| B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||
2 | DANH SÁCH SINH VIÊN CÁC KHÓA TỐT NGHIỆP NĂM 2025 ĐĂNG KÝ BỔ SUNG DỰ LỄ TRAO BẰNG TỐT NGHIỆP NĂM 2025 | |||||||||||||
3 | DS DÀNH CHO SINH VIÊN CÁC KHÓA TỪ 2020 TRỞ VỀ TRƯỚC TỐT NGHIỆP TRONG NĂM 2025 MỚI ĐƯỢC ĐĂNG KÝ | |||||||||||||
4 | 1. Sinh viên đăng ký dự lễ TN điền đầy đủ và chính xác các thông tin, đánh dấu "X" vào cột "Đăng ký dự lễ TN" 2. Nộp phí tham dự Lễ TN 350.000đ/1SV, trong đó: - Phí tổ chức: 100.000đ; - Phí thuê Lễ phục TN: 50.000đ; - Phí cược Lễ phục TN: 200.000đ (phí cược Lễ phục này sẽ được trả lại khi sv trả Lễ phục TN cho Nhà trường) 3. Chuyển khoản qua TK BIDV 5600323277 Nguyễn Thị Vân trước 30/5/2025 (sau thời gian này, Nhà trường không nhận bổ sung thêm) Nội dung CK: Mã sinh viên_Họ tên_Lớp Sau khi đã chuyển khoản, sinh viên lưu lại giao dịch và gửi hình ảnh đã giao dịch qua email ntvan@ued.udn.vn để xác nhận đã đăng ký. | |||||||||||||
5 | STT | Mã sinh viên | Họ tên sinh viên | Ngày sinh | Giới tính | Tên lớp | Mã hồ sơ | Đăng ký dự TN | Khóa | Đăng ký dự lễ TN | Số tiền nộp | Số ĐT zalo | ||
6 | 1 | 3170120344 | Trương Thị | Lan Yến | 07/09/2002 | Nữ | 20SNV1 | K20 | X | 350,000 | 779474205 | R | ||
7 | 2 | 3220120286 | Riah | Nhung | 23/02/2002 | Nữ | 20STH4 | K20 | X | 350000 (đã nộp qua chuyển khoản) | 376967115 | |||
8 | 3 | 3170120145 | Đỗ Thị Thu | Hiền | 24/06/2002 | Nữ | 20SNV3 | K20 | X | 350000 (đã nộp trực tiếp cho cô Vân phòng QLNH) | 938246202 | |||
9 | 4 | 3180520002 | Võ Tá | Đạt | 04/12/2001 | Nam | 20CLS | K20 | X | *0333765412 | ||||
10 | 5 | 3170420105 | Võ Thu | Hà | 17/10/2002 | Nữ | 20CBC2 | K20 | X | 350,000 | *0794799551 | R | ||
11 | 6 | 3180220121 | Nguyễn Quỳnh | Giao | 24/02/2002 | Nữ | 20CVNH01 | K20 | X | 350000 (đã nộp) | *0935631857 | |||
12 | 7 | 3180220295 | Trần Thị Mỹ | Tâm | 22/10/2002 | Nữ | 20CVNH01 | K20 | X | 350000 (đã nộp) | *0905413094 | |||
13 | 8 | 3170120149 | Huỳnh Thị Nhật Hoà | 9/5/2002 | Nữ | 20SNV2 | K20 | X | 350000 (đã nộp) | 905664025 | ||||
14 | 9 | 3170120234 | Huỳnh Nguyễn Nhật Phương | 8/1/2002 | Nữ | 20SNV2 | K20 | X | 350,000 | 905792574 | ||||
15 | 10 | 3170120221 | Trương Thị Tuyết Như | 25/08/2002 | Nữ | 20SNV2 | K20 | X | 350,000 | 702619814 | ||||
16 | 11 | 3140120039 | Phạm Hà Nhật Hạnh | 5/8/2002 | Nữ | 20SHH2 | K20 | X | 350,000 (đã nộp) | 889230237 | ||||
17 | 12 | 3170219013 | Võ Thị Duyên | 17/10/2001 | Nữ | 19CVH | K19 | X | 350,000 (đã nộp) | 393212426 | ||||
