| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH LẠI + NÂNG ĐIỂM 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | TIẾNG ANH B | Tên học phần: | HA6 | Số tín chỉ: | 4 | MHP | 191314013 | ||||||||||||||||||
6 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||||||
7 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2823250721 | Nguyễn Thùy | An | DL28.13 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
9 | 2 | 2823152379 | Phạm Hoàng | Anh | DL28.07 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
10 | 3 | 2722210034 | Giáp Thị Vân | Anh | DL28.12 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
11 | 4 | 2824300021 | Trần Nam | Anh | DL28.03 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
12 | 5 | 2823226597 | Nguyễn Nhật | Anh | DL28.06 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
13 | 6 | 2823215455 | Dương Thị Ngọc | Ánh | NH28.01 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
14 | 7 | 2823240843 | Vũ Hoàng | Anh | NH28.03 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
15 | 8 | 2823211820 | Nguyễn Thanh | Bình | DL28.13 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
16 | 9 | 2621235118 | Nguyễn Hồng | Công | QT26.15 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 1,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
17 | 10 | 2823215642 | Nguyễn Minh | Cường | NH28.01 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
18 | 11 | 2823255442 | Trịnh Mạnh | Cường | NH28.03 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
19 | 12 | 2823235302 | Đặng Ngọc | Diệp | NH28.05 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
20 | 13 | 2823211449 | Nguyễn Phương | Dung | NH28.04 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
21 | 14 | 2823240179 | Vũ Thùy | Dung | NH28.08 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
22 | 15 | 2824300032 | Đỗ Tuấn | Dương | NH28.04 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
23 | 16 | 2823240343 | Trần Ngọc | Duy | DL28.11 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
24 | 17 | 2823210489 | Nguyễn Hà | Duy | DL28.13 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
25 | 18 | 2823250431 | Trần Mạnh | Duy | DL28.13 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 5,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
26 | 19 | 2823225256 | Đinh Hoàng | Hà | DL28.08 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 5,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
27 | 20 | 2823210044 | Nguyễn Thị Ngân | Hà | DL28.12 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
28 | 21 | 2823151936 | Vũ Thu | Hà | NH28.03 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
29 | 22 | 2823151937 | Mai Trung | Hải | NH28.04 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
30 | 23 | 2823226341 | Nguyễn Hồng | Hiếu | DL28.06 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
31 | 1 | 2823225920 | Phạm Trung | Hiếu | NH28.08 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 5,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
32 | 2 | 2823235707 | Vũ Thị Phương | Hoa | DL28.08 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 6,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
33 | 3 | 2823225917 | Trần Thúy | Hồng | DL28.06 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
34 | 4 | 2823215532 | Trần Bùi Mai | Huế | NH28.03 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
35 | 5 | 2823153209 | Trương Thị | Hường | DL28.05 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
36 | 6 | 2823240384 | Đinh Thiên | Hương | DL28.13 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
37 | 7 | 2823216649 | Triệu Quang | Huy | DL28.07 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
38 | 8 | 2823225818 | Nguyễn Văn | Huy | DL28.08 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
39 | 9 | 2823153208 | Vũ Thị Thanh | Huyền | DL28.03 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
40 | 10 | 2823240850 | Trần Thu | Huyền | DL28.05 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
41 | 11 | 2823210879 | Chu Khánh | Linh | NH28.04 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
42 | 12 | 2823235856 | Bùi Khánh | Linh | DL28.06 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
43 | 13 | 2823220128 | Nguyễn Phương | Linh | DL28.08 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
44 | 14 | 2823230636 | Bùi Thị Phương | Linh | DL28.08 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 5,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
45 | 15 | 2823235780 | Hoàng Trần Gia | Linh | DL28.13 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
46 | 16 | 2823210546 | Viên Thị | Linh | NH28.08 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
47 | 17 | 2823216225 | Lê Thị Khánh | Linh | NH28.08 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
48 | 18 | 2823210094 | Trần Văn | Long | DL28.04 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
49 | 19 | 2823225106 | Nguyễn Hoàng | Long | DL28.12 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
50 | 20 | 2823216133 | Nguyễn Thị | Lưu | DL28.13 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 6,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
51 | 21 | 2823235762 | Nguyễn Thùy | Ly | DL28.07 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
52 | 22 | 19150818 | NGUYỄN Hạnh | Ly | KS24.11 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
