ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG THÁNG 04 - TUẦN 39 từ 22/04/2024 - 28/04/2024
2
3
LớpBuổiThứ 2 (22/04)Thứ 3 (23/04) Thứ 4 (24/04) Thứ 5 (25/04)Thứ 6 (26/04)Thứ 7 (27/04)CN (28/04)
4
TC-Y sĩ
K49A
SThực tập Lâm sàng Sản phụ khoa 4 tuần từ 15/04/2024 - 12/05/2024
5
CTin học - 5/15- KHCB - T5Tin học - 6/15- KHCB - T5Tin học - 7/15- KHCB - T5
6
TC-Y sĩ
K49B
SThực tập Lâm sàng Sản phụ khoa 4 tuần từ 15/04/2024 - 12/05/2024
7
T
8
TC-Y sĩ
K50
24 hs
SLâm sàng Bệnh học 1-2 - Bệnh viện Vũ Thư 8 tuần cả ngày thứ 6,7,CN từ ngày 25/03/2024 - 19/05/2024
9
TSức khoẻ sinh sản - 6/12 - BM Sản - ONL
10
TC-Y sĩ
K51
SNNCB- 30/30-KHCB-
ThS Hiền - E 1.1
GDQP - 1/14 - Sân ĐHY - Thầy TuấnGDQP - 2/14 - Sân ĐHY - Thầy TuấnGDQP - 3/14 - Sân ĐHY - Thầy TuấnGDQP - 4/14 - Sân ĐHY - Thầy Tuấn
11
CYHCT PHCN - 1/8- BM Nội - T 4.1YHCT PHCN - 2/8- BM Nội - T 4.1Bệnh học NL1- 25/25 - BM Nội - T 4.1
12
TBệnh học NL1- 23/25 - BM Nội - ONLBệnh học NL1- 24/25 - BM Nội - ONL
13
CĐ-Y sĩ
K1 A
SSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 5/18 -YHCS - T 4.1Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 6/18 -YHCS - T 4.1N2 - Sự hình thành bệnh tật và QTPH- 7/18 -YHCS - PTH vi sinh
14
CKỹ thuật điều dưỡng - 6/20
- BMĐD - T 3
Kỹ thuật điều dưỡng - 7/20
- BMĐD - T3
Thi TB đến các hệ cơ quan - PMT5N1 - Sự hình thành bệnh tật và QTPH- 7/18 -YHCS - PTH vi sinhKỹ thuật điều dưỡng - 8/20
- BMĐD - T3
15
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
SÔn thi Từ Phân tử đến Tế bào-
16
T TB đến các hệ cơ quan - 1/8
- YHCS- ONL
TB đến các hệ cơ quan - 2/8
- YHCS- ONL
TB đến các hệ cơ quan - 3/8
- YHCS- ONL
TB đến các hệ cơ quan - 4/8
- YHCS- ONL
Ôn thi NNCB
17
ĐD LT CQ
K10
S
18
TThi CSSK phụ nữ - T 4.1CS SK Trẻ em 4/8 - BM Nhi - ONL
19
CĐK14ASTTTN tại bv tuyến huyện 2 tuần cả ngày từ 15/04/2024 đến 28/04/2024
20
C
21
CĐK14BS
22
C
23
CĐK14CS
24
C
25
CĐK14DS
26
C
27
CĐK14ES
28
C
29
CĐK15ASLâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 3- Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần buổi sáng từ 18/03/2024 đến 28/04/2024Ôn thi CSSKNL3
30
C CSSKPN - 1/4- BM Sản - T 4.2 CSNBHSTC - 1/4- BM Nội - T 4.1ÔN thi CSSKTE
31
CĐK15BSLâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 3- Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần buổi sáng từ 18/03/2024 đến 28/04/2024Ôn thi CSSKNL3
32
C CSNBHSTC - 1/4- BM Nội - T 4.1NNCN - 13/15-Ths.Hương- E 3.2NNCN - 14/15-Ths.Hương- E 3.2 CSSKPN - 1/4- BM Sản - T 4.2ÔN thi CSSKTE
33
CĐK15CSLâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 3- Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần buổi sáng từ 18/03/2024 đến 28/04/2024Ôn thi CSSKNL3
34
CNNCN - 13/15-Ths.Hương- E 3.2NNCN - 14/15-Ths.Hương- E 3.2 CSSKPN - 1/4- BM Sản - T 4.2 CSNBHSTC - 1/4- BM Nội - T 4.2ÔN thi CSSKTE
35
CĐK16ASGiao tiếp-GDSKTTHĐD - 3/4 - YHCS
- E 1.2
36
CĐDCS 2 - 6/30 - BMĐD- T3Sự HTBT và QTPH - 5/8 - YHCS
- E 1.1
ĐDCS 2 - 7/30 - BMĐD- T3Sự HTBT và QTPH - 6/8 - YHCS
- E 1.2
37
CĐK16BSGiao tiếp-GDSKTTHĐD - 3/4 - YHCS
- E 2.1
Sự HTBT và QTPH - 6/8 - YHCS
- E 1.2
38
CTin học - 24/24 - T5ĐDCS 2 - 5/30 - BMĐD- T3Sự HTBT và QTPH - 5/8 - YHCS
- E 1.1
ĐDCS 2 - 6/30 - BMĐD- T3ĐDCS 2 - 7/30 - BMĐD- T3
39
CĐK16C
SSự HTBT và QTPH - 5/8 - YHCS
- T 4.2
Sự HTBT và QTPH - 6/8 - YHCS
- T 4.1
40
CĐDCS 2 - 6/30 - BMĐD- T3ĐDCS 2 - 7/30 - BMĐD- T3Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 3/4 - YHCS
- T 4.3
41
CĐK16D
SSự HTBT và QTPH - 6/8 - YHCS
- T 4.2
42
CSự HTBT và QTPH - 5/8 - YHCS
- T 4.2
ĐDCS 2 - 5/30 - BMĐD- T3Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 3/4 - YHCS
- T 4.3
ĐDCS 2 - 6/30 - BMĐD- T3ĐDCS 2 - 7/30 - BMĐD- T3
43
PHCN K1SLâm sàng PHCN thể thao - 3 tuần cả ngày - Bệnh viện Cao đẳng Y - từ ngày 08/04 đén ngày 28/04Ôn thi PHCN thể thao
44
C
45
PHCN K2STH -VLTL-PHCN BL hệ TM- hô hấp
4/10- Cô Thao- T 4.3
Thi - VLTL-PHCN các BL hệ xương khớp và cột sống - T 4.1
46
CTH -VLTL-PHCN BL hệ TM- hô hấp
3/10- Cô Thao- T 4.5
VLTL-PHCN BL hệ thần kinh cơ
5/20- Cô Thao - T 4.5
Ôn thi Vận động trị liệu
47
PHCN K3ASNNCB- 29/40-KHCB-
ThS Bình- E 1.2
NNCB- 30/40-KHCB-
ThS Bình- E 1.2
Ôn thi Sự HTBT& QTPH
48
CThi Điều dưỡng cơ bản - T 3.1TH Giao tiếp GDSK - 6/10 - YHCS
- T 4.3
TH Giao tiếp GDSK - 5/10 - YHCS
- T 4.5
Ôn thi Tin học
49
PHCN K3B
TTH
S
50
CDịch tễ học - 7/8 - YTCC-ONLDịch tễ học - 8/8 - YTCC-ONL
51
PHCN K3C
TTH
S
52
CDịch tễ học - 7/8 - YTCC-ONLDịch tễ học - 8/8 - YTCC-ONL
53
PHCN K3D
TTH
S
54
CDịch tễ học - 7/8 - YTCC-ONLDịch tễ học - 8/8 - YTCC-ONL
55
CĐ XN K9S
56
CTH -Vi sinh 2 - 28/30 - BMXN - PTHTH -Vi sinh 2 - 29/30 - BMXN - PTHTH -Vi sinh 2 - 30/30 - BMXN - PTHTH Hóa sinh 2 - 7/10 - BMXN - PTHTH Hóa sinh 2 - 8/10 - BMXN - PTH
57
CĐ XN K8
STTTN tại bv tuyến huyện 2 tuần cả ngày từ 15/04/2024 đến 28/04/2024
58
C
59
CĐ Dược K8
HP KT Dược
SThực tế ngành 1 - 8 tuần - từ ngày 08/04 đến 02/06/204

60
C
61
CĐ Dược
K8 DL - DLS
S
62
C
63
CĐ Dược
K8 CN - BC
S
64
C
65
CĐK9BSTCQLKT Dược 3/8 - BCDL - E 1.17h Dược liệu - PM T5TCQLKT Dược 4/8 - BCDL - E 1.1Ôn thi Pháp chế Dược
66
CTH- N1, N2 - Dược lý - 1/10 - HDDL - PTHDược cổ truyền - 7/8-BCDL- T 4.4
67
CĐK9CSTCQLKT Dược 3/8 - BCDL - E 1.18h Dược liệu - PM T5TCQLKT Dược 4/8 - BCDL - E 1.1Ôn thi Pháp chế Dược
68
