ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Cơ sở vật chất, thiết bị đào tạo nghề Tin học
2
Năm 2026
3
4
STTLoại tài sảnTên, đặc điểm, ký hiệu TSCĐNước sản xuấtTháng, năm đưa vào sử dụng ở đơn vịSố hiệu TSCĐThẻ TSCĐ
5
1Máy vi tính để bànMáy vi tính xách tay HP 520, core 2, MB cache 512MB, ram 80GB, WXGA upto 256MB01/2003KĐ(BMTH)-TB91.KĐ(BMTH)-TB91.
6
2Máy photocopyMáy photocopy màu Fuji, cở giấy A3-A5, ram 4GB, HDD 160Gb, model DC VI C2271 CPS - CTMT 2018Trung Quốc11/2018CTMT-CNTT13/2018CTMT-CNTT13/2018
7
3Máy chiếuBMT2024- Máy chiếu (Projector)ALX465, Đài Loan, Boxlight KT: (345 x 261 x 99)mm kèm theo: Bộ giá treo máy chiếu 1,2m: 1 bộ,Màn chiếu điện 100 Inch, Cáp HDM, Cáp VGAI: 15m Đài Loan01/2024BMT- DAPTKT4/2024BMT- DAPTKT4/2024
8
4Máy chiếuBMT2024- Máy chiếu (Projector)ALX465, Đài Loan, Boxlight KT: (345 x 261 x 99)mm kèm theo: Bộ giá treo máy chiếu 1,2m: 1 bộ,Màn chiếu điện 100 Inch, Cáp HDM, Cáp VGAI: 15m Đài Loan01/2024BMT- DAPTKT4/20241BMT- DAPTKT4/20241
9
5Máy chiếuBMT2024- Máy chiếu (Projector)ALX465, Đài Loan, Boxlight KT: (345 x 261 x 99)mm kèm theo: Bộ giá treo máy chiếu 1,2m: 1 bộ,Màn chiếu điện 100 Inch, Cáp HDM, Cáp VGAI: 15m Đài Loan01/2024BMT- DAPTKT4/20242BMT- DAPTKT4/20242
10
6Máy chiếuMáy chiếu đa năng, PT-VX415NZ / Panasonic, Nguồn 100-240 V AC, 50/60 Hz, Kích thước máy 352 × 98*5 × 279.4*6 mm. CTMT 2015Trung quốc04/2015BMT-TS3/2015BMT-TS3/2015
11
7Máy chiếuMáy chiếu đa năng, model PT-VX410Z /Panasonic, Nguồn 100-240 V AC, 50/60 Hz, Kích thước máy 352 × 98*5 × 279.4*6 mm. CTMT 2015Trung quốc04/2015BMT-TS7/2015BMT-TS7/2015
12
8Máy chiếuMáy chiếu, model NP-MC331XG (Màn chiếu điện 84x84, dây tín hiệu, giá treo máy chiếu)-CTMT 2018Trung quốc11/2018CTMT-CNTT3/2018CTMT-CNTT3/2018
13
9Máy chiếuMáy chiếu, model NP-MC331XG (Màn chiếu điện 84x84, dây tín hiệu, giá treo máy chiếu)-CTMT 2018Trung quốc11/2018CTMT-CNTT3/20181CTMT-CNTT3/20181
14
10Máy chiếuMáy chiếu, model NP-MC331XG (Màn chiếu điện 84x84, dây tín hiệu, giá treo máy chiếu)-CTMT 2018Trung quốc11/2018CTMT-CNTT3/20182CTMT-CNTT3/20182
15
11Máy chiếuMáy chiếu, model NP-MC331XG (Màn chiếu điện 84x84, dây tín hiệu, giá treo máy chiếu)-CTMT 2018Trung quốc11/2018CTMT-CNTT3/20183CTMT-CNTT3/20183
16
12Máy chiếuMáy chiếu, model NP-MC331XG (Màn chiếu điện 84x84, dây tín hiệu, giá treo máy chiếu)-CTMT 2018Trung quốc11/2018CTMT-CNTT3/20184CTMT-CNTT3/20184
17
13Ti vi, đầu Video, các loại đầu thu phát tín hiệu kỹ thuật số khácTBTM 2019 - Tivi 65 inch Samsung, Model: UA65MU6100KXXVViệt Nam12/2019BMTH-TBTM14/201915BMTH-TBTM14/201915
18
14Máy ảnhMáy ảnh canon(pin, cáp, sạc), model EOS 750DNhật bản11/2018CTMT-CNTT7/2018CTMT-CNTT7/2018
19
15Máy ảnhMáy ảnh canon(pin, cáp, sạc), model EOS 750DNhật bản11/2018CTMT-CNTT7/20181CTMT-CNTT7/20181
20
