| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ GTVT | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG KT&ĐBCLĐT | LỊCH THI VÒNG 1 - HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2022-2023 | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Ghi chú: | |||||||||||||||||||||||||
5 | - Cột (2) Lớp quản lý: Tên các lớp theo chuyên ngành, số lượng lớp ở cột (3) | |||||||||||||||||||||||||
6 | - Cột (14) Số phòng thi: Các ô ghi lẻ số phòng (,5) là số SV phòng cuối <20 SV, ghép phòng thi với HP khác cùng lẻ phòng trong cùng ca thi | |||||||||||||||||||||||||
7 | - Cột (15) Khoa quản lý lớp: | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | Trắc nghiệm (TN): S = buổi sáng (từ 7h00-11h00), C = buổi chiều (13h00 - 17h00) | |||||||||||||||||||||||||
10 | Ca 1: 7h00 - 9h00; Ca 2: 9h00-11h00; Ca 3: 13h00 - 15h00; Ca 4: 15h00 - 17h00 | |||||||||||||||||||||||||
11 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | ||||||||||||||||||||||||||
13 | STT | LỚP QUẢN LÝ (theo Khóa và Ngành đào tạo) | Tổng số lớp | MÃ HP | TÊN HỌC PHẦN | SỐ TC | HÌNH THỨC | THỜI GIAN | NGÀY THI | THỨ | CA THI | SỐ SV | SỐ SV/ PHÒNG | SỐ PHÒNG | KHOA QUẢN LÝ LỚP | GHI CHÚ | ||||||||||
14 | 1 | 71DCDT | 2 | DC2DT24 | Đồ án Điện tử | 2 | VĐ | 29/11/22 | Thứ 3 | S | 126 | 2 | CNTT | |||||||||||||
15 | 2 | 71DCTT | 4 | DC2TT24 | Thương mại điện tử | 3 | VĐ | 29/11/22 | Thứ 3 | S | 218 | 2 | CNTT | |||||||||||||
16 | 3 | 70DCHT | 3 | DC3HT16 | Nhập môn xử lý ảnh | 3 | VĐ | 29/11/22 | Thứ 3 | S | 174 | 2 | CNTT | |||||||||||||
17 | 4 | 72DCTM21,22 | 2 | DC1LL09 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | TN | 30/11/22 | Thứ 4 | c | 116 | 1 | CNTT | A6(301) | ||||||||||||
18 | 5 | 71DCHT | 3 | DC2TT24 | Thương mại điện tử | 3 | VĐ | 30/11/22 | Thứ 4 | S | 173 | 2 | CNTT | A6-501 | ||||||||||||
19 | 6 | 70DCCN | 3 | DC3CN24 | Hệ thống cơ điện tử 2 | 2 | VĐ | 30/11/22 | Thứ 4 | S | 164 | 2 | CNTT | |||||||||||||
20 | 7 | 70DCTT | 5 | DC3HT16 | Nhập môn xử lý ảnh | 3 | VĐ | 30/11/22 | Thứ 4 | S | 284 | 2 | CNTT | |||||||||||||
21 | 8 | 71DCTM | 2 | DC2TT24 | Thương mại điện tử | 3 | VĐ | 01/12/22 | Thứ 5 | S | 114 | 2 | CNTT | |||||||||||||
22 | 9 | 70DCTM | 1 | DC3TM43 | Đồ án Phân tích và Thiết kế mạng máy tính | 3 | VĐ | 01/12/22 | Thứ 5 | S | 49 | 2 | CNTT | |||||||||||||
23 | 10 | 71DCDT | 2 | DC2DT29 | Kĩ thuật vi xử lý và ứng dụng | 3 | VĐ | 02/12/22 | Thứ 6 | S | 126 | 2 | CNTT | |||||||||||||
24 | 11 | 70DCCN | 3 | DC3CN25 | Thiết kế và mô phỏng hệ thống cơ điện tử | 2 | VĐ | 02/12/22 | Thứ 6 | S | 164 | 2 | CNTT | |||||||||||||
25 | 12 | 70DCDT | 1 | DC3DT41 | Mạng viễn thông | 4 | VĐ | 02/12/22 | Thứ 6 | S | 43 | 2 | CNTT | |||||||||||||
