| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI | DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN | ||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | SBD | Họ tên | Ngày sinh | Giới tính | Mã xét tuyển trúng tuyển | Tên mã xét tuyển trúng tuyển | Mã CTĐT trúng tuyển | Tên CTĐT trúng tuyển | Mã PTXT trúng tuyển | Mã tổ hợp trúng tuyển | Điểm trúng tuyển | Điểm cộng | Môn 1 | Môn 2 | Môn 3 | ĐTƯT | KVƯT | Năm tốt nghiệp THPT | Nơi TT - Mã tỉnh | Nơi TT - Tên tỉnh | Nơi TT - Mã huyện | Nơi TT - Tên huyện | |||
4 | 1 | 21013058 | ĐỖ THỊ BÌNH AN | 04/08/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25.89 | 0 | VA | 9.25 | NK2 | 7.5 | NK3 | 9 | 2 | 2025 | 22 | Hưng Yên | 03 | Huyện Ân Thi | |
5 | 2 | 28023787 | LÊ HOÀNG THU AN | 16/05/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25.33 | 0 | VA | 9 | NK2 | 8 | NK3 | 8 | 2NT | 2025 | 28 | Thanh Hoá | 19 | Huyện Nông Cống | |
6 | 3 | 11000001 | TRIỆU Ý AN | 20/04/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25 | 0 | VA | 7.75 | NK2 | 7 | NK3 | 7.5 | 01 | 1 | 2025 | 11 | Bắc Kạn | 06 | Huyện Ba Bể |
7 | 4 | 23006046 | BÙI THỊ PHƯƠNG ANH | 13/03/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.5 | 0 | VA | 7.75 | NK2 | 7.5 | NK3 | 6.5 | 01 | 1 | 2025 | 23 | Hoà Bình | 08 | Huyện Kim Bôi |
8 | 5 | 01068050 | BÙI THY ANH | 24/08/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.75 | 0 | VA | 8.75 | NK2 | 8 | NK3 | 8 | 3 | 2025 | 01 | Hà Nội | 02 | Quận Hoàn Kiếm | |
9 | 6 | 21012343 | CAO THÚY ANH | 03/03/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.93 | 0 | VA | 8.75 | NK2 | 8 | NK3 | 8 | 2 | 2025 | 21 | Hải Dương | 04 | Thị xã Kinh Môn | |
10 | 7 | 01109582 | HOÀNG THỊ PHƯƠNG ANH | 16/12/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25.41 | 0 | VA | 8.75 | NK2 | 8.5 | NK3 | 8 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 26 | Huyện Ứng Hòa | |
11 | 8 | 01030432 | LÊ MINH ANH | 18/11/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.25 | 0 | VA | 8.25 | NK2 | 8 | NK3 | 8 | 3 | 2025 | 01 | Hà Nội | 07 | Quận Thanh Xuân | |
12 | 9 | 01011578 | NGUYỄN MAI HUYỀN ANH | 04/03/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.25 | 0 | VA | 9.25 | NK2 | 7.5 | NK3 | 7.5 | 3 | 2025 | 01 | Hà Nội | 04 | Quận Đống Đa | |
13 | 10 | 01026384 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | 14/10/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25.75 | 0 | VA | 8.25 | NK2 | 9 | NK3 | 8.5 | 3 | 2025 | 01 | Hà Nội | 07 | Quận Thanh Xuân | |
14 | 11 | 03012969 | NGUYỄN QUỲNH ANH | 03/10/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.68 | 0 | VA | 8.5 | NK2 | 8.5 | NK3 | 7.5 | 2 | 2025 | 03 | Hải Phòng | 11 | Huyện Tiên Lãng | |
15 | 12 | 15004085 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 05/02/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.93 | 0 | VA | 8.25 | NK2 | 7.5 | NK3 | 9 | 2 | 2025 | 15 | Phú Thọ | 02 | Thị xã Phú Thọ | |
16 | 13 | 13000016 | NGUYỄN THỊ MAI ANH | 29/12/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25.41 | 0 | VA | 9.25 | NK2 | 8 | NK3 | 8 | 2 | 2025 | 13 | Yên Bái | 04 | Huyện Yên Bình | |
17 | 14 | 01060060 | NGUYỄN VIỆT ANH | 03/12/2007 | Nam | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25.17 | 0 | VA | 8 | NK2 | 9 | NK3 | 8 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 14 | Huyện Sóc Sơn | |
18 | 15 | 01108786 | PHẠM MAI ANH | 05/09/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.2 | 0 | VA | 8.5 | NK2 | 8.5 | NK3 | 7 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 07 | Quận Thanh Xuân | |
19 | 16 | 01093167 | PHẠM THỊ MAI ANH | 16/05/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.93 | 0 | VA | 8.75 | NK2 | 8.5 | NK3 | 7.5 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 21 | Huyện Chương Mỹ | |
20 | 17 | 22015000 | TRẦN LƯƠNG NHẬT ANH | 16/10/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25.33 | 0 | VA | 8.5 | NK2 | 8.5 | NK3 | 8 | 2NT | 2025 | 22 | Hưng Yên | 09 | Huyện Văn Lâm | |
21 | 18 | 01001850 | TRẦN NGỌC ANH | 06/08/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24 | 0 | VA | 9 | NK2 | 7.5 | NK3 | 7.5 | 3 | 2025 | 01 | Hà Nội | 30 | Quận Nam Từ Liêm | |
22 | 19 | 01029769 | TRẦN NHƯ HOÀNG ANH | 22/10/2007 | Nam | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24 | 0 | VA | 7.5 | NK2 | 8.5 | NK3 | 8 | 3 | 2025 | 01 | Hà Nội | 07 | Quận Thanh Xuân | |
23 | 20 | 01056992 | ĐỖ THỊ NGỌC ÁNH | 23/05/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 26.13 | 0 | VA | 9.5 | NK2 | 8 | NK3 | 8.5 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 13 | Huyện Đông Anh | |
24 | 21 | 28032062 | LÊ MINH ÁNH | 09/05/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.4 | 0 | VA | 9 | NK2 | 7 | NK3 | 8 | 2NT | 2025 | 28 | Thanh Hoá | 24 | Huyện Hậu Lộc | |
25 | 22 | 21003625 | NGUYỄN NHẬT ÁNH | 25/09/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.17 | 0 | VA | 8.25 | NK2 | 7.5 | NK3 | 8 | 2NT | 2025 | 21 | Hải Dương | 05 | Huyện Gia Lộc | |
26 | 23 | 19016486 | TRẦN GIA BẢO | 30/08/2007 | Nam | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.4 | 0 | VA | 8.5 | NK2 | 7.5 | NK3 | 8 | 2NT | 2025 | 19 | Bắc Ninh | 07 | Huyện Gia Bình | |
27 | 24 | 01094817 | TRẦN NGỌC BẢO | 16/12/2007 | Nam | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H02 | 25.17 | 0 | TO | 9 | NK2 | 8.5 | NK3 | 7.5 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 22 | Huyện Đan Phượng | |
28 | 25 | 16003817 | NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH | 03/06/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25.33 | 0 | VA | 8.5 | NK2 | 7.5 | NK3 | 9 | 2NT | 2025 | 16 | Vĩnh Phúc | 04 | Huyện Vĩnh Tường | |
29 | 26 | 01070693 | NGUYỄN BÙI BẢO CHÂU | 13/12/2006 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24 | 0 | VA | 8 | NK2 | 7.5 | NK3 | 8.5 | 3 | 2024 | 01 | Hà Nội | 30 | Quận Nam Từ Liêm | |
