| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PHỤ LỤC | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | DANH MỤC MẶT HÀNG TRÚNG THẦU | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | GÓI THẦU SỐ 01: VẬT TƯ Y TẾ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | (Đính kèm Quyết định số 1286/QĐ-SYT ngày 04 tháng 10 năm 2022 của Giám đốc Sở Y tế Đồng Nai) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | SỞ Y TẾ ĐỒNG NAI | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | STT trong HSMT | Phân nhóm | Tên thương mại | Hãng sản xuất | Nước sản xuất | Hãng, nước chủ sở hữu | Ký hiệu, mã hiệu | Số lưu hành | Quy cách đóng gói | Nhà thầu trúng thầu | Đơn vị tính | Đơn giá trúng thầu (có VAT) | Số lượng | Thành tiền | Ghi chú | Mã dự thầu | Mã Quản lý thực hiện hợp đồng | Tên vật tư theo HSMT | Giá kê khai | Mã VTYT theo QĐ5086 | Phân loại | BVĐK Đồng Nai | BVĐK Thống Nhất ĐN | BV Da liễu | BV Nhi | BV Phổi | BV YDCT | BVĐK KV Định Quán | BVĐK KV Long Khánh | BVĐK KV Long Thành | TTYT TP. Biên Hòa | TTYT H. Cẩm Mỹ | TTYT H. Thống Nhất | TTYT H. Nhơn Trạch | TTYT H. Tân Phú | TTYT H. Trảng Bom | TTYT H. Vĩnh Cửu | TTYT H. Xuân Lộc | TT KSBT (CDC) | TTYT H. Định Quán | TTYT TP. Long Khánh | TTYT H. Long Thành | |
7 | 1 | 1 | 1 | Urgosorb 10cm x 10cm | Laboratoires Urgo | Pháp | Laboratoires Urgo - Pháp | Urgosorb Pad | Thông tư 30/2015/TT-BYT (sản phẩm này nhập khẩu không cần GPNK) | Hộp 10 miếng | Công Ty Tnhh Dược Kim Đô | Miếng | 59.000 | 1.580 | 93.220.000 | 74 | 1:74 | Q1286.1 | Băng gạc Alginate Calcium 10cm x 10cm | 59.000 | N02.03.010.2794.240.0007 | C | 500 | 0 | 500 | 500 | 30 | 50 | ||||||||||||||||
8 | 2 | 8 | 1 | Băng keo lụa y tế Durapore 2,5cm x 9,1m | 3M Deutschland GmbH | Đức | 3M Company- Mỹ | 1538-1 | 170000492/PCBA-HCM | "12 cuộn / hộp10 hộp / thùng" | Công Ty Tnhh Thương Mại Diên Niên | Cuộn | 33.000 | 76.825 | 2.535.225.000 | 30 | 8:30 | Q1286.8 | Băng keo lụa y tế | 33.000 | N02.02.020.4516.155.0008 | A | 20.000 | 20.000 | 100 | 9.000 | 15.000 | 1.500 | 1.000 | 2.000 | 200 | 8.000 | 25 | |||||||||||
9 | 3 | 9 | 1 | Băng phim trong 3M™ Tegaderm™ Frame Style 6cm x 7cm | 3M Company | Mỹ | 3M Company- Mỹ | 1624W | 220000886/PCBB-BYT | "100 miếng / hộp4 hộp / thùng" | Công Ty Tnhh Thương Mại Diên Niên | Miếng | 6.300 | 7.250 | 45.675.000 | 30 | 9:30 | Q1286.9 | Băng keo trong suốt cố định kim luồn 6x7cm | 8.700 | N02.02.020.0005.175.0014 | B | 3.000 | 3.000 | 450 | 0 | 800 | |||||||||||||||||
10 | 4 | 11 | 1 | InMEDflator | Umbra Medical Products, Inc | Mỹ | Umbra Medical Products, Inc/ Mỹ | 12…, 13…, 14… (các cỡ) | BPL số: 01/1301/MERAT-2020 | bộ/ hộp | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Bộ | 1.150.000 | 275 | 316.250.000 | 19 | 11:19 | Q1286.11 | Bộ bơm bóng áp lực cao có Chạc ba, đầu nối chữ Y connector dạng bấm, có bộ phận lái đường | 1.150.000 | N07.01.250.4263.175.0001 | C | 225 | 50 | ||||||||||||||||||||
11 | 5 | 13 | 1 | Dây dịch truyền có cảm biến tắc mạch trong đường ống, Cool Point Tubing Set | Irvine Biomedical Inc (a St. Jude Medical Company) | Mỹ | Irvine Biomedical Inc (a St. Jude Medical Company)/ Mỹ | 85785 | PCB số: 220000090/PCBB-HCM, ngày 10/01/2022 | Hộp/ 1 sợi | Công Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải Vinh | Sợi | 3.500.000 | 20 | 70.000.000 | 77 | 13:77 | Q1286.13 | Bộ dây dịch truyền dùng cho máy bơm Coolpoint Pump | 3.500.000 | N07.01.060.2581.175.0003 | A | 20 | 0 | ||||||||||||||||||||
12 | 6 | 14 | 1 | RADIALSTAT™ Transradial Sheath Kit | Umbra Medical Products, Inc | Mỹ | Umbra Medical Products, Inc/ Mỹ | 06…, 15…, 09…, …HC (các cỡ) | GPNK số: 7957NK/BYT-TB-CT | 5 cái/ hộp | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Cái | 520.000 | 20 | 10.400.000 | 19 | 14:19 | Q1286.14 | Bộ dụng cụ mở đường mạch quay/ đùi | 525.000 | N07.01.110.4263.175.0003 | C | 10 | 10 | ||||||||||||||||||||
13 | 7 | 16 | 1 | Bộ dụng cụ đốt rung nhĩ đơn cực và lưỡng cực sử dụng trong phẫu thuật | Medtronic Perfusion Systems/ Viant Medical, Inc. | Mỹ | Medtronic Inc, Mỹ | 60832 | 104611595910 | Hộp/ 01 bộ | Công Ty Tnhh Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Pha | Bộ | 51.000.000 | 5 | 255.000.000 | 177 | 16:177 | Q1286.16 | Bộ dụng cụ phẫu thuật điều trị đốt rung nhĩ đơn cực và lưỡng cực | 54.621.000 | N07.01.060.4321.175.0002 | D | 5 | 0 | ||||||||||||||||||||
14 | 8 | 18 | 1 | Bộ máy tạo nhịp phá rung 1 buồng, Ellipse VR | St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division | Mỹ | St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division/ Mỹ | CD1377-36QC | GPNK số: 16318NK/BYT-TB-CT, ngày 01/09/2020 | Hộp/ 1 cái | Công Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải Vinh | Bộ | 280.000.000 | 4 | 1.120.000.000 | 77 | 18:77 | Q1286.18 | Bộ máy ICD 1 buồng cho phép chụp MRI toàn thân, theo dõi đoạn ST chênh, phủ lớp Parylene chống trầy xướt và bảo hành 10 năm | 280.000.000 | 'N07.01.404.3937.175.0013 | D | 2 | 0 | 2 | |||||||||||||||||||
15 | 9 | 19 | 1 | Bộ máy tạo nhịp phá rung 2 buồng, Ellipse DR | St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division | Mỹ | St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division/ Mỹ | CD2377-36QC | GPNK số: 16318NK/BYT-TB-CT, ngày 01/09/2020 | Hộp/ 1 cái | Công Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải Vinh | Bộ | 390.000.000 | 3 | 1.170.000.000 | 77 | 19:77 | Q1286.19 | Bộ Máy ICD 2 buồng cho phép chụp MRI toàn thân, theo dõi đoạn ST chênh, phủ lớp Parylene chống trầy xướt và bảo hành 8 năm | 390.000.000 | N07.01.404.3937.175.0012 | D | 1 | 2 | 0 | |||||||||||||||||||
16 | 10 | 20 | 1 | Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn có chức năng phá rung, 1 buồng MIRRO MRI VR SureScan và phụ kiện chuẩn, chuẩn kết nối DF-4 | Medtronic Europe Sarl | Thụy Sỹ | Medtronic, Inc/Hoa Kỳ | DVME3D4 | 17993NK/BYT-TB-CT ngày cấp: 22/4/2021 | 1 món/hộp | Công Ty Tnhh Tmdv H.T.L | Bộ | 290.000.000 | 1 | 290.000.000 | 50 | 20:50 | Q1286.20 | Bộ máy khử rung 1 buồng, cho phép chụp MRI toàn thân 1.5T và 3T, kiểu dáng sinh lý, cung cấp tùy chọn để xử lý nhận lầm sóng T và biên độ sóng R giảm, chức năng gợi ý thông số lập trình. | 290.000.000 | N07.01.404.5006.274.0003 | D | 1 | |||||||||||||||||||||
