| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC BẠC LIÊU | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRUNG TÂM TT - TV | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH TÀI LIỆU THAM KHẢO NGÀNH CHĂN NUÔI | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | TÊN SÁCH | TÁC GiẢ | XB, PHÁT HÀNH | MÔ TẢ VẬT LÝ | SL | GHI CHÚ | |||||||||||||||||||
7 | KHỐI KIẾN THỨC CƠ SỞ NGÀNH | |||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | Giáo trình động vật học | Thái Trần Bái | H : Giáo dục Việt Nam , 2010 | 284tr : Hình minh họa ; 27cm | 10 | ||||||||||||||||||||
9 | 2 | Sinh học cơ thể động vật | Trịnh Hữu Hằng | H : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2002 | 311tr ; 27cm | 18 | ||||||||||||||||||||
10 | 3 | Sinh học cơ thể : Thực vật và động vật | Nguyễn Như Hiền | H : Giáo dục , 2007 | 243tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
11 | 4 | Sinh học cơ thể : Thực vật và động vật | Nguyễn Như Hiền | H : Giáo dục , 2009 | 243tr ; 24cm | 7 | ||||||||||||||||||||
12 | 5 | Giao tiếp sinh học ở động vật | Bùi Công Hiển | H : Giáo dục Việt Nam , 2009 | 175tr : Hình minh họa ; 24cm | 7 | ||||||||||||||||||||
13 | 6 | Động vật học không xương sống : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Thái Trần Bái | H : Đại học Sư phạm , 2005 | 486tr : Hình minh họa ; 27cm | 20 | ||||||||||||||||||||
14 | 7 | Động vật học không xương sống : Giáo trình dùng cho trường Đại học Sư phạm | Thái Trần Bái | H : Giáo dục Việt Nam , 2010 | 379tr : Hình minh họa ; 27cm | 7 | ||||||||||||||||||||
15 | 8 | Động vật học không xương sống : Giáo trình dùng cho trường Cao đẳng Sư phạm | Thái Trần Bái | H : Giáo dục , 1999 | 340tr : Hình minh họa ; 27cm | 15 | ||||||||||||||||||||
16 | 9 | Động vật học không xương sống : Giáo trình dùng cho trường Cao đẳng Sư phạm | Thái Trần Bái | H : Giáo dục , 1998 | 340tr : Hình minh họa ; 27cm | 2 | ||||||||||||||||||||
17 | 10 | Động vật học có xương sống : Sách dùng cho hệ Cao đẳng Sư phạm | Trần Kiên | H : Giáo dục , 2000 | 239tr : Hình minh họa ; 27cm | 10 | ||||||||||||||||||||
18 | 11 | Động vật học có xương sống | Lê Vũ Khôi | H : Giáo dục Việt Nam , 2010 | 319tr : Hình minh họa ; 27cm | 9 | ||||||||||||||||||||
19 | 12 | Động vật có xương sống : Giáo trình dành cho sinh viên ngành Sinh học, Y học, Sư phạm, Nông nghiệp.v.v. các trường Đại học, Cao đẳng | Hà Đình Đức | H : Khoa học và kỹ thuật , 2008 | 175tr : Hình minh họa ; 27cm | 5 | ||||||||||||||||||||
20 | 13 | Động vật học có xương sống : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Trần Kiên | H : Đại học Sư phạm , 2005 | 528tr : Hình minh họa ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
21 | 14 | Động vật học có xương sống : Sách dùng cho hệ Cao đẳng Sư phạm | Trần Kiên | H : Giáo dục , 1998 | 239tr : Hình minh họa ; 27cm | 2 | ||||||||||||||||||||
22 | 15 | Di truyền chọn giống động vật | Trịnh Đình Đạt | H : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2002 | 218tr ; 21cm | 5 | ||||||||||||||||||||
23 | 16 | Di truyền học động vật | Phan Cự Nhân | H : Khoa học và kỹ thuật , 2001 | 235tr ; 24cm | 1 | ||||||||||||||||||||
24 | 17 | Di truyền học động vật và ứng dụng | Phan Cự Nhân | H : Giáo dục , 2000 | 199tr ; 27cm | 1 | ||||||||||||||||||||
25 | 18 | Di truyền học : Giáo trình dùng cho các trường Cao đẳng Sư phạm | Lê Đình Trung | H : Giáo dục , 2000 | 352tr ; 27cm | 2 | ||||||||||||||||||||
26 | 19 | Di truyền học | Phan Cự Nhân | H : Giáo dục , 1999 | 324tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
27 | 20 | Chú giải di truyền học | Đỗ Lê Thăng | H : Giáo dục Việt Nam , 2010 | 275tr ; 27cm | 6 | ||||||||||||||||||||
28 | 21 | Di truyền học | Phạm Thành Hổ | H : Giáo dục , 1998 | 611tr : Bìa cứng ; 24cm | 5 | ||||||||||||||||||||
29 | 22 | Di truyền học | Phạm Thành Hổ | H : Giáo dục , 1999 | 613tr ; 24cm | 5 | ||||||||||||||||||||
30 | 23 | Cơ sở di truyền học | Lê Đình Lương | H : Giáo dục , 1998 | 208tr ; 27cm | 15 | ||||||||||||||||||||
31 | 24 | Giáo trình di truyền học : Sách dành cho Cao đẳng Sư phạm | Vũ Đức Lưu | H : Đại học Sư phạm , 2007 | 484tr ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
