| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Cơ sở vật chất, thiết bị đào tạo nghề Tin học | |||||||||||||||||||||||||
2 | Năm 2026 | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Loại tài sản | Tên, đặc điểm, ký hiệu TSCĐ | Nước sản xuất | Tháng, năm đưa vào sử dụng ở đơn vị | Số hiệu TSCĐ | Thẻ TSCĐ | |||||||||||||||||||
5 | 1 | Máy vi tính để bàn | Máy vi tính xách tay HP 520, core 2, MB cache 512MB, ram 80GB, WXGA upto 256MB | 01/2003 | KĐ(BMTH)-TB91. | KĐ(BMTH)-TB91. | ||||||||||||||||||||
6 | 2 | Máy photocopy | Máy photocopy màu Fuji, cở giấy A3-A5, ram 4GB, HDD 160Gb, model DC VI C2271 CPS - CTMT 2018 | Trung Quốc | 11/2018 | CTMT-CNTT13/2018 | CTMT-CNTT13/2018 | |||||||||||||||||||
7 | 3 | Máy chiếu | BMT2024- Máy chiếu (Projector)ALX465, Đài Loan, Boxlight KT: (345 x 261 x 99)mm kèm theo: Bộ giá treo máy chiếu 1,2m: 1 bộ,Màn chiếu điện 100 Inch, Cáp HDM, Cáp VGAI: 15m | Đài Loan | 01/2024 | BMT- DAPTKT4/2024 | BMT- DAPTKT4/2024 | |||||||||||||||||||
8 | 4 | Máy chiếu | BMT2024- Máy chiếu (Projector)ALX465, Đài Loan, Boxlight KT: (345 x 261 x 99)mm kèm theo: Bộ giá treo máy chiếu 1,2m: 1 bộ,Màn chiếu điện 100 Inch, Cáp HDM, Cáp VGAI: 15m | Đài Loan | 01/2024 | BMT- DAPTKT4/20241 | BMT- DAPTKT4/20241 | |||||||||||||||||||
9 | 5 | Máy chiếu | BMT2024- Máy chiếu (Projector)ALX465, Đài Loan, Boxlight KT: (345 x 261 x 99)mm kèm theo: Bộ giá treo máy chiếu 1,2m: 1 bộ,Màn chiếu điện 100 Inch, Cáp HDM, Cáp VGAI: 15m | Đài Loan | 01/2024 | BMT- DAPTKT4/20242 | BMT- DAPTKT4/20242 | |||||||||||||||||||
10 | 6 | Máy chiếu | Máy chiếu đa năng, PT-VX415NZ / Panasonic, Nguồn 100-240 V AC, 50/60 Hz, Kích thước máy 352 × 98*5 × 279.4*6 mm. CTMT 2015 | Trung quốc | 04/2015 | BMT-TS3/2015 | BMT-TS3/2015 | |||||||||||||||||||
11 | 7 | Máy chiếu | Máy chiếu đa năng, model PT-VX410Z /Panasonic, Nguồn 100-240 V AC, 50/60 Hz, Kích thước máy 352 × 98*5 × 279.4*6 mm. CTMT 2015 | Trung quốc | 04/2015 | BMT-TS7/2015 | BMT-TS7/2015 | |||||||||||||||||||
12 | 8 | Máy chiếu | Máy chiếu, model NP-MC331XG (Màn chiếu điện 84x84, dây tín hiệu, giá treo máy chiếu)-CTMT 2018 | Trung quốc | 11/2018 | CTMT-CNTT3/2018 | CTMT-CNTT3/2018 | |||||||||||||||||||
13 | 9 | Máy chiếu | Máy chiếu, model NP-MC331XG (Màn chiếu điện 84x84, dây tín hiệu, giá treo máy chiếu)-CTMT 2018 | Trung quốc | 11/2018 | CTMT-CNTT3/20181 | CTMT-CNTT3/20181 | |||||||||||||||||||
14 | 10 | Máy chiếu | Máy chiếu, model NP-MC331XG (Màn chiếu điện 84x84, dây tín hiệu, giá treo máy chiếu)-CTMT 2018 | Trung quốc | 11/2018 | CTMT-CNTT3/20182 | CTMT-CNTT3/20182 | |||||||||||||||||||
15 | 11 | Máy chiếu | Máy chiếu, model NP-MC331XG (Màn chiếu điện 84x84, dây tín hiệu, giá treo máy chiếu)-CTMT 2018 | Trung quốc | 11/2018 | CTMT-CNTT3/20183 | CTMT-CNTT3/20183 | |||||||||||||||||||
16 | 12 | Máy chiếu | Máy chiếu, model NP-MC331XG (Màn chiếu điện 84x84, dây tín hiệu, giá treo máy chiếu)-CTMT 2018 | Trung quốc | 11/2018 | CTMT-CNTT3/20184 | CTMT-CNTT3/20184 | |||||||||||||||||||