CDược cổ truyền -7/8-BCDL- T 4.4TH - N1, N2 - Dược lý - 1/10 - HDDL - PTH
69
CĐK9DSTCQLKT Dược 3/8 - BCDL - E 1.1TH- N1, N2 - Dược lý - 1/10 - HDDL - PTHÔn thi Pháp chế Dược
70
CDược cổ truyền - 7/8-BCDL- T 4.313h30 Dược liệu - PM T5TCQLKT Dược 4/8 - BCDL - E 1.1
71
CĐK9ESTCQLKT Dược 3/8 - BCDL - E 1.1TH - N1, N2 - Dược lý - 1/10 - HDDL - PTHÔn thi Pháp chế Dược
72
CDược cổ truyền - 7/8-BCDL- T 6.214h30 Dược liệu - PM T5TCQLKT Dược 4/8 - BCDL - E 1.1
73
CĐ Dược K10ASTH -N1,N2 - Hóa hữu cơ - 7/10
- HDDL - PTH
Tin học - 24/24 - T57h thi HHĐC - PMT5Ôn thi Giải phẫu
74
CSinh học và di truyền - 3/4-
ThS Hường - T 4.3
TH -N1,N2 - Hóa hữu cơ - 8/10
- HDDL - PTH
TH -N1,N2 - Hóa hữu cơ - 9/10
- HDDL - PTH
75
CĐ Dược K10BSTH -N1, N2 - Hóa hữu cơ - 8/10
- HDDL - PTH
TH -N1, N2 - Hóa hữu cơ - 9/10
- HDDL - PTH
8h thi HHĐC - PMT5Ôn thi Giải phẫu
76
CSinh học và di truyền - 3/4-
ThS Hường - T 6.2
77
CĐ Dược K10CSÔn thi Giải phẫu
78
CTH -N1,N2 - Hóa hữu cơ - 8/10
- HDDL - PTH
TH -N1,N2 - Hóa hữu cơ - 9/10
- HDDL - PTH
Sinh học và di truyền - 3/4-
ThS Hường - T 6.3
13h30 thi HHĐC - PMT5
79
CĐ Dược K10DSTH -N1,N2 - Hóa hữu cơ - 8/10
- HDDL - PTH
Ôn thi Giải phẫu
80
CSinh học và di truyền - 3/4-
ThS Hường - T 4.4
Giải phẫu - 14/14 - YHCS - PTHGPTin học - 24/24 - T5TH -N1,N2 - Hóa hữu cơ - 9/10
- HDDL - PTH
14h30 thi HHĐC - PMT5Ôn thi Pháp luật
81
Cao đẳng Dược K9A
S
82
TPhương pháp NCKH - Thống kê y dược -4/14 - ThS Nhạn -ONLPhương pháp NCKH - Thống kê y dược -5/14 - ThS Nhạn -ONL
83
Cao đẳng Dược K9FS
84
TDược lâm sàng - 1/8 - HDDL- ONLDược lâm sàng - 2/8 - HDDL- ONLThi Dược cổ truyền - T 4.1Ôn thi Dược lý
85
CĐ Dược
K10 E
SÔn thi Giải phẫu - chờ học bù
86
TÔn thi Ngoại ngữ
87
CĐ Dược LT CQ K4SÔn thi Sinh học di truyền lý sinh -
chờ sv học bù
88
TBào chế - 8/14 - BCDL - ONLTH Dược LS - 5/10 - BCDL - ONLBào chế - 8/14 - BCDL - ONL
89
LỊCH THI TUẦN 39
90
Thời gianNội dungThành phầnĐịa điểmNgười chủ trì
91
13h30 Thứ 4 (24/04) Thi TB đến các hệ cơ quan CĐ-Y sĩ K1 APMT5Phòng QLĐT - CTSV
92
13h30 Thứ 4 (24/04) Thi Điều dưỡng cơ bản PHCN K3AT 3.1Phòng QLĐT - CTSV
93
18h00 Thứ 4 (24/04) Thi CSSK phụ nữ ĐD LT CQ K10T 4.1Phòng QLĐT - CTSV
94
7h Thứ 5 (25/04) Dược liệu CĐK9BPMT5Phòng QLĐT - CTSV
95
8h Thứ 5 (25/04) Dược liệu CĐK9CPMT5Phòng QLĐT - CTSV
96
7h00 Thứ 5 (25/04) Thi - VLTL-PHCN các BL hệ XK và CSPHCN K2T 4.1Phòng QLĐT - CTSV
97
13h30 Thứ 5 (25/04) Dược liệu CĐK9DPMT5Phòng QLĐT - CTSV
98
14h30 Thứ 5 (25/04) Dược liệu CĐK9EPMT5Phòng QLĐT - CTSV
99
18h00 Thứ 5 (25/04) Thi Dược cổ truyền Cao đẳng Dược K9FT 4.1Phòng QLĐT - CTSV
100
7h Thứ 6 (26/04) Thi HHĐCCĐ Dược K10APMT5Phòng QLĐT - CTSV