| A | B | C | D | E | F | G | H | I | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Mã SV | Họ và tên | Tên lớp | Mã HP | Tên học phần | Nhóm học phần | Ghi chú | |
2 | 1 | 91553 | Ngô Đức Trung | Thành | ĐTV63ÐH | 24102 | Công tác QPAN | N15 | |
3 | 2 | 91553 | Ngô Đức Trung | Thành | ĐTV63ÐH | 24103 | Đường lối QPAN | N15 | |
4 | 3 | 91553 | Ngô Đức Trung | Thành | ĐTV63ÐH | 24203 | Quân sự chung | N15.TH1 | |
5 | 4 | 91553 | Ngô Đức Trung | Thành | ĐTV63ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N15.TH1 | |
6 | 5 | 93659 | Nguyễn Hà | Vy | KMT63ÐH | 24102 | Công tác QPAN | N16 | |
7 | 6 | 93659 | Nguyễn Hà | Vy | KMT63ÐH | 24103 | Đường lối QPAN | N16 | |
8 | 7 | 93659 | Nguyễn Hà | Vy | KMT63ÐH | 24203 | Quân sự chung | N16.TH2 | |
9 | 8 | 93659 | Nguyễn Hà | Vy | KMT63ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N16.TH2 | |
10 | 9 | 94906 | Lê Hằng | Phương | TĐH63ÐH | 24102 | Công tác QPAN | N16 | |
11 | 10 | 94906 | Lê Hằng | Phương | TĐH63ÐH | 24103 | Đường lối QPAN | N16 | |
12 | 11 | 94906 | Lê Hằng | Phương | TĐH63ÐH | 24203 | Quân sự chung | N16.TH2 | |
13 | 12 | 94906 | Lê Hằng | Phương | TĐH63ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N16.TH2 | |
14 | 13 | 94908 | Trần Nhật | Nam | KTN63CL | 24102 | Công tác QPAN | N17 | |
15 | 14 | 94908 | Trần Nhật | Nam | KTN63CL | 24103 | Đường lối QPAN | N17 | |
16 | 15 | 94908 | Trần Nhật | Nam | KTN63CL | 24203 | Quân sự chung | N17.TH1 | |
17 | 16 | 94908 | Trần Nhật | Nam | KTN63CL | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N17.TH1 | |
18 | 17 | 94915 | Trần Phi | Nhật | CNT63CL | 24102 | Công tác QPAN | N11 | |
19 | 18 | 94915 | Trần Phi | Nhật | CNT63CL | 24103 | Đường lối QPAN | N11 | |
20 | 19 | 94915 | Trần Phi | Nhật | CNT63CL | 24203 | Quân sự chung | N11.TH1 | |
21 | 20 | 94915 | Trần Phi | Nhật | CNT63CL | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N11.TH1 | |
22 | 21 | 94917 | Nguyễn Duy | Hưng | ĐTĐ63CL | 24102 | Công tác QPAN | N12 | |
23 | 22 | 94917 | Nguyễn Duy | Hưng | ĐTĐ63CL | 24103 | Đường lối QPAN | N12 | |
24 | 23 | 94917 | Nguyễn Duy | Hưng | ĐTĐ63CL | 24203 | Quân sự chung | N12.TH1 | |
25 | 24 | 94917 | Nguyễn Duy | Hưng | ĐTĐ63CL | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N12.TH1 | |
26 | 25 | 94923 | Lê Hoàng | An | TĐH63ÐH | 24102 | Công tác QPAN | N16 | |
27 | 26 | 94923 | Lê Hoàng | An | TĐH63ÐH | 24103 | Đường lối QPAN | N16 | |
28 | 27 | 94923 | Lê Hoàng | An | TĐH63ÐH | 24203 | Quân sự chung | N16.TH2 | |
29 | 28 | 94923 | Lê Hoàng | An | TĐH63ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N16.TH2 | |
30 | 29 | 94925 | Nguyễn Thị Hà | Oanh | CNT63CL | 24102 | Công tác QPAN | N11 | |
31 | 30 | 94925 | Nguyễn Thị Hà | Oanh | CNT63CL | 24103 | Đường lối QPAN | N11 | |
32 | 31 | 94925 | Nguyễn Thị Hà | Oanh | CNT63CL | 24203 | Quân sự chung | N11.TH1 | |
33 | 32 | 94925 | Nguyễn Thị Hà | Oanh | CNT63CL | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N11.TH1 | |