26 | 13 | 71DCTT | 4 | DC3HT31 | Lập trình di động | 3 | VĐ | 02/12/22 | Thứ 6 | S | 218 | 2 | CNTT | |||||||||||||
27 | 14 | 70DCHT | 3 | DC3HT41 | Kiểm thử phần mềm | 3 | VĐ | 02/12/22 | Thứ 6 | S | 174 | 2 | CNTT | |||||||||||||
28 | 15 | 71DCDT | 2 | DC2DT55 | Anten và truyền sóng | 3 | Viết | 05/12/22 | Thứ 2 | 1 | 126 | 42 | 3 | CNTT | ||||||||||||
29 | 16 | 72DCCN | 3 | DC2CK65 | Nguyên lý máy | 2 | VĐ | 05/12/22 | Thứ 2 | S | 160 | 2 | CNTT | |||||||||||||
30 | 17 | 72DCTM | 2 | DC2TT11 | Kiến trúc máy tính | 3 | VĐ | 05/12/22 | Thứ 2 | S | 116 | 2 | CNTT | |||||||||||||
31 | 18 | 70DCDT | 1 | DC3DT42 | Đồ án Viễn thông | 2 | VĐ | 05/12/22 | Thứ 2 | S | 43 | 2 | CNTT | |||||||||||||
32 | 19 | 71DCHT | 3 | DC3HT31 | Lập trình di động | 3 | VĐ | 05/12/22 | Thứ 2 | S | 173 | 2 | CNTT | |||||||||||||
33 | 20 | 70DCTT | 5 | DC3HT41 | Kiểm thử phần mềm | 3 | VĐ | 05/12/22 | Thứ 2 | S | 284 | 2 | CNTT | |||||||||||||
34 | 21 | 70DCCN | 3 | DC3ME25 | Hệ thống giao thông thông minh | 2 | VĐ | 05/12/22 | Thứ 2 | S | 164 | 2 | CNTT | |||||||||||||
35 | 22 | 70DCTM | 1 | DC3TM21 | Các vấn đề hiện đại của Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 3 | VĐ | 05/12/22 | Thứ 2 | S | 49 | 2 | CNTT | |||||||||||||
36 | 23 | 71DCTM | 2 | DC3HT31 | Lập trình di động | 3 | VĐ | 06/12/22 | Thứ 3 | S | 114 | 2 | CNTT | |||||||||||||
37 | 24 | 71DCTT | 4 | DC3HT51 | An toàn và bảo mật hệ thống thông tin | 2 | VĐ | 06/12/22 | Thứ 3 | S | 218 | 2 | CNTT | |||||||||||||
38 | 25 | 72DCCN | 3 | DC2CK18 | Dung sai kỹ thuật đo | 2 | VĐ | 07/12/22 | Thứ 4 | S | 160 | 2 | CNTT | |||||||||||||
39 | 26 | 70DCHT | 3 | DC3HT32 | Quản lý dự án phần mềm | 3 | VĐ | 07/12/22 | Thứ 4 | S | 174 | 2 | CNTT | |||||||||||||
40 | 27 | 71DCHT | 3 | DC3HT51 | An toàn và bảo mật hệ thống thông tin | 2 | VĐ | 07/12/22 | Thứ 4 | S | 173 | 2 | CNTT | |||||||||||||
41 | 28 | 70DCCN | 3 | DC3OT71 | Lập trình PLC | 2 | VĐ | 07/12/22 | Thứ 4 | S | 164 | 2 | CNTT | |||||||||||||
42 | 29 | 70DCDT | 1 | DC3DT72 | Thông tin vô tuyến | 3 | Viết | 08/12/22 | Thứ 5 | 1 | 43 | 43 | 1 | CNTT | ||||||||||||
43 | 30 | 72DCTM | 2 | DC1CB35 | Tiếng Anh | 3 | TN | 08/12/22 | Thứ 5 | 3 | 116 | 3 | CNTT | A6(301,401,501) | ||||||||||||
44 | 31 | 70DCTT | 5 | DC3HT32 | Quản lý dự án phần mềm | 3 | VĐ | 08/12/22 | Thứ 5 | S | 284 | 2 | CNTT | |||||||||||||
45 | 32 | 71DCTM | 2 | DC3HT51 | An toàn và bảo mật hệ thống thông tin | 2 | VĐ | 08/12/22 | Thứ 5 | S | 114 | 2 | CNTT | |||||||||||||
46 | 33 | 70DCTM | 1 | DC3TM22 | Lập trình mạng | 3 | VĐ | 08/12/22 | Thứ 5 | S | 49 | 2 | CNTT | |||||||||||||
47 | 34 | 72DCCN | 3 | DC2CN18 | Linh kiện điện tử | 2 | VĐ | 09/12/22 | Thứ 6 | S | 160 | 2 | CNTT | |||||||||||||
