ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQ
1
PHỤ LỤC
2
DANH MỤC MẶT HÀNG TRÚNG THẦU
3
GÓI THẦU SỐ 01: VẬT TƯ Y TẾ
4
(Đính kèm Quyết định số 1286/QĐ-SYT ngày 04 tháng 10 năm 2022 của Giám đốc Sở Y tế Đồng Nai)
5
SỞ Y TẾ ĐỒNG NAI
6
STTSTT trong HSMTPhân nhómTên thương mạiHãng sản xuấtNước sản xuấtHãng, nước chủ sở hữuKý hiệu, mã hiệuSố lưu hànhQuy cách đóng góiNhà thầu
trúng thầu
Đơn vị tínhĐơn giá trúng thầu
(có VAT)
Số lượngThành tiềnGhi chúMã dự thầuMã Quản lý thực hiện hợp đồngTên vật tư theo HSMTGiá kê khaiMã VTYT theo QĐ5086Phân loạiBVĐK Đồng Nai BVĐK Thống Nhất ĐNBV Da liễuBV NhiBV PhổiBV YDCTBVĐK KV Định QuánBVĐK KV Long KhánhBVĐK KV Long Thành TTYT TP. Biên Hòa TTYT H. Cẩm MỹTTYT H. Thống NhấtTTYT H. Nhơn TrạchTTYT H. Tân PhúTTYT H. Trảng BomTTYT H. Vĩnh CửuTTYT H. Xuân LộcTT KSBT (CDC)TTYT H. Định QuánTTYT TP. Long KhánhTTYT H. Long Thành
7
111Urgosorb 10cm x 10cmLaboratoires UrgoPhápLaboratoires Urgo - PhápUrgosorb PadThông tư 30/2015/TT-BYT (sản phẩm này nhập khẩu không cần GPNK)Hộp 10 miếngCông Ty Tnhh Dược Kim ĐôMiếng59.0001.58093.220.000741:74Q1286.1Băng gạc Alginate Calcium 10cm x 10cm59.000N02.03.010.2794.240.0007C50005005003050
8
281Băng keo lụa y tế Durapore 2,5cm x 9,1m3M Deutschland GmbHĐức3M Company- Mỹ
1538-1
170000492/PCBA-HCM"12 cuộn / hộp10 hộp / thùng"Công Ty Tnhh Thương Mại Diên NiênCuộn
33.00076.8252.535.225.000308:30Q1286.8Băng keo lụa y tế33.000N02.02.020.4516.155.0008A20.00020.0001009.00015.0001.5001.0002.0002008.00025
9
391Băng phim trong 3M™ Tegaderm™ Frame Style 6cm x 7cm3M CompanyMỹ3M Company- Mỹ
1624W
220000886/PCBB-BYT
"100 miếng / hộp4 hộp / thùng"Công Ty Tnhh Thương Mại Diên NiênMiếng
6.3007.25045.675.000309:30Q1286.9Băng keo trong suốt cố định kim luồn 6x7cm8.700N02.02.020.0005.175.0014B3.0003.0004500800
10
4111InMEDflatorUmbra Medical Products, IncMỹUmbra Medical Products, Inc/ Mỹ
12…, 13…, 14… (các cỡ)
BPL số: 01/1301/MERAT-2020
bộ/ hộpCông Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CoduphaBộ1.150.000275316.250.0001911:19Q1286.11Bộ bơm bóng áp lực cao có Chạc ba, đầu nối chữ Y connector dạng bấm, có bộ phận lái đường1.150.000N07.01.250.4263.175.0001C22550
11
5131Dây dịch truyền có cảm biến tắc mạch trong đường ống, Cool Point Tubing SetIrvine Biomedical Inc (a St. Jude Medical Company)MỹIrvine Biomedical Inc (a St. Jude Medical Company)/ Mỹ85785PCB số: 220000090/PCBB-HCM, ngày 10/01/2022Hộp/ 1 sợiCông Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải VinhSợi3.500.0002070.000.0007713:77Q1286.13Bộ dây dịch truyền dùng cho máy bơm Coolpoint Pump3.500.000N07.01.060.2581.175.0003A200
12
6141RADIALSTAT™ Transradial Sheath KitUmbra Medical Products, IncMỹUmbra Medical Products, Inc/ Mỹ
06…, 15…, 09…, …HC (các cỡ)
GPNK số: 7957NK/BYT-TB-CT
5 cái/ hộpCông Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CoduphaCái520.0002010.400.0001914:19Q1286.14Bộ dụng cụ mở đường mạch quay/ đùi525.000N07.01.110.4263.175.0003C1010
13
7161Bộ dụng cụ đốt rung nhĩ đơn cực và lưỡng cực sử dụng trong phẫu thuậtMedtronic Perfusion Systems/ Viant Medical, Inc.MỹMedtronic Inc, Mỹ
60832
104611595910
Hộp/ 01 bộCông Ty Tnhh Thương Mại Thiết Bị Y Tế An PhaBộ51.000.0005255.000.00017716:177Q1286.16Bộ dụng cụ phẫu thuật điều trị đốt rung nhĩ đơn cực và lưỡng cực54.621.000N07.01.060.4321.175.0002D50
14
8181Bộ máy tạo nhịp phá rung 1 buồng, Ellipse VRSt. Jude Medical Cardiac Rhythm Management DivisionMỹSt. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division/ MỹCD1377-36QCGPNK số: 16318NK/BYT-TB-CT, ngày 01/09/2020Hộp/ 1 cáiCông Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải VinhBộ280.000.00041.120.000.0007718:77Q1286.18Bộ máy ICD 1 buồng cho phép chụp MRI toàn thân, theo dõi đoạn ST chênh, phủ lớp Parylene chống trầy xướt và bảo hành 10 năm280.000.000'N07.01.404.3937.175.0013D202
15
9191Bộ máy tạo nhịp phá rung 2 buồng, Ellipse DRSt. Jude Medical Cardiac Rhythm Management DivisionMỹSt. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division/ MỹCD2377-36QCGPNK số: 16318NK/BYT-TB-CT, ngày 01/09/2020Hộp/ 1 cáiCông Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải VinhBộ390.000.00031.170.000.0007719:77Q1286.19Bộ Máy ICD 2 buồng cho phép chụp MRI toàn thân, theo dõi đoạn ST chênh, phủ lớp Parylene chống trầy xướt và bảo hành 8 năm390.000.000N07.01.404.3937.175.0012D120
16
10201Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn có chức năng phá rung, 1 buồng MIRRO MRI VR SureScan và phụ kiện chuẩn, chuẩn kết nối DF-4Medtronic Europe SarlThụy SỹMedtronic, Inc/Hoa KỳDVME3D417993NK/BYT-TB-CT ngày cấp: 22/4/20211 món/hộpCông Ty Tnhh Tmdv H.T.LBộ290.000.0001290.000.0005020:50Q1286.20Bộ máy khử rung 1 buồng, cho phép chụp MRI toàn thân 1.5T và 3T, kiểu dáng sinh lý, cung cấp tùy chọn để xử lý nhận lầm sóng T và biên độ sóng R giảm, chức năng gợi ý thông số lập trình.290.000.000N07.01.404.5006.274.0003D1
17
11211Bộ máy tạo nhịp tim có phá rung 1 buồng kèm dây dẫn tín hiệu RELIANCE 4-Front / Endotak - Inogen Mini ICD (D010)Boston Scientific LimitedIrelandBoston Scientific Corporation/ MỹD01013213NK/BYT-TB-CTCái/ hộpCông Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Kim Hoà PhátBộ279.000.0001279.000.0007521:75Q1286.21Bộ máy phá rung 1 buồng kích thước Mini,dự đoán suy hô hấp, AcuShock, 41 J,MRI 1.5T279.000.000N07.01.404.0587.183.0003D1
18
12221Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tương thích MRI, Endurity MRISt. Jude Medical Cardiac Rhythm Management DivisionMỹSt. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division/ MỹPM1172GPNK số: 16024NK/BYT-TB-CT, ngày 24/07/2020Hộp/ 1 cáiCông Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải VinhBộ75.000.000151.125.000.0007722:77Q1286.22Bộ máy tạo nhịp 01 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI 3 Tesla toàn thân, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay, ghi nhận 14 phút điện tim và bảo hành 10 năm75.000.000N07.01.401.3937.175.0012D5802
19
13231Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tương thích MRI kết nối không dây theo dõi phù phổi, Assurity MRISt. Jude Medical Cardiac Rhythm Management DivisionMỹSt. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division/ MỹPM1272GPNK số: 16024NK/BYT-TB-CT, ngày 24/07/2020Hộp/ 1 cáiCông Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải VinhBộ80.000.00010800.000.0007723:77Q1286.23Bộ máy tạo nhịp 01 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI 3 Tesla toàn thân, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay, giao tiếp không dây, theo dõi phù phổi và bảo hành 10 năm80.000.000N07.01.401.3937.175.0011D5302
20
14241Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng, tương thích MRI, EnduritySt. Jude Medical Cardiac Rhythm Management DivisionMỹSt. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division/ MỹPM1162GPNK số: 16024NK/BYT-TB-CT, ngày 24/07/2020Hộp/ 1 cáiCông Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải VinhBộ51.000.0008408.000.0007724:77Q1286.24Bộ máy tạo nhịp 01 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay, ghi nhận 14 phút điện tim và bảo hành 10 năm51.000.000N07.01.401.3937.175.0008D80
21
15251Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng, tương thích MRI, EnduritySt. Jude Medical Cardiac Rhythm Management DivisionMỹSt. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division/ MỹPM2162GPNK số: 16024NK/BYT-TB-CT, ngày 24/07/2020Hộp/ 1 cáiCông Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải VinhBộ91.000.000272.457.000.0007725:77Q1286.25Bộ máy tạo nhịp 02 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay, ghi nhận 14 phút điện tim và bảo hành 8 năm91.000.000N07.01.402.3937.175.0008D101502
22
16261Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tương thích MRI, Endurity MRISt. Jude Medical Cardiac Rhythm Management DivisionMỹSt. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division/ MỹPM2172GPNK số: 16024NK/BYT-TB-CT, ngày 24/07/2020Hộp/ 1 cáiCông Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải VinhBộ133.000.000222.926.000.0007726:77Q1286.26Bộ máy tạo nhịp 02 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI 3 Tesla toàn thân, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay, ghi nhận 14 phút điện tim và bảo hành 8 năm133.000.000N07.01.402.3937.175.0012D51502
23
17271Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn có chức năng tái đồng bộ tim và phá rung, 3 buồng COMPIA QUAD CRT-D- DTMC2QQ, SureScan MRI và phụ kiện chuẩnMedtronic Europe SarlThụy SỹMedtronic, Inc/Hoa KỳDTMC2QQ18222NK/BYT-TB-CT
ngày cấp: 9/7/2021
1 món/hộpCông Ty Tnhh Tmdv H.T.LBộ450.000.0001450.000.0005027:50Q1286.27Bộ máy tạo nhịp 3 buồng có khử rung, cho phép chụp MRI toàn thân 1.5T và 3T, công nghệ sốc thông minh tránh sốc lầm, kiểu dáng sinh lý, kèm dây thất trái 4 cực dạng xoắn chủ động.450.000.000N07.01.403.5006.274.0007D1
24
18281Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn có chức năng tái đồng bộ tim 3 buồng SOLARA QUAD CRT-P, SureScan MRI và phụ kiện chuẩnMedtronic Europe SarlThụy SỹMedtronic, Inc/Hoa KỳW4TR0611512NK/BYT-TB-CT
ngày cấp: 23/11/2018
1 món/hộpCông Ty Tnhh Tmdv H.T.LBộ255.000.0001255.000.0005028:50Q1286.28Bộ máy tạo nhip 3 buồng CRT-P, cho phép chụp MRI toàn thân 1.5T và 3T, kiểu dáng sinh lý, tính năng theo dõi dịch phổi, tạo nhịp vượt tần số cho nhĩ, kèm dây thất trái 4 cực dạng xoắn chủ động.255.000.000N07.01.403.5006.274.0001D1
25
19291Bộ máy tạo nhịp 3 buồng tái đồng bộ cơ tim trong điều trị suy tim, Quadra Allure MPSt. Jude Medical Cardiac Rhythm Management DivisionMỹSt. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division/ MỹPM3562GPNK số: 16024NK/BYT-TB-CT, ngày 24/07/2020Hộp/ 1 cáiCông Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải VinhBộ290.000.0003870.000.0007729:77Q1286.29Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng (CRT-P) tạo nhịp đa điểm, dây điện cực thất trái 4 cực với 14 hướng vector tạo nhịp, ghi nhận 14 phút điện tim, tạo nhịp kiềm nén rung nhĩ, tương thích MRI290.000.000N07.01.403.3937.175.0013D120
26
20301ALT Elite_Nẹp đốt sống cổ trước, kèm khoá mũ vít, cỡ 19mm - 30mm"1. Medtronic Puerto Rico Operations, Co., Mỹ2. Medtronic Sofamor Danek USA, Inc., Mỹ3. Warsaw Orthopedic, Inc ., (Also known as Medtronic Sofamor Danek Manufacturing), Mỹ"MỹMedtronic Sofamor Danek USA, Inc., Mỹ_Mỹ