34 | 33 | 94933 | Nguyễn Tiến | Thành | ĐKT63CH | 24102 | Công tác QPAN | N11 | |
35 | 34 | 94933 | Nguyễn Tiến | Thành | ĐKT63CH | 24103 | Đường lối QPAN | N11 | |
36 | 35 | 94933 | Nguyễn Tiến | Thành | ĐKT63CH | 24203 | Quân sự chung | N11.TH3 | |
37 | 36 | 94933 | Nguyễn Tiến | Thành | ĐKT63CH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N11.TH3 | |
38 | 37 | 94936 | Vũ Thị | Vân | ĐTT63ÐH | 24102 | Công tác QPAN | N14 | |
39 | 38 | 94936 | Vũ Thị | Vân | ĐTT63ÐH | 24103 | Đường lối QPAN | N14 | |
40 | 39 | 94936 | Vũ Thị | Vân | ĐTT63ÐH | 24203 | Quân sự chung | N14.TH1 | |
41 | 40 | 94936 | Vũ Thị | Vân | ĐTT63ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N14.TH1 | |
42 | 41 | 94937 | Đào Thu | Minh | KMT63ÐH | 24102 | Công tác QPAN | N14 | |
43 | 42 | 94937 | Đào Thu | Minh | KMT63ÐH | 24103 | Đường lối QPAN | N14 | |
44 | 43 | 94937 | Đào Thu | Minh | KMT63ÐH | 24203 | Quân sự chung | N14.TH3 | |
45 | 44 | 94937 | Đào Thu | Minh | KMT63ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N14.TH3 | |
46 | 45 | 94938 | Phạm Minh | Giáp | ĐKT63CH | 24102 | Công tác QPAN | N11 | |
47 | 46 | 94938 | Phạm Minh | Giáp | ĐKT63CH | 24103 | Đường lối QPAN | N11 | |
48 | 47 | 94938 | Phạm Minh | Giáp | ĐKT63CH | 24203 | Quân sự chung | N11.TH3 | |
49 | 48 | 94938 | Phạm Minh | Giáp | ĐKT63CH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N11.TH3 | |
50 | 49 | 94943 | Nguyễn Sinh | Hùng | KTB63CL | 24102 | Công tác QPAN | N18 | |
51 | 50 | 94943 | Nguyễn Sinh | Hùng | KTB63CL | 24103 | Đường lối QPAN | N18 | |
52 | 51 | 94943 | Nguyễn Sinh | Hùng | KTB63CL | 24203 | Quân sự chung | N18.TH1 | |
53 | 52 | 94943 | Nguyễn Sinh | Hùng | KTB63CL | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N18.TH1 | |
54 | 53 | 94944 | Bùi Xuân | Phúc | ĐTV63ÐH | 24102 | Công tác QPAN | N15 | |
55 | 54 | 94944 | Bùi Xuân | Phúc | ĐTV63ÐH | 24103 | Đường lối QPAN | N15 | |
56 | 55 | 94944 | Bùi Xuân | Phúc | ĐTV63ÐH | 24203 | Quân sự chung | N15.TH1 | |
57 | 56 | 94944 | Bùi Xuân | Phúc | ĐTV63ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N15.TH1 | |
58 | 57 | 94952 | Nguyễn Quang | Hà | ĐTĐ63ÐH | 24102 | Công tác QPAN | N13 | |
59 | 58 | 94952 | Nguyễn Quang | Hà | ĐTĐ63ÐH | 24103 | Đường lối QPAN | N13 | |
60 | 59 | 94952 | Nguyễn Quang | Hà | ĐTĐ63ÐH | 24203 | Quân sự chung | N13.TH1 | |
61 | 60 | 94952 | Nguyễn Quang | Hà | ĐTĐ63ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N13.TH1 | |
62 | 61 | 94958 | Cao Thu | Dương | ĐKT63CH | 24102 | Công tác QPAN | N11 | |
63 | 62 | 94958 | Cao Thu | Dương | ĐKT63CH | 24103 | Đường lối QPAN | N11 | |
64 | 63 | 94958 | Cao Thu | Dương | ĐKT63CH | 24203 | Quân sự chung | N11.TH3 | |
65 | 64 | 94958 | Cao Thu | Dương | ĐKT63CH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N11.TH3 | |
66 | 65 | 94973 | Phạm Hồng | Thái | MKT63CH | 24102 | Công tác QPAN | N17 | |
67 | 66 | 94973 | Phạm Hồng | Thái | MKT63CH | 24103 | Đường lối QPAN | N17 | |
