ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 (LỚP HỌC LẠI )
5
Khoa: CNTTTên học phần: Cơ sở dữ liệu quan hệSố tín chỉ:2Mã học phần:191032008
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
12520220619Nguyễn Hà HoàngLongPM25.1012/17/2025D608103060'8,3
9
22621210952Bùi MinhChiếnPM26.1212/17/2025D608103060'8,7
10
32621210567Nguyễn MinhHậuUD26.0112/17/2025D608103060'0KĐT
11
42520250515Nguyễn ĐứcLươngUD26.0512/17/2025D608103060'9,5
12
52621210484Hoàng Lý TrườngGiangUD26.0612/17/2025D608103060'8,7
13
62722235768Vũ VănChiếnPM27.0312/17/2025D608103060'10
14
72722246500Lê Thị KimLoanPM27.1612/17/2025D608103060'8
15
82722216621Trịnh VănGiápPM27.1712/17/2025D608103060'9,3
16
92722240790Mai ĐứcAnhPM27.3012/17/2025D608103060'10
17
102722246103Lê ViếtHuyUD27.0112/17/2025D608103060'9,3
18
112722245625Hoàng TuấnMinhUD27.1012/17/2025D608103060'8,7
19
122722210139NguyễnDũngUD27.1112/17/2025D608103060'7,5
20
132722225106Lê HảiTuânUD27.1112/17/2025D608103060'8
21
142722246886Đỗ NhậtKiênUD27.1212/17/2025D608103060'8,7
22
152722250376Lê MinhĐạtUD27.1312/17/2025D608103060'8,7
23
162722225426Đồng ThanhUD27.1512/17/2025D608103060'8,7
24
172722225991Nguyễn HữuThắngUD27.1512/17/2025D608103060'9,3
25
182722225630Vũ QuốcKhánhUD27.1612/17/2025D608103060'10
26
192722245324Nguyễn VănTùngUD27.1912/17/2025D608103060'8,5
27
202823250101Nguyễn LanAnhTH28.2812/17/2025D608103060'9,3
28
212722215885Trịnh XuânTânTH28.3112/17/2025D608103060'0KĐT
29
2219130926Đinh VănĐoànUD24.1112/17/2025D608103060'0KĐT
30
232722211631Phạm TrườngGiangPM27.3312/17/2025D608103060'9,3
31
242520225745Đỗ ChíQuyềnUD26.0612/17/2025D608103060'8,7
32
252621221307Nguyễn AnhUD27.1512/17/2025D608103060'9,3
33
262722213168Bùi DuyAnhPM27.2612/17/2025D608103060'8,5
34
272621210297Dương GiaCôngPM26.1212/17/2025D608103060'8
35
282722230132Hà TrungQuốcUD27.1112/17/2025D608103060'8
36
37
Ghi chú:
38
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
39
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
40
41
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
P. CHỦ NHIỆM KHOA
42
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
43
44
45
46
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100