ABCDEFGHIJKLMNOPQRTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC HUẾ
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
2
THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2022-2023
3
TTMã HPSố TCLớp học phầnKhóa họcSố SV dự kiếnSố SV đã ĐKHình thức họcTuần họcNgày BĐNgày KTSố tiết /tuầnThứTiết BĐSố tiếtPhòng họcGiáo ViênKhoa/Viện
4
1HUET06033Toán và thống kê cho khoa học dữ liệu 2K01,K02,K035032LT27 -> 4115-02-2324-05-233413P.2.13Nguyễn Thế DũngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
5
2HUET09033Tiếng Anh chuyên ngành 2K01,K02,K035027LT27 -> 4114-02-2323-05-233313P.2.13Trần Xuân MậuKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
6
3HUET12044Ngôn ngữ lập trình RK01,K02,K035029LT27 -> 3417-02-2307-04-234614R.IV.2Hồ Quốc DũngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
7
4HUET12044Ngôn ngữ lập trình R_TH_01K01,K02,K035029TH35 -> 4214-04-2302-06-234614R.IV.2Hồ Quốc DũngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
8
5HUET13033Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtK01,K02,K035028LT27 -> 3116-02-2316-03-233513P.2.13Nguyễn Thanh NamKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
9
6HUET13033Cấu trúc dữ liệu và giải thuật_TH_01K01,K02,K034028TH32 -> 4125-03-2327-05-233713R.IV.2Nguyễn Thanh NamKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
10
7HUET17044Phân tích dữ liệu với PythonK01,K02,K035027LT27 -> 3413-02-2303-04-234214R.IV.2Nguyễn Đình Hoa CươngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
11
8HUET17044Phân tích dữ liệu với Python_LT_02K01,K02,K035027LT35 -> 4210-04-2329-05-234214R.IV.2Nguyễn Đình Hoa CươngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
12
9HUET19033Hệ thống thông tin quản lýK01,K024019LT25 -> 2831-01-2321-02-238374R.IV.1Võ Viết Minh NhậtKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
13
10HUET19033Hệ thống thông tin quản lýK01,K024019LT25 -> 2802-02-2323-02-238574R.IV.1Võ Viết Minh NhậtKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
14
11HUET19033Hệ thống thông tin quản lý_TH_01K01,K024019TH29, 3028-02-2307-03-238374R.IV.1Võ Viết Minh NhậtKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
15
12HUET19033Hệ thống thông tin quản lý_TH_01K01,K024019TH29, 3002-03-2309-03-238574R.IV.1Võ Viết Minh NhậtKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
16
13HUET20033Đồ án 1K01,K024021LT25 -> 3630-01-2317-04-234264R.IV.1Nguyễn Đình Hoa CươngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
17
14HUET21033Hệ quản trị cơ sở dữ liệuK01,K024023LT34 -> 3605-04-2319-04-234474R.IV.1Thỉnh giảng 3KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
18
15HUET21033Hệ quản trị cơ sở dữ liệu_TH_01K01,K024023TH37 -> 4026-04-2317-05-238474R.IV.1Thỉnh giảng 3KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
19
16HUET21033Hệ quản trị cơ sở dữ liệu_TH_01K01,K024023TH37 -> 4028-04-2319-05-238674R.IV.1Thỉnh giảng 3KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
20
17HUET21033Hệ quản trị cơ sở dữ liệu_TH_01K01,K024023TH4019-05-2319-05-238661R.IV.1Thỉnh giảng 3KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
21
18HUET22044Học máy 2K01,K024018LT31 -> 3414-03-2304-04-238374R.IV.1Thỉnh giảng 1KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
22
19HUET22044Học máy 2K01,K024018LT31 -> 3416-03-2306-04-238574R.IV.1Thỉnh giảng 1KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
23
20HUET22044Học máy 2_TH_01K01,K024018TH35 -> 3811-04-2302-05-238374R.IV.1Thỉnh giảng 1KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
24
21HUET22044Học máy 2_TH_01K01,K024018TH35 -> 3813-04-2304-05-238574R.IV.1Thỉnh giảng 1KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
25
22HUET23033Quản lý dự ánK017045LT25 -> 3231-01-2321-03-234364P.2.13Nguyễn Quang LịchKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
