ABCDEJLMOPQRSTUVWXYZ
1
2
Học phầnĐồ án chuyên ngành (ngành CNTT, ngành KTPM)Mã học phần
3
Tên giảng viênTrịnh Tấn ĐạtMã giảng viên
4
Số tín chỉ4Nhóm tổ
5
6
STTMã SVHọ lótTênMã lớpĐiểm Cuối Kỳ (50%)Ghi chu
7
13122410007Lê ĐứcAnhDCT12218,8
8
23122410009Nguyễn NgọcAnhDCT12239,5
9
33122410014Cao TháiBảoDCT12229,0
10
43122410019Nguyễn Hoàng ThiênBảoDCT12219,5
11
53121410076Nguyễn TríBảoDCT12169,3
12
63122410022Phạm QuốcBảoDCT12249,3
13
73122410024Quách GiaBảoDCT12268,8
14
83120410058Vũ QuốcBảoDCT12019,0
15
93122410033Huỳnh ThanhBìnhDCT12268,8
16
103120410063Lê ThanhBìnhDCT12068,8
17
113122410036Nguyễn TấnCảnhDCT12238,8
18
123122410043Cao TiếnCườngDCT12248,8
19
133122410049Trần Thị KiềuDiễmDCT12249,0
20
143122410055Huỳnh PhúcDuyDCT12249,0
21
153122410061Huỳnh TấnDươngDCT12248,8
22
163122410065Đỗ AnhĐàiDCT12229,0
23
173122410066Hồ HữuĐạiDCT12238,8
24
183122410067Lương CẩmĐàoDCT12248,8
25
193122410069Cao TấnĐạtDCT12268,5
26
203123560016Hồ QuốcĐạtDKP12319,0
27
213122410072Nguyễn TấnĐạtDCT12239,5
28
223122410075Nguyễn TrọngĐạtDCT12258,5
29
233122410078Trần TấnĐạtDCT12229,3
30
243122410079Văn ThànhĐạtDCT12239,0
31
253122560014Trương MậuĐiềnDKP12219,5
32
263122410087Lê Nguyễn AnhĐứcDCT12258,5
33
273122410095Nguyễn HoàngHảiDCT12219,5
34
283122410096Lê ChíHàoDCT12229,3
35
293122410104Tô Khổng MỹHằngDCT12239,5
36
303122560015Nguyễn MinhHậuDKP12229,5
37
313122410112Bùi Quang MinhHiếuDCT12259,3
38
323122560017Bùi TrungHiếuDKP12229,5
39
333122410118Trương Nguyễn MinhHiếuDCT12259,3
40
343122410123Hoàng ĐìnhHoànDCT12249,0
41
353122560019Đặng HuyHoàngDKP12229,5
42
363122560020Đặng HuyHoàngDKP12219,0
43
373122410125Lê KhánhHoàngDCT12269,3
44
383122560021Lê VănHoàngDKP12229,5
45
393122410130Vũ HuyHoàngDCT12259,3
46
403121410006Con KiếnHuyDCT12179,3
47
413122410149Nguyễn QuốcHuyDCT12269,0
48
423122560025Tô GiaHuyDKP12229,5
49
433122410154Trương GiaHuyDCT12259,0
50
443122560027Trương GiaHuyDKP12229,0
51
453122410156Trần KhánhHuyềnDCT12219,3
52
463122410159Hà VănHưngDCT12249,0
53
473122410161Trương XuânHưngDCT12269,3
54
483122410178Hà ThanhKhánhDCT12249,0
55
493122560032Nguyễn QuốcKhánhDKP12219,0
56
503122410181Phạm DuyKhánhDCT12219,0
57
513122410185Nguyễn AnhKhoaDCT12249,0
58
523122410186Trần ĐăngKhoaDCT12259,5
59
533122410187Trần Lê ĐăngKhoaDCT12269,3
60
543122410188Vũ ĐăngKhoaDCT12219,3
61
553122410192Trần DuyKhươngDCT12259,5
62
563122410194Nguyễn ThếKiênDCT12219,5
63
573122410210Mai Lê MỹLinhDCT12259,3
64
583122410212Quách HồngLinhDCT12269,0
65
593121410297Nguyễn ThànhLongDCT12179,5
66
603122410222Nguyễn HữuLợiDCT12249,0
67
613122410225Võ ThếLựcDCT12219,0
68
623122560044Lý UyLươngDKP12229,3
69
633122410227Đoàn PhongLưuDCT12239,3
70
643122410230Nguyễn Thị XuânMaiDCT12269,3
71
653122410237Hoàng AnhMinhDCT12219,0
72
663122410239Lê ThếMinhDCT12239,5
73
673122410242Nguyễn VănMinhDCT12269,3
74
683122410246Vy VănMườiDCT12249,0
75
693122410247Lê QuốcNamDCT12259,3
76
703122410253Trần Ngô NhậtNamDCT12259,5
77
713121410341Nguyễn ThanhNgânDCT12120,0Vắng cuối kỳVang giua ky
78
723122410255Vũ Thị ThanhNgânDCT12219,3
79
733122410256Huỳnh ÁnhNghiDCT12229,0
80
743122410258Hà TrọngNghĩaDCT12249,0
81
753122410261Phạm HữuNghĩaDCT12219,0
82
763122410275Phạm VănNhậtDCT12229,0
83
773122410277Phan DuyNhânDCT12248,8
84
783122410278Nguyễn HoàngNhậtDCT12259,0
85
793122410280Lê Thị UyênNhiDCT12219,5
86
803122410283Lê Thị HồngNhungDCT12249,0
87
813122410286Trần Thị KhánhNhưDCT12219,5
88
823122410287Võ Ngọc HuỳnhNhưDCT12229,5
89
833122560053Nguyễn XuânPhápDKP12229,0
90
843122410291Hà Trần DuyPhátDCT12269,0
91
853122560054Lê Nguyễn HoàngPhátDKP12219,5
92
863122410305Đinh BáPhongDCT12229,3
93
873122410306Đinh Nguyễn DuyPhongDCT12239,0
94
883122560056Trần Nguyễn VũPhongDKP12229,5
95
893122410313Lê Đức NguyênPhúDCT12239,3
96
903122410318Trần MinhPhúDCT12219,0
97
913122410339Tạ VinhQuangDCT12228,8
98
923121560076Nguyễn Trọng TấnSangDKP12118,8
99
933122410358Nguyễn TrườngSinhDCT12219,5
100
943121410426Nguyễn VănSơnDCT12219,0