ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
PHỤ LỤC
2
DANH MỤC CÁC MẶT HÀNG THUỐC TRÚNG THẦU
3
Theo Quyết định số 86/QĐ-TTMS ngày 14/11/2024 của Giám đốc Trung tâm Mua sắm tập trung Quốc gia về phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu lần 1
4
Tên gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp thuốc cho các tỉnh miền Bắc giai đoạn 2024 - 2026 đợt 1 (mã hiệu: ĐTTT.01.2024.1)
5
Tên cơ sở: Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí
6
7
8
STTMã thuốcTên thuốcTên hoạt chấtNồng độ, hàm lượngĐường dùng, dạng bào chếQuy cách đóng góiNhóm TCKTHạn dùng (Tuổi thọ)GĐKLH hoặc GPNKCơ sở sản xuấtNước sản xuấtĐơn vị tính Số lượng phân bổ Đơn giá (VND) Nhà thầu trúng thầu
9
1C10AA05.01.01.N1Atoris 10mgAtorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,36mg)10mguống / Viên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viênNhóm 124 thángVN-18272-14KRKA, d.d., Novo mestoSloveniaviên1.200.000809CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
10
2C10AA05.02.01.N1Atoris 20mgAtorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)20mguống / Viên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viênNhóm 124 tháng383110406623 (VN-18881-15)KRKA, d.d., Novo mestoSloveniaviên160.0001.214CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
11
3C07AB07.01.01.N2Corneil-5Bisoprolol fumarat5mgUống / Viên nén tròn bao phimHộp 3 vỉ x 10 viênNhóm 236 thángVD-19653-13Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi PhúViệt NamViên600.000287CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
12
4L01BC06.01.01.N1Capecitabine 500mgCapecitabine500 mgUống / Viên nén bao phimHộp 12 vỉ x 10 viênNhóm 124 thángVN-23114-22Remedica Ltd.CyprusViên48.00017.950CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
13
5L01BC06.01.01.N2Capecitabine 500mg film coated tabletsCapecitabine500mgUống / Viên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viênNhóm 224 tháng890114355524M/s. Shilpa Medicare LimitedIndiaViên40.0004.800CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
14
6J01DD01.02.06.N1Tenamyd-Cefotaxime 1000Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)1000mgTiêm/ truyền / Bột pha tiêmHộp 10 lọNhóm 124 thángVD-19443-13Công ty Cổ phần Dược phẩm TenamydViệt NamLọ160.00011.361CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
15
7J01DD01.02.06.N1Tenamyd-Cefotaxime 1000Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)1000mgTiêm/ truyền / Bột pha tiêmHộp 10 lọNhóm 124 thángVD-19443-13Công ty Cổ phần Dược phẩm TenamydViệt NamLọ28.80011.361CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
16
8J01DD01.02.06.N2Cefotaxime 1000Cefotaxime1000mgTiêm / Thuốc bột pha tiêmHộp 10 lọNhóm 236 thángVD-19007-13Công ty Cổ phần Dược phẩm TenamydViệt NamLọ160.0006.993CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
17
9J01DD01.01.06.N1Tenamyd- cefotaxime 2000Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)2000mgTiêm / Bột pha tiêmHộp 1 lọ; hộp 10 lọNhóm 124 tháng893110044523 (VD-19445-13)Công ty cổ phần dược phẩm TenamydViệt NamLọ33.60024.675CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
18
10J01DD02.02.06.N1Tenamyd - Ceftazidime 1000Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat)1000mgtiêm/
truyền / Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọNhóm 124 thángVD-19447-13Công ty cổ phần dược phẩm TenamydViệt NamLọ100.00019.488CÔNG TY CỔ PHẦN VI ANH PHARMA
19
11J01DD02.02.06.N2Ceftazidime 1000Ceftazidime1000mgtiêm/
truyền / Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọNhóm 236 thángVD-19012-13Công ty cổ phần dược phẩm TenamydViệt NamLọ100.00014.763CÔNG TY CỔ PHẦN VI ANH PHARMA
20
12J01FA09.01.01.N1CrutitClarithromycin500mguống / Viên nén bao phimHộp 2 vỉ x 10 viên Nhóm 124 thángVN-22063-19S.C. Antibiotice S.A.Romaniaviên40.0008.300CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
21
13J01FA09.01.01.N2Clabact 500Clarithromycin500mguống / viên nén bao phimhộp 2 vỉ x 10 viênNhóm 236 thángVD-27561-17CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu GiangViệt Namviên40.0003.745CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
22
14A02BC05.02.06.N1SolezolEsomeprazole40mgTiêm/
truyền / Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọNhóm 124 tháng520110519424 (VN-21738-19)Anfarm Hellas S.A.Hy LạpLọ4.00026.888CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
23
15J01MA12.01.01.N1Medoxasol 500mgLevofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)500 mgUống / Viên nén bao phimHộp 1 vỉ x 10 viênNhóm 124 thángVN-22922-21Medochemie Ltd.- central FactoryCyprusViên4.8006.950CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
24
16J01DH02.01.06.N1Meropenem/ Anfarm Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)500mgTiêm truyền / bột pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọNhóm 136 tháng520110070523 (VN-20409-17)Anfarm hellas S.A.Hy LạpLọ12.00038.000CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
25
17J01DH02.02.06.N1Meropenem/ Anfarm Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)1gTiêm truyền / bột pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọNhóm 136 tháng520110070623 (VN-20408-17)Anfarm hellas S.A.Hy LạpLọ12.00062.500CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
26
18A02BC02.01.07.N1UlceronPantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri)40mgTiêm / Bột đông khô pha tiêmHộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 25 lọNhóm 136 tháng520110070823 (VN-20256-17)
Anfarm Hellas S.AGreeceLọ24.00068.040CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
27
19L01BA04.02.06.N2Pexate 500Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri)500mgTiêm truyền / Thuốc bột đông khô pha tiêmHộp 1 lọNhóm 224 tháng890114446823
(VN2-394-15)
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.IndiaLọ320489.000CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
28
20N06BX03.01.01.N1Pracetam 800Piracetam800mgUống / Viên nén bao phimHộp 6 vỉ x 15 viên Nhóm 136 tháng893110697724 (VD-18538-13)Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1Việt NamViên440.0001.225CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH
29
30
Tổng số: 20 mặt hàng, giá trị: 14.066.008.800 VND
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100