26
23HUET23033Quản lý dự án_TH_01K017045TH33 -> 3628-03-2318-04-234364P.2.13Nguyễn Quang LịchKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
27
24HUET24033Phân tích kinh doanh hỗ trợ ra quyết địnhK015035LT34, 3503-04-2310-04-238264P.2.13Nguyễn Thị Hải LêKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
28
25HUET24033Phân tích kinh doanh hỗ trợ ra quyết địnhK015035LT34, 3506-04-2313-04-238564P.2.13Nguyễn Thị Hải LêKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
29
26HUET24033Phân tích kinh doanh hỗ trợ ra quyết định_TH_01K015035TH36 -> 3917-04-2308-05-238264P.2.13Nguyễn Thị Hải LêKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
30
27HUET24033Phân tích kinh doanh hỗ trợ ra quyết định_TH_01K015035TH36 -> 3920-04-2311-05-238564P.2.13Nguyễn Thị Hải LêKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
31
28HUET25022Phương pháp NCKHK01309LT25 -> 2801-02-2322-02-234474P.2.11Nguyễn Đăng NhậtKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
32
29HUET25022Phương pháp NCKH_TH_01K01309TH29 -> 3201-03-2322-03-234474P.2.11Nguyễn Đăng NhậtKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
33
30HUET42033Các thuật toán tối ưu cho phân tích dữ liệuK015035LT25 -> 2830-01-2320-02-238264P.2.13Hoàng Trọng LợiKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
34
31HUET42033Các thuật toán tối ưu cho phân tích dữ liệuK015035LT25 -> 2803-02-2324-02-238664P.2.13Hoàng Trọng LợiKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
35
32HUET42033Các thuật toán tối ưu cho phân tích dữ liệu_TH_01K015035TH29, 3027-02-2306-03-238264P.2.13Hoàng Trọng LợiKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
36
33HUET42033Các thuật toán tối ưu cho phân tích dữ liệu_TH_01K015035TH29, 3003-03-2310-03-238664P.2.13Hoàng Trọng LợiKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
37
34HUET43033Phân tích dữ liệu lớnK015035LT25 -> 2801-02-2322-02-234464P.2.13Hồ Quốc DũngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
38
35HUET43033Phân tích dữ liệu lớn_TH_01K015035TH29 -> 3601-03-2319-04-234464P.2.13Hồ Quốc DũngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
39
36HUET50022Kỹ năng viết báo cáoK01,K024021LT26 -> 3308-02-2329-03-234474P.2.9Nguyễn Thị Thu HàKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
40
37HUET51022Kỹ năng thuyết trìnhK01,K02,K035025LT27 -> 4114-02-2323-05-232342P.2.13Nguyễn Quang LịchKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
41
38HUET51022Kỹ năng thuyết trình(222)_LT_02K01,K02,K036013LT27 -> 4114-02-2323-05-232312P.2.12Nguyễn Quang LịchKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
42
39HUET57033Phân tích và thiết kế các hệ thống thông tinK015030LT30-3711-03-2329-04-234764P.2.13Thỉnh giảng 4KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
43
40HUET57033Phân tích và thiết kế các hệ thống thông tin_TH_01K015030TH38-4106-05-2327-05-234764P.2.13Thỉnh giảng 4KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
44
41HUET58055Thực tập doanh nghiệp 1(222)_TT/TT_01K01,K02507TT/TT44 -> 4812-06-2310-07-2315215TT02Bộ môn KHDL&TTNTKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
45
42HUET58055Thực tập doanh nghiệp 1(222)_TT/TT_01K01,K02507TT/TT44 -> 4813-06-2311-07-2315315TT02Bộ môn KHDL&TTNTKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
46
43HUET58055Thực tập doanh nghiệp 1(222)_TT/TT_01K01,K02507TT/TT44 -> 4814-06-2312-07-2315415TT02Bộ môn KHDL&TTNTKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
47
44KTD07022Toán ứng dụngK01,K02,K0310022LT27 -> 3613-02-2317-04-233213P.2.13Lê Ngọc MinhKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
48
45KTD08022Phương pháp tínhK01,K02,K035015LT27 -> 3415-02-2305-04-234414P.2.12Phạm Thị Thảo HiềnKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
