ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVW
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC & KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI LẦN 2 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa: Triết học
Tên học phần:
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Số tín chỉ:
2Mã học phần:191282006
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
8
Bằng sốBằng chữ
9
10
12924105057Đoàn MinhĐứcMT29.021221.11.2025D609173060'7,0
11
22924123037Nguyễn TuấnDươngMT29.041221.11.2025D609173060'5,1
12
32924131810Hoàng QuốcDuyMT29.061221.11.2025D609173060'3,2
13
42823153061Nguyễn ThịDK28.011221.11.2025D609173060'8,0
14
52924129320Vũ NgọcMT29.021221.11.2025D609173060'8,0
15
62924107228Phan TrungHiếuMT29.071221.11.2025D609173060'6,1
16
72924200818Bùi NgọcHoàngMT29.071221.11.2025D609173060'8,3
17
82924108406Đỗ TrungKiênMT29.041221.11.2025D609173060'4,5
18
92924105062Bùi NgọcLinhMT29.061221.11.2025D609173060'6,2
19
102924120915Ngô Bùi BáLuậnMT29.031221.11.2025D609173060'6,8
20
112924131830Nguyễn KimNgàMT29.061221.11.2025D609173060'6,4
21
12
2924204714
Hoàng Lê ĐứcNguyênMT29.071221.11.2025D609173060'6,8
22
132924203307Đào ĐìnhPhúcMT29.051221.11.2025D609173060'8,5
23
142924111865Bùi AnhQuânMT29.011221.11.2025D609173060'7,2
24
152924107239Vũ ThanhTrúcMT29.031221.11.2025D609173060'3,6
25
162924130901Đặng XuânViệtMT29.071221.11.2025D609173060'6,5
26
172924131844Ma Thị ThuYếnMT29.041221.11.2025D609173060'6,5
27
12722211964NguyễnDuyMT27.012221.11.2025D601183060'7,5
28
219150790Hà HữuMạnh
TV24.01-BS
2221.11.2025D601183060'7,0
29
32722216241Lê XuânPhươngNH27.022221.11.2025D601183060'7,5
30
419172922Phạm ĐăngQuangUD24.032221.11.2025D601183060'7,0
31
5
2722245585
Nguyễn ĐăcQuyết
MT27.03-BS
2221.11.2025D601183060'5,6
32
33
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
34
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100