| B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||||
4 | LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỌC KỲ I NĂM HỌC 2021 - 2022 (ĐỢT 1 - THI TRỰC TUYẾN) LẦN 1 - HỆ CAO ĐẲNG (Từ ngày 30/09/2021 đến hết ngày 08/10/2021) | ||||||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã HP | TÊN HỌC PHẦN | Số TC | Hình thức thi (theo đề cương chi tiết) | Hình thức thi (có điều chỉnh) | Thời gian thi (phút) | Ngày thi | Giờ thi | Phòng thi | Link phòng thi | Nhóm lớp | SLSV | Giảng viên giảng dạy | Đơn vị | Ghi chú | |||||||||||||
7 | 1 | CMD107 | Thiết kế bộ nhận diện thương hiệu | #REF! | Bảo vệ đồ án | Bảo vệ đồ án | 10 p/SV | 9/30/2021 | 8h00 | K.A101 | https://meet.google.com/bvq-egfu-ram | 1 | 30 | ThS. Lê Thị Thanh Vân | KTMT&ĐT | SV gởi bài trên link và trình bày bằng slide | |||||||||||||
8 | 2 | CMD124 | Thực hành biên phiên dịch 3 | #REF! | Tự luận | Tự luận | 60 | 9/30/2021 | 8h00 | K.A103 | meet.google.com/rho-dfnz-mou | 1 | 15 | ThS. Lê Thị Kim Tuyến | TCB | ||||||||||||||
9 | CMD124 | Thực hành biên phiên dịch 3 | #REF! | Thực hành (vấn đáp) | Thực hành (vấn đáp) | 5 p/SV | 9/30/2021 | 9h30 | K.A103 | meet.google.com/rho-dfnz-mou | 1 | 15 | ThS. Lê Thị Kim Tuyến | TCB | |||||||||||||||
10 | 3 | CMH20 | Chuyên đề Lập trình máy tính | #REF! | Bảo vệ đồ án | Bảo vệ đồ án | 30 p/nhóm (Nhóm 3-5 SV) | 9/30/2021 | 8h00 | K.A105 | meet.google.com/ihn-wuqh-mfh | 1 | 17 | ThS. Nguyễn Thanh Cẩm | KHMT | KT | |||||||||||||
11 | 4 | CMD141 | Tiếp thị kỹ thuật số | #REF! | Bảo vệ đồ án | Bảo vệ đồ án | 30 p/nhóm (Nhóm 3-5 SV) | 9/30/2021 | 14h30 | K.A107 | meet.google.com/pck-tfqc-ozx | 1 | 37 | ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh | KHMT | ||||||||||||||
12 | 5 | CMD117 | Thiết kế giao diện website | #REF! | Đồ án | Đồ án | 10 p/SV | 10/1/2021 | 8h00 | K.A101 | https://meet.google.com/upa-jgzr-gxt?pli=1&authuser=0 | 1 | 37 | ThS. Võ Thành Thiên | KTMT&ĐT | SV gởi bài trên link và trình bày bằng slide | |||||||||||||
13 | 6 | CMD125 | Thực hành biên phiên dịch 4 | #REF! | Tự luận | Tự luận | 60 | 10/1/2021 | 8h00 | K.A103 | meet.google.com/rho-dfnz-mou | 1 | 15 | ThS. Phạm Trần Mộc Miêng | TCB | ||||||||||||||
14 | CMD125 | Thực hành biên phiên dịch 4 | #REF! | Thực hành (vấn đáp) | Thực hành (vấn đáp) | 5 p/SV | 10/1/2021 | 9h30 | K.A103 | meet.google.com/rho-dfnz-mou | 1 | 15 | ThS. Phạm Trần Mộc Miêng | TCB | |||||||||||||||
15 | 7 | CMH19 | Chuyên đề Công nghệ thông tin | #REF! | Viết bài thu hoạch | Hội đồng chấm bài thu hoạch | 1 buổi | 10/1/2021 | 8h00 | K.A113 | meet.google.com/gvg-kgbs-emr | 1 | 37 | ThS. Đỗ Công Đức | KHMT | KT | |||||||||||||
16 | 8 | CMH128 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 | #REF! | Trắc nghiệm, tự luận Vấn đáp | Vấn đáp (thuyết trình) | 10 p/SV | 10/1/2021 | 8h00 | K.A105 | https://meet.google.com/qjb-xdvj-uut?authuser=2 | 1 | 7 | ThS. Trương Thị Viên | KTS&TMĐT | ||||||||||||||