17 | 13 | Ti vi, đầu Video, các loại đầu thu phát tín hiệu kỹ thuật số khác | TBTM 2019 - Tivi 65 inch Samsung, Model: UA65MU6100KXXV | Việt Nam | 12/2019 | BMTH-TBTM14/201915 | BMTH-TBTM14/201915 | |||||||||||||||||||
18 | 14 | Máy ảnh | Máy ảnh canon(pin, cáp, sạc), model EOS 750D | Nhật bản | 11/2018 | CTMT-CNTT7/2018 | CTMT-CNTT7/2018 | |||||||||||||||||||
19 | 15 | Máy ảnh | Máy ảnh canon(pin, cáp, sạc), model EOS 750D | Nhật bản | 11/2018 | CTMT-CNTT7/20181 | CTMT-CNTT7/20181 | |||||||||||||||||||
20 | 16 | Máy ảnh | Máy quét ảnh HP, model ScanJet Pro 3000S3(L2753A) - CTMT 2018 | Trung quốc | 11/2018 | CTMT-CNTT8/2018 | CTMT-CNTT8/2018 | |||||||||||||||||||
21 | 17 | Thiết bị âm thanh | Loa(thiết bị âm thanh không dây), model SM-A738 | INNO | 11/2018 | CTMT-CNTT5/2018 | CTMT-CNTT5/2018 | |||||||||||||||||||
22 | 18 | Thiết bị âm thanh | Loa(thiết bị âm thanh không dây), model SM-A738 | INNO | 11/2018 | CTMT-CNTT5/20181 | CTMT-CNTT5/20181 | |||||||||||||||||||
23 | 19 | Thiết bị âm thanh | Loa(thiết bị âm thanh không dây), model SM-A738 | INNO | 11/2018 | CTMT-CNTT5/20182 | CTMT-CNTT5/20182 | |||||||||||||||||||
24 | 20 | Thiết bị âm thanh | Loa(thiết bị âm thanh không dây), model SM-A738 | INNO | 11/2018 | CTMT-CNTT5/20183 | CTMT-CNTT5/20183 | |||||||||||||||||||
25 | 21 | Thiết bị mạng, truyền thông | BMT- Hệ thống mạng LAN gồm(Hệ thống điện kết nối 30 máy của mạng Lan (Dây chính 6.0; dây đến các máy 2x30), Router (bộ phát wifi): 01 cái, Switch: (24 cổng; 02 cái, Cáp mạng: lắp đặt cho từng phòng (Cáp mạng Cat6 chính hãng), Phụ kiện lắp đặt: 01 bộ (nẹp đi dây, ống luồn, ổ cắm),Thanh đấu nối cáp trung gian (Patch Panel): 3 bộ,Tủ mạng: 20U, D800 ) | 01/2024 | BMT- DAPTKT10/2024 | BMT- DAPTKT10/2024 | ||||||||||||||||||||
26 | 22 | Thiết bị mạng, truyền thông | BMT- Hệ thống mạng LAN gồm(Hệ thống điện kết nối 30 máy của mạng Lan (Dây chính 6.0; dây đến các máy 2x30), Router (bộ phát wifi): 01 cái, Switch: (24 cổng; 02 cái, Cáp mạng: lắp đặt cho từng phòng (Cáp mạng Cat6 chính hãng), Phụ kiện lắp đặt: 01 bộ (nẹp đi dây, ống luồn, ổ cắm),Thanh đấu nối cáp trung gian (Patch Panel): 3 bộ,Tủ mạng: 20U, D800 ) | 01/2024 | BMT- DAPTKT7/2024 | BMT- DAPTKT7/2024 | ||||||||||||||||||||
27 | 23 | Thiết bị mạng, truyền thông | BMT- Hệ thống mạng LAN gồm(Hệ thống điện kết nối 30 máy của mạng Lan (Dây chính 6.0; dây đến các máy 2x30), Router (bộ phát wifi): 01 cái, Switch: (24 cổng; 02 cái, Cáp mạng: lắp đặt cho từng phòng (Cáp mạng Cat6 chính hãng), Phụ kiện lắp đặt: 01 bộ (nẹp đi dây, ống luồn, ổ cắm),Thanh đấu nối cáp trung gian (Patch Panel): 3 bộ,Tủ mạng: 20U, D800 ) | 01/2024 | BMT- DAPTKT8/2024 | BMT- DAPTKT8/2024 | ||||||||||||||||||||