49
46KTD11022Vẽ kỹ thuậtK01,K02,K035016LT27 -> 3416-02-2306-04-234514R.IV.2Nguyễn Vũ Trọng ThiKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
50
47KTD17033Lý thuyết điều khiển tự độngK01,K02,K035015LT27 -> 3213-02-2320-03-235242P.2.12Huỳnh Thị Thùy LinhKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
51
48KTD17033Lý thuyết điều khiển tự độngK01,K02,K035015LT27 -> 3218-02-2325-03-235713P.2.12Huỳnh Thị Thùy LinhKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
52
49KTD17033Lý thuyết điều khiển tự động_LT_02K01,K02,K035015LT33 -> 3501-04-2315-04-235713P.2.12Huỳnh Thị Thùy LinhKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
53
50KTD17033Lý thuyết điều khiển tự động_LT_02K01,K02,K035015LT33 -> 3527-03-2310-04-235242P.2.12Huỳnh Thị Thùy LinhKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
54
51KTD18033Tiếng anh chuyên ngànhK01,K02,K035015LT27 -> 3514-02-2311-04-235333P.2.12Huỳnh Thị Thùy LinhKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
55
52KTD18033Tiếng anh chuyên ngànhK01,K02,K035015LT27 -> 3518-02-2315-04-235742P.2.12Huỳnh Thị Thùy LinhKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
56
53KTD19033Kỹ thuật đo lườngK01,K024019LT25 -> 3230-01-2320-03-234274P.2.12Võ Quang NhãKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
57
54KTD19033Kỹ thuật đo lường_TH_01K01,K024019TH33 -> 3627-03-2317-04-234274P2.10Võ Quang NhãKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
58
55KTD20044Máy điệnK01,K02,K035012LT31 -> 3617-03-2321-04-238624P.2.12Phan Thị Hồng PhượngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
59
56KTD20044Máy điệnK01,K02,K035012LT31 -> 3617-03-2321-04-238664P.2.13Phan Thị Hồng PhượngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
60
57KTD20044Máy điện_TH_01K01,K02,K035012TH41, 4226-05-2302-06-238624P.2.12Ngô Xuân CườngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
61
58KTD20044Máy điện_TH_01K01,K02,K035012TH41, 4226-05-2302-06-238664P.2.12Ngô Xuân CườngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
62
59KTD23044Điện tử công suấtK01,K024028LT25 -> 3001-02-2308-03-238474P.2.12Ngô Xuân CườngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
63
60KTD23044Điện tử công suấtK01,K024028LT25 -> 3002-02-2309-03-238574P.2.12Ngô Xuân CườngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
64
61KTD23044Điện tử công suất_TH_01K01,K024028TH31, 3215-03-2322-03-238474R.II.9Ngô Xuân CườngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
65
62KTD23044Điện tử công suất_TH_01K01,K024028TH31, 3216-03-2323-03-238574R.II.9Ngô Xuân CườngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
66
63KTD26033Lập trình PLCK01,K024028LT26 -> 3207-02-2321-03-234374P.2.12Phạm Thị Minh ThủyKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
67
64KTD26033Lập trình PLC_TH_01K01,K024028TH33 -> 3728-03-2325-04-234374P2.10Phạm Thị Minh ThủyKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
68
65KTD27033Truyền động điệnK01309LT25 -> 3230-01-2320-03-234274P.2.11Ngô Xuân CườngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
69
66KTD27033Truyền động điện_TH_01K01309TH33 -> 3627-03-2317-04-234274P.2.11Ngô Xuân CườngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
70
67KTD58033Thiết bị đo đạc ảoK01309LT25 -> 3203-02-2324-03-234674P.2.11Lê Đình HiếuKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
71
68KTD58033Thiết bị đo đạc ảo_TH_01K01309TH33 -> 3631-03-2321-04-234674P.2.11Lê Đình HiếuKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
72
69KTD62033TT công nhân(222)_TT/TT_01K01,K024010TT/TT38 -> 4001-05-2315-05-2315215TT02Bộ môn KT&QLCNKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
73
70KTD62033TT công nhân(222)_TT/TT_01K01,K024010TT/TT38 -> 4002-05-2316-05-2315315TT02Bộ môn KT&QLCNKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
74
71KTD62033TT công nhân(222)_TT/TT_01K01,K024010TT/TT38 -> 4003-05-2317-05-2315415TT02Bộ môn KT&QLCNKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
75
72KTD64066TT kỹ sư nhà máy(222)_TT/TT_01K0152TT/TT44 -> 4912-06-2317-07-2315215TT01Bộ môn KT&QLCNKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
76
73KTD64066TT kỹ sư nhà máy(222)_TT/TT_01K0152TT/TT44 -> 4913-06-2318-07-2315315TT01Bộ môn KT&QLCNKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
77
74KTD64066TT kỹ sư nhà máy(222)_TT/TT_01K0152TT/TT44 -> 4914-06-2319-07-2315415TT01Bộ môn KT&QLCNKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
78
75KTD66022Đồ án Điện tử công suất(222)_DA_01K01,K024028DA34 -> 3705-04-2326-04-238474P.2.9Bộ môn KT&QLCNKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
79
76KTD66022Đồ án Điện tử công suất(222)_DA_01K01,K024028DA34 -> 3708-04-2329-04-238774P.2.9Bộ môn KT&QLCNKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
80
77KTD68022Đồ án 1(222)_TH_01K0152TH33 -> 4030-03-2318-05-234574P.2.11Bộ môn KT&QLCNKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
81
78KTX17033Cơ lý thuyếtK03505LT27 -> 4118-02-2327-05-233713P.2.11Lê Đại VươngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
82
79KTX18033Trắc địa công trình và thực hànhK03505LT30 -> 3710-03-2328-04-234614P.2.11Hoàng Thị Sinh HươngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
83
80KTX18033Trắc địa công trình và thực hành_TH_01K03505TH38 -> 4105-05-2326-05-234614P.2.11Hoàng Thị Sinh HươngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
84
81KTX25033Vật liệu xây dựng và thí nghiệmK03504LT27 -> 4114-02-2323-05-233333P.2.11Lê Đại VươngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
85
82KTX28033Tiếng Anh chuyên ngành K03505LT27 -> 4115-02-2324-05-233413P.2.11Phan Cảnh Mỹ DuyKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
86
83LLCTTH33Triết học Mác - LêninK01,K028041LT25 -> 3603-02-2321-04-234674P.2.12Nguyễn Thị Kiều SươngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
87
84LLCTXH22Chủ nghĩa xã hội khoa họcK017039LT25 -> 3202-02-2323-03-234574P.2.13Nguyễn Thị ThắngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
88
85TDH62033TT công nhân(222)_TT/TT_01K01,K024018TT/TT38 -> 4006-05-2320-05-2315765TT02Bộ môn KT&QLCNKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
89
86TDH62033TT công nhân(222)_TT/TT_01K01,K024018TT/TT38 -> 4001-05-2315-05-2315265TT02Bộ môn KT&QLCNKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
90
87TDH62033TT công nhân(222)_TT/TT_01K01,K024018TT/TT38 -> 4005-05-2319-05-2315665TT02Bộ môn KT&QLCNKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
91
88TDH64066TT kỹ sư nhà máy(222)_TT/TT_01K01206TT/TT44 -> 4912-06-2317-07-2315265TT01Bộ môn KT&QLCNKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
92
89TDH64066TT kỹ sư nhà máy(222)_TT/TT_01K01206TT/TT44 -> 4913-06-2318-07-2315365TT01Bộ môn KT&QLCNKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
93
90TDH64066TT kỹ sư nhà máy(222)_TT/TT_01K01206TT/TT44 -> 4914-06-2319-07-2315465TT01Bộ môn KT&QLCNKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
94
91TDH68022Đồ án 1(222)_TH_01K01206TH33 -> 4030-03-2318-05-234524P.2.9Bộ môn KT&QLCNKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
95
92TOA10222Xác suất thống kêK01,K02,K03505LT27 -> 3613-02-2317-04-233213P.2.11Hoàng Trọng LợiKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
96
97
Ghi chú:
- Buổi sáng bắt đầu học từ 7h00 (từ tiết 1 đến tiết 5); Buổi chiều bắt đầu học từ 13h00’ (từ tiết 6 đến tiết 10)
98
- 1 tiết học 50 phút, nghĩ giải lao 5 phút.
Huế, ngày ……. tháng …... năm 202….
99
- SV đi học mang trang phục đúng qui định.
100
- R.IV.1, R.IV.2 Phòng Máy, tầng 4, Số 05 Hà Nội, TP Huế
TRƯỞNG KHOA