18 | 13 | 3170120117 | Đặng Huỳnh Bảo Châu | 22/09/2002 | Nữ | 20SNV4 | K20 | X | 350000 | 934962527 | R | |||
19 | 14 | 3190419037 | Lê Nhật Huy | 2/11/2001 | Nam | 19CDDL | K19 | X | 3500000 ( Đã nộp ) | 707721105 | ||||
20 | 15 | 3190420073 | Phạm Thị Thanh Thảo | 11/12/2002 | Nữ | 20CDDL1 | K20 | x | 350000 | 528534602 | ||||
21 | 16 | 3170217016 | Nguyễn Thị Nhật Linh | 23/10/1999 | Nữ | 17CVH | K17 | X | 350,000 | 583861743 | R | |||
22 | 17 | 3170120182 | Phạm Thị Ngọc Mai | 8/11/2002 | Nữ | 20SNV4 | K20 | X | 350,000 ( đã nộp) | 799403980 | ||||
23 | 18 | 3170120240 | Mai Như Đoan Quyên | 6/8/2002 | Nữ | 20SNV3 | K20 | X | 350,000 (đã nộp) | 905463000 | ||||
24 | 19 | 3170420300 | Nguyễn Hữu Ngọc Thắng | 29/03/2002 | Nữ | 20CBC2 | K20 | X | 350000 (đã nộp) | 777429412 | ||||
25 | 20 | 3170120270 | Huỳnh Thị Minh Thu | 16/07/2002 | Nữ | 20SNV3 | K20 | X | 350,000 (đã nộp) | 777805636 | ||||
26 | 21 | 3190420099 | Nguyễn Lương Đình | 11/8/2002 | Nam | 20CDDL1 | K20 | X | 350,000 (đã nộp) | 976748018 | ||||
27 | 22 | 3220120400 | Đặng Thị Tường Vy | 28/11/2002 | Nữ | 20STH2 | K20 | X | 350,000 (đã nộp) | #0905893806 | ||||
28 | 23 | 3170120187 | Nguyễn Thị Kiều My | 25/01/2002 | Nữ | 20SNV3 | K20 | X | 350000 (đã nộp) | 399077050 | ||||
29 | 24 | 3170120271 | Phan Đặng Anh Thư | 21/12/2002 | Nữ | 20SNV1 | K20 | X | 350,000 | 793517056 | ||||
30 | 25 | 3170120110 | Nguyễn Thị Việt Anh | 10/5/2002 | Nữ | 20SNV1 | K20 | X | 350,000 | 706557410 | ||||
31 | 26 | 3140120144 | Đặng Phương Thảo | 4/9/2002 | Nữ | 20SHH2 | K20 | X | 350,000 | 384777258 | ||||
32 | 27 | 3120220165 | Nguyễn Viết Vương | 29/05/2002 | Nam | 20CNTT1 | K20 | X | 350,000 | 915815203 | ||||
33 | 28 | 3170120036 | Nguyễn Thùy Yên Thảo | 19/11/2002 | Nữ | 20SNV3 | K20 | X | 350,000 (đã nộp) | 934912851 | ||||
34 | 30 | 3110120279 | Trần My Tính | 25/01/2002 | Nữ | 20ST3 | K20 | X | 350,000 | 916446617 | ||||
35 | 31 | 3170120098 | Lê Thị Ngọc Ánh | 20/05/2002 | Nữ | 20SNV1 | K20 | X | 350,000 | 912679549 | ||||
36 | 32 | 3170120233 | Hồ Thị Xuân Phương | 15/11/2002 | Nữ | 20SNV1 | K20 | X | 350,000 | 905145025 | ||||
37 | 34 | 3120220228 | Hồ Minh | Hùng | 29/09/2002 | Nam | 20CNTT2 | K20 | X | 350,000 | 702779776 | |||
38 | 35 | 3190420021 | Nguyễn Thị Tuyết Nhi | 2/4/2001 | Nữ | 20CDDL1 | K20 | X | 350,000 (đã nộp ) | 795725428 | ||||
39 | 36 | 3170420046 | Hoàng Nguyễn Tuệ | Nhi | 22/09/2002 | Nữ | 20CBC3 | K20 | X | 350,000 (đã nộp ) | *0901969666 | |||