48 | 35 | 70DCCN | 3 | DC2CN33 | Hệ thống nhúng | 2 | VĐ | 09/12/22 | Thứ 6 | S | 164 | 2 | CNTT | |||||||||||||
49 | 36 | 71DCDT | 2 | DC2DT65 | Xử lý tín hiệu số | 4 | VĐ | 09/12/22 | Thứ 6 | S | 126 | 2 | CNTT | |||||||||||||
50 | 37 | 71DCTT | 4 | DC2HT36 | Lập trình trên môi trường Web | 3 | VĐ | 09/12/22 | Thứ 6 | S | 218 | 2 | CNTT | |||||||||||||
51 | 38 | 70DCHT | 3 | DC3HT23 | Hệ cơ sở tri thức | 3 | Viết | 12/12/22 | Thứ 2 | 2 | 174 | 40 | 4,5 | CNTT | ||||||||||||
52 | 39 | 71DCDT | 2 | DC2DT32 | Matlab và ứng dụng | 3 | VĐ | 12/12/22 | Thứ 2 | S | 126 | 2 | CNTT | |||||||||||||
53 | 40 | 71DCHT | 3 | DC2HT36 | Lập trình trên môi trường Web | 3 | VĐ | 12/12/22 | Thứ 2 | S | 173 | 2 | CNTT | |||||||||||||
54 | 41 | 71DCTT | 4 | DC2TT32 | Điện toán đám mây | 2 | VĐ | 12/12/22 | Thứ 2 | S | 218 | 2 | CNTT | |||||||||||||
55 | 42 | 70DCCN | 3 | DC3CN28 | Robotics | 2 | VĐ | 12/12/22 | Thứ 2 | S | 164 | 2 | CNTT | |||||||||||||
56 | 43 | 70DCDT | 1 | DC3DT43 | Ứng dụng điện tử truyền thông trong ITS | 4 | VĐ | 12/12/22 | Thứ 2 | S | 43 | 2 | CNTT | |||||||||||||
57 | 44 | 70DCTT | 5 | DC3HT43 | Hệ thống thông tin địa lý - GIS | 3 | VĐ | 12/12/22 | Thứ 2 | S | 284 | 2 | CNTT | |||||||||||||
58 | 45 | 70DCTM | 1 | DC3TM23 | Phát triển ứng dụng IoT | 3 | VĐ | 12/12/22 | Thứ 2 | S | 49 | 2 | CNTT | |||||||||||||
59 | 46 | 72DCCN | 3 | DC1LL08 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TN | 13/12/22 | Thứ 3 | c | 160 | 1 | CNTT | A6(301) | ||||||||||||
60 | 47 | 72DCTM | 2 | DC1LL08 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TN | 13/12/22 | Thứ 3 | C | 116 | 1 | CNTT | A6(401) | ||||||||||||
61 | 48 | 71DCCN | 2 | DC2CN24 | Động lực học hệ nhiều vật | 2 | VĐ | 13/12/22 | Thứ 3 | S | 102 | 2 | CNTT | |||||||||||||
62 | 49 | 71DCTM | 2 | DC2HT36 | Lập trình trên môi trường Web | 3 | VĐ | 13/12/22 | Thứ 3 | S | 114 | 2 | CNTT | |||||||||||||
63 | 50 | 71DCDT | 2 | DC2DT34 | Kỹ thuật phần mềm ứng dụng | 2 | VĐ | 14/12/22 | Thứ 4 | S | 126 | 2 | CNTT | |||||||||||||
64 | 51 | 71DCHT | 3 | DC2TT32 | Điện toán đám mây | 2 | VĐ | 14/12/22 | Thứ 4 | S | 173 | 2 | CNTT | |||||||||||||
65 | 52 | 70DCDT | 1 | DC3DT38 | Chuyên đề về ITS | 2 | VĐ | 14/12/22 | Thứ 4 | S | 43 | 2 | CNTT | |||||||||||||
66 | 53 | 71DCCN, 72DCTM | 4 | DC1LL03 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | TN | 15/12/22 | Thứ 5 | C | 218 | 2 | CNTT | |||||||||||||
67 | 54 | 71DCTM | 2 | DC2TT32 | Điện toán đám mây | 2 | VĐ | 15/12/22 | Thứ 5 | S | 114 | 2 | CNTT | |||||||||||||
68 | 55 | 70DCCN | 3 | DC3CN29 | Công nghệ CAD/CAM/CNC | 3 | VĐ | 15/12/22 | Thứ 5 | S | 164 | 2 | CNTT | |||||||||||||