68 | 67 | 94973 | Phạm Hồng | Thái | MKT63CH | 24203 | Quân sự chung | N17.TH3 | |
69 | 68 | 94973 | Phạm Hồng | Thái | MKT63CH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N17.TH3 | |
70 | 69 | 94978 | Đàm Minh | Hoàng | KHD63ÐH | 24102 | Công tác QPAN | N16 | |
71 | 70 | 94978 | Đàm Minh | Hoàng | KHD63ÐH | 24103 | Đường lối QPAN | N16 | |
72 | 71 | 94978 | Đàm Minh | Hoàng | KHD63ÐH | 24203 | Quân sự chung | N16.TH1 | |
73 | 72 | 94978 | Đàm Minh | Hoàng | KHD63ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N16.TH1 | |
74 | 73 | 94983 | Nguyễn Lâm Tiến | Toàn | ĐTV63ÐH | 24102 | Công tác QPAN | N15 | |
75 | 74 | 94983 | Nguyễn Lâm Tiến | Toàn | ĐTV63ÐH | 24103 | Đường lối QPAN | N15 | |
76 | 75 | 94983 | Nguyễn Lâm Tiến | Toàn | ĐTV63ÐH | 24203 | Quân sự chung | N15.TH1 | |
77 | 76 | 94983 | Nguyễn Lâm Tiến | Toàn | ĐTV63ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N15.TH1 | |
78 | 77 | 94991 | Đoàn Việt | Hoàng | ĐKT63CH | 24102 | Công tác QPAN | N11 | |
79 | 78 | 94991 | Đoàn Việt | Hoàng | ĐKT63CH | 24103 | Đường lối QPAN | N11 | |
80 | 79 | 94991 | Đoàn Việt | Hoàng | ĐKT63CH | 24203 | Quân sự chung | N11.TH3 | |
81 | 80 | 94991 | Đoàn Việt | Hoàng | ĐKT63CH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N11.TH3 | |
82 | 81 | 94994 | Vũ Hà Phương | Anh | KTB63CL | 24102 | Công tác QPAN | N18 | |
83 | 82 | 94994 | Vũ Hà Phương | Anh | KTB63CL | 24103 | Đường lối QPAN | N18 | |
84 | 83 | 94994 | Vũ Hà Phương | Anh | KTB63CL | 24203 | Quân sự chung | N18.TH1 | |
85 | 84 | 94994 | Vũ Hà Phương | Anh | KTB63CL | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N18.TH1 | |
86 | 85 | 94997 | Nguyễn Tuấn | Minh | MKT63CH | 24102 | Công tác QPAN | N17 | |
87 | 86 | 94997 | Nguyễn Tuấn | Minh | MKT63CH | 24103 | Đường lối QPAN | N17 | |
88 | 87 | 94997 | Nguyễn Tuấn | Minh | MKT63CH | 24203 | Quân sự chung | N17.TH3 | |
89 | 88 | 94997 | Nguyễn Tuấn | Minh | MKT63CH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N17.TH3 | |
90 | 89 | 95007 | Tô Quang | Dương | KTB63CL | 24102 | Công tác QPAN | N18 | |
91 | 90 | 95007 | Tô Quang | Dương | KTB63CL | 24103 | Đường lối QPAN | N18 | |
92 | 91 | 95007 | Tô Quang | Dương | KTB63CL | 24203 | Quân sự chung | N18.TH1 | |
93 | 92 | 95007 | Tô Quang | Dương | KTB63CL | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N18.TH1 | |
94 | 93 | 95013 | Nguyễn Nhật | Tân | KTB63CL | 24102 | Công tác QPAN | N18 | |
95 | 94 | 95013 | Nguyễn Nhật | Tân | KTB63CL | 24103 | Đường lối QPAN | N18 | |
96 | 95 | 95013 | Nguyễn Nhật | Tân | KTB63CL | 24203 | Quân sự chung | N18.TH1 | |
97 | 96 | 95013 | Nguyễn Nhật | Tân | KTB63CL | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh | N18.TH1 | |
98 | 97 | 95018 | Hoàng Trung | Kiên | ĐTT63ÐH | 24102 | Công tác QPAN | N14 | |
99 | 98 | 95018 | Hoàng Trung | Kiên | ĐTT63ÐH | 24103 | Đường lối QPAN | N14 | |
100 | 99 | 95018 | Hoàng Trung | Kiên | ĐTT63ÐH | 24203 | Quân sự chung | N14.TH1 |