40 | 37 | 3190420041 | Nguyễn Thị Kim Đài | 5/5/2002 | Nữ | 20CDDL1 | K20 | X | 350000 (đã nộp ) | 931930255 | ||||
41 | 38 | 3140320031 | Nguyễn Phạm Phúc | Nguyên | 27/10/2002 | Nữ | 20CHD | K20 | X | 777580855 | ||||
42 | 39 | 3180120059 | Nguyễn Thị Thanh Vi | 14/02/2002 | Nữ | 20SLS | K20 | X | *0387651351 | |||||
43 | 40 | 3170217011 | Trần Thị Thanh Hằng | 19/06/1999 | Nữ | 17CVH | K17 | X | 350,000 | 935910743 | ||||
44 | 41 | 3170219045 | Huỳnh Thị Mi | 7/11/2001 | Nữ | 19CVH | K19 | X | 350,000 | 702617505 | ||||
45 | 42 | 3190420118 | Trần Thị Mỹ Hạnh | 18/11/2002 | Nữ | 20CDDL2 | K20 | X | 350000 (đã nộp) | 787692027 | ||||
46 | 43 | 3190420017 | Nguyễn Thị Ngọc Ly | 5/5/2002 | Nữ | 20CDDL2 | K20 | X | 350000 (đã nộp) | 976360961 | ||||
47 | 44 | 3230120283 | Đào Huyền Trâm | 12/8/2002 | Nữ | 20SMN2 | K20 | X | 350,000 | 971279002 | ||||
48 | 45 | 3190420080 | Nguyễn Phương Thy | 8/8/2002 | Nữ | 20CDDL1 | K20 | X | 350,000 (đã nộp) | 905657170 | ||||
49 | 46 | 3200220145 | Đỗ Ngọc Thúy Hà | 18/07/2002 | Nữ | 20CTL1 | K20 | X | 350000 ( đã nộp) | |||||
50 | 47 | 3200220098 | Nguyễn Trần Uyên | Vy | 3/11/2002 | Nữ | 20CTL1 | K20 | X | 350,000 (đã nộp) | 0901 983 851 | |||
51 | 48 | 3170618011 | Thái Thị Bảo Quyên | 10/11/1999 | Nữ | 18CBCC | K18 | X | 350000 (đã nộp) | 935396524 | ||||
52 | 49 | 3110120080 | Nguyễn Như | Quỳnh | 28/11/2002 | Nữ | 20ST4 | K20 | X | 350000 | 702497404 | |||
53 | 50 | 3180220380 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | 21/03/2002 | Nữ | 20CVNH01 | K20 | X | 350000 (đã nộp) | 905594260 | ||||
54 | 51 | 3180219046 | Phạm Nguyên Hiệp | 20/03/2001 | Nam | 19CVNH02 | K19 | X | 350,000 ( Đã nộp) | 868853254 | ||||
55 | 52 | 3180120035 | Nguyễn Ngọc Minh | 7/12/2002 | Nữ | 20 SLS | K20 | X | 350.000 (đã nộp ) | 902004290 | ||||
56 | 53 | 3110120245 | Nguyễn Diễm Quyên | 6/10/2001 | Nữ | 20ST1 | K20 | X | *0898188497 | |||||
57 | 54 | 3170120223 | Võ Nguyễn Quỳnh như | 5/2/2002 | Nữ | 20SNV2 | K20 | X | 350k (đã nộp) | 935326665 | ||||
58 | 55 | 3170120329 | Nguyễn Ngọc Lê Uyên | 20/12/2002 | Nữ | 20SNV1 | K20 | X | 350,000 | 364131167 | ||||
59 | 56 | 3170120159 | Lê Thuỳ Hương | 29/06/2002 | Nữ | 20SNV2 | K20 | X | 350,000 (Đã nộp) | 899923055 | ||||
60 | 57 | 3170420137 | Hoàng Văn Nam | 29/11/2002 | Nam | 20CBC2 | K20 | X | 350,000 (Đã nộp) | 362671890 | ||||
61 | 58 | 3170420080 | Nguyễn Ngọc Tuyết Trinh | 19/10/2002 | Nữ | 20CBC1 | K20 | X | 350,000 ( Đã nộp ) | 969139417 | ||||
62 | 59 | 3130118032 | Nguyễn Thy Nhã Uyên | 30/01/2000 | Nữ | 18SVL | K18 | X | 350,000 (Đã nộp) | 905076365 | ||||
63 | 60 | 3170120340 | Trần Thị Thảo Vy | 6/4/2002 | Nữ | 20SNV3 | K20 | X | 350,000 (Đã nộp) | 334501136 | ||||
64 | 61 | 3170120213 | Tu Phan Thảo Nhi | 22/06/2002 | Nữ | 20SNV2 | K20 | X | 350,000 (Đã nộp) | 931759547 | ||||
65 | 62 | 3150120013 | Trần Thị Minh Danh | 10/2/2002 | Nữ | 20ss | K20 | X | 350000 | 329841006 | ||||
66 | 63 | 3160520078 | Lê Thị Bích Trâm | 25/4/2001 | Nữ | 20SCD | K20 | X | 350.000 ( Đã nộp ) | 794089142 | ||||
67 | 64 | 3120220059 | Phan | Ân | 13/09/2002 | Nam | 20CNTT2 | K20 | X | 350000 (Đã Nộp) | 0786509433 | |||
68 | 65 | 3130120093 | Lê Ngọc Thuận | 17/05/2002 | Nam | 20SVL | K20 | X | 350000 (Đã nộp) | 877423444 | ||||
69 | 66 | 3170420097 | Nguyễn Đăng Hồng Ánh | 10/5/2002 | Nữ | 20CBC1 | K20 | X | 350.000 ( Đã nộp ) | 834088545 | ||||
70 | 67 | 3200220256 | Võ Thị Hoài Phước | 10/7/2002 | Nữ | 20CTL1 | K20 | X | 350.000 ( Đã nộp ) | 347774717 | ||||
71 | 68 | 3120219080 | Nguyễn Hữu Khoa | 29/04/2001 | Nam | 19CNTT1 | K19 | X | 350.000 (Đã nộp chuyển khoản ) | *0905920642 | ||||
72 | 69 | 3190420042 | Trần Thị Diễm | 18/07/2002 | Nữ | 20CDDL2 | K20 | X | 350.000 ( Đã nộp ) | 924079432 | ||||
73 | 70 | 3160119024 | Ngô Hữu Anh Khoa | 16/01/2001 | Nam | 19SGC | K19 | 350000 ( Đã nộp ) | 702417545 | |||||
74 | 71 | 3170420258 | Thái Thị Ly Na | 23/07/2002 | Nữ | 20CBC1 | K20 | X | 350000 (Đã nộp) | 827476839 | ||||
75 | 72 | 3170120078 | Dương Thị Hoàng Oanh | 20/4/2002 | Nữ | 20SNV4 | K20 | X | 350000 ( Đã nộp) | 796753840 | ||||
76 | 73 | 3120220090 | Lê Huy | 26/12/2002 | Nam | 20CNTT2 | K20 | X | 350.000 (Đã nộp) | 859420603 | ||||
77 | 74 | 3180220094 | Huỳnh Châu Báu | 16/06/2002 | Nam | 20CVNH02 | K20 | X | *350.000(đã nộp qua chuyển khoản) | *0398.527.554 | ||||
78 | 75 | 3170120325 | Ngô Nguyễn Tú Uyên | 17/10/2002 | Nữ | 20SNV4 | K20 | X | 350.000 (đã nộp qua chuyển khoản) | 905450960 | ||||
79 | 76 | 3190420076 | Võ Thị Quỳnh Thư | 18/03/2001 | Nữ | 20CDDL2 | K20 | X | 350000 | 934769608 | ||||
80 | ||||||||||||||
81 | ||||||||||||||
82 | ||||||||||||||
83 | ||||||||||||||
84 | ||||||||||||||
85 | ||||||||||||||
86 | ||||||||||||||
87 | ||||||||||||||
88 | ||||||||||||||
89 | ||||||||||||||
90 | ||||||||||||||
91 | ||||||||||||||
92 | ||||||||||||||
93 | ||||||||||||||
94 | ||||||||||||||
95 | ||||||||||||||
96 | ||||||||||||||
97 | ||||||||||||||
98 | ||||||||||||||
99 | ||||||||||||||
100 | ||||||||||||||