30 | 27 | 15004129 | NGUYỄN MINH CHÂU | 11/04/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.68 | 0 | VA | 8.5 | NK2 | 8 | NK3 | 8 | 2 | 2025 | 15 | Phú Thọ | 02 | Thị xã Phú Thọ | |
31 | 28 | 16013665 | NGUYỄN MINH CHÂU | 24/05/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.2 | 0 | VA | 8 | NK2 | 7.5 | NK3 | 8.5 | 2 | 2025 | 16 | Vĩnh Phúc | 08 | Thành phố Phúc Yên | |
32 | 29 | 01062633 | TRẦN ĐỖ MINH CHÂU | 25/02/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25.89 | 0 | VA | 9.25 | NK2 | 8.5 | NK3 | 8 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 14 | Huyện Sóc Sơn | |
33 | 30 | 01031707 | CHU QUỲNH CHI | 07/10/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24 | 0 | VA | 9 | NK2 | 7 | NK3 | 8 | 3 | 2025 | 01 | Hà Nội | 08 | Quận Hoàng Mai | |
34 | 31 | 01070694 | DƯƠNG MAI CHI | 06/12/2006 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25.25 | 0 | VA | 9.25 | NK2 | 7.5 | NK3 | 8.5 | 3 | 2024 | 01 | Hà Nội | 04 | Quận Đống Đa | |
35 | 32 | 05000051 | THÀO QUỲNH CHI | 10/06/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 26.36 | 0 | VA | 8.75 | NK2 | 7.5 | NK3 | 8 | 01 | 1 | 2025 | 05 | Hà Giang | 01 | Thành phố Hà Giang |
36 | 33 | 01008630 | TRẦN THỊ QUỲNH CHI | 07/11/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24 | 0 | VA | 9 | NK2 | 7.5 | NK3 | 7.5 | 3 | 2025 | 01 | Hà Nội | 15 | Quận Hà Đông | |
37 | 34 | 24006186 | TRƯƠNG NGUYỄN LINH CHI | 25/02/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.4 | 0 | VA | 9 | NK2 | 7.5 | NK3 | 7.5 | 2NT | 2025 | 24 | Hà Nam | 05 | Huyện Thanh Liêm | |
38 | 35 | 01089253 | VƯƠNG QUỲNH DIỄM | 02/07/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.68 | 0 | VA | 8.5 | NK2 | 7.5 | NK3 | 8.5 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 20 | Huyện Quốc Oai | |
39 | 36 | 01069696 | PHẠM NGUYỄN BẢO DIỆP | 29/09/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24 | 0 | VA | 9 | NK2 | 8 | NK3 | 7 | 3 | 2025 | 01 | Hà Nội | 30 | Quận Nam Từ Liêm | |
40 | 37 | 21003664 | TRỊNH THỊ MỸ DIỆP | 24/03/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25.1 | 0 | VA | 8.75 | NK2 | 8 | NK3 | 8 | 2NT | 2025 | 21 | Hải Dương | 06 | Huyện Tứ Kỳ | |
41 | 38 | 01110961 | NGUYỄN HỒNG DŨNG | 19/07/2007 | Nam | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.44 | 0 | VA | 8.25 | NK2 | 9 | NK3 | 7 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 11 | Huyện Thanh Trì | |
42 | 39 | 19011722 | PHAN DANH TÙNG DƯƠNG | 16/01/2007 | Nam | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.93 | 0 | VA | 8.75 | NK2 | 7.5 | NK3 | 8.5 | 2 | 2025 | 19 | Bắc Ninh | 09 | Thị xã Quế Võ | |
43 | 40 | 29019316 | VŨ THÙY DƯƠNG | 04/11/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.4 | 0 | VA | 8 | NK2 | 8 | NK3 | 8 | 2NT | 2025 | 29 | Nghệ An | 12 | Huyện Diễn Châu (Trước 15/3/2022 có xã ĐBKK) | |
