ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAG
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
2
Khoa Tiếng Anh A
3
DANH SÁCH SINH VIÊN THI ĐI 8 TUẦN CUỐI HKI NH 2024-2025
4
HỌC PHẦN HA1 LỚP HỌC LẠI NGÀY THI 18/12/2024
5
KĐT (KHÔNG ĐƯỢC THI): Sinh viên không được thi nghỉ 25% học phần hoặc chưa đóng học phí
6
Sinh viên kiểm tra các thông tin cá nhân như: MSV, điểm kiểm tra và xem kỹ lịch thi. Ngày thi, phòng thi, giờ thi.
7
Nếu có thắc mắc liên hệ cô Ngọc , số zalo: 0977715675 . Hạn thắc mắc: 16h thứ Năm, ngày 12/12/2024
8
'Hình thức thi: TNM
9
STTMSVHỌ ĐỆMTÊNLỚP GHI CHÚLOẠIMÔNPHÒNGNGÀYGIỜK.TRA
10
12621231220Vũ ThếAnhQL26.26Lần 1HA1D50918/12/202410308,3
11
22520900005PhanthavongBiaTSUD25.01Lần 1HA1D50918/12/202410306,8
12
32722246711Nguyễn TăngDuânCD27.06Lần 1HA1D50918/12/202410308,1
13
42621235329Phạm HươngGiangTR26.08Lần 1HA1D50918/12/202410308,5
14
52520215080Lại HoàngHảiQT25.02Lần 1HA1D50918/12/202410307,2
15
62520210178Lều ThanhHằngTM25.05Lần 1HA1D50918/12/202410307,6
16
719150650Ngô VănHậuKS24.08Lần 1HA1D50918/12/202410305,6
17
82520225564Mai VănHinhPM25.10Lần 1HA1D50918/12/202410306,1
18
92621216265Trịnh ThịHuếQL26.15Lần 1HA1D50918/12/202410308,7
19
1018111008Nguyễn Trần DuyHưngPM24.07Lần 1HA1D50918/12/202410307,8
20
112722221227Nguyễn ThuHươngQL27.55Lần 1HA1D50918/12/202410308,7
21
122520230395Nguyễn VânNhi.TC25.03Lần 1HA1D50918/12/202410307,6
22
132722250474Văn HuySơnCD27.06Lần 1HA1D50918/12/202410308,1
23
1417103025Vũ PhươngThảoKM01Lần 1HA1D50918/12/202410308,4
24
152520225144Phạm Thị ThanhThảo.TC25.01Lần 1HA1D50918/12/202410308,9
25
162722225503Bạch ThịThúyQL27.34Lần 1HA1D50918/12/202410307,3
26
172520250208Lê ĐứcTrọngNH25.01Lần 1HA1D50918/12/202410306,9
27
182722215181Dương MạnhTuấnDD27.07Lần 1HA1D50918/12/202410308,9
28
192520210179Đỗ ThanhTùngTM25.05Lần 1HA1D50918/12/202410307,6
29
2018120146Nguyễn VănTườngTH06Lần 1HA1D50918/12/202410308,2
30
212823152595Chu KhánhVânTH28.37Lần 1HA1D50918/12/202410309,5
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100