| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 13 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 30/10/2023 đến ngày 5/11/2023 | |||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
6 | 13 | CĐD K16A | 26 | TH LÂM SÀNG CHUYÊN KHOA ( 1/4) | Giáo viên lâm sàng | BVT | ||||||||||||||||||||
7 | 13 | CĐD K16B | 21 | 2 | 30/10 | Sáng | Tiếng Anh chuyên ngành | 4 | 8 | 4 | Cô Vân | B4.4 | ||||||||||||||
8 | 13 | CĐD K16C | 21 | 3 | 31/10 | Sáng | Tiếng Anh chuyên ngành | 4 | 8 | 4 | Cô Vân | B4.4 | ||||||||||||||
9 | 13 | CĐD K16B+C | 41 | 4 | 1/11 | Chiều | Điều dưỡng cộng đồng | 4 | 7 | 4 | Thầy Doanh | B4.4 | ||||||||||||||
10 | 13 | CĐD K16B+C | 20 | 5 | 2/11 | Chiều | Điều dưỡng cộng đồng | 4 | 8 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B4.2 | ||||||||||||||
11 | 13 | CĐD K17A | 31 | 3 | 31/10 | Sáng | CSSK người lớn 3 | 12 | 20 | 4 | Cô Thuần | B3.8 | ||||||||||||||
12 | 13 | CĐD K17A | 31 | 4 | 1/11 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 20 | 33 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||
13 | 13 | CĐD K17A | 31 | 5 | 02/11 | Sáng | TH: CSSK người lớn 2 | Xong | 30 | 5 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
14 | 13 | CĐD K17A | 31 | 6 | 03/11 | Sáng | CSSK người lớn 3 | 8 | 16 | 4 | Cô Đào Phương. | B3.6 | ||||||||||||||
15 | 13 | CĐD K17B | 30 | 2 | 30/10 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 20 | 33 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
16 | 13 | CĐD K17B | 30 | 3 | 31/10 | Sáng | TH: CSSK người lớn 2 | Xong | 30 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
17 | 13 | CĐD K17B | 30 | 4 | 1/11 | Sáng | CSSK người lớn 3 | 12 | 20 | 4 | Cô Thuần | B3.8 | ||||||||||||||
18 | 13 | CĐD K17B | 30 | 4 | 1/11 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 24 | 33 | 4 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||
19 | 13 | CĐD K17B | 30 | 5 | 02/11 | Sáng | CSSK người lớn 3 | 8 | 16 | 4 | Cô Đào Phương. | B3.6 | ||||||||||||||
20 | 13 | CĐ D K18A+B+C | 25 | 2 | 30/10 | Sáng | Tin học ( Nhóm 3) | 36 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
21 | 13 | CĐ D K18A+B+C | 75 | 2 | 30/10 | Chiều | Thể dục | 36 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
22 | 13 | CĐ D K18A+B+C | 25 | 5 | 02/11 | Sáng | Tin học ( Nhóm 1) | 32 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
23 | 13 | CĐ D K18A+B+C | 25 | 5 | 2/11 | Chiều | Tin học ( Nhóm 2) | 40 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
24 | 13 | CĐ D K18A | 34 | 6 | 03/11 | Sáng | Tâm lý người bệnh- Y đức | 4 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||
25 | 13 | CĐ D K18B+C | 41 | 6 | 03/11 | Chiều | Tâm lý người bệnh- Y đức | 4 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||
26 | 13 | CDU K8A+B | 40 | 2 | 30/10 | Sáng | Quản lý TTPP thuốc | xong | 30 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.3 | ||||||||||||||
27 | 13 | CDU K8A+B | 40 | 2 | 30/10 | Chiều | TH Kiểm nghiểm tổ 1 | 48 | 56 | 2 | Cô Mỹ Phương | P TH D | ||||||||||||||
28 | 13 | CDU K8A+B | 40 | 3 | 31/10 | Sáng | Marketing dược | Xong | 60 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