44 | 41 | 01092408 | CAO VĂN ĐẠT | 01/01/2007 | Nam | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.44 | 0 | VA | 8.25 | NK2 | 8.5 | NK3 | 7.5 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 21 | Huyện Chương Mỹ | |
45 | 42 | 01026649 | BÙI TIẾN ĐỨC | 07/12/2007 | Nam | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25.25 | 0 | VA | 7.75 | NK2 | 9 | NK3 | 8.5 | 3 | 2025 | 01 | Hà Nội | 08 | Quận Hoàng Mai | |
46 | 43 | 26024041 | DƯƠNG HƯƠNG GIANG | 03/01/2006 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.87 | 0 | VA | 8 | NK2 | 8.5 | NK3 | 8 | 2NT | 2024 | 17 | Quảng Ninh | 04 | Thành phố Móng Cái | |
47 | 44 | 26000180 | PHẠM HƯƠNG GIANG | 26/02/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.2 | 0 | VA | 8.5 | NK2 | 7 | NK3 | 8.5 | 2 | 2025 | 26 | Thái Bình | 01 | Thành phố Thái Bình | |
48 | 45 | 01007362 | TRẦN HƯƠNG GIANG | 01/11/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.5 | 0 | VA | 8 | NK2 | 8 | NK3 | 8.5 | 3 | 2025 | 01 | Hà Nội | 03 | Quận Hai Bà Trưng | |
49 | 46 | 26003717 | NGUYỄN THỊ HÀ | 22/03/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.17 | 0 | VA | 9.25 | NK2 | 7 | NK3 | 7.5 | 2NT | 2025 | 26 | Thái Bình | 02 | Huyện Quỳnh Phụ | |
50 | 47 | 05000509 | ĐỖ THỊ HỒNG HẠNH | 30/05/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25 | 0 | VA | 9.25 | NK2 | 6 | NK3 | 7 | 01 | 1 | 2025 | 05 | Hà Giang | 10 | Huyện Bắc Quang |
51 | 48 | 17018045 | NGUYỄN BẢO HÂN | 30/10/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25.89 | 0 | VA | 9.25 | NK2 | 8.5 | NK3 | 8 | 2 | 2025 | 17 | Quảng Ninh | 10 | Thành phố Đông Triều | |
52 | 49 | 01100472 | NGUYỄN THỊ HẬU | 01/10/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.44 | 0 | VA | 8.25 | NK2 | 8 | NK3 | 8 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 23 | Huyện Hoài Đức | |
53 | 50 | 09007533 | HÀ THU HIỀN | 17/03/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.5 | 0 | VA | 7.75 | NK2 | 7 | NK3 | 7 | 01 | 1 | 2025 | 09 | Tuyên Quang | 07 | Huyện Sơn Dương |
54 | 51 | 28014484 | PHẠM THU HIỀN | 27/07/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.44 | 0 | VA | 8.25 | NK2 | 7.5 | NK3 | 7 | 06a | 1 | 2025 | 28 | Thanh Hoá | 13 | Huyện Thạch Thành |
55 | 52 | 01051451 | DƯƠNG MINH HIẾU | 24/02/2007 | Nam | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.2 | 0 | VA | 8.5 | NK2 | 8 | NK3 | 7.5 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 12 | Huyện Gia Lâm | |
56 | 53 | 01046919 | LÊ TRUNG HIẾU | 16/10/2007 | Nam | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.93 | 0 | VA | 8.25 | NK2 | 8.5 | NK3 | 8 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 11 | Huyện Thanh Trì | |
57 | 54 | 15007260 | PHẠM TRUNG HIẾU | 03/06/2007 | Nam | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.17 | 0 | VA | 7.25 | NK2 | 8 | NK3 | 8.5 | 2NT | 2025 | 15 | Phú Thọ | 03 | Huyện Đoan Hùng | |
58 | 55 | 10008241 | GIANG PHƯƠNG HOA | 15/11/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 26.83 | 0 | VA | 9 | NK2 | 7 | NK3 | 9 | 01 | 1 | 2025 | 10 | Lạng Sơn | 11 | Huyện Hữu Lũng |
59 | 56 | 01104401 | BÙI THỊ THANH HÒA | 03/07/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.2 | 0 | VA | 8.5 | NK2 | 7 | NK3 | 8.5 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 15 | Quận Hà Đông | |
60 | 57 | 01103620 | LÊ THỊ THU HOÀI | 06/02/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.2 | 0 | VA | 8 | NK2 | 8.5 | NK3 | 7.5 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 24 | Huyện Thanh Oai | |
61 | 58 | 01104152 | MAI GIA HUY | 22/01/2007 | Nam | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.2 | 0 | VA | 8.5 | NK2 | 8.5 | NK3 | 7 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 24 | Huyện Thanh Oai | |
62 | 59 | 16000856 | TRẦN NHẬT HUY | 31/10/2006 | Nam | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.87 | 0 | VA | 8.5 | NK2 | 8 | NK3 | 8 | 2NT | 2024 | 16 | Vĩnh Phúc | 04 | Huyện Vĩnh Tường | |
63 | 60 | 01069134 | NGUYỄN NGỌC HUYỀN | 12/02/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24 | 0 | VA | 8.5 | NK2 | 8 | NK3 | 7.5 | 3 | 2025 | 01 | Hà Nội | 01 | Quận Ba Đình | |
64 | 61 | 01057095 | NGUYỄN THANH HUYỀN | 22/05/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.2 | 0 | VA | 8.5 | NK2 | 7.5 | NK3 | 8 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 13 | Huyện Đông Anh | |
65 | 62 | 01104167 | TRỊNH THỊ THU HUYỀN | 25/12/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25.41 | 0 | VA | 9.75 | NK2 | 8 | NK3 | 7.5 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 24 | Huyện Thanh Oai | |
66 | 63 | 28041086 | NGUYỄN LÊ DUY HƯNG | 14/05/2006 | Nam | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.87 | 0 | VA | 8.5 | NK2 | 7.5 | NK3 | 8.5 | 2NT | 2024 | 01 | Hà Nội | 10 | Quận Bắc Từ Liêm | |
67 | 64 | 10009775 | ĐẬU THỊ THIÊN HƯƠNG | 21/04/2006 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25.5 | 0 | VA | 8 | NK2 | 8.5 | NK3 | 8.5 | 1 | 2024 | 10 | Lạng Sơn | 01 | Thành phố Lạng Sơn | |
68 | 65 | 12002650 | LÊ NGỌC KHÁNH | 11/09/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.2 | 0 | VA | 9 | NK2 | 8 | NK3 | 7 | 2 | 2025 | 12 | Thái Nguyên | 01 | Thành phố Thái Nguyên | |
69 | 66 | 12012729 | LƯƠNG GIA KHÁNH | 19/11/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.6 | 0 | VA | 8.5 | NK2 | 7 | NK3 | 8.5 | 1 | 2025 | 12 | Thái Nguyên | 03 | Huyện Định Hóa | |
70 | 67 | 01091784 | PHAN NAM KHÁNH | 26/04/2007 | Nam | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.2 | 0 | VA | 9.5 | NK2 | 7 | NK3 | 7.5 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 21 | Huyện Chương Mỹ | |
71 | 68 | 01042511 | LÊ MINH KHUÊ | 21/12/2007 | Nam | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25 | 0 | VA | 8.5 | NK2 | 8 | NK3 | 8.5 | 3 | 2025 | 01 | Hà Nội | 10 | Quận Bắc Từ Liêm | |