53 | 23 | 2823157150 | Nguyễn Thị Hoàng | Mai | DL28.08 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
54 | 1 | 2823225433 | Nguyễn Ban | Mai | DL28.09 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
55 | 2 | 2823220193 | Phạm Đức | Minh | DL28.07 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
56 | 3 | 2823240014 | Nguyễn Văn | Nam | DL28.08 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
57 | 4 | 2823235505 | Trần Thị | Nga | DL28.05 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
58 | 5 | 2823152025 | Nguyễn Thị Minh | Ngọc | NH28.07 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
59 | 6 | 2823225002 | Trần Quỳnh | Như | NH28.04 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
60 | 7 | 2823210157 | Trần Thị | Nhung | DL28.12 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
61 | 8 | 2823154816 | Phạm Thị Hồng | Nhung | NH28.08 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
62 | 9 | 2823152925 | Lê Trung | Phong | NH28.03 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
63 | 10 | 2823245698 | Nguyễn Thu | Phương | DL28.05 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 4,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
64 | 11 | 2823230480 | Hoàng Bích | Phương | DL28.09 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
65 | 12 | 2823235517 | Vũ Thị | Phương | DL28.13 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
66 | 13 | 2823211274 | Hà Thu | Phương | NH28.04 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
67 | 14 | 2823211819 | Vũ Thị Mai | Phương | NH28.05 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 3,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
68 | 15 | 2823210616 | Phạm Phan Vinh | Quang | NH28.04 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
69 | 16 | 2823225819 | Trần Văn | Quyền | DL28.08 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
70 | 17 | 2823245153 | Nguyễn Như | Quỳnh | NH28.01 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
71 | 18 | 2823245769 | Đinh Thái | Sơn | DL28.05 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
72 | 19 | 2823235689 | Quản Văn | Thắng | DL28.05 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 6,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
73 | 20 | 2823215307 | Nguyễn Đức | Thành | DL28.12 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
74 | 21 | 2823211768 | Nguyễn Thị | Thư | NH28.07 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
75 | 22 | 2823153302 | Trần Văn | Tiến | DL28.07 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
76 | 23 | 2823235526 | Lê Minh | Tiệp | DL28.13 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
77 | 1 | 2823230959 | Bùi Minh | Trang | DL28.09 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
78 | 2 | 2823245474 | Phạm Thị Cẩm | Vân | DL28.13 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
79 | 3 | 2924115083 | Trần Thị Cẩm | Vân | NH29.07 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
80 | 4 | 2823246097 | Nguyễn Thành | Vinh | DL28.05 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
81 | 5 | 2823235434 | Phạm Minh | Vũ | DL28.05 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
82 | 6 | 2823250640 | Lê Minh | Vũ | DL28.12 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
83 | 7 | 2823153322 | Lưu Phạm Khánh | Vy | DL28.07 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
84 | 8 | 2823235690 | Phương Tiến | Đạt | DL28.12 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
85 | 9 | 2823226349 | Mai Đức | Đạt | NH28.07 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 1,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
86 | 10 | 2823153174 | Hà Mạnh | Đức | DL28.08 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 5,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
87 | 11 | 2722235111 | Trần Đức | Được | TV27.07 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 4,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
88 | 12 | 2823210314 | Vũ Ngọc | Ánh | QL28.06 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
89 | 13 | 2823215708 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | QL28.07 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
90 | 14 | 2823246135 | Dương Thị Nguyệt | Ánh | QL28.07 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
91 | 15 | 2823215048 | Nguyễn Nghĩa Trung | Anh | QL28.11 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
92 | 16 | 2823245676 | Nguyễn Vân | Anh | QL28.11 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
93 | 17 | 2823245133 | Nguyễn Hoàng Ngọc | Ánh | QL28.25 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
94 | 18 | 2823220168 | Trần Xuân | Bản | QL28.26 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
95 | 19 | 2823235365 | Cao Bá | Bảo | QL28.22 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
96 | 20 | 2823151460 | Hà Phương | Chi | QL28.13 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
97 | 21 | 2823230492 | Đinh Quang | Duy | QL28.10 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
98 | 22 | 2823211533 | Lê Thái Thùy | Duyên | QL28.10 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
99 | 23 | 2823155857 | Phạm Hương | Giang | QL28.06 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
100 | 1 | 2823151496 | Đinh Hương | Giang | QL28.07 | 1 | 2 | 17/08/2026 | D502 | 19 | 0 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||