16Máy ảnhMáy quét ảnh HP, model ScanJet Pro 3000S3(L2753A) - CTMT 2018Trung quốc11/2018CTMT-CNTT8/2018CTMT-CNTT8/2018
21
17Thiết bị âm thanhLoa(thiết bị âm thanh không dây), model SM-A738INNO11/2018CTMT-CNTT5/2018CTMT-CNTT5/2018
22
18Thiết bị âm thanhLoa(thiết bị âm thanh không dây), model SM-A738INNO11/2018CTMT-CNTT5/20181CTMT-CNTT5/20181
23
19Thiết bị âm thanhLoa(thiết bị âm thanh không dây), model SM-A738INNO11/2018CTMT-CNTT5/20182CTMT-CNTT5/20182
24
20Thiết bị âm thanhLoa(thiết bị âm thanh không dây), model SM-A738INNO11/2018CTMT-CNTT5/20183CTMT-CNTT5/20183
25
21Thiết bị mạng, truyền thôngBMT- Hệ thống mạng LAN gồm(Hệ thống điện kết nối 30 máy của mạng Lan (Dây chính 6.0; dây đến các máy 2x30), Router (bộ phát wifi): 01 cái, Switch: (24 cổng; 02 cái, Cáp mạng: lắp đặt cho từng phòng (Cáp mạng Cat6 chính hãng), Phụ kiện lắp đặt: 01 bộ (nẹp đi dây, ống luồn, ổ cắm),Thanh đấu nối cáp trung gian (Patch Panel): 3 bộ,Tủ mạng: 20U, D800 )01/2024BMT- DAPTKT10/2024BMT- DAPTKT10/2024
26
22Thiết bị mạng, truyền thôngBMT- Hệ thống mạng LAN gồm(Hệ thống điện kết nối 30 máy của mạng Lan (Dây chính 6.0; dây đến các máy 2x30), Router (bộ phát wifi): 01 cái, Switch: (24 cổng; 02 cái, Cáp mạng: lắp đặt cho từng phòng (Cáp mạng Cat6 chính hãng), Phụ kiện lắp đặt: 01 bộ (nẹp đi dây, ống luồn, ổ cắm),Thanh đấu nối cáp trung gian (Patch Panel): 3 bộ,Tủ mạng: 20U, D800 )01/2024BMT- DAPTKT7/2024BMT- DAPTKT7/2024
27
23Thiết bị mạng, truyền thôngBMT- Hệ thống mạng LAN gồm(Hệ thống điện kết nối 30 máy của mạng Lan (Dây chính 6.0; dây đến các máy 2x30), Router (bộ phát wifi): 01 cái, Switch: (24 cổng; 02 cái, Cáp mạng: lắp đặt cho từng phòng (Cáp mạng Cat6 chính hãng), Phụ kiện lắp đặt: 01 bộ (nẹp đi dây, ống luồn, ổ cắm),Thanh đấu nối cáp trung gian (Patch Panel): 3 bộ,Tủ mạng: 20U, D800 )01/2024BMT- DAPTKT8/2024BMT- DAPTKT8/2024
28
24Thiết bị mạng, truyền thôngBMT- Hệ thống mạng LAN gồm(Hệ thống điện kết nối 30 máy của mạng Lan (Dây chính 6.0; dây đến các máy 2x30), Router (bộ phát wifi): 01 cái, Switch: (24 cổng; 02 cái, Cáp mạng: lắp đặt cho từng phòng (Cáp mạng Cat6 chính hãng), Phụ kiện lắp đặt: 01 bộ (nẹp đi dây, ống luồn, ổ cắm),Thanh đấu nối cáp trung gian (Patch Panel): 3 bộ,Tủ mạng: 20U, D800 )01/2024BMT- DAPTKT9/2024BMT- DAPTKT9/2024
29
25Thiết bị mạng, truyền thôngSKCT 2023(NS)- Xây dựng hệ thống ảo hóa cho phòng thực hành mạng máy tính (Trịnh)06/2023BMT-SKCT1/2023BMT-SKCT1/2023
30
26Thiết bị mạng, truyền thôngThiết bị chuyển mạch (Switch 24 ports), model WS-C2960X-24TS-L /Cisco. CTMT 2015Trung quốc04/2015BMT-TS11/2015BMT-TS11/2015
31
27Thiết bị mạng, truyền thôngBộ dụng cụ dùng cho sợi quang,model 1278949-2:1Túi,1dụng cụ S-315,1 toll,1kéo Kevlar,2cờ lê 1/41N,1MT-RJ(008IN),1kềm lightCrimp LC/SC (Taiwan),1lightCrimp ST,1kẹp cáp ST,1kẹp cáp LS/SC,1mẫu ST,1mẫu AMP/SC,1mẫu MT-RJ,1miếng lót chữ nhật... CTMT 2015 USA 04/2015BMT-TS13/2015BMT-TS13/2015