29 | 13 | CDU K8A+B | 40 | 3 | 31/10 | Chiều | TH Kiểm nghiểm tổ 2 | 48 | 56 | 2 | Cô Mỹ Phương | P TH D | ||||||||||||||
30 | 13 | CDU K8A | 40 | 4 | 1/11 | Chiều | TH Kiểm nghiểm tổ 3 | 48 | 56 | 2 | Cô Mỹ Phương | P TH D | ||||||||||||||
31 | 13 | CDUK9A | 30 | 2 | 30/10 | Sáng | TH Dược lý tổ 2 | 20 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||
32 | 13 | CDUK9A | 30 | 2 | 30/10 | Chiều | TH Dược lý tổ 1 | 20 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||
33 | 13 | CDUK9A | 30 | 3 | 31/10 | Sáng | TH Bào chế tổ 2 | 40 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||
34 | 13 | CDUK9A | 30 | 4 | 1/11 | Sáng | Pháp chế - tổ chức quản lý dược | 16 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.3 | ||||||||||||||
35 | 13 | CDUK9A | 30 | 6 | 03/11 | Sáng | TH bào chế tổ 1 | 40 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||
36 | 13 | CDUK9A | 30 | 6 | 03/11 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 28 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||
37 | 13 | CDU K9B+C | 22 | 2 | 30/10 | Sáng | Pháp chế - tổ chức quản lý dược | 16 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B3.5 | ||||||||||||||
38 | 13 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 31/10 | Sáng | TH dược lý tổ 1 | 20 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||
39 | 13 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 31/10 | Chiều | TH dược lý tổ 2 | 20 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||
40 | 13 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 1/11 | Sáng | TH dược lý tổ 3 | 20 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||
41 | 13 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 1/11 | Sáng | TH Bào chế tổ 1 | 40 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||
42 | 13 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 02/11 | Sáng | TH Bào chế tổ 2 | 40 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||
43 | 13 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 02/11 | Chiều | TH Bào chế tổ 3 | 40 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||
44 | 13 | CDU K9B | 44 | 6 | 03/11 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 24 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||
45 | 13 | CDU K9C | 44 | 2 | 30/10 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 28 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||
46 | 13 | CDU K10A+B+C | 75 | 2 | 30/10 | Sáng | Thể dục | 32 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
47 | 13 | CDU K10A+B+C | 25 | 3 | 31/10 | Sáng | Tin học ( Nhóm 1) | 36 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
48 | 13 | CDU K10A+B+C | 25 | 3 | 31/10 | Chiều | Tin học ( Nhóm 3) | 36 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
49 | 13 | CDU K10A+B+C | 25 | 4 | 1/11 | Chiều | Tin học ( Nhóm 2) | 32 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
50 | 13 | CDU K10ABC | 40 | 6 | 03/11 | Chiều | Giáo dục chính trị 1 | 20 | 30 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
51 | 13 | XBBH K14 | 10 | 2 | 30/10 | 16h30-20h | Bấm huyệt | 32 | 36 | 4 | Cô Ngà | PTH tầng 2 khu C | ||||||||||||||
52 | 13 | XBBH K14 | 10 | 4 | 1/11 | 16h30-20h | Bấm huyệt | xong | 36 | 4 | Cô Ngà | PTH tầng 2 khu C | ||||||||||||||