28 | 24 | Thiết bị mạng, truyền thông | BMT- Hệ thống mạng LAN gồm(Hệ thống điện kết nối 30 máy của mạng Lan (Dây chính 6.0; dây đến các máy 2x30), Router (bộ phát wifi): 01 cái, Switch: (24 cổng; 02 cái, Cáp mạng: lắp đặt cho từng phòng (Cáp mạng Cat6 chính hãng), Phụ kiện lắp đặt: 01 bộ (nẹp đi dây, ống luồn, ổ cắm),Thanh đấu nối cáp trung gian (Patch Panel): 3 bộ,Tủ mạng: 20U, D800 ) | 01/2024 | BMT- DAPTKT9/2024 | BMT- DAPTKT9/2024 | ||||||||||||||||||||
29 | 25 | Thiết bị mạng, truyền thông | SKCT 2023(NS)- Xây dựng hệ thống ảo hóa cho phòng thực hành mạng máy tính (Trịnh) | 06/2023 | BMT-SKCT1/2023 | BMT-SKCT1/2023 | ||||||||||||||||||||
30 | 26 | Thiết bị mạng, truyền thông | Thiết bị chuyển mạch (Switch 24 ports), model WS-C2960X-24TS-L /Cisco. CTMT 2015 | Trung quốc | 04/2015 | BMT-TS11/2015 | BMT-TS11/2015 | |||||||||||||||||||
31 | 27 | Thiết bị mạng, truyền thông | Bộ dụng cụ dùng cho sợi quang,model 1278949-2:1Túi,1dụng cụ S-315,1 toll,1kéo Kevlar,2cờ lê 1/41N,1MT-RJ(008IN),1kềm lightCrimp LC/SC (Taiwan),1lightCrimp ST,1kẹp cáp ST,1kẹp cáp LS/SC,1mẫu ST,1mẫu AMP/SC,1mẫu MT-RJ,1miếng lót chữ nhật... CTMT 2015 | USA | 04/2015 | BMT-TS13/2015 | BMT-TS13/2015 | |||||||||||||||||||
32 | 28 | Thiết bị mạng, truyền thông | Thiết bị kiểm tra cáp mạng LAN mở rộng, model MS2-100/ FlukeNetworks. CTMT 2015 | Trung Quốc | 04/2015 | BMT-TS15/2015 | BMT-TS15/2015 | |||||||||||||||||||
33 | 29 | Thiết bị mạng, truyền thông | Thiết bị kiểm tra cáp mạng LAN mở rộng, model MS2-100/ FlukeNetworks. CTMT 2015 | Trung Quốc | 04/2015 | BMT-TS15/20151 | BMT-TS15/20151 | |||||||||||||||||||
34 | 30 | Thiết bị mạng, truyền thông | Thiết bị kiểm tra cáp mạng LAN mở rộng, model MS2-100/ FlukeNetworks. CTMT 2015 | Trung Quốc | 04/2015 | BMT-TS15/20152 | BMT-TS15/20152 | |||||||||||||||||||
35 | 31 | Thiết bị mạng, truyền thông | Bộ dụng cụ bảo trì mạng, model 1-231666-0: 01 Thiết bị cắt dây và bấm đầu jack cho cáp đồng đôi xoắn (Twisted-Pair), 01 Thiết bị tuốt dây cáp đồng đôi xoắn (Twisted-Pair). CTMT 2015 | Đài Loan | 04/2015 | BMT-TS20/2015 | BMT-TS20/2015 | |||||||||||||||||||
36 | 32 | Thiết bị mạng, truyền thông | Bộ dụng cụ bảo trì mạng, model 1-231666-0: 01 Thiết bị cắt dây và bấm đầu jack cho cáp đồng đôi xoắn (Twisted-Pair), 01 Thiết bị tuốt dây cáp đồng đôi xoắn (Twisted-Pair). CTMT 2015 | Đài Loan | 04/2015 | BMT-TS20/20151 | BMT-TS20/20151 | |||||||||||||||||||
37 | 33 | Thiết bị mạng, truyền thông | Bộ dụng cụ bảo trì mạng, model 1-231666-0: 01 Thiết bị cắt dây và bấm đầu jack cho cáp đồng đôi xoắn (Twisted-Pair), 01 Thiết bị tuốt dây cáp đồng đôi xoắn (Twisted-Pair). CTMT 2015 | Đài Loan | 04/2015 | BMT-TS20/20152 | BMT-TS20/20152 | |||||||||||||||||||
38 | 34 | Thiết bị mạng, truyền thông | Bộ dụng cụ bảo trì mạng, model 1-231666-0: 01 Thiết bị cắt dây và bấm đầu jack cho cáp đồng đôi xoắn (Twisted-Pair), 01 Thiết bị tuốt dây cáp đồng đôi xoắn (Twisted-Pair). CTMT 2015 | Đài Loan | 04/2015 | BMT-TS20/20153 | BMT-TS20/20153 | |||||||||||||||||||