17 | 11 | 21 | 1 | Bộ máy tạo nhịp tim có phá rung 1 buồng kèm dây dẫn tín hiệu RELIANCE 4-Front / Endotak - Inogen Mini ICD (D010) | Boston Scientific Limited | Ireland | Boston Scientific Corporation/ Mỹ | D010 | 13213NK/BYT-TB-CT | Cái/ hộp | Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Kim Hoà Phát | Bộ | 279.000.000 | 1 | 279.000.000 | 75 | 21:75 | Q1286.21 | Bộ máy phá rung 1 buồng kích thước Mini,dự đoán suy hô hấp, AcuShock, 41 J,MRI 1.5T | 279.000.000 | N07.01.404.0587.183.0003 | D | 1 | |||||||||||||||||||||
18 | 12 | 22 | 1 | Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tương thích MRI, Endurity MRI | St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division | Mỹ | St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division/ Mỹ | PM1172 | GPNK số: 16024NK/BYT-TB-CT, ngày 24/07/2020 | Hộp/ 1 cái | Công Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải Vinh | Bộ | 75.000.000 | 15 | 1.125.000.000 | 77 | 22:77 | Q1286.22 | Bộ máy tạo nhịp 01 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI 3 Tesla toàn thân, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay, ghi nhận 14 phút điện tim và bảo hành 10 năm | 75.000.000 | N07.01.401.3937.175.0012 | D | 5 | 8 | 0 | 2 | ||||||||||||||||||
19 | 13 | 23 | 1 | Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tương thích MRI kết nối không dây theo dõi phù phổi, Assurity MRI | St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division | Mỹ | St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division/ Mỹ | PM1272 | GPNK số: 16024NK/BYT-TB-CT, ngày 24/07/2020 | Hộp/ 1 cái | Công Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải Vinh | Bộ | 80.000.000 | 10 | 800.000.000 | 77 | 23:77 | Q1286.23 | Bộ máy tạo nhịp 01 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI 3 Tesla toàn thân, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay, giao tiếp không dây, theo dõi phù phổi và bảo hành 10 năm | 80.000.000 | N07.01.401.3937.175.0011 | D | 5 | 3 | 0 | 2 | ||||||||||||||||||
20 | 14 | 24 | 1 | Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng, tương thích MRI, Endurity | St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division | Mỹ | St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division/ Mỹ | PM1162 | GPNK số: 16024NK/BYT-TB-CT, ngày 24/07/2020 | Hộp/ 1 cái | Công Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải Vinh | Bộ | 51.000.000 | 8 | 408.000.000 | 77 | 24:77 | Q1286.24 | Bộ máy tạo nhịp 01 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay, ghi nhận 14 phút điện tim và bảo hành 10 năm | 51.000.000 | N07.01.401.3937.175.0008 | D | 8 | 0 | ||||||||||||||||||||
21 | 15 | 25 | 1 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng, tương thích MRI, Endurity | St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division | Mỹ | St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division/ Mỹ | PM2162 | GPNK số: 16024NK/BYT-TB-CT, ngày 24/07/2020 | Hộp/ 1 cái | Công Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải Vinh | Bộ | 91.000.000 | 27 | 2.457.000.000 | 77 | 25:77 | Q1286.25 | Bộ máy tạo nhịp 02 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay, ghi nhận 14 phút điện tim và bảo hành 8 năm | 91.000.000 | N07.01.402.3937.175.0008 | D | 10 | 15 | 0 | 2 | ||||||||||||||||||
22 | 16 | 26 | 1 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tương thích MRI, Endurity MRI | St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division | Mỹ | St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division/ Mỹ | PM2172 | GPNK số: 16024NK/BYT-TB-CT, ngày 24/07/2020 | Hộp/ 1 cái | Công Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải Vinh | Bộ | 133.000.000 | 22 | 2.926.000.000 | 77 | 26:77 | Q1286.26 | Bộ máy tạo nhịp 02 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI 3 Tesla toàn thân, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay, ghi nhận 14 phút điện tim và bảo hành 8 năm | 133.000.000 | N07.01.402.3937.175.0012 | D | 5 | 15 | 0 | 2 | ||||||||||||||||||
23 | 17 | 27 | 1 | Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn có chức năng tái đồng bộ tim và phá rung, 3 buồng COMPIA QUAD CRT-D- DTMC2QQ, SureScan MRI và phụ kiện chuẩn | Medtronic Europe Sarl | Thụy Sỹ | Medtronic, Inc/Hoa Kỳ | DTMC2QQ | 18222NK/BYT-TB-CT ngày cấp: 9/7/2021 | 1 món/hộp | Công Ty Tnhh Tmdv H.T.L | Bộ | 450.000.000 | 1 | 450.000.000 | 50 | 27:50 | Q1286.27 | Bộ máy tạo nhịp 3 buồng có khử rung, cho phép chụp MRI toàn thân 1.5T và 3T, công nghệ sốc thông minh tránh sốc lầm, kiểu dáng sinh lý, kèm dây thất trái 4 cực dạng xoắn chủ động. | 450.000.000 | N07.01.403.5006.274.0007 | D | 1 | |||||||||||||||||||||
24 | 18 | 28 | 1 | Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn có chức năng tái đồng bộ tim 3 buồng SOLARA QUAD CRT-P, SureScan MRI và phụ kiện chuẩn | Medtronic Europe Sarl | Thụy Sỹ | Medtronic, Inc/Hoa Kỳ | W4TR06 | 11512NK/BYT-TB-CT ngày cấp: 23/11/2018 | 1 món/hộp | Công Ty Tnhh Tmdv H.T.L | Bộ | 255.000.000 | 1 | 255.000.000 | 50 | 28:50 | Q1286.28 | Bộ máy tạo nhip 3 buồng CRT-P, cho phép chụp MRI toàn thân 1.5T và 3T, kiểu dáng sinh lý, tính năng theo dõi dịch phổi, tạo nhịp vượt tần số cho nhĩ, kèm dây thất trái 4 cực dạng xoắn chủ động. | 255.000.000 | N07.01.403.5006.274.0001 | D | 1 | |||||||||||||||||||||
25 | 19 | 29 | 1 | Bộ máy tạo nhịp 3 buồng tái đồng bộ cơ tim trong điều trị suy tim, Quadra Allure MP | St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division | Mỹ | St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division/ Mỹ | PM3562 | GPNK số: 16024NK/BYT-TB-CT, ngày 24/07/2020 | Hộp/ 1 cái | Công Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải Vinh | Bộ | 290.000.000 | 3 | 870.000.000 | 77 | 29:77 | Q1286.29 | Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng (CRT-P) tạo nhịp đa điểm, dây điện cực thất trái 4 cực với 14 hướng vector tạo nhịp, ghi nhận 14 phút điện tim, tạo nhịp kiềm nén rung nhĩ, tương thích MRI | 290.000.000 | N07.01.403.3937.175.0013 | D | 1 | 2 | 0 | |||||||||||||||||||
26 | 20 | 30 | 1 | ALT Elite_Nẹp đốt sống cổ trước, kèm khoá mũ vít, cỡ 19mm - 30mm | "1. Medtronic Puerto Rico Operations, Co., Mỹ2. Medtronic Sofamor Danek USA, Inc., Mỹ3. Warsaw Orthopedic, Inc ., (Also known as Medtronic Sofamor Danek Manufacturing), Mỹ" | Mỹ | Medtronic Sofamor Danek USA, Inc., Mỹ_Mỹ | "7200019; 7200021; 7200023; 7200025; 7200027; 7200030 - 3120314; 3120315; 3120316/ 3120514; 3120515; 3120516 " | GPNK 12154NK/BYT-TB-CT; 18297NK/BYT-TB-CT | 1 cái/ gói | Công Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Tràng Thi | cái | 13.000.000 | 30 | 390.000.000 | 154 | 30:154 | Q1286.30 | Bộ nẹp đốt sống cổ trước, kèm khoá mũ vít, cỡ 19mm - 30mm | 13.000.000 | "N07.06.040.3059.175.0006; N07.06.040.3059.175.0030; N07.06.040.3059.175.0031 " | C | 30 | 0 | ||||||||||||||||||||
27 | 21 | 31 | 1 | Bộ nẹp khóa ART - USA titanium RECONSTRUCTION mắc xích các cỡ | ARTFX | Mỹ | ARTFX, Mỹ | Nẹp: 5494xxxx Vít khóa: 5103xxx Vít xương cứng : 5003xxx | 19001NK/BYT-TB-CT 19002NK/BYT-TB-CT | Bộ | Công Ty Tnhh Việt Y | Bộ | 22.700.000 | 5 | 113.500.000 | 166 | 31:166 | Q1286.31 | Bộ nẹp khóa ART - USA titanium RECONSTRUCTION mắc xích các cỡ | 23.000.000 | N07.06.040.4589.175.0045 | C | 5 | |||||||||||||||||||||
28 | 22 | 32 | 1 | Bộ nẹp khóa ART-USA Tianium đầu trên xương quay PR 2-4 lỗ trái/phải | ARTFX | Mỹ | ARTFX, Mỹ | Nẹp: 5312xxx; 5322xxx Vít khóa: 5102xxx Vít xương cứng: 5002xxx | 19001NK/BYT-TB-CT 19002NK/BYT-TB-CT | Bộ | Công Ty Tnhh Việt Y | Bộ | 14.600.000 | 5 | 73.000.000 | 166 | 32:166 | Q1286.32 | Bộ nẹp khóa ART-USA Tianium đầu trên xương quay PR 2-4 lỗ trái/phải | 15.000.000 | N07.06.040.4589.175.0094 | C | 5 | |||||||||||||||||||||
29 | 23 | 33 | 1 | Bộ nẹp khóa Art-usa Titanium chữ S thân xương đòn 5-10 lỗ trái/phải | ARTFX | Mỹ | ARTFX, Mỹ | Nẹp: 5393xxx; 5403xxx Vít khóa: 5102xxx; 5103xxx Vít xương cứng : 50035xx | 19001NK/BYT-TB-CT 19002NK/BYT-TB-CT | Bộ | Công Ty Tnhh Việt Y | Bộ | 20.200.000 | 30 | 606.000.000 | 166 | 33:166 | Q1286.33 | Bộ nẹp khóa Art-usa Titanium chữ S thân xương đòn 5-10 lỗ trái/phải | 21.000.000 | Nẹp: N07.06.040.4589.175.0090 | C | 20 | 10 | ||||||||||||||||||||
30 | 24 | 34 | 1 | Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu dưới xương cẳng chân mặt trong TDM 3-13 lỗ, trái/phải | ARTFX | Mỹ | ARTFX, Mỹ | Nẹp: 5655xxx; 5665xxx Vít khóa: 5103xxx; 5105xxx; Vít xương cứng: 5003xxx; 5004xxx | 19001NK/BYT-TB-CT 19002NK/BYT-TB-CT | Bộ | Công Ty Tnhh Việt Y | Bộ | 23.800.000 | 10 | 238.000.000 | 166 | 34:166 | Q1286.34 | Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu dưới xương cẳng chân mặt trong TDM 3-13 lỗ, trái/phải | 24.000.000 | Nẹp:N07.06.040.4589.175.0115 | C | 10 | |||||||||||||||||||||
31 | 25 | 35 | 1 | Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài HDP 3-7 lỗ trái/Phải | ARTFX | Mỹ | ARTFX, Mỹ | Nẹp: 5753xxx, 5763xxx Vít khóa: 5103xxx; Vít xương cứng: 5003xxx | 19001NK/BYT-TB-CT 19002NK/BYT-TB-CT | Bộ | Công Ty Tnhh Việt Y | Bộ | 16.400.000 | 5 | 82.000.000 | 166 | 35:166 | Q1286.35 | Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài HDP 3-7 lỗ trái/Phải | 16.500.000 | Nẹp: N07.06.040.4589.175.0088 Vít Khóa: N07.06.040.4589.175.0014 Vít xương cứng: N07.06.040.4589.175.0041 | C | 5 | |||||||||||||||||||||
32 | 26 | 36 | 1 | Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt trong HDM 3-7 lỗ trái/phải | ARTFX | Mỹ | ARTFX, Mỹ | Nẹp: 5773xxx; 5783xxx Vít khóa: 5103xxx; Vít xương cứng : 5003xxx | 19001NK/BYT-TB-CT 19002NK/BYT-TB-CT | Bộ | Công Ty Tnhh Việt Y | Bộ | 16.500.000 | 25 | 412.500.000 | 166 | 36:166 | Q1286.36 | Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt trong HDM 3-7 lỗ trái/phải | 17.000.000 | Nẹp: N07.06.040.4589.175.0089 Vít khóa: N07.06.040.4589.175.0014 | C | 20 | 5 | ||||||||||||||||||||
33 | 27 | 37 | 1 | Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu ngoài xương đòn 3-10 lỗ trái/phải | ARTFX | Mỹ | ARTFX, Mỹ | Nẹp: 5433xxx; 5443xxx Vít khóa: 5102xxx; 5103xxx Vít xương cứng : 50035xx | 19001NK/BYT-TB-CT 19002NK/BYT-TB-CT | Bộ | Công Ty Tnhh Việt Y | Bộ | 19.300.000 | 5 | 96.500.000 | 166 | 37:166 | Q1286.37 | Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu ngoài xương đòn 3-10 lỗ trái/phải | 20.000.000 | Nẹp: N07.06.040.4589.175.0085 | C | 5 | |||||||||||||||||||||
34 | 28 | 38 | 1 | Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu trên xương cánh tay 3-10 lỗ | ARTFX | Mỹ | ARTFX, Mỹ | Nẹp: 5623xxx Vít khóa: 5103xxx; Vít xương cứng: 5003xxx | 19001NK/BYT-TB-CT 19002NK/BYT-TB-CT | Bộ | Công Ty Tnhh Việt Y | Bộ | 22.200.000 | 35 | 777.000.000 | 166 | 38:166 | Q1286.38 | Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu trên xương cánh tay 3-10 lỗ | 23.000.000 | Nẹp: N07.06.040.4589.175.0021 Vít khóa: N07.06.040.4589.175.0014 Vít xương cứng: N07.06.040.4589.175.0041 | C | 30 | 5 | ||||||||||||||||||||
35 | 29 | 39 | 1 | Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu trên xương chày TPL 3-13 lỗ trái,phải | ARTFX | Mỹ | ARTFX, Mỹ | Nẹp: 5673xxx; 5675xxx; 5683xxx Vít khóa: 5105xxx; Vít xương cứng: 5004xx | 19001NK/BYT-TB-CT 19002NK/BYT-TB-CT | Bộ | Công Ty Tnhh Việt Y | Bộ | 20.000.000 | 10 | 200.000.000 | 166 | 39:166 | Q1286.39 | Bộ nẹp khoa ART-USA Titanium đầu trên xương chày TPL 3-13 lỗ trái,phải | 20.000.000 | Nẹp: N07.06.040.4589.175.0110 | C | 10 | |||||||||||||||||||||
36 | 30 | 40 | 1 | Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu trên xương đùi FP 3 - 10 lỗ, trái/Phải | ARTFX | Mỹ | ARTFX, Mỹ | Nẹp: 5607xxx; 5615xxx Vít khóa: 5105xxx; Vít xương cứng: 5004xx | 19001NK/BYT-TB-CT 19002NK/BYT-TB-CT | Bộ | Công Ty Tnhh Việt Y | Bộ | 27.900.000 | 10 | 279.000.000 | 166 | 40:166 | Q1286.40 | Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu trên xương đùi FP 3 - 10 lỗ, trái/Phải | 28.500.000 | Nẹp: N07.06.040.4589.175.0121 | C | 10 | |||||||||||||||||||||
37 | 31 | 41 | 1 | Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium nâng đỡ mâm chày LP-L 3-8 lỗ, trái/phải | ARTFX | Mỹ | ARTFX, Mỹ | Nẹp: 5545xxx; 5555xxx Vít khóa: 5105xxx; Vít xương cứng: 5004xx | 19001NK/BYT-TB-CT 19002NK/BYT-TB-CT | Bộ | Công Ty Tnhh Việt Y | Bộ | 19.200.000 | 10 | 192.000.000 | 166 | 41:166 | Q1286.41 | Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium nâng đợ mâm chày LP-L 3-8 lỗ, trái/phải | 19.500.000 | Nẹp: N07.06.040.4589.175.0076 | C | 10 | |||||||||||||||||||||
