý thuyết điều khiển tự động | K01,K02,K03 | 50 | 15 | LT | 27 -> 32 | 13-02-23 | 20-03-23 | 5 | 2 | 4 | 2 | P.2.12 | Huỳnh Thị Thùy Linh | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
51 | 48 | KTD1703 | 3 | Lý thuyết điều khiển tự động | K01,K02,K03 | 50 | 15 | LT | 27 -> 32 | 18-02-23 | 25-03-23 | 5 | 7 | 1 | 3 | P.2.12 | Huỳnh Thị Thùy Linh | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
52 | 49 | KTD1703 | 3 | Lý thuyết điều khiển tự động_LT_02 | K01,K02,K03 | 50 | 15 | LT | 33 -> 35 | 01-04-23 | 15-04-23 | 5 | 7 | 1 | 3 | P.2.12 | Huỳnh Thị Thùy Linh | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
53 | 50 | KTD1703 | 3 | Lý thuyết điều khiển tự động_LT_02 | K01,K02,K03 | 50 | 15 | LT | 33 -> 35 | 27-03-23 | 10-04-23 | 5 | 2 | 4 | 2 | P.2.12 | Huỳnh Thị Thùy Linh | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
54 | 51 | KTD1803 | 3 | Tiếng anh chuyên ngành | K01,K02,K03 | 50 | 15 | LT | 27 -> 35 | 14-02-23 | 11-04-23 | 5 | 3 | 3 | 3 | P.2.12 | Huỳnh Thị Thùy Linh | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
55 | 52 | KTD1803 | 3 | Tiếng anh chuyên ngành | K01,K02,K03 | 50 | 15 | LT | 27 -> 35 | 18-02-23 | 15-04-23 | 5 | 7 | 4 | 2 | P.2.12 | Huỳnh Thị Thùy Linh | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
56 | 53 | KTD1903 | 3 | Kỹ thuật đo lường | K01,K02 | 40 | 19 | LT | 25 -> 32 | 30-01-23 | 20-03-23 | 4 | 2 | 7 | 4 | P.2.12 | Võ Quang Nhã | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
57 | 54 | KTD1903 | 3 | Kỹ thuật đo lường_TH_01 | K01,K02 | 40 | 19 | TH | 33 -> 36 | 27-03-23 | 17-04-23 | 4 | 2 | 7 | 4 | P2.10 | Võ Quang Nhã | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
58 | 55 | KTD2004 | 4 | Máy điện | K01,K02,K03 | 50 | 12 | LT | 31 -> 36 | 17-03-23 | 21-04-23 | 8 | 6 | 2 | 4 | P.2.12 | Phan Thị Hồng Phượng | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
59 | 56 | KTD2004 | 4 | Máy điện | K01,K02,K03 | 50 | 12 | LT | 31 -> 36 | 17-03-23 | 21-04-23 | 8 | 6 | 6 | 4 | P.2.13 | Phan Thị Hồng Phượng | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
60 | 57 | KTD2004 | 4 | Máy điện_TH_01 | K01,K02,K03 | 50 | 12 | TH | 41, 42 | 26-05-23 | 02-06-23 | 8 | 6 | 2 | 4 | P.2.12 | Ngô Xuân Cường | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
61 | 58 | KTD2004 | 4 | Máy điện_TH_01 | K01,K02,K03 | 50 | 12 | TH | 41, 42 | 26-05-23 | 02-06-23 | 8 | 6 | 6 | 4 | P.2.12 | Ngô Xuân Cường | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
62 | 59 | KTD2304 | 4 | Điện tử công suất | K01,K02 | 40 | 28 | LT | 25 -> 30 | 01-02-23 | 08-03-23 | 8 | 4 | 7 | 4 | P.2.12 | Ngô Xuân Cường | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
63 | 60 | KTD2304 | 4 | Điện tử công suất | K01,K02 | 40 | 28 | LT | 25 -> 30 | 02-02-23 | 09-03-23 | 8 | 5 | 7 | 4 | P.2.12 | Ngô Xuân Cường | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
64 | 61 | KTD2304 | 4 | Điện tử công suất_TH_01 | K01,K02 | 40 | 28 | TH | 31, 32 | 15-03-23 | 22-03-23 | 8 | 4 | 7 | 4 | R.II.9 | Ngô Xuân Cường | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
65 | 62 | KTD2304 | 4 | Điện tử công suất_TH_01 | K01,K02 | 40 | 28 | TH | 31, 32 | 16-03-23 | 23-03-23 | 8 | 5 | 7 | 4 | R.II.9 | Ngô Xuân Cường | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