39 | 35 | Thiết bị mạng, truyền thông | Tủ mạng 36U (600 x 800), Model:V-series Part No: VRV36-680 /VietRack, Rack Power Strip (6) Universal Outlets, 15A, 220V, CB. CTMT 2015 | 04/2015 | BMT-TS4/2015 | BMT-TS4/2015 | ||||||||||||||||||||
40 | 36 | Thiết bị mạng, truyền thông | Switch 24 ports, model: WS-C2960X-24TS-L /Cisco, SMBS 8X5XNBD 2960-X 24 GigE 4 x 1G, SFP LAN, AC Power Cord (UK) C13 BS 1363 2.5m. CTMT 2015 | Trung quốc | 04/2015 | BMT-TS5/2015 | BMT-TS5/2015 | |||||||||||||||||||
41 | 37 | Thiết bị mạng, truyền thông | Router Gateway, model Vigor3900 - CTMT 2018 | Đài Loan | 11/2018 | CTMT-CNTT15/2018 | CTMT-CNTT15/2018 | |||||||||||||||||||
42 | 38 | Thiết bị mạng, truyền thông | Router Gateway, model Vigor3900 - CTMT 2018 | Đài Loan | 11/2018 | CTMT-CNTT15/20181 | CTMT-CNTT15/20181 | |||||||||||||||||||
43 | 39 | Thiết bị mạng, truyền thông | Router Gateway, model Vigor3900 - CTMT 2018 | Đài Loan | 11/2018 | CTMT-CNTT15/20182 | CTMT-CNTT15/20182 | |||||||||||||||||||
44 | 40 | Thiết bị mạng, truyền thông | Bộ đào tạo SWITCH cho mạng LAN, Model LABTECH-CLP-HST-2, - CTMT 2013 | 11/2013 | KĐ(BMTH)-TB103 | KĐ(BMTH)-TB103 | ||||||||||||||||||||
45 | 41 | Thiết bị mạng, truyền thông | Bộ đào tạo SWITCH cho mạng LAN, Model LABTECH-CLP-HST-2, - CTMT 2013 | 11/2013 | KĐ(BMTH)-TB1031 | KĐ(BMTH)-TB1031 | ||||||||||||||||||||
46 | 42 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | BMT2024- Thiết bị lưu trữ CPU: Intel® Xeon® D-1531 6-core 2.2 GHz, Đài Loan, RS3621RPxs, Synology kèm theo: 01 rail kit RKS-02, 12 Ổ cứng HDD 3.5 inch Toshiba 4TB sata 7200rpm 256Mb) | Đài Loan | 01/2024 | BMT- DAPTKT3/2024 | BMT- DAPTKT3/2024 | |||||||||||||||||||
47 | 43 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | BMT2024- Thiết bị lưu trữ CPU: Intel® Xeon® D-1531 6-core 2.2 GHz, Đài Loan, RS3621RPxs, Synology kèm theo: 01 rail kit RKS-02, 12 Ổ cứng HDD 3.5 inch Toshiba 4TB sata 7200rpm 256Mb) | Đài Loan | 01/2024 | BMT- DAPTKT3/20241 | BMT- DAPTKT3/20241 | |||||||||||||||||||
48 | 44 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | BMT2024- Thiết bị lưu trữ CPU: Intel® Xeon® D-1531 6-core 2.2 GHz, Đài Loan, RS3621RPxs, Synology kèm theo: 01 rail kit RKS-02, 12 Ổ cứng HDD 3.5 inch Toshiba 4TB sata 7200rpm 256Mb) | Đài Loan | 01/2024 | BMT- DAPTKT3/20242 | BMT- DAPTKT3/20242 | |||||||||||||||||||
49 | 45 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | BMT2024- Thiết bị lưu trữ CPU: Intel® Xeon® D-1531 6-core 2.2 GHz, Đài Loan, RS3621RPxs, Synology kèm theo: 01 rail kit RKS-02, 12 Ổ cứng HDD 3.5 inch Toshiba 4TB sata 7200rpm 256Mb) | Đài Loan | 01/2024 | BMT- DAPTKT3/20243 | BMT- DAPTKT3/20243 | |||||||||||||||||||
50 | 46 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | Switch 24 ports CiSCO, model WS-C3850-24P-S - CTMT 2018 | Trung quốc | 11/2018 | CTMT-CNTT14/2018 | CTMT-CNTT14/2018 | |||||||||||||||||||