32 | 25 | Giáo trình di truyền học : Dùng cho các trường Đại học, Cao đẳng chuyên ngành Sinh học, Công nghệ sinh học, Y tế, Nông - Lâm nghiệp | Đỗ Lê Thăng | H : Giáo dục Việt Nam , 2011 | 255tr ; 27cm | 10 | ||||||||||||||||||||
33 | 26 | Những kiến thức cơ bản về di truyền học : Dùng cho các trường Đại học, Cao đẳng, giáo viên trường PTTH | Nguyễn Sỹ Mai | H : Giáo dục , 2000 | 172tr ; 21cm | 10 | ||||||||||||||||||||
34 | 27 | Chọn lọc và hướng dẫn giải bài tập di truyền học | Đỗ Lê Thăng | H : Giáo dục , 2009 | 279tr ; 24cm | 7 | ||||||||||||||||||||
35 | 28 | 100 câu hỏi chọn lọc và trả lời về di truyền - biến dị | Lê Đình Trung | H : Giáo dục , 1998 | 204tr ; 21cm | 17 | ||||||||||||||||||||
36 | 29 | Sinh học I sinh học tế bào di truyền và tiến hóa | Nguyễn Đăng Phong | H : Nông nghiệp , 1999 | 160tr ; 27cm | 5 | ||||||||||||||||||||
37 | 30 | Giáo trình sinh lý dinh dưỡng vật nuôi : Dành cho cao học ngành thú y và chăn nuôi | Lưu Hữu Mãnh | Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2013 | 156tr : Minh họa ; 24cm | 1 | ||||||||||||||||||||
38 | 31 | Bài giảng sinh lý người và động vật | Lê Quang Long | H : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1996 | 144tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
39 | 32 | Giáo trình vi sinh học : Sách dành cho Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Thành Đạt | H : Đại học Sư phạm , 2007 | 364tr ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
40 | 33 | Công nghệ vi sinh | Trần Thị Thanh | H : Giáo dục , 2007 | 168tr ; 24cm | 1 | ||||||||||||||||||||
41 | 34 | Vi sinh vật học đại cương : Giáo trình soạn theo chương trình đã được Bộ Giáo dục và đào tạo ban hành | Nguyễn Như Thanh | H : Nông nghiệp , 2004 | 240tr ; 27cm | 2 | ||||||||||||||||||||
42 | 35 | Giáo trình vi sinh vật học : Microbiology P.1 | Kiều Hữu Ảnh | H : Khoa học và kỹ thuật , 2006 | 402tr : Hình minh họa ; 27cm | 5 | ||||||||||||||||||||
43 | 36 | Giáo trình vi sinh vật học : Microbiology P.2 | Kiều Hữu Ảnh | H : Khoa học và kỹ thuật , 2007 | 503tr : Hình minh họa ; 27cm | 3 | ||||||||||||||||||||
44 | 37 | Vi sinh vật học | Nguyễn Lân Dũng | H : Giáo dục , 1998 | 539tr ; 27cm | 14 | ||||||||||||||||||||
45 | 38 | Giáo trình thực tập vi sinh vật | Nguyễn Xuân Thành | H : Nông nghiệp , 2005 | 82tr ; 27cm | 10 | ||||||||||||||||||||
46 | 39 | Giáo trình vi sinh vật học môi trường | Trần Cẩm Vân | H : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001 | 159tr ; 21cm | 9 | ||||||||||||||||||||
47 | 40 | Giáo trình vi sinh vật học môi trường | Nguyễn Hữu Hiệp | Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2012 | 148tr : Minh họa ; 24cm | 1 | ||||||||||||||||||||
48 | 41 | Giáo trình vi sinh học : Sách dành cho Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Thành Đạt | H : Đại học Sư phạm , 2007 | 364tr ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
49 | 42 | Thực tập vi sinh vật học | Vũ Thị Minh Đức | H : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001 | 146tr ; 21cm | 11 | ||||||||||||||||||||
50 | 43 | Phương pháp phân tích vi sinh vật trong nước, thực phẩm và mĩ phẩm | Trần Linh Thước | H : Giáo dục Việt Nam , 2010 | 232tr ; 24cm | 7 | ||||||||||||||||||||
51 | 44 | Sinh học vi sinh vật : Giáo trình dùng cho các trường Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Thành Đạt | H : Giáo dục , 2000 | 283tr ; 27cm | 15 | ||||||||||||||||||||
52 | 45 | Vi sinh vật học nông nghiệp : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Xuân Thành | H : Đại học Sư phạm , 2004 | 376tr ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
53 | 46 | Vi sinh vật học nông nghiệp : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Xuân Thành | H : Đại học Sư phạm , 2003 | 367tr ; 24cm | 4 | ||||||||||||||||||||
54 | 47 | Hướng dẫn thực hành vi sinh vật học | Trần Thanh Thủy | H : Giáo dục , 1998 | 191tr ; 24cm | 19 | ||||||||||||||||||||
55 | 48 | Sử dụng vi sinh vật có ích | Trần Văn Mão | H : Nông nghiệp , 2008 | 198tr : Hình minh họa ; 21cm | 2 | ||||||||||||||||||||
56 | 49 | Vi sinh vật bệnh truyền nhiễm vật nuôi | Nguyễn Bá Hiên | H : Giáo dục Việt Nam , 2009 | 279tr ; 24cm | 5 | ||||||||||||||||||||
57 | 50 | