ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCMCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
VIỆN MÔI TRƯỜNG VÀ TÀI NGUYÊNĐộc lập – Tự do – Hạnh phúc
3
************
4
5
DANH SÁCH HỌC VIÊN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO THẠC SĨ
6
NĂM 2020
7
(Kèm theo Quyết định số 1441/QĐ-ĐHQG ngày 18 tháng 11 năm 2020)
8
9
STTHọ và Tên học viênNgày, tháng, năm sinhNơi sinhQuyết định công nhận trúng tuyểnĐiểm trung bình chung các môn Điểm luận vănĐiểm CĐR ngoại ngữSố bằngGhi chú
10
11
12
Ngành Kỹ thuật Môi trường Mã số: 60.52.03.20
13
1Cao Quang Hiển03/01/1992Quảng Ngãi63/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 29/6/20167.588.6CCNN-KHTN 101 QH20201700120Quyết định số 1441/QĐ-ĐHQG, ngày 18 tháng 11 năm 2020
14
2Phan Thanh Trọng11/09/1990Bình Định63/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 29/6/20167.518.2CCNN-KHTN 102 QH20201700121
15
Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường, Mã số: 60.85.01.01; 8.85.01.01
16
1Phạm Bạch Họa My10/07/1990Quảng Ngãi63/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 22/6/20156.937.3TCF 202QH20201700095Quyết định số 1441/QĐ-ĐHQG, ngày 18 tháng 11 năm 2020
17
2Phan Thùy Linh20/9/1985 Thái Bình63/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 22/6/20157.568.4TCF 208QH20201700096
18
3Huỳnh Nguyễn Vĩnh Lộc29/8/1985Long An63/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 22/6/20156.857.5TCF 232QH20201700097
19
4Lữ Hữu Nghiệm15/3/1989Bình Định63/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 22/6/20156.958.5TCF 225QH20201700098
20
5Phạm Văn Phước10/06/1987Bình Định63/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 22/6/20157.827.9TCF 202QH20201700099
21
6Lê Trọng Quan18/3/1986TP.HCM129/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 23/11/20157.237.95TCF 251QH20201700100
22
7Đỗ Quang Lĩnh19/11/1981Quảng Nam63/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 22/6/20156.938.4CCNN-KHTN 113 QH20201700101
23
8Trần Hải Nam23/4/1987Lâm Đồng129/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 23/11/20156.97.8CCN-KHXH&NVQH20201700102
24
9Trần Thị Thu Trang18/9/1990Đắk Lắk63/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 22/6/20157.436.6CCN-KHXH&NVQH20201700103
25
10Võ Thị Thanh Trúc02/12/1989TP.HCM128/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 15/11/20167.767.4CCNN-KHTN 96 điểmQH20201700104
26
11Đỗ Hồng Vân07/4/1991TP.HCM63/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 29/6/20168.087.1VNU-246QH20201700105
27
12Phạm Út Em26/02/1987Cà Mau128/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 15/11/20167.396.6CCNN-KHTN 88 QH20201700106
28
13Huỳnh Bảo Trọng31/5/1993Khánh Hòa128/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 15/11/20167.618.1CCNN-KHTN 124 QH20201700107
29
14Bùi Thanh Hoàng05/01/1985Bình Định107/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 29/12/20178.257.9VNU-206QH20201700108
30
15Huỳnh Bá Hùng09/4/1994TP.HCM107/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 29/12/20178.278.3CCNN-KHTN 123 QH20201700109
31
16Nguyễn Khôn Huyền10/5/1995An Giang55/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 03/7/20187.748.3CCNN-KHTN 102 QH20201700110
32
17Nguyễn Thành Nam13/10/1993Phú Yên55/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 03/7/20187.98.35VB2_Ngữ anh_ĐH Hải PhòngQH20201700111
33
18Nguyễn Hồng Anh Thư07/10/1995Tiền Giang55/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 03/7/20188.078CCNN-KHTN 99 QH20201700112
34
19Đoàn Ngọc Tài15/10/1990Quảng Nam55/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 03/7/20187.887.6CCNN-KHTN 100 QH20201700113
35
20Nguyễn Lê Phúc Minh06/4/1994TP.HCM107/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 29/12/20177.968.3CCNN-KHTN 113 QH20201700114
36
21Trần Trung Kiên23/11/1995Tây Ninh107/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 29/12/20178.048.4CCNN-KHTN 88 QH20201700115
37
22Đào Thị Thanh Thảo29/3/1985Quảng Ngãi107/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 29/12/20177.577.4CCNN-KHTN 86 QH20201700116
38
23Nguyễn Đoàn Cẩm Giang08/11/1994Long An107/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 29/12/20177.997.9CCNN-KHTN 92 QH20201700117
39
24Lương Thị Hải Hà08/3/1990Đắk Lắk63/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 29/6/20167.428.4CCNN-KHTN 113QH20201700118
40
25Ngô Thị Thu Thảo28/10/1993Long An63/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 29/6/20167.658CCNN-KHTN 118.5 QH20201700119
41
42
Tổng số học viên: 27
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100