72 | 69 | 21003879 | PHẠM NGUYỄN BẢO LAN | 09/03/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H02 | 25.1 | 0 | TO | 8.75 | NK2 | 9 | NK3 | 7 | 2NT | 2025 | 21 | Hải Dương | 05 | Huyện Gia Lộc | |
73 | 70 | 01085891 | NGUYỄN THỊ LỆ | 03/11/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.44 | 0 | VA | 8.75 | NK2 | 8.5 | NK3 | 7 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 19 | Huyện Thạch Thất | |
74 | 71 | 26021100 | BÙI THÁI LIÊN | 24/01/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.17 | 0 | VA | 8.75 | NK2 | 7 | NK3 | 8 | 2NT | 2025 | 26 | Thái Bình | 08 | Huyện Thái Thụy | |
75 | 72 | 01088497 | BÙI THỊ THÙY LINH | 28/09/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25.17 | 0 | VA | 9.5 | NK2 | 8 | NK3 | 7.5 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 20 | Huyện Quốc Oai | |
76 | 73 | 01121047 | CAO PHƯƠNG LINH | 01/03/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25.5 | 0 | VA | 9 | NK2 | 8.5 | NK3 | 8 | 3 | 2025 | 01 | Hà Nội | 15 | Quận Hà Đông | |
77 | 74 | 01028760 | ĐỖ KHÁNH LINH | 24/02/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24 | 0 | VA | 8.5 | NK2 | 8 | NK3 | 7.5 | 3 | 2025 | 01 | Hà Nội | 04 | Quận Đống Đa | |
78 | 75 | 01050871 | ĐẶNG NỮ NGUYỆT LINH | 18/08/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.2 | 0 | VA | 9.5 | NK2 | 7 | NK3 | 7.5 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 09 | Quận Long Biên | |
79 | 76 | 01122860 | HOÀNG DIỆU LINH | 01/11/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.25 | 0 | VA | 9.25 | NK2 | 7.5 | NK3 | 7.5 | 3 | 2025 | 01 | Hà Nội | 10 | Quận Bắc Từ Liêm | |
80 | 77 | 01083469 | KHƯƠNG THỊ PHƯƠNG LINH | 22/12/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.44 | 0 | VA | 8.75 | NK2 | 8 | NK3 | 7.5 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 19 | Huyện Thạch Thất | |
81 | 78 | 01066245 | LÊ KHÁNH LINH | 12/10/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.75 | 0 | VA | 8.75 | NK2 | 7.5 | NK3 | 8.5 | 3 | 2025 | 01 | Hà Nội | 15 | Quận Hà Đông | |
82 | 79 | 17017625 | LÊ KHÁNH LINH | 22/05/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.44 | 0 | VA | 8.75 | NK2 | 8.5 | NK3 | 7 | 2 | 2025 | 17 | Quảng Ninh | 10 | Thành phố Đông Triều | |
83 | 80 | 12015526 | NGUYỄN NGỌC LINH | 26/05/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H02 | 24 | 0 | TO | 6.75 | NK2 | 7.5 | NK3 | 7 | 01 | 1 | 2025 | 12 | Thái Nguyên | 04 | Huyện Phú Lương |
84 | 81 | 01028782 | PHẠM KHÁNH LINH | 29/08/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.5 | 0 | VA | 8.5 | NK2 | 7.5 | NK3 | 8.5 | 3 | 2025 | 01 | Hà Nội | 07 | Quận Thanh Xuân | |
85 | 82 | 01042604 | TĂNG NGỌC KHÁNH LINH | 02/03/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.25 | 0 | VA | 8.75 | NK2 | 8.5 | NK3 | 7 | 3 | 2025 | 01 | Hà Nội | 10 | Quận Bắc Từ Liêm | |
86 | 83 | 06001315 | THẨM HÀ LINH | 01/08/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25 | 0 | VA | 7.75 | NK2 | 7 | NK3 | 7.5 | 01 | 1 | 2025 | 06 | Cao Bằng | 14 | Huyện Quảng Hòa |