"7200019; 7200021; 7200023; 7200025; 7200027; 7200030 - 3120314; 3120315; 3120316/ 3120514; 3120515; 3120516
"
GPNK 12154NK/BYT-TB-CT; 18297NK/BYT-TB-CT
1 cái/ góiCông Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Tràng Thicái
13.000.00030390.000.00015430:154Q1286.30Bộ nẹp đốt sống cổ trước, kèm khoá mũ vít, cỡ 19mm - 30mm13.000.000"N07.06.040.3059.175.0006; N07.06.040.3059.175.0030; N07.06.040.3059.175.0031


"
C300
27
21311Bộ nẹp khóa ART - USA titanium RECONSTRUCTION mắc xích các cỡARTFXMỹARTFX, MỹNẹp: 5494xxxx
Vít khóa: 5103xxx
Vít xương cứng : 5003xxx
19001NK/BYT-TB-CT
19002NK/BYT-TB-CT
BộCông Ty Tnhh Việt Y Bộ22.700.0005113.500.00016631:166Q1286.31Bộ nẹp khóa ART - USA titanium RECONSTRUCTION mắc xích các cỡ23.000.000N07.06.040.4589.175.0045C5
28
22321Bộ nẹp khóa ART-USA Tianium đầu trên xương quay PR 2-4 lỗ trái/phảiARTFXMỹARTFX, MỹNẹp: 5312xxx; 5322xxx
Vít khóa: 5102xxx
Vít xương cứng: 5002xxx
19001NK/BYT-TB-CT
19002NK/BYT-TB-CT
BộCông Ty Tnhh Việt Y Bộ14.600.000573.000.00016632:166Q1286.32Bộ nẹp khóa ART-USA Tianium đầu trên xương quay PR 2-4 lỗ trái/phải15.000.000N07.06.040.4589.175.0094C5
29
23331Bộ nẹp khóa Art-usa Titanium chữ S thân xương đòn 5-10 lỗ trái/phảiARTFXMỹARTFX, MỹNẹp: 5393xxx; 5403xxx
Vít khóa: 5102xxx; 5103xxx
Vít xương cứng : 50035xx
19001NK/BYT-TB-CT
19002NK/BYT-TB-CT
BộCông Ty Tnhh Việt Y Bộ20.200.00030606.000.00016633:166Q1286.33Bộ nẹp khóa Art-usa Titanium chữ S thân xương đòn 5-10 lỗ trái/phải21.000.000Nẹp: N07.06.040.4589.175.0090C2010
30
24341Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu dưới xương cẳng chân mặt trong TDM 3-13 lỗ, trái/phảiARTFXMỹARTFX, MỹNẹp: 5655xxx; 5665xxx
Vít khóa: 5103xxx; 5105xxx;
Vít xương cứng: 5003xxx; 5004xxx
19001NK/BYT-TB-CT
19002NK/BYT-TB-CT
BộCông Ty Tnhh Việt Y Bộ23.800.00010238.000.00016634:166Q1286.34Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu dưới xương cẳng chân mặt trong TDM 3-13 lỗ, trái/phải24.000.000Nẹp:N07.06.040.4589.175.0115C10
31
25351Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài HDP 3-7 lỗ trái/PhảiARTFXMỹARTFX, MỹNẹp: 5753xxx, 5763xxx
Vít khóa: 5103xxx;
Vít xương cứng: 5003xxx
19001NK/BYT-TB-CT
19002NK/BYT-TB-CT
BộCông Ty Tnhh Việt Y Bộ16.400.000582.000.00016635:166Q1286.35Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài HDP 3-7 lỗ trái/Phải16.500.000Nẹp: N07.06.040.4589.175.0088 Vít Khóa: N07.06.040.4589.175.0014 Vít xương cứng: N07.06.040.4589.175.0041C5
32
26361Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt trong HDM 3-7 lỗ trái/phảiARTFXMỹARTFX, MỹNẹp: 5773xxx; 5783xxx
Vít khóa: 5103xxx;
Vít xương cứng : 5003xxx
19001NK/BYT-TB-CT
19002NK/BYT-TB-CT
BộCông Ty Tnhh Việt Y Bộ16.500.00025412.500.00016636:166Q1286.36Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt trong HDM 3-7 lỗ trái/phải17.000.000Nẹp: N07.06.040.4589.175.0089 Vít khóa: N07.06.040.4589.175.0014 C205
33
27371Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu ngoài xương đòn 3-10 lỗ trái/phảiARTFXMỹARTFX, MỹNẹp: 5433xxx; 5443xxx
Vít khóa: 5102xxx; 5103xxx
Vít xương cứng : 50035xx
19001NK/BYT-TB-CT
19002NK/BYT-TB-CT
BộCông Ty Tnhh Việt Y Bộ19.300.000596.500.00016637:166Q1286.37Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu ngoài xương đòn 3-10 lỗ trái/phải20.000.000Nẹp: N07.06.040.4589.175.0085C5
34
28381Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu trên xương cánh tay 3-10 lỗARTFXMỹARTFX, MỹNẹp: 5623xxx
Vít khóa: 5103xxx;
Vít xương cứng: 5003xxx
19001NK/BYT-TB-CT
19002NK/BYT-TB-CT
BộCông Ty Tnhh Việt Y Bộ22.200.00035777.000.00016638:166Q1286.38Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu trên xương cánh tay 3-10 lỗ23.000.000Nẹp: N07.06.040.4589.175.0021 Vít khóa: N07.06.040.4589.175.0014 Vít xương cứng: N07.06.040.4589.175.0041C305
35
29391Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu trên xương chày TPL 3-13 lỗ trái,phảiARTFXMỹARTFX, MỹNẹp: 5673xxx; 5675xxx; 5683xxx
Vít khóa: 5105xxx;
Vít xương cứng: 5004xx
19001NK/BYT-TB-CT
19002NK/BYT-TB-CT
BộCông Ty Tnhh Việt Y Bộ20.000.00010200.000.00016639:166Q1286.39Bộ nẹp khoa ART-USA Titanium đầu trên xương chày TPL 3-13 lỗ trái,phải20.000.000Nẹp: N07.06.040.4589.175.0110 C10
36
30401Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu trên xương đùi FP 3 - 10 lỗ, trái/PhảiARTFXMỹARTFX, MỹNẹp: 5607xxx; 5615xxx
Vít khóa: 5105xxx;
Vít xương cứng: 5004xx
19001NK/BYT-TB-CT
19002NK/BYT-TB-CT
BộCông Ty Tnhh Việt Y Bộ27.900.00010279.000.00016640:166Q1286.40Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu trên xương đùi FP 3 - 10 lỗ, trái/Phải28.500.000Nẹp: N07.06.040.4589.175.0121C10
37
31411Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium nâng đỡ mâm chày LP-L 3-8 lỗ, trái/phảiARTFXMỹARTFX, MỹNẹp: 5545xxx; 5555xxx
Vít khóa: 5105xxx;
Vít xương cứng: 5004xx
19001NK/BYT-TB-CT
19002NK/BYT-TB-CT
BộCông Ty Tnhh Việt Y Bộ19.200.00010192.000.00016641:166Q1286.41Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium nâng đợ mâm chày LP-L 3-8 lỗ, trái/phải19.500.000Nẹp: N07.06.040.4589.175.0076C10
38