17 | 9 | CMD110 | Thiết kế hoạt hình 3 chiều | #REF! | Đồ án | Đồ án | 10 p/SV | 10/2/2021 | 8h00 | K.A101 | https://meet.google.com/gcd-eaum-oak?authuser=0 | 1 | 11 | ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp | KTMT&ĐT | SV gởi bài trên link và trình bày bằng slide | |||||||||||||
18 | 10 | CMD243 | Thực hành dịch viết | #REF! | Trắc nghiệm, tự luận | Trắc nghiệm, tự luận | 60 | 10/2/2021 | 8h00 | K.A103 | meet.google.com/qtr-mbqc-mxt | 1 | 37 | CN. Nguyễn Lê Thảo Hạnh | TCB | ||||||||||||||
19 | CMD243 | Thực hành dịch viết | #REF! | Trắc nghiệm, tự luận | Trắc nghiệm, tự luận | 60 | 10/2/2021 | 8h00 | K.A105 | meet.google.com/jpa-dwgr-sug | 2 | 44 | CN. Nguyễn Lê Thảo Hạnh | TCB | |||||||||||||||
20 | 11 | CMH26 | Kiểm thử phần mềm | #REF! | Bảo vệ đồ án | Bảo vệ đồ án | 30 p/nhóm (Nhóm 3-5 SV) | 10/2/2021 | 8h00 | K.A110 | meet.google.com/yva-kwmz-wmp | 1 | 57 | TS. Nguyễn Quang Vũ | KHMT | KT | |||||||||||||
21 | 12 | CMH130 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 | #REF! | Trắc nghiệm, tự luận | Vấn đáp | 15 p/SV | 10/2/2021 | 14h00 | K.A107 | https://meet.google.com/txf-hqdd-cgs | 1 | 12 | TS. Lê Phước Cửu Long | KTS&TMĐT | ||||||||||||||
22 | 13 | CMD14 | Biên tập phim kỹ thuật số | #REF! | Bài tập lớn | Bài tập lớn | 5 p/SV | 10/3/2021 | 8h00 | K.A101 | https://meet.google.com/zdw-sipv-mui?authuser=0 | 1 | 10 | ThS. Nguyễn Trọng Công Thành | KTMT&ĐT | ||||||||||||||
23 | 14 | CMD154 | Xúc tiến quảng bá điểm đến du lịch | #REF! | Bảo vệ bài tập nhóm | Bảo vệ bài tập nhóm | 10 p/SV | 10/3/2021 | 8h00 | K.A103 | https://meet.google.com/idi-muwh-omt | 1 | 7 | ThS. Ngô Thị Hiền Trang | KTS&TMĐT | ||||||||||||||
24 | 15 | CMD55 | Lập trình di động | #REF! | Bảo vệ đồ án | Bảo vệ đồ án | 30 p/nhóm (Nhóm 3-5 SV) | 10/3/2021 | 8h00 | K.A107 | meet.google.com/fhv-enkw-xii | 1 | 21 | ThS. Nguyễn Anh Tuấn | KHMT | KT | |||||||||||||
25 | 16 | CMD244 | Thực hành dịch nói | #REF! | Thực hành | Thực hành (vấn đáp) | 7 p/SV | 10/3/2021 | 8h00 | K.A105 | meet.google.com/jgv-itzo-irm | 1 | 37 | ThS. Nguyễn Hà Phương | TCB | ||||||||||||||
26 | CMD244 | Thực hành dịch nói | #REF! | Thực hành | Thực hành (vấn đáp) | 7 p/SV | 10/3/2021 | 14h00 | K.A101 | meet.google.com/ygm-nmtf-nib | 2 | 44 | ThS. Nguyễn Hà Phương | TCB | |||||||||||||||
27 | 17 | CMD200 | Quản trị khủng hoảng truyền thông | #REF! | Đồ án môn học | Đồ án môn học | 1 buổi/ lớp | 10/8/2021 | 8h00 | K.A103 | https://meet.google.com/aoa-yyuh-ioi?hs=122&authuser=1 | 1 | 12 | ThS. Lê Thị Hải Vân | KTS&TMĐT | ||||||||||||||
28 | |||||||||||||||||||||||||||||
29 | |||||||||||||||||||||||||||||
30 | NGƯỜI LẬP BẢNG | PHỤ TRÁCH PHÒNG | |||||||||||||||||||||||||||
31 | |||||||||||||||||||||||||||||
32 | |||||||||||||||||||||||||||||
33 | |||||||||||||||||||||||||||||
34 | |||||||||||||||||||||||||||||
35 | Nguyễn Ngọc Như Trang | ThS.Lê Hà Như Thảo | |||||||||||||||||||||||||||
36 | |||||||||||||||||||||||||||||
37 | |||||||||||||||||||||||||||||
38 | |||||||||||||||||||||||||||||
39 | |||||||||||||||||||||||||||||
40 | |||||||||||||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||||||||||
42 | |||||||||||||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||||