38 | 32 | 42 | 1 | Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium nâng đỡ mâm chày LP-T 3-8, trái/Phải | ARTFX | Mỹ | ARTFX, Mỹ | Nẹp: 5525xxx; 5535xxx Vít khóa: 5105xxx; Vít xương cứng: 5004xx | 19001NK/BYT-TB-CT 19002NK/BYT-TB-CT | Bộ | Công Ty Tnhh Việt Y | Bộ | 21.000.000 | 10 | 210.000.000 | 166 | 42:166 | Q1286.42 | Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium nâng đỡ mâm chày LP-T 3-8, trái/Phải | 21.000.000 | Nẹp: N07.06.040.4589.175.0048 | C | 10 | |||||||||||||||||||||
39 | 33 | 43 | 1 | Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium xương cẳng chân LN 5-12 lỗ | ARTFX | Mỹ | ARTFX, Mỹ | Nẹp: 5505xxx Vít khóa: 5105xxx, Vít vỏ: 5004xxx | 19001NK/BYT-TB-CT 19002NK/BYT-TB-CT | Bộ | Công Ty Tnhh Việt Y | Bộ | 22.000.000 | 10 | 220.000.000 | 166 | 43:166 | Q1286.43 | Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium xương cẳng chân LN 5-12 lỗ | 22.000.000 | Nẹp: N07.06.040.4589.175.0025 | C | 10 | |||||||||||||||||||||
40 | 34 | 44 | 1 | Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium xương cẳng tay SC các cỡ | ARTFX | Mỹ | ARTFX, Mỹ | Nẹp: 5333xxx Vít khóa: 5103xxx; Vít xương cứng: 5003xxx | 19001NK/BYT-TB-CT 19002NK/BYT-TB-CT | Bộ | Công Ty Tnhh Việt Y | Bộ | 22.900.000 | 5 | 114.500.000 | 166 | 44:166 | Q1286.44 | Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium xương cẳng tay SC các cỡ | 23.000.000 | Nẹp: N07.06.040.4589.175.0031 | C | 5 | |||||||||||||||||||||
41 | 35 | 45 | 1 | Bộ nẹp khóa ART-USA titanium xương cánh tay LN 5-12 lỗ | ARTFX | Mỹ | ARTFX, Mỹ | Nẹp: 5505xxx Vít khóa: 5105xxx, Vít xương cứng: 5004xxx | 19001NK/BYT-TB-CT 19002NK/BYT-TB-CT | Bộ | Công Ty Tnhh Việt Y | Bộ | 22.000.000 | 35 | 770.000.000 | 166 | 45:166 | Q1286.45 | Bộ nẹp khóa ART-USA titanium xương cánh tay LN 5-12 lỗ | 22.000.000 | Nẹp: N07.06.040.4589.175.0025 | C | 30 | 5 | ||||||||||||||||||||
42 | 36 | 46 | 1 | Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium xương đùi LB 6-12 lỗ | ARTFX | Mỹ | ARTFX, Mỹ | Nẹp: 5515xxx Vít khóa: 5105xxx; 5205xxx Vít xương cứng: 5004xxx | 19001NK/BYT-TB-CT 19002NK/BYT-TB-CT | Bộ | Công Ty Tnhh Việt Y | Bộ | 19.000.000 | 10 | 190.000.000 | 166 | 46:166 | Q1286.46 | Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium xương đùi LB 6-12 lỗ | 19.500.000 | Nẹp: N07.06.040.4589.175.0007 | C | 10 | |||||||||||||||||||||
43 | 37 | 47 | 1 | Bộ nẹp khóa đa hướng ART-USA Titanium đầu dưới xương quay RDV 2-9 lỗ Trái/Phải | ARTFX | Mỹ | ARTFX, Mỹ | Nẹp: 5292xxx; 5302xxx Vít khóa: 5102xxx Vít xương cứng: 5002xxx | 19001NK/BYT-TB-CT 19002NK/BYT-TB-CT | Bộ | Công Ty Tnhh Việt Y | Bộ | 18.200.000 | 5 | 91.000.000 | 166 | 47:166 | Q1286.47 | Bộ nẹp khóa đa hướng ART-USA Titanium đầu dưới xương quay RDV 2-9 lỗ Trái/Phải | 19.000.000 | Nẹp: N07.06.040.4589.175.0103 | C | 5 | |||||||||||||||||||||
44 | 38 | 49 | 1 | Bộ 1 nẹp tròn vá sọ, 6 vít, tiệt trùng sẵn | Osteomed | Mỹ | Osteomed-Mỹ | 218-0078-SP | 14938NK/ BYT-TB-CT | Bộ/hộp | Công Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Y Tế Trọng Minh | Bộ | 3.670.000 | 150 | 550.500.000 | 156 | 49:156 | Q1286.49 | Bộ nẹp vít vá sọ : 1 nẹp tròn , 6 vít - Neuropack | 4.200.000 | N07.06.040.3401.175.0100 | C | 150 | |||||||||||||||||||||
45 | 39 | 53 | 1 | Terumo Syringe | Kofu Factory of Terumo Corporation | Nhật Bản | Terumo Corporation/ Nhật Bản | SS*50LE | GPLH số: 2100722ĐKLH/BYT-TB-CT, ngày 31/12/2021 | Hộp/ 20 cái | Công Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải Vinh | Cái | 10.000 | 143.200 | 1.432.000.000 | 77 | 53:77 | Q1286.53 | Bơm tiêm không kim 50ml đầu khóa - Luer Lock, dùng cho máy bơm tiêm điện (tiệt trùng bằng chùm tia điện tử) | 10.290 | N03.01.040.2747.232.0001 | B | 50.000 | 80.000 | 3.000 | 10.000 | 100 | 100 | ||||||||||||||||
46 | 40 | 57 | 1 | HAWK™ HP/NC PTCA Balloon Dilatation Catheter Non- Compliant | Umbra Medical Products, Inc | Mỹ | Umbra Medical Products, Inc/ Mỹ | NC… (các cỡ) | GPNK số: 14310NK/BYT-TB-CT | cái/ hộp | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Cái | 7.500.000 | 40 | 300.000.000 | 19 | 57:19 | Q1286.57 | Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Nylon 12, phủ lớp ái nước | 7.500.000 | N07.01.240.4263.175.0002 | D | 30 | 5 | 5 | |||||||||||||||||||
47 | 41 | 58 | 1 | Bóng nong động mạch vành NC Emerge™ Monorail™ PTCA Dilatation Catheter | Boston Scientific Corporation | USA | Boston Scientific Corporation/ USA | H7493927606200; H7493927606220; H7493927606250; H7493927606270; H7493927606300; H7493927606320; H7493927606350; H7493927606370; H7493927606400; H7493927606450; H7493927606500; H7493927608200; H7493927608220; H7493927608250; H7493927608270; H7493927608300; H7493927608320; H7493927608350; H7493927608370; H7493927608400; H7493927608450; H7493927608500; H7493927608550; H7493927608600; H7493927612200; H7493927612220; H7493927612250; H7493927612270; H7493927612300; H7493927612320; H7493927612350; H7493927612370; H7493927612400; H7493927612450; H7493927612500; H7493927612550; H7493927612600; H7493927615200; H7493927615220; H7493927615250; H7493927615270; H7493927615300; H7493927615320; H7493927615350; H7493927615370; H7493927615400; H7493927615450; H7493927615500; H7493927615550; H7493927615600; H7493927620200; H7493927620220; H7493927620250; H7493927620270; H7493927620300; H7493927620320; H7493927620350; H7493927620370; H7493927620400; H7493927620450; H7493927620500; H7493927620550; H7493927620600; H7493927630200; H7493927630220; H7493927630250; H7493927630270; H7493927630300; H7493927630320; H7493927630350; H7493927630370; H7493927630400. | 15945NK/BYT-TB-CT | Hộp 1 Cái | Công Ty Tnhh Tmdv Thanh Phương | Cái | 8.000.000 | 40 | 320.000.000 | 142 | 58:142 | Q1286.58 | Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 6.0mm, dài 6-> 30mm | 8.350.000 | N07.01.240.0585.175.0033 | D | 40 | |||||||||||||||||||||
48 | 42 | 59 | 1 | HAWK™ PTCA Balloon Dilatation Catheter | Umbra Medical Products, Inc | Mỹ | Umbra Medical Products, Inc/ Mỹ | 79…, 71…, 78…, 75…, 77… (các cỡ) | GPNK số: 14310NK/BYT-TB-CT | cái/ hộp | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Cái | 7.499.000 | 40 | 299.960.000 | 19 | 59:19 | Q1286.59 | Bóng nong mạch vành áp lực thường chất liệu Nylon 12, phủ lớp ái nước | 7.500.000 | N07.01.240.4263.175.0004 | D | 30 | 5 | 5 | |||||||||||||||||||
49 | 43 | 62 | 1 | Cáp nối dùng cho ống thông cắt đốt điện sinh lý, Safire Catheter Extension Cable (OUS) | St. Jude Medical | Mỹ | St. Jude Medical/ Mỹ | 402560; 402561 | PCB số: 220000110/PCBA-HCM, ngày 18/01/2022 | Hộp/ 1 cái | Công Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải Vinh | Cái | 11.000.000 | 15 | 165.000.000 | 77 | 62:77 | Q1286.62 | Cáp nối cho catheter cắt đốt điện sinh lý nhiều màu, dài 150 - 300cm, tương thích với catheter tự động khóa độ cong | 11.000.000 | N07.01.060.3935.175.0010 | A | 15 | 0 | ||||||||||||||||||||
50 | 44 | 64 | 1 | Cassette LEGION Kel MF 45 0.9 8065753166 | Alcon | Mỹ | Alcon Laboratories, Inc. - Mỹ | 8065753166 | Phụ kiện theo máy không cần GPLH | 1 hộp / 6 cái | Công Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà Nẵng | Cái | 1.999.701 | 180 | 359.946.180 | 33 | 64:33 | Q1286.64 | Cassette LEGION Kel MF 45 0.9 8065753166 | 1.999.910 | N03.07.060.0127.175.0012 | C | 180 | 0 | ||||||||||||||||||||
51 | 45 | 65 | 1 | Cassette Centurion chủ động 8065752201 | Alcon | Mỹ | Alcon Laboratories, Inc. - Mỹ | 8065752201 | Phụ kiện theo máy không cần GPLH | 1 hộp / 6 cái | Công Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà Nẵng | Cái | 2.601.126 | 150 | 390.168.900 | 33 | 65:33 | Q1286.65 | Cassette sử dụng cho máy Centurion | 2.601.270 | N03.07.060.0127.175.0008 | C | 150 | 0 | ||||||||||||||||||||
52 | 46 | 66 | 1 | Ống thông cắt đốt điện sinh lý điều khiển độ cong 2 chiều, Safire Bi-Directional Ablation Catheter (OUS) | St. Jude Medical | Mỹ | St. Jude Medical/ Mỹ | 402821; 402822; 402823; 402819 | GPNK số: 14256NK/BYT-TB-CT, ngày 09/12/2019 | Hộp/ 1 cái | Công Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải Vinh | Cái | 44.000.000 | 60 | 2.640.000.000 | 77 | 66:77 | Q1286.66 | Catheter cắt đốt điện sinh lý tự động khóa độ cong 2 chiều, 7F, Đầu điện cực 4mm - 8mm | 44.000.000 | N07.01.060.3935.175.0009 | D | 60 | 0 | ||||||||||||||||||||
53 | 47 | 67 | 1 | Ống thông chẩn đoán điều khiển được độ cong 10 diện cực, Livewire Steerable Electrophysiology Catheter | St. Jude Medical | Mỹ | St. Jude Medical/ Mỹ | 401575 | GPNK số: 14502NK/BYT-TB-CT, ngày 03/02/2020 | Hộp/ 1 cái | Công Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải Vinh | Cái | 29.800.000 | 5 | 149.000.000 | 77 | 67:77 | Q1286.67 | Catheter chẩn đoán 10 điện cực, dài 115cm, khoảng cách giữa các điện cực đa dạng, độ cong điều khiển được, kích thước 5F-6F-7F | 30.000.000 | N07.01.150.3935.175.0010 | D | 5 | 0 | ||||||||||||||||||||
54 | 48 | 68 | 1 | Eliminate | Terumo Clinical Supply Co., Ltd | Nhật Bản | Terumo Clinical Supply Co., Ltd/ Nhật Bản | EG1602 | GPNK số: 6546NK/BYT-TB-CT, ngày 28/02/2018 | Hộp/ 1 bộ | Công Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải Vinh | Bộ | 9.900.000 | 5 | 49.500.000 | 77 | 68:77 | Q1286.68 | Catheter hút huyết khối, cấu trúc sợi bện đan xen, thiết kế trục stylet, phủ ái nước hydrophilic | 9.900.000 | N07.01.100.4149.232.0001 | D | 5 | |||||||||||||||||||||
55 | 49 | 69 | 1 | CERTOFIX DUO HF V920 | B.Braun | Đức | B.Braun/ Đức | 4167511 | 27/170000047/PCBPL-BYT | Hộp/10 cái | Công Ty Tnhh Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Ánh Dương | Bộ | 779.940 | 1.560 | 1.216.706.400 | 59 | 69:59 | Q1286.69 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, tốc độ cao(HF), kim V, cỡ 920 | 779.940 | N04.04.010.0342.155.0014 | D | 1.450 | 0 | 10 | 0 | 100 | |||||||||||||||||
56 | 50 | 70 | 1 | Chất nhầy PT phaco DUOVISC 0005710022 | Alcon | Bỉ | Alcon Laboratories, Inc. - Mỹ | 0005710022 | 170000027/PCBPL-BYT | Hộp | Công Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà Nẵng | Hộp | 606.900 | 2.960 | 1.796.424.000 | 33 | 70:33 | Q1286.70 | Chất nhầy Phẫu thuật phaco | 607.950 | N07.03.040.3686.125.0001 | D | 1.500 | 1.400 | 0 | 60 | ||||||||||||||||||
57 | 51 | 72 | 1 | OPTILENE 4/0 (1,5) 90CM 2XHR17 CV RCP | B. Braun Surgical | Tây Ban Nha | B. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha | C3090902 | 10022NK/BYT-TB-CT | Hộp/36 tép | Công Ty Tnhh Thương Mại Diên Niên | Tép | 143.900 | 500 | 71.950.000 | 30 | 72:30 | Q1286.72 | Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 17mm | 144.000 | N05.02.030.0349.269 | D | 500 | |||||||||||||||||||||
58 | 52 | 73 | 1 | OPTILENE 5/0 (1) 75CM 2XDR13 CV2 RCP | B. Braun Surgical | Tây Ban Nha | B. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha | C3097907 | 10022NK/BYT-TB-CT | Hộp/36 tép | Công Ty Tnhh Thương Mại Diên Niên | Tép | 121.200 | 1.000 | 121.200.000 | 30 | 73:30 | Q1286.73 | Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 5/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 13mm | 125.031 | N05.02.030.0349.269 | D | 1.000 | |||||||||||||||||||||
59 | 53 | 74 | 1 | OPTILENE 6/0 (0,7) 75CM 2XDR10 CV2 RCP | B. Braun Surgical | Tây Ban Nha | B. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha | C3097915 | 10022NK/BYT-TB-CT | Hộp/36 tép | Công Ty Tnhh Thương Mại Diên Niên | Tép | 120.000 | 1.000 | 120.000.000 | 30 | 74:30 | Q1286.74 | Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 6/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 10mm | 120.300 | N05.02.030.0349.269 | D | 1.000 | |||||||||||||||||||||
60 | 54 | 75 | 1 | OPTILENE 7/0 (0,5) 75CM 2XDR10 CV2 RCP | B. Braun Surgical | Tây Ban Nha | B. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha | C3097914 | 10022NK/BYT-TB-CT | Hộp/36 tép | Công Ty Tnhh Thương Mại Diên Niên | Tép | 141.200 | 1.000 | 141.200.000 | 30 | 75:30 | Q1286.75 | Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 10mm | 141.400 | N05.02.030.0349.269 | D | 1.000 | |||||||||||||||||||||
61 | 55 | 76 | 1 | PREMICRON G/W 2/0 (3) 8X75 2XHR17 CV MLP | B. Braun Surgical | Tây Ban Nha | B. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha | M0027775 | 10022NK/BYT-TB-CT | Hộp/06 tép | Công Ty Tnhh Thương Mại Diên Niên | Tép | 1.007.337 | 100 | 100.733.700 | 30 | 76:30 | Q1286.76 | Chỉ không tan tổng hợp đa sợi Polyester, áo bao silicone số 2/0, tép 08 sợi 04 xanh + 04 trắng, dài 75cm, 2 kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 17mm | 1.007.337 | N05.02.030.0349.269 | D | 100 | |||||||||||||||||||||