32421Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium nâng đỡ mâm chày LP-T 3-8, trái/PhảiARTFXMỹARTFX, MỹNẹp: 5525xxx; 5535xxx
Vít khóa: 5105xxx;
Vít xương cứng: 5004xx
19001NK/BYT-TB-CT
19002NK/BYT-TB-CT
BộCông Ty Tnhh Việt Y Bộ21.000.00010210.000.00016642:166Q1286.42Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium nâng đỡ mâm chày LP-T 3-8, trái/Phải21.000.000Nẹp: N07.06.040.4589.175.0048C10
39
33431Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium xương cẳng chân LN 5-12 lỗARTFXMỹARTFX, MỹNẹp: 5505xxx
Vít khóa: 5105xxx,
Vít vỏ: 5004xxx
19001NK/BYT-TB-CT
19002NK/BYT-TB-CT
BộCông Ty Tnhh Việt Y Bộ22.000.00010220.000.00016643:166Q1286.43Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium xương cẳng chân LN 5-12 lỗ22.000.000Nẹp: N07.06.040.4589.175.0025C10
40
34441Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium xương cẳng tay SC các cỡARTFXMỹARTFX, MỹNẹp: 5333xxx
Vít khóa: 5103xxx;
Vít xương cứng: 5003xxx
19001NK/BYT-TB-CT
19002NK/BYT-TB-CT
BộCông Ty Tnhh Việt Y Bộ22.900.0005114.500.00016644:166Q1286.44Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium xương cẳng tay SC các cỡ23.000.000Nẹp: N07.06.040.4589.175.0031C5
41
35451Bộ nẹp khóa ART-USA titanium xương cánh tay LN 5-12 lỗARTFXMỹARTFX, MỹNẹp: 5505xxx
Vít khóa: 5105xxx,
Vít xương cứng: 5004xxx
19001NK/BYT-TB-CT
19002NK/BYT-TB-CT
BộCông Ty Tnhh Việt Y Bộ22.000.00035770.000.00016645:166Q1286.45Bộ nẹp khóa ART-USA titanium xương cánh tay LN 5-12 lỗ22.000.000Nẹp: N07.06.040.4589.175.0025C305
42
36461Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium xương đùi LB 6-12 lỗARTFXMỹARTFX, MỹNẹp: 5515xxx
Vít khóa: 5105xxx; 5205xxx
Vít xương cứng: 5004xxx
19001NK/BYT-TB-CT
19002NK/BYT-TB-CT
BộCông Ty Tnhh Việt Y Bộ19.000.00010190.000.00016646:166Q1286.46Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium xương đùi LB 6-12 lỗ19.500.000Nẹp: N07.06.040.4589.175.0007C10
43
37471Bộ nẹp khóa đa hướng ART-USA Titanium đầu dưới xương quay RDV 2-9 lỗ Trái/PhảiARTFXMỹARTFX, MỹNẹp: 5292xxx; 5302xxx
Vít khóa: 5102xxx
Vít xương cứng: 5002xxx
19001NK/BYT-TB-CT
19002NK/BYT-TB-CT
BộCông Ty Tnhh Việt Y Bộ18.200.000591.000.00016647:166Q1286.47Bộ nẹp khóa đa hướng ART-USA Titanium đầu dưới xương quay RDV 2-9 lỗ Trái/Phải19.000.000Nẹp: N07.06.040.4589.175.0103C5
44
38491Bộ 1 nẹp tròn vá sọ, 6 vít, tiệt trùng sẵnOsteomedMỹOsteomed-Mỹ218-0078-SP14938NK/
BYT-TB-CT
Bộ/hộpCông Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Y Tế Trọng MinhBộ3.670.000150550.500.00015649:156Q1286.49Bộ nẹp vít vá sọ : 1 nẹp tròn , 6 vít - Neuropack4.200.000N07.06.040.3401.175.0100C150
45
39531Terumo SyringeKofu Factory of Terumo CorporationNhật BảnTerumo Corporation/ Nhật BảnSS*50LEGPLH số: 2100722ĐKLH/BYT-TB-CT, ngày 31/12/2021Hộp/ 20 cáiCông Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải VinhCái10.000143.2001.432.000.0007753:77Q1286.53Bơm tiêm không kim 50ml đầu khóa - Luer Lock, dùng cho máy bơm tiêm điện (tiệt trùng bằng chùm tia điện tử)10.290N03.01.040.2747.232.0001B50.00080.0003.00010.000100100
46
40571HAWK™ HP/NC PTCA Balloon Dilatation Catheter Non- CompliantUmbra Medical Products, IncMỹUmbra Medical Products, Inc/ Mỹ
NC… (các cỡ)
GPNK số: 14310NK/BYT-TB-CT
cái/ hộpCông Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CoduphaCái7.500.00040300.000.0001957:19Q1286.57Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Nylon 12, phủ lớp ái nước7.500.000N07.01.240.4263.175.0002D3055
47
41581Bóng nong động mạch vành NC Emerge™ Monorail™ PTCA Dilatation CatheterBoston Scientific CorporationUSABoston Scientific Corporation/ USAH7493927606200; H7493927606220; H7493927606250; H7493927606270; H7493927606300; H7493927606320; H7493927606350; H7493927606370; H7493927606400; H7493927606450; H7493927606500; H7493927608200; H7493927608220; H7493927608250; H7493927608270; H7493927608300; H7493927608320; H7493927608350; H7493927608370; H7493927608400; H7493927608450; H7493927608500; H7493927608550; H7493927608600; H7493927612200; H7493927612220; H7493927612250; H7493927612270; H7493927612300; H7493927612320; H7493927612350; H7493927612370; H7493927612400; H7493927612450; H7493927612500; H7493927612550; H7493927612600; H7493927615200; H7493927615220; H7493927615250; H7493927615270; H7493927615300; H7493927615320; H7493927615350; H7493927615370; H7493927615400; H7493927615450; H7493927615500; H7493927615550; H7493927615600; H7493927620200; H7493927620220; H7493927620250; H7493927620270; H7493927620300; H7493927620320; H7493927620350; H7493927620370; H7493927620400; H7493927620450; H7493927620500; H7493927620550; H7493927620600; H7493927630200; H7493927630220; H7493927630250; H7493927630270; H7493927630300; H7493927630320; H7493927630350; H7493927630370; H7493927630400.15945NK/BYT-TB-CTHộp 1 CáiCông Ty Tnhh Tmdv Thanh PhươngCái8.000.00040320.000.00014258:142Q1286.58Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 6.0mm, dài 6-> 30mm8.350.000N07.01.240.0585.175.0033D40
48
42591HAWK™ PTCA Balloon Dilatation CatheterUmbra Medical Products, IncMỹUmbra Medical Products, Inc/ Mỹ
79…, 71…, 78…, 75…, 77… (các cỡ)
GPNK số: 14310NK/BYT-TB-CT
cái/ hộpCông Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CoduphaCái7.499.00040299.960.0001959:19Q1286.59Bóng nong mạch vành áp lực thường chất liệu Nylon 12, phủ lớp ái nước7.500.000N07.01.240.4263.175.0004D3055
49
43621Cáp nối dùng cho ống thông cắt đốt điện sinh lý, Safire Catheter Extension Cable (OUS)St. Jude MedicalMỹSt. Jude Medical/ Mỹ402560; 402561PCB số: 220000110/PCBA-HCM, ngày 18/01/2022Hộp/ 1 cáiCông Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải VinhCái11.000.00015165.000.0007762:77Q1286.62Cáp nối cho catheter cắt đốt điện sinh lý nhiều màu, dài 150 - 300cm, tương thích với catheter tự động khóa độ cong11.000.000N07.01.060.3935.175.0010A150
50
44641Cassette LEGION Kel MF 45 0.9 8065753166AlconMỹAlcon Laboratories, Inc. - Mỹ
8065753166
Phụ kiện theo máy không cần GPLH
1 hộp / 6 cáiCông Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà NẵngCái
1.999.701180359.946.1803364:33Q1286.64Cassette LEGION Kel MF 45 0.9 80657531661.999.910N03.07.060.0127.175.0012C1800
51
45651Cassette Centurion chủ động 8065752201AlconMỹAlcon Laboratories, Inc. - Mỹ
8065752201
Phụ kiện theo máy không cần GPLH
1 hộp / 6 cáiCông Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà NẵngCái
2.601.126150390.168.9003365:33Q1286.65Cassette sử dụng cho máy Centurion2.601.270N03.07.060.0127.175.0008C1500
52
46661Ống thông cắt đốt điện sinh lý điều khiển độ cong 2 chiều, Safire Bi-Directional Ablation Catheter (OUS)St. Jude MedicalMỹSt. Jude Medical/ Mỹ402821; 402822; 402823; 402819GPNK số: 14256NK/BYT-TB-CT, ngày 09/12/2019Hộp/ 1 cáiCông Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải VinhCái44.000.000602.640.000.0007766:77Q1286.66Catheter cắt đốt điện sinh lý tự động khóa độ cong 2 chiều, 7F, Đầu điện cực 4mm - 8mm44.000.000N07.01.060.3935.175.0009D600
53
47671Ống thông chẩn đoán điều khiển được độ cong 10 diện cực, Livewire Steerable Electrophysiology CatheterSt. Jude MedicalMỹSt. Jude Medical/ Mỹ401575GPNK số: 14502NK/BYT-TB-CT, ngày 03/02/2020Hộp/ 1 cáiCông Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải VinhCái29.800.0005149.000.0007767:77Q1286.67Catheter chẩn đoán 10 điện cực, dài 115cm, khoảng cách giữa các điện cực đa dạng, độ cong điều khiển được, kích thước 5F-6F-7F30.000.000N07.01.150.3935.175.0010D50
54
48681EliminateTerumo Clinical Supply Co., LtdNhật BảnTerumo Clinical Supply Co., Ltd/ Nhật BảnEG1602GPNK số: 6546NK/BYT-TB-CT, ngày 28/02/2018Hộp/ 1 bộCông Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải VinhBộ9.900.000549.500.0007768:77Q1286.68Catheter hút huyết khối, cấu trúc sợi bện đan xen, thiết kế trục stylet, phủ ái nước hydrophilic9.900.000N07.01.100.4149.232.0001D5
55
49691CERTOFIX DUO HF V920B.BraunĐứcB.Braun/ Đức
4167511
27/170000047/PCBPL-BYT
Hộp/10 cáiCông Ty Tnhh Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Ánh DươngBộ
779.9401.5601.216.706.4005969:59Q1286.69Catheter tĩnh mạch trung tâm
2 nòng, tốc độ cao(HF), kim V, cỡ 920
779.940N04.04.010.0342.155.0014D1.4500100100
56
50701Chất nhầy PT phaco DUOVISC 0005710022AlconBỉAlcon Laboratories, Inc. - Mỹ
0005710022
170000027/PCBPL-BYT

HộpCông Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà NẵngHộp606.9002.9601.796.424.0003370:33Q1286.70Chất nhầy Phẫu thuật phaco607.950N07.03.040.3686.125.0001D1.5001.400060
57
51721OPTILENE 4/0 (1,5) 90CM 2XHR17 CV RCPB. Braun SurgicalTây Ban NhaB. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha
C3090902
10022NK/BYT-TB-CTHộp/36 tépCông Ty Tnhh Thương Mại Diên NiênTép
143.90050071.950.0003072:30Q1286.72Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 17mm144.000N05.02.030.0349.269D500
58
52731OPTILENE 5/0 (1) 75CM 2XDR13 CV2 RCPB. Braun SurgicalTây Ban NhaB. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha
C3097907
10022NK/BYT-TB-CTHộp/36 tépCông Ty Tnhh Thương Mại Diên NiênTép
121.2001.000121.200.0003073:30Q1286.73Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 5/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 13mm125.031N05.02.030.0349.269D1.000
59
53741OPTILENE 6/0 (0,7) 75CM 2XDR10 CV2 RCPB. Braun SurgicalTây Ban NhaB. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha
C3097915
10022NK/BYT-TB-CTHộp/36 tépCông Ty Tnhh Thương Mại Diên NiênTép
120.0001.000120.000.0003074:30Q1286.74Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 6/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 10mm120.300N05.02.030.0349.269D1.000
60
54751OPTILENE 7/0 (0,5) 75CM 2XDR10 CV2 RCPB. Braun SurgicalTây Ban NhaB. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha
C3097914
10022NK/BYT-TB-CTHộp/36 tépCông Ty Tnhh Thương Mại Diên NiênTép
141.2001.000141.200.0003075:30Q1286.75Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 10mm141.400N05.02.030.0349.269D1.000
61
55761PREMICRON G/W 2/0 (3) 8X75 2XHR17 CV MLPB. Braun SurgicalTây Ban NhaB. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha
M0027775
10022NK/BYT-TB-CTHộp/06 tépCông Ty Tnhh Thương Mại Diên NiênTép
1.007.337100100.733.7003076:30Q1286.76Chỉ không tan tổng hợp đa sợi Polyester, áo bao silicone số 2/0, tép 08 sợi 04 xanh + 04 trắng, dài 75cm, 2 kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 17mm1.007.337N05.02.030.0349.269D100
