| A | B | C | D | E | F | G | H | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ma Sinh Vien | Ho Dem | Ten | Giio Tinh | Ngay Sinh | Ten Lop Hoc | Ten Mon Hoc | So TC |
2 | 20D510201001 | Dương Quốc | Anh | Nam | 06/09/2002 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
3 | 20D510201002 | Phạm Quyền | Anh | Nam | 01/03/2002 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
4 | 20D510201003 | Nguyễn Hùng | Bảo | Nam | 02/02/2002 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
5 | 20D510201005 | Trần Văn | Chương | Nam | 10/08/2001 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
6 | 20D510201006 | Nguyễn Thành | Công | Nam | 30/11/2002 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
7 | 20D510201008 | Lê Văn Gia | Đạt | Nam | 18/08/2002 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
8 | 20D510201009 | Đinh Văn | Hảo | Nam | 03/05/2002 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
9 | 20D510201010 | Đỗ Đặng Minh | Hoàng | Nam | 12/05/2002 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
10 | 20D510201011 | Phạm Văn | Huy | Nam | 30/07/2002 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
11 | 20D510201012 | Nguyễn Đình | Khang | Nam | 13/04/2002 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
12 | 20D510201014 | Lê Hoài | Nam | Nam | 09/07/2001 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
13 | 20D510201015 | Nguyễn Phúc | Nguyên | Nam | 16/09/1999 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
14 | 20D510201016 | Trần Phan Thanh | Phi | Nam | 31/10/2002 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
15 | 20D510201019 | Nguyễn Anh | Quý | Nam | 08/02/2002 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
16 | 20D510201021 | Hồ Kim | Tân | Nam | 16/05/2002 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
17 | 20D510201022 | Lê Nhật | Tân | Nam | 12/01/2001 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
18 | 20D510201024 | Hạ Long | Thắng | Nam | 13/03/2002 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
19 | 20D510201025 | Võ Thanh | Thiện | Nam | 14/10/2002 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
20 | 20D510201026 | Nguyễn Thành | Thông | Nam | 01/07/2001 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
21 | 20D510201028 | Lê Ngọc | Tiên | Nam | 20/09/2002 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
22 | 20D510201029 | Tạ Văn | Trí | Nam | 30/01/2001 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
23 | 20D510201030 | Nguyễn Công | Trung | Nam | 03/04/2002 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
24 | 20D510201031 | Phạm Văn | Trường | Nam | 29/01/2002 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
25 | 20D510201032 | Đặng Tấn | Phát | Nam | 14/4/2002 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
26 | 20D510201034 | Trương Thành | Đạt | Nam | 31/3/2002 | DCK20 | Đồ án tốt nghiệp_DCK20 | 7.0 |
27 | 20D520114003 | Trịnh Duy | Hiếu | Nam | 11/09/2002 | DCĐ20 | Đồ án tốt nghiệp_DCĐ20 | 7.0 |
28 | 20D520114004 | Trương Minh | Kiệt | Nam | 27/11/2002 | DCĐ20 | Đồ án tốt nghiệp_DCĐ20 | 7.0 |
29 | 20D520114005 | Nguyễn Văn | Năm | Nam | 12/10/2002 | DCĐ20 | Đồ án tốt nghiệp_DCĐ20 | 7.0 |
30 | 20D520114007 | Hồ Thanh | Triều | Nam | 28/02/2002 | DCĐ20 | Đồ án tốt nghiệp_DCĐ20 | 7.0 |