66 | 63 | KTD2603 | 3 | Lập trình PLC | K01,K02 | 40 | 28 | LT | 26 -> 32 | 07-02-23 | 21-03-23 | 4 | 3 | 7 | 4 | P.2.12 | Phạm Thị Minh Thủy | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
67 | 64 | KTD2603 | 3 | Lập trình PLC_TH_01 | K01,K02 | 40 | 28 | TH | 33 -> 37 | 28-03-23 | 25-04-23 | 4 | 3 | 7 | 4 | P2.10 | Phạm Thị Minh Thủy | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
68 | 65 | KTD2703 | 3 | Truyền động điện | K01 | 30 | 9 | LT | 25 -> 32 | 30-01-23 | 20-03-23 | 4 | 2 | 7 | 4 | P.2.11 | Ngô Xuân Cường | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
69 | 66 | KTD2703 | 3 | Truyền động điện_TH_01 | K01 | 30 | 9 | TH | 33 -> 36 | 27-03-23 | 17-04-23 | 4 | 2 | 7 | 4 | P.2.11 | Ngô Xuân Cường | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
70 | 67 | KTD5803 | 3 | Thiết bị đo đạc ảo | K01 | 30 | 9 | LT | 25 -> 32 | 03-02-23 | 24-03-23 | 4 | 6 | 7 | 4 | P.2.11 | Lê Đình Hiếu | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
71 | 68 | KTD5803 | 3 | Thiết bị đo đạc ảo_TH_01 | K01 | 30 | 9 | TH | 33 -> 36 | 31-03-23 | 21-04-23 | 4 | 6 | 7 | 4 | P.2.11 | Lê Đình Hiếu | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
72 | 69 | KTD6203 | 3 | TT công nhân(222)_TT/TT_01 | K01,K02 | 40 | 10 | TT/TT | 38 -> 40 | 01-05-23 | 15-05-23 | 15 | 2 | 1 | 5 | TT02 | Bộ môn KT&QLCN | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
73 | 70 | KTD6203 | 3 | TT công nhân(222)_TT/TT_01 | K01,K02 | 40 | 10 | TT/TT | 38 -> 40 | 02-05-23 | 16-05-23 | 15 | 3 | 1 | 5 | TT02 | Bộ môn KT&QLCN | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
74 | 71 | KTD6203 | 3 | TT công nhân(222)_TT/TT_01 | K01,K02 | 40 | 10 | TT/TT | 38 -> 40 | 03-05-23 | 17-05-23 | 15 | 4 | 1 | 5 | TT02 | Bộ môn KT&QLCN | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
75 | 72 | KTD6406 | 6 | TT kỹ sư nhà máy(222)_TT/TT_01 | K01 | 5 | 2 | TT/TT | 44 -> 49 | 12-06-23 | 17-07-23 | 15 | 2 | 1 | 5 | TT01 | Bộ môn KT&QLCN | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
76 | 73 | KTD6406 | 6 | TT kỹ sư nhà máy(222)_TT/TT_01 | K01 | 5 | 2 | TT/TT | 44 -> 49 | 13-06-23 | 18-07-23 | 15 | 3 | 1 | 5 | TT01 | Bộ môn KT&QLCN | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
77 | 74 | KTD6406 | 6 | TT kỹ sư nhà máy(222)_TT/TT_01 | K01 | 5 | 2 | TT/TT | 44 -> 49 | 14-06-23 | 19-07-23 | 15 | 4 | 1 | 5 | TT01 | Bộ môn KT&QLCN | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
78 | 75 | KTD6602 | 2 | Đồ án Điện tử công suất(222)_DA_01 | K01,K02 | 40 | 28 | DA | 34 -> 37 | 05-04-23 | 26-04-23 | 8 | 4 | 7 | 4 | P.2.9 | Bộ môn KT&QLCN | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
79 | 76 | KTD6602 | 2 | Đồ án Điện tử công suất(222)_DA_01 | K01,K02 | 40 | 28 | DA | 34 -> 37 | 08-04-23 | 29-04-23 | 8 | 7 | 7 | 4 | P.2.9 | Bộ môn KT&QLCN | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
80 | 77 | KTD6802 | 2 | Đồ án 1(222)_TH_01 | K01 | 5 | 2 | TH | 33 -> 40 | 30-03-23 | 18-05-23 | 4 | 5 | 7 | 4 | P.2.11 | Bộ môn KT&QLCN | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
81 | 78 | KTX1703 | 3 | Cơ lý thuyết | K03 | 50 | 5 | LT | 27 -> 41 | 18-02-23 | 27-05-23 | 3 | 7 | 1 | 3 | P.2.11 | Lê Đại Vương | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
82 | 79 | KTX1803 | 3 | Trắc địa công trình và thực hành | K03 | 50 | 5 | LT | 30 -> 37 | 10-03-23 | 28-04-23 | 4 | 6 | 1 | 4 | P.2.11 | Hoàng Thị Sinh Hương | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
83 | 80 | KTX1803 | 3 | Trắc địa công trình và thực hành_TH_01 | K03 | 50 | 5 | TH | 38 -> 41 | 05-05-23 | 26-05-23 | 4 | 6 | 1 | 4 | P.2.11 | Hoàng Thị Sinh Hương | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
84 | 81 | KTX2503 | 3 | Vật liệu xây dựng và thí nghiệm | K03 | 50 | 4 | LT | 27 -> 41 | 14-02-23 | 23-05-23 | 3 | 3 | 3 | 3 | P.2.11 | Lê Đại Vương | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
85 | 82 | KTX2803 | 3 | Tiếng Anh chuyên ngành | K03 | 50 | 5 | LT | 27 -> 41 | 15-02-23 | 24-05-23 | 3 | 4 | 1 | 3 | P.2.11 | Phan Cảnh Mỹ Duy | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
86 | 83 | LLCTTH3 | 3 | Triết học Mác - Lênin | K01,K02 | 80 | 41 | LT | 25 -> 36 | 03-02-23 | 21-04-23 | 4 | 6 | 7 | 4 | P.2.12 | Nguyễn Thị Kiều Sương | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
87 | 84 | LLCTXH2 | 2 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | K01 | 70 | 39 | LT | 25 -> 32 | 02-02-23 | 23-03-23 | 4 | 5 | 7 | 4 | P.2.13 | Nguyễn Thị Thắng | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
88 | 85 | TDH6203 | 3 | TT công nhân(222)_TT/TT_01 | K01,K02 | 40 | 18 | TT/TT | 38 -> 40 | 06-05-23 | 20-05-23 | 15 | 7 | 6 | 5 | TT02 | Bộ môn KT&QLCN | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
89 | 86 | TDH6203 | 3 | TT công nhân(222)_TT/TT_01 | K01,K02 | 40 | 18 | TT/TT | 38 -> 40 | 01-05-23 | 15-05-23 | 15 | 2 | 6 | 5 | TT02 | Bộ môn KT&QLCN | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
90 | 87 | TDH6203 | 3 | TT công nhân(222)_TT/TT_01 | K01,K02 | 40 | 18 | TT/TT | 38 -> 40 | 05-05-23 | 19-05-23 | 15 | 6 | 6 | 5 | TT02 | Bộ môn KT&QLCN | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
91 | 88 | TDH6406 | 6 | TT kỹ sư nhà máy(222)_TT/TT_01 | K01 | 20 | 6 | TT/TT | 44 -> 49 | 12-06-23 | 17-07-23 | 15 | 2 | 6 | 5 | TT01 | Bộ môn KT&QLCN | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
92 | 89 | TDH6406 | 6 | TT kỹ sư nhà máy(222)_TT/TT_01 | K01 | 20 | 6 | TT/TT | 44 -> 49 | 13-06-23 | 18-07-23 | 15 | 3 | 6 | 5 | TT01 | Bộ môn KT&QLCN | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
93 | 90 | TDH6406 | 6 | TT kỹ sư nhà máy(222)_TT/TT_01 | K01 | 20 | 6 | TT/TT | 44 -> 49 | 14-06-23 | 19-07-23 | 15 | 4 | 6 | 5 | TT01 | Bộ môn KT&QLCN | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
94 | 91 | TDH6802 | 2 | Đồ án 1(222)_TH_01 | K01 | 20 | 6 | TH | 33 -> 40 | 30-03-23 | 18-05-23 | 4 | 5 | 2 | 4 | P.2.9 | Bộ môn KT&QLCN | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
95 | 92 | TOA1022 | 2 | Xác suất thống kê | K01,K02,K03 | 50 | 5 | LT | 27 -> 36 | 13-02-23 | 17-04-23 | 3 | 2 | 1 | 3 | P.2.11 | Hoàng Trọng Lợi | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||
97 | Ghi chú: | - Buổi sáng bắt đầu học từ 7h00 (từ tiết 1 đến tiết 5); Buổi chiều bắt đầu học từ 13h00’ (từ tiết 6 đến tiết 10) | |||||||||||||||||||||||
98 | - 1 tiết học 50 phút, nghĩ giải lao 5 phút. | Huế, ngày ……. tháng …... năm 202…. | |||||||||||||||||||||||
99 | - SV đi học mang trang phục đúng qui định. | ||||||||||||||||||||||||
100 | - R.IV.1, R.IV.2 Phòng Máy, tầng 4, Số 05 Hà Nội, TP Huế | TRƯỞNG KHOA | |||||||||||||||||||||||