62
56771PREMICRON G/W 2/0 8X75 2XHR22 CV PF6 MLPB. Braun SurgicalTây Ban NhaB. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha
M0027605
10022NK/BYT-TB-CTHộp/06 tépCông Ty Tnhh Thương Mại Diên NiênTép
1.180.429100118.042.9003077:30Q1286.77Chỉ không tan tổng hợp đa sợi Polyester, áo bao silicone số 2/0, tép 08 sợi 04 xanh + 04 trắng, dài 75cm, 2 kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 22mm1.180.429N05.02.030.0349.269D100
63
57781PREMICRON G/W 2/0(3)8X75CM 2XHR22B CVMLPB. Braun SurgicalTây Ban NhaB. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha
M0027181
10022NK/BYT-TB-CTHộp/06 tépCông Ty Tnhh Thương Mại Diên NiênTép
801.27610080.127.6003078:30Q1286.78Chỉ không tan tổng hợp đa sợi Polyester, áo bao silicone số 2/0, tép 08 sợi 04 xanh + 04 trắng, dài 75cm, 2 kim đen tròn, 1/2 vòng tròn HR 22mm801.276N05.02.030.0349.269D100
64
58801PREMICRON G/W 2/0 8X75 2XHR17 CV PF6 MLPB. Braun SurgicalTây Ban NhaB. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha
M0027776
10022NK/BYT-TB-CTHộp/06 tépCông Ty Tnhh Thương Mại Diên NiênTép
1.276.835100127.683.5003080:30Q1286.80Chỉ không tan tổng hợp đa sợi Polyester, áo bao silicone số 2/0, tép 08 sợi 04 xanh + 04 trắng, dài 75cm, 2 kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 17mm1.276.835N05.02.030.0349.269D100
65
59811PREMICRON G/W 2/0 (3) 8X75 2XHR22 CV MLPB. Braun SurgicalTây Ban NhaB. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha
M0027705
10022NK/BYT-TB-CTHộp/06 tépCông Ty Tnhh Thương Mại Diên NiênTép
1.120.702100112.070.2003081:30Q1286.81Chỉ không tan tổng hợp đa sợi Polyester, áo bao silicone số 2/0, tép 08 sợi 04 xanh + 04 trắng, dài 75cm, 2 kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 22mm1.120.702N05.02.030.0349.269D100
66
60821PREMICRON GREEN 3/0(2)90CM 2XHR17 CVDDPB. Braun SurgicalTây Ban NhaB. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha
C0026905
10022NK/BYT-TB-CTHộp/36 tépCông Ty Tnhh Thương Mại Diên NiênTép
86.74936031.229.6403082:30Q1286.82Chỉ không tan tổng hợp đa sợi Polyester, áo bao silicone số 3/0, dài 90cm. 2 kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 17mm89.264N05.02.030.0349.269D360
67
61841NOVOSYN VIOLET 1 (4) 90CM HR40S (M) DDPB. Braun SurgicalTây Ban NhaB. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha
C0068557
10022NK/BYT-TB-CTHộp/36 tépCông Ty Tnhh Thương Mại Diên NiênTép
78.0002.000156.000.0003084:30Q1286.84Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm94.500N05.02.090.0349.269D2.000
68
62901Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorb số 2-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mmCovidienMỹCovidien LLC/ Mỹ
GL-123
11234NK/BYT-TB-CT Ngày 23/10/2018
36 tép/hộpCông Ty Tnhh Dược Phẩm Phương Phương Tép
64.00030019.200.00011790:117Q1286.90Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorb số 2-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm68.250N05.02.040.1712.175.0010D300
69
63921STEELEX STE SET 1(4)4X45CM HRC37SS(M) LPB. Braun SurgicalTây Ban NhaB. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha
G0617144
10022NK/BYT-TB-CTHộp/12 tépCông Ty Tnhh Thương Mại Diên NiênTép
416.7725020.838.6003092:30Q1286.92Chỉ thép đơn sợi số 1, chất liệu 316L chỉ dài 45cm, tép 04 sợi, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 37mm416.772N05.02.070.0349.269C50
70
64951Que chỉ thị hóa học STERRADIndilab, Inc.MỹAdvanced Sterilization Products Inc./ Mỹ
14100
200002131/PCBA-HCM
Thùng 4 hộp, hộp 250 queCông Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Que2.03712.35025.156.95015095:150Q1286.95Chỉ thị hóa học kiểm tra máy hấp nhiệt độ thấp plasma indicator2.037N00.00.000.2520.175.0001A2.2502.0003.00003.0001.500600
71
65961Dao mổ phaco Feather Slit Knife size: 2.2mm, 2.4mm, 2.75mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm.FeatherNhậtFeather/ Nhật Bản
"P-0622BUC;
P-0624BUC;
P-06275BUC;
P-0628BUC;
P-0630BUC;
P-0632BUC"
220001416/PCBB-BYT
Hộp/5 cáiCông Ty Tnhh Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Ánh DươngCái
189.00040075.600.0005996:59Q1286.96Dao 2.2 trong phẫu thuật nhãn khoa 8065982265210.000N05.03.030.2074.232.0001B4000
72
66971Lưỡi dao rạch vi phẫu cho mắt 15 độ Incision Knife FeatherFeatherNhậtFeather/ Nhật Bản
P-715
220001416/PCBB-BYT
Hộp/5 cáiCông Ty Tnhh Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Ánh DươngCái
95.55075071.662.5005997:59Q1286.97Dao mổ phaco 15 độ98.139N05.03.030.2074.232.0003B5001500100
73
67981ASSIST-CILUmbra Medical Products, IncMỹUmbra Medical Products, Inc/ Mỹ
13…, 15… (các cỡ)
BPL số: 01/1301/MERAT-2020
cái/ bịchCông Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CoduphaCái160.0007011.200.0001998:19Q1286.98Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao 200.000N07.01.250.4263.175.0001C105010
74
68991GLIDESTAT™ Hydrophilic Guide WireUmbra Medical Products, IncMỹUmbra Medical Products, Inc/ Mỹ
...H (các cỡ)
GPNK số: 7957NK/BYT-TB-CT
5 cái/ hộpCông Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CoduphaCái550.0002011.000.0001999:19Q1286.99Dây dẫn chẩn đoán ái nước555.000N07.01.270.4263.175.0006C20
75
