ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 40 TỪ NGÀY 01/05/2023 ĐẾN NGÀY 06/5/2023
4
THỨNGHỈ LỄ567CN
5
LỚPBUỔINGÀY1/5/20232/5/20233/5/20234/5/20235/5/20236/5/20237/5/2023
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK19
1THI HỌC KỲ II
8
2
9
SÁNG3
10
4
11
5
12
1
13
2
14
CHIỀU3
15
4
16
5
17
DCK20
1CN CTM2TV ThùyKỹ thuật nhiệtN QuậnTT CKĐC 1TQ DũngTT CKĐC 1TQ DũngTT CKĐC 1TQ DũngTT CKĐC 1TQ Dũng
18
2CN CTM2G305Kỹ thuật nhiệtG404TT CKĐC 1XưởngTT CKĐC 1XưởngTT CKĐC 1XưởngTT CKĐC 1Xưởng
19
SÁNG3Lý thuyết ĐKTĐTQ SanhTT CKĐC 1TT CKĐC 1TT CKĐC 1TT CKĐC 1
20
4Lý thuyết ĐKTĐG404TT CKĐC 1TT CKĐC 1TT CKĐC 1TT CKĐC 1
21
5TT CKĐC 1TT CKĐC 1TT CKĐC 1TT CKĐC 1
22
1Máy nâng chuyểnNV PhốiLS Đảng CSVNLSĐ 2TT CKĐC 1TQ DũngMáy công cụTV ThùyLS Đảng CSVNLSĐ 1TT CKĐC 1TQ Dũng
23
2Máy nâng chuyểnG304LS Đảng CSVNGĐ 2TT CKĐC 1XưởngMáy công cụG304LS Đảng CSVNGĐ 1TT CKĐC 1Xưởng
24
CHIỀU3(HPTC)TT CKĐC 1Máy công cụTT CKĐC 1
25
4TT CKĐC 1TT CKĐC 1
26
5TT CKĐC 1TT CKĐC 1
27
DCK21
1THI HỌC KỲ II
28
2
29
SÁNG3
30
4
31
5
32
1
33
2
34
CHIỀU3
35
4
36
5
37
DCĐ19
1THI HỌC KỲ II
38
2
39
SÁNG3
40
4
41
5
42
1
43
2
44
CHIỀU3
45
4
46
5
47
DCĐ20
1Kỹ thuật nhiệtNN ThiệnKT VĐK& LT GN TBNVPV AnhĐồ án TK TĐCKĐM Tiến
48
2Kỹ thuật nhiệtG207KT VĐK& LT GN TBNVG304Đồ án TK TĐCKNV Phối
49
SÁNG3KT VĐK& LT GN TBNVĐồ án TK TĐCKG206Tối ưu hóaN Quận
50
4Đồ án TK TĐCKTối ưu hóaG207
51
5(HPTC)
52
1LS Đảng CSVNLSĐ 2Lý thuyết ĐKTĐPV AnhKỹ thuật lập trình PLCĐM ĐứcLS Đảng CSVNLSĐ 1
53
2LS Đảng CSVNGĐ 2Lý thuyết ĐKTĐG305Kỹ thuật lập trình PLCI301LS Đảng CSVNGĐ 1
54
CHIỀU3Lý thuyết ĐKTĐKỹ thuật cảm biếnTT Tùng
55
4Kỹ thuật cảm biếnI301
56
5
57
DCĐ21
1THI HỌC KỲ II
58
2
59
SÁNG3
60
4
61
5
62
1
63
2
64
CHIỀU3
65
4
66
5
67
DCK 221Tiếng Anh 2AD1 (P. A 207)Tiếng Anh 2AD3 (P. A 207)Xác suất TK BN.T. ThanhHH-VKTĐM TiếnMôi trường và con ngườiN.T.N.Phương
68
2Tiếng Anh 2AD2 (P. A 208)Tiếng Anh 2AD4 (P. A 208)Xác suất TK BG107HH-VKTG305Môi trường và con ngườiG206
69
SÁNG3Triết học Mác Lê ninTHD1 (GĐ 2)Triết học Mác Lê ninTHD2 (GĐ 2)Xác suất TK BHH-VKTCơ lý thuyếtHNV Chí
70
4Triết học Mác Lê ninTHD3 (GĐ 3)Triết học Mác Lê ninTHD4 (GĐ 3)Cơ lý thuyếtG206
71
5Triết học Mác Lê ninTriết học Mác Lê ninCơ lý thuyết
72
1Thí nghiệm vật lýN.T.M. TâmGiải tích 2N.T. SựThí nghiệm vật lýN.T.M. Tâm
73
2Thí nghiệm vật lýPTNGiải tích 2G107Thí nghiệm vật lýPTN
74
CHIỀU3Thí nghiệm vật lýNhóm 1Giải tích 2GDTC 3N.V. HiểnThí nghiệm vật lýNhóm 2
75
4Thí nghiệm vật lýGDTC 3Thí nghiệm vật lý
76
5
77
DCĐ 221Tiếng Anh 2AD1 (P. A 207)Tiếng Anh 2AD3 (P. A 207)Giải tích 2P.B. TrìnhThí nghiệm vật lýN.T.M. Tâm
78
2Tiếng Anh 2AD2 (P. A 208)Tiếng Anh 2AD4 (P. A 208)Giải tích 2G207Vật liệu kỹ thuậtL.T.N. QuỳnhThí nghiệm vật lýPTN
79
SÁNG3Triết học Mác Lê ninTHD1 (GĐ 2)Triết học Mác Lê ninTHD2 (GĐ 2)Giải tích 2Vật liệu kỹ thuậtG101Thí nghiệm vật lý
80
4Triết học Mác Lê ninTHD3 (GĐ 3)Triết học Mác Lê ninTHD4 (GĐ 3)Vật liệu kỹ thuậtThí nghiệm vật lý
81
5Triết học Mác Lê ninTriết học Mác Lê nin
82
1Môi trường và con ngườiT.T.M. AnhKỹ thuật điệnTTA Duyên
83
2HH-VKTL.V. LanhMôi trường và con ngườiG207Kỹ thuật điệnG208
84
CHIỀU3GDTC 3L.P. ĐảoHH-VKTG206Môi trường và con ngườiKỹ thuật điện
85
4GDTC 3Ghép DQK22HH-VKT
86
5
87
DCL 21
1ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP
88
2
89
SÁNG3
90
4
91
5
92
1Kỹ thuật nhiệtNN Thiện
93
2Kỹ thuật nhiệt(BSKT)
94
CHIỀU3Kỹ thuật nhiệt
(Ghép DCL22)
95
4Kỹ thuật nhiệt(G201)
96
5
97
1
98
TỐI2
99
3
100
DCĐL 21
G208
1ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP