ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH DỰ KIẾN SINH VIÊN ĐỀ NGHỊ XÉT HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2024 - 2025 KHOA NÔNG HỌC
2
3
TT Mã SV Họ và tên Lớp Điểm TBCHK Xếp loại rèn luyện Mức HBKKHT (đ/tháng) Mức HBKKHT (đ/5tháng)
4
1 670085 Phạm Thị Cẩm Tú K67BVTVA 3.40 Xuất sắc 2.088.000 10.440.000
5
2 670076 Nguyễn Thị Thành K67BVTVA 3.38 Khá 1.740.000 8.700.000 Mức học bổng Khá Giỏi Xuất sắc
6
3 670072 Nguyễn Thị Quyên K67BVTVA 3.30 Xuất sắc 2.088.000 10.440.000 (đồng/tháng)
7
4 670060 Phạm Xuân Phúc K67KHCTA 2.94 Khá 1.740.000 8.700.000 Ngành
8
5 670031 Phạm Đoàn Thanh Hà K67KHCTA 2.68 Khá 1.740.000 8.700.000
9
6 670050 Hoàng Phi Long K67KHCTT 3.76 Xuất sắc 4.872.000 24.360.000 Khoa học cây trồng tiên tiến 3.480.000 4.176.000 4.872.000
10
7 674831 Tráng A Lau K67NNCNCA 3.40 Tốt 2.088.000 10.440.000 Nông nghiệp, thủy sản 1.740.000 2.088.000 2.436.000
11
8 674810 Trần Lê Bảo Châu K67NNCNCA 3.19 Tốt 1.740.000 8.700.000
12
9 670013 Nguyễn Thị Diệu Băng K67NNCNCA 2.72 Khá 1.740.000 8.700.000
13
10 674826 Nguyễn Bá Hiếu K67NNCNCA 2.84 Khá 1.740.000 8.700.000
14
11 671008 Nguyễn Thị Hải Yến K67RHQCQ 3.76 Xuất sắc 2.436.000 12.180.000
15
12 671000 Lê Minh Thảo K67RHQCQ 3.65 Xuất sắc 2.436.000 12.180.000
16
13 688768 Lim Liheng . K68BVTVA 3.54 Khá 1.740.000 8.700.000
17
14 688769 Pav Thida . K68BVTVA 3.33 Khá 1.740.000 8.700.000
18
15 683974 Đặng Thảo Nguyên K68BVTVA 3.33 Tốt 2.088.000 10.440.000
19
16 688770 Sroy Chhunleang . K68KHCTA 3.31 Khá 1.740.000 8.700.000
20
17 680184 Phạm Phương Anh K68KHCTA 2.94 Tốt 1.740.000 8.700.000
21
18 683131 Lê Nguyên Hạnh K68KHCTA 2.78 Tốt 1.740.000 8.700.000
22
19 684500 Trần Hữu Hồng Sơn K68NNCNCA 3.44 Xuất sắc 2.088.000 10.440.000
23
20 683894 Cao Minh Trí K68NNCNCA 3.25 Xuất sắc 2.088.000 10.440.000
24
21 684455 Dương Đình Hiếu K68NNCNCA 3.15 Khá 1.740.000 8.700.000
25
22 681012 Đỗ Hoàng Kiều Anh K68NNCNCA 3.07 Khá 1.740.000 8.700.000
26
23 684472 Phạm Quốc Khánh K68RHQA 3.56 Khá 1.740.000 8.700.000
27
24 691188 Nguyễn Thái Thịnh K69BVTVA 3.64 Xuất sắc 2.436.000 12.180.000
28
25 691209 Đặng Thị Trâm Anh K69BVTVA 3.79 Tốt 2.088.000 10.440.000
29
26 691266 Lê Thị Quỳnh Nga K69BVTVA 3.50 Tốt 2.088.000 10.440.000
30
27 691289 Nguyễn Quang Toàn K69KHCTA 3.89 Xuất sắc 2.436.000 12.180.000
31
28 691261 Phạm Hùng Mạnh K69KHCTA 3.89 Xuất sắc 2.436.000 12.180.000
32
29 691292 Lù A Tủa K69KHCTA 3.79 Xuất sắc 2.436.000 12.180.000
33
30 691185 Nguyễn Khắc Thắng K69KHCTT 3.80 Tốt 4.176.000 20.880.000
34
31 691229 Hoàng Thị Hương Giang K69NNCNCA 3.73 Xuất sắc 2.436.000 12.180.000
35
32 691279 Nguyễn Thị Thanh Tâm K69NNCNCA 3.89 Tốt 2.088.000 10.440.000
36
33 691205 Trần Châu Hoàng Ý K69NNCNCA 3.79 Khá 1.740.000 8.700.000
37
34 691288 Lục Thị Thương K69RHQA 4.00 Xuất sắc 2.436.000 12.180.000
38
367.140.000
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100