691001ADVANCE™ Diagnostic Guide WireUmbra Medical Products, IncMỹUmbra Medical Products, Inc/ Mỹ
19… (các cỡ)
GPNK số: 7957NK/BYT-TB-CT
Sợi/ bịchCông Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CoduphaSợi350.0001.040364.000.00019100:19Q1286.100Dây dẫn đường dạng mềm (Guide wire 0,035", thẳng 150cm)350.000N07.01.270.4263.175.0005C50050040
76
701021Đĩa đệm cong Innovfix TLIPARTFXMỹARTFX, Mỹ2012xxx 2013xxx 2022xxx 2023xxx18868NK/BYT-TB-CTHộp/1 cáiCông Ty Tnhh Việt Y Hộp15.500.00050775.000.000166102:166Q1286.102Đĩa đệm cong Innovfix TLIP hoặc tương đương15.500.000N06.04.020.4589.175.0001D3020
77
711031CoRoent Interlock -Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ tự khóa, kèm 3vít tự ta rôNuvasive,IncMỹNuvasive, Inc / Mỹ
679XXXX
GPNK số 9109NK/BYT-TB-CT ngày 5/5/2018
Cái / GóiCông Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Y Tế Cổng VàngCái26.000.000601.560.000.000179103:179Q1286.103Đĩa đệm cột sống cổ, tự khóa kèm 3 vít tự taro27.000.000N07.06.040.3326.175.0043 N06.04.020.3326.175.0006C600
78
721041CoRoent LC - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, các cỡNuvasive,IncMỹNuvasive, Inc / Mỹ
66XXXXX
GPNK số 11066NK/BYT-TB-CT ngày 5/10/2018
Cái / GóiCông Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Y Tế Cổng VàngCái10.700.0002202.354.000.000179104:179Q1286.104Đĩa đệm cột sống lưng , loại cong, có 2 khoang nhồi xương10.700.000N06.04.020.3326.175.0007C1200100
79
731051Đĩa đệm cột sống lưng cong T-Space PeekAesculap AGGermanyAesculap AG / Germany
FJ317P-FJ693P, SJ907P- SJ943P
"GPNK số: 10932NK/BYT-TB-CT ngày 24/09/2018;
GPNK số: 11791NK/BYT-TB-CT ngày 27/12/2018"

1 cái / hộpCông Ty Cổ Phần Trang YCái
13.950.000981.367.100.000155105:155Q1286.105Đĩa đệm cột sống lưng T-Space Peek thế hệ mới14.200.000N06.04.020.0092.155.0001C75230
80
741061Đĩa đệm thẳng Visionfx thẳng nởARTFXMỹARTFX, Mỹ2352xxx18868NK/BYT-TB-CTHộp/1 cáiCông Ty Tnhh Việt Y Hộp13.900.00050695.000.000166106:166Q1286.106Đĩa đệm thẳng Visionfx thẳng nở hoặc tương đương14.500.000 N06.04.020.4589.175.0002D3020
81
751091Bộ đinh nội tủy ART-USA đầu trên xương đùi PFNA Nail dài 170 - 240mm.ARTFXMỹARTFX, MỹĐinh nội tủy PFNA: 6079xxx 6071xxx 6081xxx 6091xxx 6101xxx 6111xxx 6131xxx
Vít khóa đinh nội tủy PFNA: 6144xxx
Vít khóa chống xoay đinh nội tủy PFNA: 6121xxx Vít nấp đậy: 6091500
Vít khóa lực nén đinh nội tủy: 6131xxx
19001NK/BYT-TB-CT
19002NK/BYT-TB-CT
BộCông Ty Tnhh Việt Y Bộ21.000.00010210.000.000166109:166Q1286.109Đinh nội tủy ART-USA đầu trên xương đùi PFNA Nail dài 170 - 240mm.21.450.000 N07.06.040.4589.175.0072C10
82
761101Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao, ADDulrich GmbH & Co.,KGĐứculrich GmbH & Co.,KG
Đức
CS 2250-xx-xx;
CS 2250-xx-xxx
14805NK/BYT-TB-CT Cái/ Gói Tổng Cty Thiết Bị Y Tế Việt Nam-Ctcp Cái31.000.0005155.000.00024110:24Q1286.110Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao31.000.000N06.04.020.4256.155.0002
N07.06.040.4256.155.0080
C50
83
771111Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao kèm nẹp vít cố định, ADD Plusulrich GmbH & Co.,KGĐứculrich GmbH & Co.,KG -
Đức
CS 2253-xx-xx
; CS 1300-xx; T
CS 1303-xx
14805NK/BYT-TB-CT Cái/ Gói Tổng Cty Thiết Bị Y Tế Việt Nam-Ctcp Cái45.000.0005225.000.00024111:24Q1286.111Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao kèm vít cố định.45.000.000N06.04.020.4256.155.0003
N07.06.040.4256.155.0073
C50
84
781131Dù đóng còn ống động mạch (Amplatzer Duct Occluder/ Amplatzer Duct Occluder II)Abbott MedicalHoa KỳAbbott Medical/ Hoa Kỳ9-PDA-003; 9-PDA-004;
9-PDA-005; 9-PDA-006;
9-PDA-007; 9-PDA-008;
9-PDA-009; 9-PDA2-03-04; 9-PDA2-03-06;
9-PDA2-04-04; 9-PDA2-04-06;
9-PDA2-05-04; 9-PDA2-05-06;
9-PDA2-06-04; 9-PDA2-06-06.
14580NK/BYT-TB-CTHộp 1 cáiCông Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng ĐứcCái22.922.00030687.660.00061113:61Q1286.113Dù đóng còn ống động mạch23.100.000N07.01.280.0048.175.0010D30
85
791141Dù đóng lỗ thông liên thất (Amplatzer Muscular VSD Occluder)Abbott MedicalHoa KỳAbbott Medical/ Hoa Kỳ9-VSD-MUSC-004;
9-VSD-MUSC-006;
9-VSD-MUSC-008;
9-VSD-MUSC-010;
9-VSD-MUSC-012;
9-VSD-MUSC-014;
9-VSD-MUSC-016;
9-VSD-MUSC-018.
14580NK/BYT-TB-CTHộp 1 cáiCông Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng ĐứcCái46.000.0003138.000.00061114:61Q1286.114Dù đóng lỗ thông liên thất (Amplatzer Muscular VSD Occluder)46.000.000N07.01.280.0048.175.0016D21
86
801151Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ (Amplatzer TorqVue Delivery System (Amplatzer TorqVue 180o Delivery System))Abbott MedicalHoa KỳAbbott Medical/ Hoa Kỳ9-ITV05F180/60;
9-ITV06F180/60;
9-ITV06F180/80;
9-ITV07F180/80;
9-ITV08F180/80;
9-ITV09F180/80.
14580NK/BYT-TB-CTHộp 1 cáiCông Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng ĐứcCái8.950.00030268.500.00061115:61Q1286.115Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ8.950.000N07.01.190.0048.175.0004D30
87
811161Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ (Amplatzer TorqVue Delivery System (Amplatzer TorqVue 180o Delivery System))Abbott MedicalHoa KỳAbbott Medical/ Hoa Kỳ9-ITV05F180/60;
9-ITV06F180/60;
9-ITV06F180/80;
9-ITV07F180/80;
9-ITV08F180/80;
9-ITV09F180/80.
14580NK/BYT-TB-CTHộp 1 cáiCông Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng ĐứcCái8.950.000217.900.00061116:61Q1286.116Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ (Amplatzer TorqVue Delivery System (Amplatzer TorqVue 180o Delivery System))8.950.000N07.01.190.0048.175.0004D2
88
821201CL-ELITE™ Hemostasis Valve IntroducerUmbra Medical Products, IncMỹUmbra Medical Products, Inc/ Mỹ
09… (các cỡ)
GPNK số: 7957NK/BYT-TB-CT
5 cái/ hộpCông Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CoduphaCái510.000210107.100.00019120:19Q1286.120Dụng cụ mở đường và động mạch đùi các loại510.000N07.01.110.4263.175.0004C20010
89
831211Đầu đốt đơn cực trong phẫu thuật điều trị rung nhĩMedtronic Perfusion Systems/ Viant Medical, Inc.MỹMedtronic Inc, Mỹ
"60813;
60814"
104466358620
Hộp/ 01 bộCông Ty Tnhh Thương Mại Thiết Bị Y Tế An PhaBộ25.294.50028708.246.000177121:177Q1286.121Dụng cụ phẫu thuật Maze sử dụng sóng cao tần điều trị rung nhĩ loại đơn cực (đoạn đầu đốt dài 7 và 20cm)26.250.000N07.01.060.4321.175.0001D2080
90
841221Dung dịch bảo vệ và hỗ trợ điều trị tổn thương da 3M™ Cavilon™ No Sting Barrier Film 28ml3M Health CareMỹ3M Company- Mỹ
3346E
170001174/PCBA-HCM
12 chai/ thùng Công Ty Tnhh Thương Mại Diên NiênChai xịt
224.00025056.000.00030122:30Q1286.122Dung dịch askina xịt bảo vệ da phòng ngừa kích ứng, tổn thương, chứa 100% silicon, 28ml250.950N02.04.010.0242.175.0001A2500
91
851231DD hỗ trợ PT nhãn khoa BSS 0017950061AlconMỹAlcon Laboratories, Inc. - Mỹ
0017950061
220000228/PCBB-BYT
Thùng / 6 bịchCông Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà NẵngBịch
239.7781.850443.589.30033123:33Q1286.123Dung dịch hỗ trợ phẫu thuật nhãn khoa BS239.820N07.03.040.0127.175.0003B7509000200
92
861241Urgotul Ag/Silver 15cm x 20cmLaboratoires UrgoPhápLaboratoires Urgo - PhápUrgotul Ag/SilverThông tư 30/2015/TT-BYT (sản phẩm này nhập khẩu không cần GPNK)Hộp 16 miếngCông Ty Tnhh Dược Kim ĐôMiếng105.00050052.500.00074124:74Q1286.124Gạc lưới Lipido - Colloid có bạc sulphat, TLC-Ag 15cm x20cm105.000N02.03.090.2794.240.0005D500
93
871251Urgostart Contact 10cm x 10cmLaboratoires UrgoPhápLaboratoires Urgo - PhápUrgostart ContactThông tư 30/2015/TT-BYT (sản phẩm này nhập khẩu không cần GPNK)Hộp 10 miếngCông Ty Tnhh Dược Kim ĐôMiếng125.00050062.500.00074125:74Q1286.125Gạc lưới Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor 10x10cm125.000N02.03.040.2794.240.0014C500
94
881261Urgotul 10cm x 10cmLaboratoires UrgoPhápLaboratoires Urgo - PhápUrgotul FlexibleThông tư 30/2015/TT-BYT (sản phẩm này nhập khẩu không cần GPNK)Hộp 10 miếngCông Ty Tnhh Dược Kim ĐôMiếng37.0004.700173.900.00074126:74Q1286.126Gạc lưới lipido-colloid, 10x10cm,linh hoạt và có khả năng co giãn,mắt lưới nhỏ 0.5mm²37.590N02.03.040.2794.240.0012C4.2000500
95
891271Urgotul 15cm x 20cmLaboratoires UrgoPhápLaboratoires Urgo - PhápUrgotul FlexibleThông tư 30/2015/TT-BYT (sản phẩm này nhập khẩu không cần GPNK)Hộp 10 miếngCông Ty Tnhh Dược Kim ĐôMiếng63.0002.100132.300.00074127:74Q1286.127Gạc lưới lipido-colloid, 15x20cm,linh hoạt và có khả năng co giãn,mắt lưới nhỏ 0.5mm²63.000N02.03.040.2794.240.0013C1.8000300
96
901281Urgotul Absorb 10cm x 12cmLaboratoires UrgoPhápLaboratoires Urgo - PhápUrgotul AbsorbThông tư 30/2015/TT-BYT (sản phẩm này nhập khẩu không cần GPNK)Hộp 10 miếngCông Ty Tnhh Dược Kim ĐôMiếng98.10050049.050.00074128:74Q1286.128Gạc xốp Lipido- colloid vi bám dính,10cmx12cm98.100N02.03.080.2794.240.0001C500
97
911291Urgostart Micro-Adhesive 10cm x 10cmLaboratoires UrgoPhápLaboratoires Urgo - PhápUrgostart Micro-AdhesiveThông tư 30/2015/TT-BYT (sản phẩm này nhập khẩu không cần GPNK)Hộp 10 miếngCông Ty Tnhh Dược Kim ĐôMiếng197.00050098.500.00074129:74Q1286.129Gạc xốp thấm hút Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor , polyurethan, không dính vết thương 10cmx10cm197.000N02.03.080.2794.240.0010C500
98
921311Giá đỡ động mạch vành Xience AlpineAbbott VascularIrelandAbbott Vascular, Mỹ112xxxx-xxGPNK số: 1001NK/BYT-TB-CT ngày 28 tháng 3 năm 2018Hộp/cáiCông Ty Tnhh Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Ki Ta Pi Da Cái39.500.000301.185.000.00073131:73Q1286.131Giá đỡ mạch vành phủ Everolimus các cỡ46.200.000N06.02.020.0052.183.0008D30
99
931331Keo sinh học vá mạch máu và màng não BioGlue 2mlCryolife Inc.MỹCryolife Inc. - MỹBG3502-5-G8571NK/BYT-TB-CT1 tuýp/hộpCông Ty Cổ Phần VietmedicTuýp7.500.00030225.000.000160133:160Q1286.133Keo sinh học sử dụng trong điều trị các loại7.500.000N06.06.030.1726.175.0001D2550
100
941341Keo sinh học vá mạch máu và màng não BioGlue 5mlCryolife Inc.MỹCryolife Inc. - MỹBG3515-5-G8571NK/BYT-TB-CT1 tuýp/hộpCông Ty Cổ Phần VietmedicTuýp8.700.000543.500.000160134:160Q1286.134Keo sinh học vá mạch máu và màng não 5ml8.700.000N06.06.030.1726.175.0001D5