62 | 56 | 77 | 1 | PREMICRON G/W 2/0 8X75 2XHR22 CV PF6 MLP | B. Braun Surgical | Tây Ban Nha | B. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha | M0027605 | 10022NK/BYT-TB-CT | Hộp/06 tép | Công Ty Tnhh Thương Mại Diên Niên | Tép | 1.180.429 | 100 | 118.042.900 | 30 | 77:30 | Q1286.77 | Chỉ không tan tổng hợp đa sợi Polyester, áo bao silicone số 2/0, tép 08 sợi 04 xanh + 04 trắng, dài 75cm, 2 kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 22mm | 1.180.429 | N05.02.030.0349.269 | D | 100 | |||||||||||||||||||||
63 | 57 | 78 | 1 | PREMICRON G/W 2/0(3)8X75CM 2XHR22B CVMLP | B. Braun Surgical | Tây Ban Nha | B. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha | M0027181 | 10022NK/BYT-TB-CT | Hộp/06 tép | Công Ty Tnhh Thương Mại Diên Niên | Tép | 801.276 | 100 | 80.127.600 | 30 | 78:30 | Q1286.78 | Chỉ không tan tổng hợp đa sợi Polyester, áo bao silicone số 2/0, tép 08 sợi 04 xanh + 04 trắng, dài 75cm, 2 kim đen tròn, 1/2 vòng tròn HR 22mm | 801.276 | N05.02.030.0349.269 | D | 100 | |||||||||||||||||||||
64 | 58 | 80 | 1 | PREMICRON G/W 2/0 8X75 2XHR17 CV PF6 MLP | B. Braun Surgical | Tây Ban Nha | B. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha | M0027776 | 10022NK/BYT-TB-CT | Hộp/06 tép | Công Ty Tnhh Thương Mại Diên Niên | Tép | 1.276.835 | 100 | 127.683.500 | 30 | 80:30 | Q1286.80 | Chỉ không tan tổng hợp đa sợi Polyester, áo bao silicone số 2/0, tép 08 sợi 04 xanh + 04 trắng, dài 75cm, 2 kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 17mm | 1.276.835 | N05.02.030.0349.269 | D | 100 | |||||||||||||||||||||
65 | 59 | 81 | 1 | PREMICRON G/W 2/0 (3) 8X75 2XHR22 CV MLP | B. Braun Surgical | Tây Ban Nha | B. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha | M0027705 | 10022NK/BYT-TB-CT | Hộp/06 tép | Công Ty Tnhh Thương Mại Diên Niên | Tép | 1.120.702 | 100 | 112.070.200 | 30 | 81:30 | Q1286.81 | Chỉ không tan tổng hợp đa sợi Polyester, áo bao silicone số 2/0, tép 08 sợi 04 xanh + 04 trắng, dài 75cm, 2 kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 22mm | 1.120.702 | N05.02.030.0349.269 | D | 100 | |||||||||||||||||||||
66 | 60 | 82 | 1 | PREMICRON GREEN 3/0(2)90CM 2XHR17 CVDDP | B. Braun Surgical | Tây Ban Nha | B. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha | C0026905 | 10022NK/BYT-TB-CT | Hộp/36 tép | Công Ty Tnhh Thương Mại Diên Niên | Tép | 86.749 | 360 | 31.229.640 | 30 | 82:30 | Q1286.82 | Chỉ không tan tổng hợp đa sợi Polyester, áo bao silicone số 3/0, dài 90cm. 2 kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 17mm | 89.264 | N05.02.030.0349.269 | D | 360 | |||||||||||||||||||||
67 | 61 | 84 | 1 | NOVOSYN VIOLET 1 (4) 90CM HR40S (M) DDP | B. Braun Surgical | Tây Ban Nha | B. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha | C0068557 | 10022NK/BYT-TB-CT | Hộp/36 tép | Công Ty Tnhh Thương Mại Diên Niên | Tép | 78.000 | 2.000 | 156.000.000 | 30 | 84:30 | Q1286.84 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm | 94.500 | N05.02.090.0349.269 | D | 2.000 | |||||||||||||||||||||
68 | 62 | 90 | 1 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorb số 2-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm | Covidien | Mỹ | Covidien LLC/ Mỹ | GL-123 | 11234NK/BYT-TB-CT Ngày 23/10/2018 | 36 tép/hộp | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Phương Phương | Tép | 64.000 | 300 | 19.200.000 | 117 | 90:117 | Q1286.90 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorb số 2-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm | 68.250 | N05.02.040.1712.175.0010 | D | 300 | |||||||||||||||||||||
69 | 63 | 92 | 1 | STEELEX STE SET 1(4)4X45CM HRC37SS(M) LP | B. Braun Surgical | Tây Ban Nha | B. Braun Surgical S.A, Tây Ban Nha | G0617144 | 10022NK/BYT-TB-CT | Hộp/12 tép | Công Ty Tnhh Thương Mại Diên Niên | Tép | 416.772 | 50 | 20.838.600 | 30 | 92:30 | Q1286.92 | Chỉ thép đơn sợi số 1, chất liệu 316L chỉ dài 45cm, tép 04 sợi, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 37mm | 416.772 | N05.02.070.0349.269 | C | 50 | |||||||||||||||||||||
70 | 64 | 95 | 1 | Que chỉ thị hóa học STERRAD | Indilab, Inc. | Mỹ | Advanced Sterilization Products Inc./ Mỹ | 14100 | 200002131/PCBA-HCM | Thùng 4 hộp, hộp 250 que | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Que | 2.037 | 12.350 | 25.156.950 | 150 | 95:150 | Q1286.95 | Chỉ thị hóa học kiểm tra máy hấp nhiệt độ thấp plasma indicator | 2.037 | N00.00.000.2520.175.0001 | A | 2.250 | 2.000 | 3.000 | 0 | 3.000 | 1.500 | 600 | |||||||||||||||
71 | 65 | 96 | 1 | Dao mổ phaco Feather Slit Knife size: 2.2mm, 2.4mm, 2.75mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm. | Feather | Nhật | Feather/ Nhật Bản | "P-0622BUC; P-0624BUC; P-06275BUC; P-0628BUC; P-0630BUC; P-0632BUC" | 220001416/PCBB-BYT | Hộp/5 cái | Công Ty Tnhh Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Ánh Dương | Cái | 189.000 | 400 | 75.600.000 | 59 | 96:59 | Q1286.96 | Dao 2.2 trong phẫu thuật nhãn khoa 8065982265 | 210.000 | N05.03.030.2074.232.0001 | B | 400 | 0 | ||||||||||||||||||||
72 | 66 | 97 | 1 | Lưỡi dao rạch vi phẫu cho mắt 15 độ Incision Knife Feather | Feather | Nhật | Feather/ Nhật Bản | P-715 | 220001416/PCBB-BYT | Hộp/5 cái | Công Ty Tnhh Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Ánh Dương | Cái | 95.550 | 750 | 71.662.500 | 59 | 97:59 | Q1286.97 | Dao mổ phaco 15 độ | 98.139 | N05.03.030.2074.232.0003 | B | 500 | 150 | 0 | 100 | ||||||||||||||||||
73 | 67 | 98 | 1 | ASSIST-CIL | Umbra Medical Products, Inc | Mỹ | Umbra Medical Products, Inc/ Mỹ | 13…, 15… (các cỡ) | BPL số: 01/1301/MERAT-2020 | cái/ bịch | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Cái | 160.000 | 70 | 11.200.000 | 19 | 98:19 | Q1286.98 | Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao | 200.000 | N07.01.250.4263.175.0001 | C | 10 | 50 | 10 | |||||||||||||||||||
74 | 68 | 99 | 1 | GLIDESTAT™ Hydrophilic Guide Wire | Umbra Medical Products, Inc | Mỹ | Umbra Medical Products, Inc/ Mỹ | ...H (các cỡ) | GPNK số: 7957NK/BYT-TB-CT | 5 cái/ hộp | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Cái | 550.000 | 20 | 11.000.000 | 19 | 99:19 | Q1286.99 | Dây dẫn chẩn đoán ái nước | 555.000 | N07.01.270.4263.175.0006 | C | 20 | |||||||||||||||||||||