32
28Thiết bị mạng, truyền thôngThiết bị kiểm tra cáp mạng LAN mở rộng, model MS2-100/ FlukeNetworks. CTMT 2015Trung Quốc 04/2015BMT-TS15/2015BMT-TS15/2015
33
29Thiết bị mạng, truyền thôngThiết bị kiểm tra cáp mạng LAN mở rộng, model MS2-100/ FlukeNetworks. CTMT 2015Trung Quốc 04/2015BMT-TS15/20151BMT-TS15/20151
34
30Thiết bị mạng, truyền thôngThiết bị kiểm tra cáp mạng LAN mở rộng, model MS2-100/ FlukeNetworks. CTMT 2015Trung Quốc 04/2015BMT-TS15/20152BMT-TS15/20152
35
31Thiết bị mạng, truyền thôngBộ dụng cụ bảo trì mạng, model 1-231666-0: 01 Thiết bị cắt dây và bấm đầu jack cho cáp đồng đôi xoắn (Twisted-Pair), 01 Thiết bị tuốt dây cáp đồng đôi xoắn (Twisted-Pair). CTMT 2015Đài Loan04/2015BMT-TS20/2015BMT-TS20/2015
36
32Thiết bị mạng, truyền thôngBộ dụng cụ bảo trì mạng, model 1-231666-0: 01 Thiết bị cắt dây và bấm đầu jack cho cáp đồng đôi xoắn (Twisted-Pair), 01 Thiết bị tuốt dây cáp đồng đôi xoắn (Twisted-Pair). CTMT 2015Đài Loan04/2015BMT-TS20/20151BMT-TS20/20151
37
33Thiết bị mạng, truyền thôngBộ dụng cụ bảo trì mạng, model 1-231666-0: 01 Thiết bị cắt dây và bấm đầu jack cho cáp đồng đôi xoắn (Twisted-Pair), 01 Thiết bị tuốt dây cáp đồng đôi xoắn (Twisted-Pair). CTMT 2015Đài Loan04/2015BMT-TS20/20152BMT-TS20/20152
38
34Thiết bị mạng, truyền thôngBộ dụng cụ bảo trì mạng, model 1-231666-0: 01 Thiết bị cắt dây và bấm đầu jack cho cáp đồng đôi xoắn (Twisted-Pair), 01 Thiết bị tuốt dây cáp đồng đôi xoắn (Twisted-Pair). CTMT 2015Đài Loan04/2015BMT-TS20/20153BMT-TS20/20153
39
35Thiết bị mạng, truyền thôngTủ mạng 36U (600 x 800), Model:V-series Part No: VRV36-680 /VietRack, Rack Power Strip (6) Universal Outlets, 15A, 220V, CB. CTMT 201504/2015BMT-TS4/2015BMT-TS4/2015
40
36Thiết bị mạng, truyền thôngSwitch 24 ports, model: WS-C2960X-24TS-L /Cisco, SMBS 8X5XNBD 2960-X 24 GigE 4 x 1G, SFP LAN, AC Power Cord (UK) C13 BS 1363 2.5m. CTMT 2015Trung quốc04/2015BMT-TS5/2015BMT-TS5/2015
41
37Thiết bị mạng, truyền thôngRouter Gateway, model Vigor3900 - CTMT 2018Đài Loan11/2018CTMT-CNTT15/2018CTMT-CNTT15/2018
42
38Thiết bị mạng, truyền thôngRouter Gateway, model Vigor3900 - CTMT 2018Đài Loan11/2018CTMT-CNTT15/20181CTMT-CNTT15/20181
43
39Thiết bị mạng, truyền thôngRouter Gateway, model Vigor3900 - CTMT 2018Đài Loan11/2018CTMT-CNTT15/20182CTMT-CNTT15/20182
44
40Thiết bị mạng, truyền thôngBộ đào tạo SWITCH cho mạng LAN, Model LABTECH-CLP-HST-2, - CTMT 201311/2013KĐ(BMTH)-TB103KĐ(BMTH)-TB103
45
41Thiết bị mạng, truyền thôngBộ đào tạo SWITCH cho mạng LAN, Model LABTECH-CLP-HST-2, - CTMT 201311/2013KĐ(BMTH)-TB1031KĐ(BMTH)-TB1031
46
42Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuBMT2024- Thiết bị lưu trữ CPU: Intel® Xeon® D-1531 6-core 2.2 GHz, Đài Loan, RS3621RPxs, Synology kèm theo: 01 rail kit RKS-02, 12 Ổ cứng HDD 3.5 inch Toshiba 4TB sata 7200rpm 256Mb)Đài Loan01/2024BMT- DAPTKT3/2024BMT- DAPTKT3/2024
47
43Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuBMT2024- Thiết bị lưu trữ CPU: Intel® Xeon® D-1531 6-core 2.2 GHz, Đài Loan, RS3621RPxs, Synology kèm theo: 01 rail kit RKS-02, 12 Ổ cứng HDD 3.5 inch Toshiba 4TB sata 7200rpm 256Mb)Đài Loan01/2024BMT- DAPTKT3/20241BMT- DAPTKT3/20241
48
44Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuBMT2024- Thiết bị lưu trữ CPU: Intel® Xeon® D-1531 6-core 2.2 GHz, Đài Loan, RS3621RPxs, Synology kèm theo: 01 rail kit RKS-02, 12 Ổ cứng HDD 3.5 inch Toshiba 4TB sata 7200rpm 256Mb)Đài Loan01/2024BMT- DAPTKT3/20242BMT- DAPTKT3/20242
49
45Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuBMT2024- Thiết bị lưu trữ CPU: Intel® Xeon® D-1531 6-core 2.2 GHz, Đài Loan, RS3621RPxs, Synology kèm theo: 01 rail kit RKS-02, 12 Ổ cứng HDD 3.5 inch Toshiba 4TB sata 7200rpm 256Mb)Đài Loan01/2024BMT- DAPTKT3/20243BMT- DAPTKT3/20243
50
46Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuSwitch 24 ports CiSCO, model WS-C3850-24P-S - CTMT 2018Trung quốc11/2018CTMT-CNTT14/2018CTMT-CNTT14/2018
51
47Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuSwitch 24 ports CiSCO, model WS-C3850-24P-S - CTMT 2018Trung quốc11/2018CTMT-CNTT14/20181CTMT-CNTT14/20181
52
48Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuSwitch 24 ports CiSCO, model WS-C3850-24P-S - CTMT 2018Trung quốc11/2018CTMT-CNTT14/20182CTMT-CNTT14/20182
53
49Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuThiết bị kiểm soát truy cập Internet, model IBSG - CTMT 2018NVK.INTER CO.LTD11/2018CTMT-CNTT16/2018CTMT-CNTT16/2018
54
50Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuThiết bị kiểm soát truy cập Internet, model IBSG - CTMT 2018NVK.INTER CO.LTD11/2018CTMT-CNTT16/20181CTMT-CNTT16/20181
55
51Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuThiết bị kiểm soát truy cập Internet, model IBSG - CTMT 2018NVK.INTER CO.LTD11/2018CTMT-CNTT16/20182CTMT-CNTT16/20182
56
52Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuThiết bị đo đa năng, model Fluke 289 - CTMT 2018Mỹ11/2018CTMT-CNTT18/2018CTMT-CNTT18/2018
57
53Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuThiết bị đo đa năng, model Fluke 289 - CTMT 2018Mỹ11/2018CTMT-CNTT18/20181CTMT-CNTT18/20181
58
54Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuThiết bị đo đa năng, model Fluke 289 - CTMT 2018Mỹ11/2018CTMT-CNTT18/20182CTMT-CNTT18/20182
59
55Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuThiết bị đo đa năng, model Fluke 289 - CTMT 2018Mỹ11/2018CTMT-CNTT18/20183CTMT-CNTT18/20183
60
56Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuThiết bị đo đa năng, model Fluke 289 - CTMT 2018Mỹ11/2018CTMT-CNTT18/20184CTMT-CNTT18/20184
61
57Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuThiết bị đo đa năng, model Fluke 289 - CTMT 2018Mỹ11/2018CTMT-CNTT18/20185CTMT-CNTT18/20185
62
58Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuMáy server dell Intel Xeon Processor E5-2697 V4(led HP Prodisplay P17A,phần mềm hệ điều hành máy chủ 2012, bàn phím, chuột không dây, tủ rack 36U-D1000), KT1800x600x1000mm model PowerEdge R730 - CTMT 2018Malaysia11/2018CTMT-CNTT19/2018CTMT-CNTT19/2018
63
59Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuMáy server dell Intel Xeon Processor E5-2697 V4(led HP Prodisplay P17A,phần mềm hệ điều hành máy chủ 2012, bàn phím, chuột không dây, tủ rack 36U-D1000), KT1800x600x1000mm model PowerEdge R730 - CTMT 2018Malaysia11/2018CTMT-CNTT19/20181CTMT-CNTT19/20181
64
60Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuBộ lưu điện cho máy chủ(VERTIV) liebert ITA 10KVA/9KW ÚP 220/230/240VAC, model ITA-10KOALA102P00(16 bình ẮC quy, 1 tủ)-CTMT2018Trung quốc11/2018CTMT-CNTT20/2018CTMT-CNTT20/2018
65
61Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuBộ lưu điện cho máy chủ(VERTIV) liebert ITA 10KVA/9KW ÚP 220/230/240VAC, model ITA-10KOALA102P00(16 bình ẮC quy, 1 tủ)-CTMT2018Trung quốc11/2018CTMT-CNTT20/20181CTMT-CNTT20/20181
66
62Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuWireless (Access Point), model AIR-AP2802I-S-K9 - CTMT 2018Trung quốc11/2018CTMT-CNTT6/2018CTMT-CNTT6/2018
67
63Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuSwitch 48 port TP-LINK, model TL-SG1048 - CTMT 2018Trung quốc11/2018CTMT-CNTT9/2018CTMT-CNTT9/2018
68
64Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuSwitch 48 port TP-LINK, model TL-SG1048 - CTMT 2018Trung quốc11/2018CTMT-CNTT9/20181CTMT-CNTT9/20181
69
65Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuSwitch 48 port TP-LINK, model TL-SG1048 - CTMT 2018Trung quốc11/2018CTMT-CNTT9/20182CTMT-CNTT9/20182
70
66Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuSwitch 48 port TP-LINK, model TL-SG1048 - CTMT 2018Trung quốc11/2018CTMT-CNTT9/20183CTMT-CNTT9/20183
71
67Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuSwitch 48 port TP-LINK, model TL-SG1048 - CTMT 2018Trung quốc11/2018CTMT-CNTT9/20184CTMT-CNTT9/20184
72
68Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệuSwitch 48 port TP-LINK, model TL-SG1048 - CTMT 2018Trung quốc11/2018CTMT-CNTT9/20185CTMT-CNTT9/20185
73
69Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMTH -TBTM50/201947BMTH -TBTM50/201947
74
70Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMTH -TBTM50/201948BMTH -TBTM50/201948
75
71Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMTH -TBTM50/201949BMTH -TBTM50/201949
76
72Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMTH -TBTM50/20195BMTH -TBTM50/20195
77
73Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMTH -TBTM50/201950BMTH -TBTM50/201950
78
74Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMTH -TBTM50/201951BMTH -TBTM50/201951
79
75Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMTH -TBTM50/20196BMTH -TBTM50/20196
80
76Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMTH -TBTM50/20197BMTH -TBTM50/20197
81
77Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMTH -TBTM50/20198BMTH -TBTM50/20198
82
78Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMTH -TBTM50/20199BMTH -TBTM50/20199
83
79Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMTH-TBTM50/201946BMTH-TBTM50/201946
84
80Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 12000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier)12/2019BMTIN-TBTM51/20192BMTIN-TBTM51/20192
85
81Máy vi tính để bànBMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMT- DAPTKT5/2024BMT- DAPTKT5/2024
86
82Máy vi tính để bànBMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMT- DAPTKT5/20241BMT- DAPTKT5/20241
87
83Máy vi tính để bànBMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMT- DAPTKT5/202410BMT- DAPTKT5/202410
88
84Máy vi tính để bànBMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMT- DAPTKT5/202411BMT- DAPTKT5/202411
89
85Máy vi tính để bànBMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMT- DAPTKT5/202412BMT- DAPTKT5/202412
90
86Máy vi tính để bànBMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMT- DAPTKT5/202413BMT- DAPTKT5/202413
91
87Máy vi tính để bànBMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMT- DAPTKT5/202414BMT- DAPTKT5/202414
92
88Máy vi tính để bànBMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMT- DAPTKT5/202415BMT- DAPTKT5/202415
93
89Máy vi tính để bànBMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMT- DAPTKT5/202416BMT- DAPTKT5/202416
94
90Máy vi tính để bànBMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMT- DAPTKT5/202417BMT- DAPTKT5/202417
95
91Máy vi tính để bànBMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMT- DAPTKT5/202418BMT- DAPTKT5/202418
96
92Máy vi tính để bànBMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMT- DAPTKT5/202419BMT- DAPTKT5/202419
97
93Máy vi tính để bànBMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMT- DAPTKT5/20242BMT- DAPTKT5/20242
98
94Máy vi tính để bànBMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMT- DAPTKT5/202420BMT- DAPTKT5/202420
99
95Máy vi tính để bànBMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMT- DAPTKT5/202421BMT- DAPTKT5/202421
100
96Máy vi tính để bànBMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A Việt Nam01/2024BMT- DAPTKT5/202422BMT- DAPTKT5/202422