31 | 21C140201073 | Đinh Thị | Tiếu | Nữ | 16/02/2003 | CMN22B | Quản lý hành chính nhà nước và ngành giáo dục đào tạo_QLC2 | 2.0 |
32 | 21C140201073 | Đinh Thị | Tiếu | Nữ | 16/02/2003 | CMN22B | Phương pháp cho trẻ khám phá khoa học và xã hội_CMN22B | 3.0 |
33 | 21C140201073 | Đinh Thị | Tiếu | Nữ | 16/02/2003 | CMN22B | Phương pháp hướng dẫn trẻ làm quen với văn học_CMN22B | 2.0 |
34 | 21C140201073 | Đinh Thị | Tiếu | Nữ | 16/02/2003 | CMN22B | Đường lối cách mạng của Đảng CSVN_ĐLC2 | 3.0 |
35 | 21C140201073 | Đinh Thị | Tiếu | Nữ | 16/02/2003 | CMN22B | Tổ chức hoạt động tạo hình ở trường mầm non_CMN22B | 3.0 |
36 | 21C140201073 | Đinh Thị | Tiếu | Nữ | 16/02/2003 | CMN22B | Múa và phương pháp hướng dẫn trẻ vận động theo nhạc_CMN22B | 2.0 |
37 | 21C140201073 | Đinh Thị | Tiếu | Nữ | 16/02/2003 | CMN22B | Làm đồ dùng đồ chơi_CMN22B | 2.0 |
38 | 21C140201101 | Nguyễn Thị | Nương | Nữ | 17/01/2003 | CMN22B | Quản lý hành chính nhà nước và ngành giáo dục đào tạo_QLC2 | 2.0 |
39 | 21C140201101 | Nguyễn Thị | Nương | Nữ | 17/01/2003 | CMN22B | Phương pháp cho trẻ khám phá khoa học và xã hội_CMN22B | 3.0 |
40 | 21C140201101 | Nguyễn Thị | Nương | Nữ | 17/01/2003 | CMN22B | Phương pháp hướng dẫn trẻ làm quen với văn học_CMN22B | 2.0 |
41 | 21C140201101 | Nguyễn Thị | Nương | Nữ | 17/01/2003 | CMN22B | Đường lối cách mạng của Đảng CSVN_ĐLC2 | 3.0 |
42 | 21C140201101 | Nguyễn Thị | Nương | Nữ | 17/01/2003 | CMN22B | Tổ chức hoạt động tạo hình ở trường mầm non_CMN22B | 3.0 |
43 | 21C140201101 | Nguyễn Thị | Nương | Nữ | 17/01/2003 | CMN22B | Múa và phương pháp hướng dẫn trẻ vận động theo nhạc_CMN22B | 2.0 |
44 | 21C140201101 | Nguyễn Thị | Nương | Nữ | 17/01/2003 | CMN22B | Làm đồ dùng đồ chơi_CMN22B | 2.0 |
45 | 21C140201111 | Hà Nguyễn Minh | Trâm | Nữ | 07/04/2003 | CMN22B | Quản lý hành chính nhà nước và ngành giáo dục đào tạo_QLC2 | 2.0 |
46 | 21C140201111 | Hà Nguyễn Minh | Trâm | Nữ | 07/04/2003 | CMN22B | Phương pháp cho trẻ khám phá khoa học và xã hội_CMN22B | 3.0 |
47 | 21C140201111 | Hà Nguyễn Minh | Trâm | Nữ | 07/04/2003 | CMN22B | Phương pháp hướng dẫn trẻ làm quen với văn học_CMN22B | 2.0 |
48 | 21C140201111 | Hà Nguyễn Minh | Trâm | Nữ | 07/04/2003 | CMN22B | Đường lối cách mạng của Đảng CSVN_ĐLC2 | 3.0 |
49 | 21C140201111 | Hà Nguyễn Minh | Trâm | Nữ | 07/04/2003 | CMN22B | Tổ chức hoạt động tạo hình ở trường mầm non_CMN22B | 3.0 |
50 | 21C140201111 | Hà Nguyễn Minh | Trâm | Nữ | 07/04/2003 | CMN22B | Múa và phương pháp hướng dẫn trẻ vận động theo nhạc_CMN22B | 2.0 |
51 | 21C140201111 | Hà Nguyễn Minh | Trâm | Nữ | 07/04/2003 | CMN22B | Làm đồ dùng đồ chơi_CMN22B | 2.0 |
52 | 21D140202001 | Nguyễn Ngọc Hiền | Anh | Nữ | 23/10/2003 | DTH21A | Phương pháp nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng ở tiểu học_DTH21A | 2.0 |
53 | 21D140202001 | Nguyễn Ngọc Hiền | Anh | Nữ | 23/10/2003 | DTH21A | Ứng dụng CNTT trong dạy học tiểu học_DTH21A | 2.0 |
54 | 21D140202001 | Nguyễn Ngọc Hiền | Anh | Nữ | 23/10/2003 | DTH21A | Phương pháp tổ chức các hoạt động trải nghiệm cho học sinh tiểu học_DTH21A | 2.0 |
55 | 21D140202001 | Nguyễn Ngọc Hiền | Anh | Nữ | 23/10/2003 | DTH21A | Giáo dục thể chất - PPDH Giáo dục thể chất 2_DTH21A | 2.0 |