75 | 69 | 100 | 1 | ADVANCE™ Diagnostic Guide Wire | Umbra Medical Products, Inc | Mỹ | Umbra Medical Products, Inc/ Mỹ | 19… (các cỡ) | GPNK số: 7957NK/BYT-TB-CT | Sợi/ bịch | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Sợi | 350.000 | 1.040 | 364.000.000 | 19 | 100:19 | Q1286.100 | Dây dẫn đường dạng mềm (Guide wire 0,035", thẳng 150cm) | 350.000 | N07.01.270.4263.175.0005 | C | 500 | 500 | 40 | |||||||||||||||||||
76 | 70 | 102 | 1 | Đĩa đệm cong Innovfix TLIP | ARTFX | Mỹ | ARTFX, Mỹ | 2012xxx 2013xxx 2022xxx 2023xxx | 18868NK/BYT-TB-CT | Hộp/1 cái | Công Ty Tnhh Việt Y | Hộp | 15.500.000 | 50 | 775.000.000 | 166 | 102:166 | Q1286.102 | Đĩa đệm cong Innovfix TLIP hoặc tương đương | 15.500.000 | N06.04.020.4589.175.0001 | D | 30 | 20 | ||||||||||||||||||||
77 | 71 | 103 | 1 | CoRoent Interlock -Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ tự khóa, kèm 3vít tự ta rô | Nuvasive,Inc | Mỹ | Nuvasive, Inc / Mỹ | 679XXXX | GPNK số 9109NK/BYT-TB-CT ngày 5/5/2018 | Cái / Gói | Công Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Y Tế Cổng Vàng | Cái | 26.000.000 | 60 | 1.560.000.000 | 179 | 103:179 | Q1286.103 | Đĩa đệm cột sống cổ, tự khóa kèm 3 vít tự taro | 27.000.000 | N07.06.040.3326.175.0043 N06.04.020.3326.175.0006 | C | 60 | 0 | ||||||||||||||||||||
78 | 72 | 104 | 1 | CoRoent LC - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, các cỡ | Nuvasive,Inc | Mỹ | Nuvasive, Inc / Mỹ | 66XXXXX | GPNK số 11066NK/BYT-TB-CT ngày 5/10/2018 | Cái / Gói | Công Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Y Tế Cổng Vàng | Cái | 10.700.000 | 220 | 2.354.000.000 | 179 | 104:179 | Q1286.104 | Đĩa đệm cột sống lưng , loại cong, có 2 khoang nhồi xương | 10.700.000 | N06.04.020.3326.175.0007 | C | 120 | 0 | 100 | |||||||||||||||||||
79 | 73 | 105 | 1 | Đĩa đệm cột sống lưng cong T-Space Peek | Aesculap AG | Germany | Aesculap AG / Germany | FJ317P-FJ693P, SJ907P- SJ943P | "GPNK số: 10932NK/BYT-TB-CT ngày 24/09/2018; GPNK số: 11791NK/BYT-TB-CT ngày 27/12/2018" | 1 cái / hộp | Công Ty Cổ Phần Trang Y | Cái | 13.950.000 | 98 | 1.367.100.000 | 155 | 105:155 | Q1286.105 | Đĩa đệm cột sống lưng T-Space Peek thế hệ mới | 14.200.000 | N06.04.020.0092.155.0001 | C | 75 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||
80 | 74 | 106 | 1 | Đĩa đệm thẳng Visionfx thẳng nở | ARTFX | Mỹ | ARTFX, Mỹ | 2352xxx | 18868NK/BYT-TB-CT | Hộp/1 cái | Công Ty Tnhh Việt Y | Hộp | 13.900.000 | 50 | 695.000.000 | 166 | 106:166 | Q1286.106 | Đĩa đệm thẳng Visionfx thẳng nở hoặc tương đương | 14.500.000 | N06.04.020.4589.175.0002 | D | 30 | 20 | ||||||||||||||||||||
81 | 75 | 109 | 1 | Bộ đinh nội tủy ART-USA đầu trên xương đùi PFNA Nail dài 170 - 240mm. | ARTFX | Mỹ | ARTFX, Mỹ | Đinh nội tủy PFNA: 6079xxx 6071xxx 6081xxx 6091xxx 6101xxx 6111xxx 6131xxx Vít khóa đinh nội tủy PFNA: 6144xxx Vít khóa chống xoay đinh nội tủy PFNA: 6121xxx Vít nấp đậy: 6091500 Vít khóa lực nén đinh nội tủy: 6131xxx | 19001NK/BYT-TB-CT 19002NK/BYT-TB-CT | Bộ | Công Ty Tnhh Việt Y | Bộ | 21.000.000 | 10 | 210.000.000 | 166 | 109:166 | Q1286.109 | Đinh nội tủy ART-USA đầu trên xương đùi PFNA Nail dài 170 - 240mm. | 21.450.000 | N07.06.040.4589.175.0072 | C | 10 | |||||||||||||||||||||
82 | 76 | 110 | 1 | Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao, ADD | ulrich GmbH & Co.,KG | Đức | ulrich GmbH & Co.,KG Đức | CS 2250-xx-xx; CS 2250-xx-xxx | 14805NK/BYT-TB-CT | Cái/ Gói | Tổng Cty Thiết Bị Y Tế Việt Nam-Ctcp | Cái | 31.000.000 | 5 | 155.000.000 | 24 | 110:24 | Q1286.110 | Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao | 31.000.000 | N06.04.020.4256.155.0002 N07.06.040.4256.155.0080 | C | 5 | 0 | ||||||||||||||||||||
83 | 77 | 111 | 1 | Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao kèm nẹp vít cố định, ADD Plus | ulrich GmbH & Co.,KG | Đức | ulrich GmbH & Co.,KG - Đức | CS 2253-xx-xx ; CS 1300-xx; T CS 1303-xx | 14805NK/BYT-TB-CT | Cái/ Gói | Tổng Cty Thiết Bị Y Tế Việt Nam-Ctcp | Cái | 45.000.000 | 5 | 225.000.000 | 24 | 111:24 | Q1286.111 | Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao kèm vít cố định. | 45.000.000 | N06.04.020.4256.155.0003 N07.06.040.4256.155.0073 | C | 5 | 0 | ||||||||||||||||||||
84 | 78 | 113 | 1 | Dù đóng còn ống động mạch (Amplatzer Duct Occluder/ Amplatzer Duct Occluder II) | Abbott Medical | Hoa Kỳ | Abbott Medical/ Hoa Kỳ | 9-PDA-003; 9-PDA-004; 9-PDA-005; 9-PDA-006; 9-PDA-007; 9-PDA-008; 9-PDA-009; 9-PDA2-03-04; 9-PDA2-03-06; 9-PDA2-04-04; 9-PDA2-04-06; 9-PDA2-05-04; 9-PDA2-05-06; 9-PDA2-06-04; 9-PDA2-06-06. | 14580NK/BYT-TB-CT | Hộp 1 cái | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Cái | 22.922.000 | 30 | 687.660.000 | 61 | 113:61 | Q1286.113 | Dù đóng còn ống động mạch | 23.100.000 | N07.01.280.0048.175.0010 | D | 30 | |||||||||||||||||||||
85 | 79 | 114 | 1 | Dù đóng lỗ thông liên thất (Amplatzer Muscular VSD Occluder) | Abbott Medical | Hoa Kỳ | Abbott Medical/ Hoa Kỳ | 9-VSD-MUSC-004; 9-VSD-MUSC-006; 9-VSD-MUSC-008; 9-VSD-MUSC-010; 9-VSD-MUSC-012; 9-VSD-MUSC-014; 9-VSD-MUSC-016; 9-VSD-MUSC-018. | 14580NK/BYT-TB-CT | Hộp 1 cái | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Cái | 46.000.000 | 3 | 138.000.000 | 61 | 114:61 | Q1286.114 | Dù đóng lỗ thông liên thất (Amplatzer Muscular VSD Occluder) | 46.000.000 | N07.01.280.0048.175.0016 | D | 2 | 1 | ||||||||||||||||||||
86 | 80 | 115 | 1 | Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ (Amplatzer TorqVue Delivery System (Amplatzer TorqVue 180o Delivery System)) | Abbott Medical | Hoa Kỳ | Abbott Medical/ Hoa Kỳ | 9-ITV05F180/60; 9-ITV06F180/60; 9-ITV06F180/80; 9-ITV07F180/80; 9-ITV08F180/80; 9-ITV09F180/80. | 14580NK/BYT-TB-CT | Hộp 1 cái | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Cái | 8.950.000 | 30 | 268.500.000 | 61 | 115:61 | Q1286.115 | Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ | 8.950.000 | N07.01.190.0048.175.0004 | D | 30 | |||||||||||||||||||||