87 | 84 | 01109771 | NGUYỄN HIỀN LƯƠNG | 02/12/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.93 | 0 | VA | 8.75 | NK2 | 8 | NK3 | 8 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 26 | Huyện Ứng Hòa | |
88 | 85 | 16004169 | NGUYỄN HIỀN LƯƠNG | 23/03/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25.33 | 0 | VA | 8 | NK2 | 8.5 | NK3 | 8.5 | 2NT | 2025 | 16 | Vĩnh Phúc | 04 | Huyện Vĩnh Tường | |
89 | 86 | 07003052 | TRẦN DUY LƯƠNG | 29/01/2007 | Nam | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.75 | 0 | VA | 7 | NK2 | 7 | NK3 | 8 | 01 | 1 | 2025 | 07 | Lai Châu | 06 | Huyện Than Uyên |
90 | 87 | 01070405 | NGUYỄN KHÁNH LY | 17/12/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25.5 | 0 | VA | 9.5 | NK2 | 8 | NK3 | 8 | 3 | 2025 | 01 | Hà Nội | 11 | Huyện Thanh Trì | |
91 | 88 | 25007439 | NGUYỄN THỊ TRÚC LY | 18/04/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.4 | 0 | VA | 8.5 | NK2 | 8 | NK3 | 7.5 | 2NT | 2025 | 25 | Nam Định | 05 | Huyện Ý Yên | |
92 | 89 | 27004347 | PHẠM KHÁNH LY | 29/08/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.44 | 0 | VA | 8.25 | NK2 | 7.5 | NK3 | 8.5 | 2 | 2025 | 27 | Ninh Bình | 12 | Thành phố Hoa Lư (từ ngày 01/01/2025) | |
93 | 90 | 12007495 | TRIỆU THỊ LY | 22/07/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 25.25 | 0 | VA | 8 | NK2 | 7 | NK3 | 7.5 | 01 | 1 | 2025 | 12 | Thái Nguyên | 07 | Huyện Đồng Hỷ |
94 | 91 | 10001053 | ĐINH HOÀNG MAI | 16/11/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.25 | 0 | VA | 7.5 | NK2 | 7.5 | NK3 | 6.5 | 01 | 1 | 2025 | 10 | Lạng Sơn | 01 | Thành phố Lạng Sơn |
95 | 92 | 21014701 | NGHIÊM THỊ HOÀNG MAI | 16/01/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.68 | 0 | VA | 7.5 | NK2 | 8 | NK3 | 9 | 2 | 2025 | 21 | Hải Dương | 09 | Huyện Cẩm Giàng | |
96 | 93 | 12000811 | NGUYỄN THỊ THANH MAI | 19/03/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.25 | 0 | VA | 8 | NK2 | 6 | NK3 | 7.5 | 01 | 1 | 2025 | 11 | Bắc Kạn | 02 | Huyện Chợ Đồn |
97 | 94 | 15000340 | NGUYỄN THANH MAI | 14/08/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.68 | 1.5 | VA | 8.5 | NK2 | 7.5 | NK3 | 7 | 2 | 2025 | 15 | Phú Thọ | 01 | Thành phố Việt Trì | |
98 | 95 | 01072296 | TRẦN HƯƠNG MAI | 10/03/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.2 | 0 | VA | 8 | NK2 | 8 | NK3 | 8 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 16 | Thị xã Sơn Tây | |
99 | 96 | 25001734 | TRẦN THANH MAI | 19/02/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.2 | 0 | VA | 8 | NK2 | 7.5 | NK3 | 8.5 | 2 | 2025 | 25 | Nam Định | 01 | Thành phố Nam Định | |
100 | 97 | 01079520 | LƯƠNG THỊ HỒNG MÂY | 23/08/2007 | Nữ | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 405 | H00 | 24.2 | 0 | VA | 8.5 | NK2 | 7.5 | NK3 | 8 | 2 | 2025 | 01 | Hà Nội | 18 | Huyện Phúc Thọ | |