56 | 21D140202001 | Nguyễn Ngọc Hiền | Anh | Nữ | 23/10/2003 | DTH21A | Rèn luyện nghiệp vụ Giáo dục tiểu học_DTH21A | 3.0 |
57 | 21D140202001 | Nguyễn Ngọc Hiền | Anh | Nữ | 23/10/2003 | DTH21A | Phát triển tư duy qua dạy học Toán cho học sinh tiểu học_DTH21A | 2.0 |
58 | 21D140202001 | Nguyễn Ngọc Hiền | Anh | Nữ | 23/10/2003 | DTH21A | Giáo dục giới tính và phương pháp giáo dục giới tính_DTH21A | 2.0 |
59 | 21D140202001 | Nguyễn Ngọc Hiền | Anh | Nữ | 23/10/2003 | DTH21A | Cảm thụ tác phẩm văn học trong nhà trường tiểu học_DTH21A | 2.0 |
60 | 21D140202002 | Đinh Thị Hoàng | Bách | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Phương pháp nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng ở tiểu học_DTH21A | 2.0 |
61 | 21D140202002 | Đinh Thị Hoàng | Bách | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Ứng dụng CNTT trong dạy học tiểu học_DTH21A | 2.0 |
62 | 21D140202002 | Đinh Thị Hoàng | Bách | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Phương pháp tổ chức các hoạt động trải nghiệm cho học sinh tiểu học_DTH21A | 2.0 |
63 | 21D140202002 | Đinh Thị Hoàng | Bách | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Giáo dục thể chất - PPDH Giáo dục thể chất 2_DTH21A | 2.0 |
64 | 21D140202002 | Đinh Thị Hoàng | Bách | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Rèn luyện nghiệp vụ Giáo dục tiểu học_DTH21A | 3.0 |
65 | 21D140202002 | Đinh Thị Hoàng | Bách | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Phát triển tư duy qua dạy học Toán cho học sinh tiểu học_DTH21A | 2.0 |
66 | 21D140202002 | Đinh Thị Hoàng | Bách | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Giáo dục giới tính và phương pháp giáo dục giới tính_DTH21A | 2.0 |
67 | 21D140202002 | Đinh Thị Hoàng | Bách | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Cảm thụ tác phẩm văn học trong nhà trường tiểu học_DTH21A | 2.0 |
68 | 21D140202003 | Hồ Thị | Cẩm | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Phương pháp nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng ở tiểu học_DTH21A | 2.0 |
69 | 21D140202003 | Hồ Thị | Cẩm | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Ứng dụng CNTT trong dạy học tiểu học_DTH21A | 2.0 |
70 | 21D140202003 | Hồ Thị | Cẩm | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Phương pháp tổ chức các hoạt động trải nghiệm cho học sinh tiểu học_DTH21A | 2.0 |
71 | 21D140202003 | Hồ Thị | Cẩm | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Giáo dục thể chất - PPDH Giáo dục thể chất 2_DTH21A | 2.0 |
72 | 21D140202003 | Hồ Thị | Cẩm | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Rèn luyện nghiệp vụ Giáo dục tiểu học_DTH21A | 3.0 |
73 | 21D140202003 | Hồ Thị | Cẩm | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Phát triển tư duy qua dạy học Toán cho học sinh tiểu học_DTH21A | 2.0 |
74 | 21D140202003 | Hồ Thị | Cẩm | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Giáo dục giới tính và phương pháp giáo dục giới tính_DTH21A | 2.0 |
75 | 21D140202003 | Hồ Thị | Cẩm | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Cảm thụ tác phẩm văn học trong nhà trường tiểu học_DTH21A | 2.0 |
76 | 21D140202004 | Nguyễn Thị Lệ | Chi | Nữ | 23/05/2003 | DTH21A | Phương pháp nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng ở tiểu học_DTH21A | 2.0 |