87 | 81 | 116 | 1 | Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ (Amplatzer TorqVue Delivery System (Amplatzer TorqVue 180o Delivery System)) | Abbott Medical | Hoa Kỳ | Abbott Medical/ Hoa Kỳ | 9-ITV05F180/60; 9-ITV06F180/60; 9-ITV06F180/80; 9-ITV07F180/80; 9-ITV08F180/80; 9-ITV09F180/80. | 14580NK/BYT-TB-CT | Hộp 1 cái | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Cái | 8.950.000 | 2 | 17.900.000 | 61 | 116:61 | Q1286.116 | Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ (Amplatzer TorqVue Delivery System (Amplatzer TorqVue 180o Delivery System)) | 8.950.000 | N07.01.190.0048.175.0004 | D | 2 | |||||||||||||||||||||
88 | 82 | 120 | 1 | CL-ELITE™ Hemostasis Valve Introducer | Umbra Medical Products, Inc | Mỹ | Umbra Medical Products, Inc/ Mỹ | 09… (các cỡ) | GPNK số: 7957NK/BYT-TB-CT | 5 cái/ hộp | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Cái | 510.000 | 210 | 107.100.000 | 19 | 120:19 | Q1286.120 | Dụng cụ mở đường và động mạch đùi các loại | 510.000 | N07.01.110.4263.175.0004 | C | 200 | 10 | ||||||||||||||||||||
89 | 83 | 121 | 1 | Đầu đốt đơn cực trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ | Medtronic Perfusion Systems/ Viant Medical, Inc. | Mỹ | Medtronic Inc, Mỹ | "60813; 60814" | 104466358620 | Hộp/ 01 bộ | Công Ty Tnhh Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Pha | Bộ | 25.294.500 | 28 | 708.246.000 | 177 | 121:177 | Q1286.121 | Dụng cụ phẫu thuật Maze sử dụng sóng cao tần điều trị rung nhĩ loại đơn cực (đoạn đầu đốt dài 7 và 20cm) | 26.250.000 | N07.01.060.4321.175.0001 | D | 20 | 8 | 0 | |||||||||||||||||||
90 | 84 | 122 | 1 | Dung dịch bảo vệ và hỗ trợ điều trị tổn thương da 3M™ Cavilon™ No Sting Barrier Film 28ml | 3M Health Care | Mỹ | 3M Company- Mỹ | 3346E | 170001174/PCBA-HCM | 12 chai/ thùng | Công Ty Tnhh Thương Mại Diên Niên | Chai xịt | 224.000 | 250 | 56.000.000 | 30 | 122:30 | Q1286.122 | Dung dịch askina xịt bảo vệ da phòng ngừa kích ứng, tổn thương, chứa 100% silicon, 28ml | 250.950 | N02.04.010.0242.175.0001 | A | 250 | 0 | ||||||||||||||||||||
91 | 85 | 123 | 1 | DD hỗ trợ PT nhãn khoa BSS 0017950061 | Alcon | Mỹ | Alcon Laboratories, Inc. - Mỹ | 0017950061 | 220000228/PCBB-BYT | Thùng / 6 bịch | Công Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà Nẵng | Bịch | 239.778 | 1.850 | 443.589.300 | 33 | 123:33 | Q1286.123 | Dung dịch hỗ trợ phẫu thuật nhãn khoa BS | 239.820 | N07.03.040.0127.175.0003 | B | 750 | 900 | 0 | 200 | ||||||||||||||||||
92 | 86 | 124 | 1 | Urgotul Ag/Silver 15cm x 20cm | Laboratoires Urgo | Pháp | Laboratoires Urgo - Pháp | Urgotul Ag/Silver | Thông tư 30/2015/TT-BYT (sản phẩm này nhập khẩu không cần GPNK) | Hộp 16 miếng | Công Ty Tnhh Dược Kim Đô | Miếng | 105.000 | 500 | 52.500.000 | 74 | 124:74 | Q1286.124 | Gạc lưới Lipido - Colloid có bạc sulphat, TLC-Ag 15cm x20cm | 105.000 | N02.03.090.2794.240.0005 | D | 500 | |||||||||||||||||||||
93 | 87 | 125 | 1 | Urgostart Contact 10cm x 10cm | Laboratoires Urgo | Pháp | Laboratoires Urgo - Pháp | Urgostart Contact | Thông tư 30/2015/TT-BYT (sản phẩm này nhập khẩu không cần GPNK) | Hộp 10 miếng | Công Ty Tnhh Dược Kim Đô | Miếng | 125.000 | 500 | 62.500.000 | 74 | 125:74 | Q1286.125 | Gạc lưới Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor 10x10cm | 125.000 | N02.03.040.2794.240.0014 | C | 500 | |||||||||||||||||||||
94 | 88 | 126 | 1 | Urgotul 10cm x 10cm | Laboratoires Urgo | Pháp | Laboratoires Urgo - Pháp | Urgotul Flexible | Thông tư 30/2015/TT-BYT (sản phẩm này nhập khẩu không cần GPNK) | Hộp 10 miếng | Công Ty Tnhh Dược Kim Đô | Miếng | 37.000 | 4.700 | 173.900.000 | 74 | 126:74 | Q1286.126 | Gạc lưới lipido-colloid, 10x10cm,linh hoạt và có khả năng co giãn,mắt lưới nhỏ 0.5mm² | 37.590 | N02.03.040.2794.240.0012 | C | 4.200 | 0 | 500 | |||||||||||||||||||
95 | 89 | 127 | 1 | Urgotul 15cm x 20cm | Laboratoires Urgo | Pháp | Laboratoires Urgo - Pháp | Urgotul Flexible | Thông tư 30/2015/TT-BYT (sản phẩm này nhập khẩu không cần GPNK) | Hộp 10 miếng | Công Ty Tnhh Dược Kim Đô | Miếng | 63.000 | 2.100 | 132.300.000 | 74 | 127:74 | Q1286.127 | Gạc lưới lipido-colloid, 15x20cm,linh hoạt và có khả năng co giãn,mắt lưới nhỏ 0.5mm² | 63.000 | N02.03.040.2794.240.0013 | C | 1.800 | 0 | 300 | |||||||||||||||||||
96 | 90 | 128 | 1 | Urgotul Absorb 10cm x 12cm | Laboratoires Urgo | Pháp | Laboratoires Urgo - Pháp | Urgotul Absorb | Thông tư 30/2015/TT-BYT (sản phẩm này nhập khẩu không cần GPNK) | Hộp 10 miếng | Công Ty Tnhh Dược Kim Đô | Miếng | 98.100 | 500 | 49.050.000 | 74 | 128:74 | Q1286.128 | Gạc xốp Lipido- colloid vi bám dính,10cmx12cm | 98.100 | N02.03.080.2794.240.0001 | C | 500 | |||||||||||||||||||||
97 | 91 | 129 | 1 | Urgostart Micro-Adhesive 10cm x 10cm | Laboratoires Urgo | Pháp | Laboratoires Urgo - Pháp | Urgostart Micro-Adhesive | Thông tư 30/2015/TT-BYT (sản phẩm này nhập khẩu không cần GPNK) | Hộp 10 miếng | Công Ty Tnhh Dược Kim Đô | Miếng | 197.000 | 500 | 98.500.000 | 74 | 129:74 | Q1286.129 | Gạc xốp thấm hút Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor , polyurethan, không dính vết thương 10cmx10cm | 197.000 | N02.03.080.2794.240.0010 | C | 500 | |||||||||||||||||||||
98 | 92 | 131 | 1 | Giá đỡ động mạch vành Xience Alpine | Abbott Vascular | Ireland | Abbott Vascular, Mỹ | 112xxxx-xx | GPNK số: 1001NK/BYT-TB-CT ngày 28 tháng 3 năm 2018 | Hộp/cái | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Ki Ta Pi Da | Cái | 39.500.000 | 30 | 1.185.000.000 | 73 | 131:73 | Q1286.131 | Giá đỡ mạch vành phủ Everolimus các cỡ | 46.200.000 | N06.02.020.0052.183.0008 | D | 30 | |||||||||||||||||||||
99 | 93 | 133 | 1 | Keo sinh học vá mạch máu và màng não BioGlue 2ml | Cryolife Inc. | Mỹ | Cryolife Inc. - Mỹ | BG3502-5-G | 8571NK/BYT-TB-CT | 1 tuýp/hộp | Công Ty Cổ Phần Vietmedic | Tuýp | 7.500.000 | 30 | 225.000.000 | 160 | 133:160 | Q1286.133 | Keo sinh học sử dụng trong điều trị các loại | 7.500.000 | N06.06.030.1726.175.0001 | D | 25 | 5 | 0 | |||||||||||||||||||
100 | 94 | 134 | 1 | Keo sinh học vá mạch máu và màng não BioGlue 5ml | Cryolife Inc. | Mỹ | Cryolife Inc. - Mỹ | BG3515-5-G | 8571NK/BYT-TB-CT | 1 tuýp/hộp | Công Ty Cổ Phần Vietmedic | Tuýp | 8.700.000 | 5 | 43.500.000 | 160 | 134:160 | Q1286.134 | Keo sinh học vá mạch máu và màng não 5ml | 8.700.000 | N06.06.030.1726.175.0001 | D | 5 | |||||||||||||||||||||