Das thi vao 10 mon sinh Đot 1 (3)
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
2
______________
3
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
4
LẦN 1 NĂM HỌC 2018 - 2019
5
6
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 20 tháng 1 năm 2019
7
Địa điểm thi: Phòng 13 thuộc giảng đường 404 tầng 4 Nhà A - B
8
Môn thi: Sinh học
9
10
STTSBDHọ và tênTrườngSinh
11
15Phan CôngAn
Nguyễn Văn Huyên
6.5
12
216Nguyễn Minh AnhKhương Thượng2.5
13
318Nguyễn Quang AnhGia Thụy3.5
14
423Phạm QuangAnhChu Văn An5.5
15
528Nguyễn Chí Nhật ÁnhAlpha6
16
634Lê Đức Anh Giảng Võ
17
735Lê Mỹ Anh Giảng Võ
18
839Nguyễn HiềnAnh Lý Thường Kiệt5.5
19
946Nguyễn Phan Minh Anh Hoàng Liệt3
20
1047Nguyễn Phương Anh Thái Thịnh2
21
1152Nguyễn Thị Phương Anh Lê Quý Đôn
22
1254Nguyễn Vân Anh Lương Thế Vinh6.5
23
1356Tạ QuốcAnh Hoàng Liệt3.5
24
1458Trần Linh Anh Lương Thế Vinh5.5
25
1563Vũ Huyền Anh Alpha2.5
26
1669Trần Xuân Bách Chu Văn An4.5
27
1778Trần Minh ChâuĐoàn Thị Điểm4
28
18124Hà Anh DươngHòa Bình3
29
19126Nguyễn Đỗ Bạch DươngKhương Thượng5.5
30
20127Nguyễn Đức ĐăngDươngNguyễn Trực3
31
21136Tạ Xuân Duy Ngô Sĩ Liên5
32
22142
Nguyễn Phạm Hương
Giang Tân Định3
33
23157Nguyễn ThuHằng Nguyễn Trực4.5
34
24176Đinh Hữu Hiền HoaVăn Khê2
35
25181Nguyễn Thái Hòa Đoàn Thị Điểm7
36
37
38
Tổng số bài thi:
Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
39
Tổng số tờ giấy thi:
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
52
______________
53
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
54
LẦN 1 NĂM HỌC 2018 - 2019
55
56
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 20 tháng 1 năm 2019
57
Địa điểm thi: Phòng 14 thuộc giảng đường 405 tầng 4 Nhà A - B
58
Môn thi: Sinh học
59
60
STTSBDHọ và tênTrườngSinh
61
1190Phan Cẩm HồngHoàng Liệt4
62
2191Lưu ViệtHùngVăn Điển5
63
3216Lê Trần Huy Đại Kim5.5
64
4221Nguyễn HươngHuyềnAms4
65
5227Chu HồngKhánh Đống Đa1
66
6251Bùi DuyKiệtGia Thụy6.5
67
7252Nguyễn Minh KiệtVạn Phúc1.5
68
8260Trần Hữu LâmVinschool3
69
9267Đinh Ngọc Khánh Linh Bế Văn Đàn3.5
70
10271Nguyễn Hà Trang Linh
Nguyễn Tất Thành
6
71
11275Phạm KhánhLinh Chu Văn An2
72
12301Đặng Quỳnh MaiYên Hòa5.5
73
13303Nguyễn Nhất Chi MaiLê Lợi2.5
74
14304Tạ Quỳnh MaiAcsimet4.5
75
15305Trần Thị QuỳnhMaiNgọc Lâm5
76
16347Vũ Bảo Minh Lê Ngọc Hân4
77
17362Doãn Quỳnh NgaLê Quý Đôn5
78
18365Lê Thùy Ngân Thành Công3
79
19373Đỗ Minh NgọcHoàng Liệt5.5
80
20376Nguyễn Minh NgọcCầu Giấy2.5
81
21378Chu Bảo Ngọc Marie3.5
82
22379Nguyễn Bảo Ngọc Ngôi Sao2.5
83
23385Lê PhúcNguyênGia Thụy2.5
84
24389Nguyễn Thảo NguyênNguyễn Du4.5
85
25397Nguyễn Thảo TâmNhưLương Thế Vinh4.5
86
87
Tổng số bài thi:
Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
88
Tổng số tờ giấy thi:
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
Loading...
Main menu