69 | 56 | 70DCHT | 3 | DC3HT42 | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp - ERP | 3 | VĐ | 15/12/22 | Thứ 5 | S | 174 | 2 | CNTT | |||||||||||||
70 | 57 | 70DCTM | 1 | DC3TM24 | Thực hành Hệ điều hành mạng | 3 | VĐ | 15/12/22 | Thứ 5 | S | 49 | 2 | CNTT | |||||||||||||
71 | 58 | 72DCCN | 3 | DC1ME57 | Toán 3 | 3 | VĐ | 16/12/22 | Thứ 6 | S | 160 | 2 | CNTT | |||||||||||||
72 | 59 | 71DCCN | 2 | DC2CK63 | Đồ án Chi tiết máy | 1 | VĐ | 16/12/22 | Thứ 6 | S | 102 | 2 | CNTT | |||||||||||||
73 | 60 | 70DCTT | 5 | DC3TT14 | Đảm bảo chất lượng phần mềm | 3 | VĐ | 16/12/22 | Thứ 6 | S | 284 | 2 | CNTT | |||||||||||||
74 | 61 | 71DCTT, 71DCHT | 7 | DC3TT34 | Giao thông thông minh - ITS | 2 | VĐ | 16/12/22 | Thứ 6 | S | 391 | 2 | CNTT | |||||||||||||
75 | 62 | 70DCHT | 3 | DC3HT18 | Tiếng Anh chuyên ngành | 3 | Viết | 19/12/22 | Thứ 2 | 1 | 174 | 40 | 4,5 | CNTT | ||||||||||||
76 | 63 | 71DCTM, 71DCHT | 5 | DC3HT12 | Trí tuệ nhân tạo | 3 | Viết | 19/12/22 | Thứ 2 | 2 | 287 | 41 | 7 | CNTT | ||||||||||||
77 | 64 | 72DCCN | 3 | DC2CK32 | Vật liệu cơ khí | 3 | VĐ | 19/12/22 | Thứ 2 | S | 160 | 2 | CNTT | |||||||||||||
78 | 65 | 72DCTM | 2 | DC2HT13 | Nhập môn mạng máy tính | 3 | VĐ | 19/12/22 | Thứ 2 | S | 116 | 2 | CNTT | |||||||||||||
79 | 66 | 70DCDT | 1 | DC3DT44 | An ninh mạng thông tin | 3 | VĐ | 19/12/22 | Thứ 2 | S | 43 | 2 | CNTT | |||||||||||||
80 | 67 | 71DCTT | 4 | DC3HT47 | Cơ sở dữ liệu phân tán | 3 | VĐ | 19/12/22 | Thứ 2 | S | 218 | 2 | CNTT | |||||||||||||
81 | 68 | 71DCCN | 2 | DC3ME22 | Kỹ thuật vi điều khiển | 3 | VĐ | 19/12/22 | Thứ 2 | S | 102 | 2 | CNTT | |||||||||||||
82 | 69 | 70DCTM | 1 | DC3TM25 | Mạng truyền thông di động | 3 | VĐ | 19/12/22 | Thứ 2 | S | 49 | 2 | CNTT | |||||||||||||
83 | 70 | 70DCTT | 5 | DC3TT19 | Quy trình và công cụ phát triển phần mềm | 3 | VĐ | 19/12/22 | Thứ 2 | S | 284 | 2 | CNTT | |||||||||||||
84 | 71 | 71DCCN | 2 | DC2CN23 | Hệ thống xung - số | 2 | VĐ | 21/12/22 | Thứ 4 | S | 102 | 2 | CNTT | |||||||||||||
85 | 72 | 70DCDT | 1 | DC3DT85 | Thông tin quang | 2 | VĐ | 21/12/22 | Thứ 4 | S | 43 | 2 | CNTT | |||||||||||||
86 | 73 | 71DCTM | 2 | DC3TM42 | Tín hiệu và hệ thống | 2 | VĐ | 21/12/22 | Thứ 4 | S | 114 | 2 | CNTT | |||||||||||||
87 | 74 | 72DCCN | 3 | DC2CO31 | Cơ học cơ sở | 3 | VĐ | 22/12/22 | Thứ 5 | S | 160 | 2 | CNTT | |||||||||||||
88 | 75 | 72DCTM | 2 | DC2TT35 | Lập trình hướng đối tượng C++ | 3 | TH | 22/12/22 | Thứ 5 | S | 116 | 2 | CNTT | |||||||||||||
89 | 76 | 70DCTT | 5 | DC3TT15 | Đồ án Xây dựng và phát triển phần mềm | 3 | VĐ | 22/12/22 | Thứ 5 | S | 284 | 2 | CNTT | |||||||||||||
90 | 77 | 71DCCN | 2 | DC2CK58 | Truyền động thủy lực và khí nén | 2 | VĐ | 23/12/22 | Thứ 6 | S | 102 | 2 | CNTT | |||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 |