53 | 13 | XBBH K14 | 10 | 6 | 03/11 | 16h30-20h | Xoa bóp | 4 | 96 | 4 | Cô Lan | PTH tầng 2 khu C | ||||||||||||||
54 | 13 | YHCT K13A+B | THỰC TẬP LÂM SÀNG ( 25/28) | |||||||||||||||||||||||
55 | 13 | YHCT K14 | 17 | 7 | 4/11 | Sáng | Bệnh học YHCT 2 | 25 | 38 | 5 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
56 | 13 | YHCT K14 | 17 | 7 | 4/11 | Chiều | Bệnh học YHCT 2 | 30 | 38 | 5 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
57 | 13 | YHCT K14 | 17 | CN | 5/11 | Sáng | XB-BH-DS | 15 | 18 | 5 | Cô Minh | B3.6 | ||||||||||||||
58 | 13 | YHCT K14 | 17 | CN | 5/11 | Chiều | XB-BH-DS | xong | 18 | 5 | Cô Minh | B3.6 | ||||||||||||||
59 | 13 | YHCT K15 | 17 | CN | 5/11 | Sáng | Giáo dục thể chất | 4 | 30 | 4 | Thầy Thành | B2.6 | ||||||||||||||
60 | 13 | YHCT K15 | 17 | CN | 5/11 | Chiều | Giáo dục thể chất | 8 | 30 | 4 | Thầy Thành | B2.6 | ||||||||||||||
61 | 13 | YSĐK K21 | 17 | THỰC HÀNH LÂM SÀNG NỘI (4/8) | BỆNH VIỆN TỈNH | |||||||||||||||||||||
62 | 13 | B2 CDU K4 | 42 | 7 | 4/11 | Sáng | Kinh tế dược | 20 | 30 | 5 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | ||||||||||||||
63 | 13 | B2 CDU K4 | 42 | 7 | 4/11 | Chiều | Kinh tế dược | 25 | 30 | 5 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | ||||||||||||||
64 | 13 | B2 CDU K4 | 42 | CN | 5/11 | Sáng | Dược học cổ truyền | 52 | 56 | 4 | Cô Ngà | B4.2 | ||||||||||||||
65 | 13 | B2 CDU K4 | 42 | CN | 5/11 | Chiều | Dược học cổ truyền | xong | 56 | 4 | Cô Ngà | B4.2 | ||||||||||||||
66 | 13 | B2 CDUK5 | 25 | 7 | 4/11 | Chiều | Sự HTBT và QTPH | 5 | 15 | 5 | Cô Lê Nga | B4.3 | ||||||||||||||
67 | 13 | B2 CDUK5 | 25 | CN | 5/11 | Chiều | Sự HTBT và QTPH | 10 | 15 | 5 | Cô Lê Nga | B4.3 | ||||||||||||||
68 | 13 | LTN CĐD K4 | THỰC HÀNH LÂM SÀNG CSNB LÃO KHOA (2/3) | BỆNH VIỆN | ||||||||||||||||||||||
69 | 13 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 4/11 | Chiều | Sự HTBT và QTPH | 5 | 15 | 5 | Cô Lê Nga | B4.3 | ||||||||||||||
70 | 13 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 5/11 | Chiều | Sự HTBT và QTPH | 10 | 15 | 5 | Cô Lê Nga | B4.3 | ||||||||||||||
71 | 13 | LTN CĐD K5 | 7 | 7 | 4/11 | Sáng | ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ | 25 | 47 | 5 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH tầng 4 khu C | ||||||||||||||
72 | 13 | LTN CĐD K5 | 7 | 7 | 4/11 | Chiều | ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ | 30 | 47 | 5 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH tầng 4 khu C | ||||||||||||||
73 | 13 | LTN CĐD K5 | 7 | CN | 5/11 | Sáng | ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ | 35 | 47 | 5 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH tầng 4 khu C | ||||||||||||||
74 | 13 | LTN CĐD K5 | 7 | CN | 5/11 | Chiều | ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ | 40 | 47 | 5 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH tầng 4 khu C | ||||||||||||||
75 | Trực thứ 7 ngày 4/11/2023 : Đ/c Nguyễn Quốc Trọng | |||||||||||||||||||||||||
76 | Trực Chủ nhật ngày 5/11/2023: Cô Vũ Thị Hương | |||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | Trần An Dương | Lê Thị Hoa | ||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||