51 | 47 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | Switch 24 ports CiSCO, model WS-C3850-24P-S - CTMT 2018 | Trung quốc | 11/2018 | CTMT-CNTT14/20181 | CTMT-CNTT14/20181 | |||||||||||||||||||
52 | 48 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | Switch 24 ports CiSCO, model WS-C3850-24P-S - CTMT 2018 | Trung quốc | 11/2018 | CTMT-CNTT14/20182 | CTMT-CNTT14/20182 | |||||||||||||||||||
53 | 49 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | Thiết bị kiểm soát truy cập Internet, model IBSG - CTMT 2018 | NVK.INTER CO.LTD | 11/2018 | CTMT-CNTT16/2018 | CTMT-CNTT16/2018 | |||||||||||||||||||
54 | 50 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | Thiết bị kiểm soát truy cập Internet, model IBSG - CTMT 2018 | NVK.INTER CO.LTD | 11/2018 | CTMT-CNTT16/20181 | CTMT-CNTT16/20181 | |||||||||||||||||||
55 | 51 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | Thiết bị kiểm soát truy cập Internet, model IBSG - CTMT 2018 | NVK.INTER CO.LTD | 11/2018 | CTMT-CNTT16/20182 | CTMT-CNTT16/20182 | |||||||||||||||||||
56 | 52 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | Thiết bị đo đa năng, model Fluke 289 - CTMT 2018 | Mỹ | 11/2018 | CTMT-CNTT18/2018 | CTMT-CNTT18/2018 | |||||||||||||||||||
57 | 53 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | Thiết bị đo đa năng, model Fluke 289 - CTMT 2018 | Mỹ | 11/2018 | CTMT-CNTT18/20181 | CTMT-CNTT18/20181 | |||||||||||||||||||
58 | 54 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | Thiết bị đo đa năng, model Fluke 289 - CTMT 2018 | Mỹ | 11/2018 | CTMT-CNTT18/20182 | CTMT-CNTT18/20182 | |||||||||||||||||||
59 | 55 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | Thiết bị đo đa năng, model Fluke 289 - CTMT 2018 | Mỹ | 11/2018 | CTMT-CNTT18/20183 | CTMT-CNTT18/20183 | |||||||||||||||||||
60 | 56 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | Thiết bị đo đa năng, model Fluke 289 - CTMT 2018 | Mỹ | 11/2018 | CTMT-CNTT18/20184 | CTMT-CNTT18/20184 | |||||||||||||||||||
61 | 57 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | Thiết bị đo đa năng, model Fluke 289 - CTMT 2018 | Mỹ | 11/2018 | CTMT-CNTT18/20185 | CTMT-CNTT18/20185 | |||||||||||||||||||
62 | 58 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | Máy server dell Intel Xeon Processor E5-2697 V4(led HP Prodisplay P17A,phần mềm hệ điều hành máy chủ 2012, bàn phím, chuột không dây, tủ rack 36U-D1000), KT1800x600x1000mm model PowerEdge R730 - CTMT 2018 | Malaysia | 11/2018 | CTMT-CNTT19/2018 | CTMT-CNTT19/2018 | |||||||||||||||||||
63 | 59 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | Máy server dell Intel Xeon Processor E5-2697 V4(led HP Prodisplay P17A,phần mềm hệ điều hành máy chủ 2012, bàn phím, chuột không dây, tủ rack 36U-D1000), KT1800x600x1000mm model PowerEdge R730 - CTMT 2018 | Malaysia | 11/2018 | CTMT-CNTT19/20181 | CTMT-CNTT19/20181 | |||||||||||||||||||