77 | 21D140202004 | Nguyễn Thị Lệ | Chi | Nữ | 23/05/2003 | DTH21A | Ứng dụng CNTT trong dạy học tiểu học_DTH21A | 2.0 |
78 | 21D140202004 | Nguyễn Thị Lệ | Chi | Nữ | 23/05/2003 | DTH21A | Phương pháp tổ chức các hoạt động trải nghiệm cho học sinh tiểu học_DTH21A | 2.0 |
79 | 21D140202004 | Nguyễn Thị Lệ | Chi | Nữ | 23/05/2003 | DTH21A | Giáo dục thể chất - PPDH Giáo dục thể chất 2_DTH21A | 2.0 |
80 | 21D140202004 | Nguyễn Thị Lệ | Chi | Nữ | 23/05/2003 | DTH21A | Rèn luyện nghiệp vụ Giáo dục tiểu học_DTH21A | 3.0 |
81 | 21D140202004 | Nguyễn Thị Lệ | Chi | Nữ | 23/05/2003 | DTH21A | Phát triển tư duy qua dạy học Toán cho học sinh tiểu học_DTH21A | 2.0 |
82 | 21D140202004 | Nguyễn Thị Lệ | Chi | Nữ | 23/05/2003 | DTH21A | Giáo dục giới tính và phương pháp giáo dục giới tính_DTH21A | 2.0 |
83 | 21D140202004 | Nguyễn Thị Lệ | Chi | Nữ | 23/05/2003 | DTH21A | Cảm thụ tác phẩm văn học trong nhà trường tiểu học_DTH21A | 2.0 |
84 | 21D140202005 | Đặng Thị Thanh | Diễm | Nữ | 23/01/2003 | DTH21A | Phương pháp nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng ở tiểu học_DTH21A | 2.0 |
85 | 21D140202005 | Đặng Thị Thanh | Diễm | Nữ | 23/01/2003 | DTH21A | Ứng dụng CNTT trong dạy học tiểu học_DTH21A | 2.0 |
86 | 21D140202005 | Đặng Thị Thanh | Diễm | Nữ | 23/01/2003 | DTH21A | Phương pháp tổ chức các hoạt động trải nghiệm cho học sinh tiểu học_DTH21A | 2.0 |
87 | 21D140202005 | Đặng Thị Thanh | Diễm | Nữ | 23/01/2003 | DTH21A | Giáo dục thể chất - PPDH Giáo dục thể chất 2_DTH21A | 2.0 |
88 | 21D140202005 | Đặng Thị Thanh | Diễm | Nữ | 23/01/2003 | DTH21A | Rèn luyện nghiệp vụ Giáo dục tiểu học_DTH21A | 3.0 |
89 | 21D140202005 | Đặng Thị Thanh | Diễm | Nữ | 23/01/2003 | DTH21A | Phát triển tư duy qua dạy học Toán cho học sinh tiểu học_DTH21A | 2.0 |
90 | 21D140202005 | Đặng Thị Thanh | Diễm | Nữ | 23/01/2003 | DTH21A | Giáo dục giới tính và phương pháp giáo dục giới tính_DTH21A | 2.0 |
91 | 21D140202005 | Đặng Thị Thanh | Diễm | Nữ | 23/01/2003 | DTH21A | Cảm thụ tác phẩm văn học trong nhà trường tiểu học_DTH21A | 2.0 |
92 | 21D140202006 | Võ Thị Hồng | Đào | Nữ | 03/09/2003 | DTH21A | Phương pháp nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng ở tiểu học_DTH21A | 2.0 |
93 | 21D140202006 | Võ Thị Hồng | Đào | Nữ | 03/09/2003 | DTH21A | Ứng dụng CNTT trong dạy học tiểu học_DTH21A | 2.0 |
94 | 21D140202006 | Võ Thị Hồng | Đào | Nữ | 03/09/2003 | DTH21A | Phương pháp tổ chức các hoạt động trải nghiệm cho học sinh tiểu học_DTH21A | 2.0 |
95 | 21D140202006 | Võ Thị Hồng | Đào | Nữ | 03/09/2003 | DTH21A | Giáo dục thể chất - PPDH Giáo dục thể chất 2_DTH21A | 2.0 |
96 | 21D140202006 | Võ Thị Hồng | Đào | Nữ | 03/09/2003 | DTH21A | Rèn luyện nghiệp vụ Giáo dục tiểu học_DTH21A | 3.0 |
97 | 21D140202006 | Võ Thị Hồng | Đào | Nữ | 03/09/2003 | DTH21A | Phát triển tư duy qua dạy học Toán cho học sinh tiểu học_DTH21A | 2.0 |
98 | 21D140202006 | Võ Thị Hồng | Đào | Nữ | 03/09/2003 | DTH21A | Giáo dục giới tính và phương pháp giáo dục giới tính_DTH21A | 2.0 |
99 | 21D140202006 | Võ Thị Hồng | Đào | Nữ | 03/09/2003 | DTH21A | Cảm thụ tác phẩm văn học trong nhà trường tiểu học_DTH21A | 2.0 |
100 | 21D140202007 | Phạm Thị | Điệp | Nữ | 17/08/2003 | DTH21A | Phương pháp nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng ở tiểu học_DTH21A | 2.0 |