64 | 60 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | Bộ lưu điện cho máy chủ(VERTIV) liebert ITA 10KVA/9KW ÚP 220/230/240VAC, model ITA-10KOALA102P00(16 bình ẮC quy, 1 tủ)-CTMT2018 | Trung quốc | 11/2018 | CTMT-CNTT20/2018 | CTMT-CNTT20/2018 | |||||||||||||||||||
65 | 61 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | Bộ lưu điện cho máy chủ(VERTIV) liebert ITA 10KVA/9KW ÚP 220/230/240VAC, model ITA-10KOALA102P00(16 bình ẮC quy, 1 tủ)-CTMT2018 | Trung quốc | 11/2018 | CTMT-CNTT20/20181 | CTMT-CNTT20/20181 | |||||||||||||||||||
66 | 62 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | Wireless (Access Point), model AIR-AP2802I-S-K9 - CTMT 2018 | Trung quốc | 11/2018 | CTMT-CNTT6/2018 | CTMT-CNTT6/2018 | |||||||||||||||||||
67 | 63 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | Switch 48 port TP-LINK, model TL-SG1048 - CTMT 2018 | Trung quốc | 11/2018 | CTMT-CNTT9/2018 | CTMT-CNTT9/2018 | |||||||||||||||||||
68 | 64 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | Switch 48 port TP-LINK, model TL-SG1048 - CTMT 2018 | Trung quốc | 11/2018 | CTMT-CNTT9/20181 | CTMT-CNTT9/20181 | |||||||||||||||||||
69 | 65 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | Switch 48 port TP-LINK, model TL-SG1048 - CTMT 2018 | Trung quốc | 11/2018 | CTMT-CNTT9/20182 | CTMT-CNTT9/20182 | |||||||||||||||||||
70 | 66 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | Switch 48 port TP-LINK, model TL-SG1048 - CTMT 2018 | Trung quốc | 11/2018 | CTMT-CNTT9/20183 | CTMT-CNTT9/20183 | |||||||||||||||||||
71 | 67 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | Switch 48 port TP-LINK, model TL-SG1048 - CTMT 2018 | Trung quốc | 11/2018 | CTMT-CNTT9/20184 | CTMT-CNTT9/20184 | |||||||||||||||||||
72 | 68 | Thiết bị điện tử phục vụ quản lý, lưu trữ dữ liệu | Switch 48 port TP-LINK, model TL-SG1048 - CTMT 2018 | Trung quốc | 11/2018 | CTMT-CNTT9/20185 | CTMT-CNTT9/20185 | |||||||||||||||||||
73 | 69 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMTH -TBTM50/201947 | BMTH -TBTM50/201947 | |||||||||||||||||||
74 | 70 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMTH -TBTM50/201948 | BMTH -TBTM50/201948 | |||||||||||||||||||
75 | 71 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMTH -TBTM50/201949 | BMTH -TBTM50/201949 | |||||||||||||||||||
76 | 72 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMTH -TBTM50/20195 | BMTH -TBTM50/20195 | |||||||||||||||||||
77 | 73 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMTH -TBTM50/201950 | BMTH -TBTM50/201950 | |||||||||||||||||||
78 | 74 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMTH -TBTM50/201951 | BMTH -TBTM50/201951 | |||||||||||||||||||
79 | 75 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMTH -TBTM50/20196 | BMTH -TBTM50/20196 | |||||||||||||||||||
80 | 76 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMTH -TBTM50/20197 | BMTH -TBTM50/20197 | |||||||||||||||||||
81 | 77 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMTH -TBTM50/20198 | BMTH -TBTM50/20198 | |||||||||||||||||||
82 | 78 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMTH -TBTM50/20199 | BMTH -TBTM50/20199 | |||||||||||||||||||
83 | 79 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMTH-TBTM50/201946 | BMTH-TBTM50/201946 | |||||||||||||||||||
84 | 80 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 12000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier) | 12/2019 | BMTIN-TBTM51/20192 | BMTIN-TBTM51/20192 | ||||||||||||||||||||
85 | 81 | Máy vi tính để bàn | BMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMT- DAPTKT5/2024 | BMT- DAPTKT5/2024 | |||||||||||||||||||
86 | 82 | Máy vi tính để bàn | BMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMT- DAPTKT5/20241 | BMT- DAPTKT5/20241 | |||||||||||||||||||
87 | 83 | Máy vi tính để bàn | BMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMT- DAPTKT5/202410 | BMT- DAPTKT5/202410 | |||||||||||||||||||
88 | 84 | Máy vi tính để bàn | BMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMT- DAPTKT5/202411 | BMT- DAPTKT5/202411 | |||||||||||||||||||
89 | 85 | Máy vi tính để bàn | BMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMT- DAPTKT5/202412 | BMT- DAPTKT5/202412 | |||||||||||||||||||
90 | 86 | Máy vi tính để bàn | BMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMT- DAPTKT5/202413 | BMT- DAPTKT5/202413 | |||||||||||||||||||
91 | 87 | Máy vi tính để bàn | BMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMT- DAPTKT5/202414 | BMT- DAPTKT5/202414 | |||||||||||||||||||
92 | 88 | Máy vi tính để bàn | BMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMT- DAPTKT5/202415 | BMT- DAPTKT5/202415 | |||||||||||||||||||
93 | 89 | Máy vi tính để bàn | BMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMT- DAPTKT5/202416 | BMT- DAPTKT5/202416 | |||||||||||||||||||
94 | 90 | Máy vi tính để bàn | BMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMT- DAPTKT5/202417 | BMT- DAPTKT5/202417 | |||||||||||||||||||
95 | 91 | Máy vi tính để bàn | BMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMT- DAPTKT5/202418 | BMT- DAPTKT5/202418 | |||||||||||||||||||
96 | 92 | Máy vi tính để bàn | BMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMT- DAPTKT5/202419 | BMT- DAPTKT5/202419 | |||||||||||||||||||
97 | 93 | Máy vi tính để bàn | BMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMT- DAPTKT5/20242 | BMT- DAPTKT5/20242 | |||||||||||||||||||
98 | 94 | Máy vi tính để bàn | BMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMT- DAPTKT5/202420 | BMT- DAPTKT5/202420 | |||||||||||||||||||
99 | 95 | Máy vi tính để bàn | BMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMT- DAPTKT5/202421 | BMT- DAPTKT5/202421 | |||||||||||||||||||
100 | 96 | Máy vi tính để bàn | BMT2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Home bản quyền (A | Việt Nam | 01/2024 | BMT- DAPTKT5/202422 | BMT- DAPTKT5/202422 | |||||||||||||||||||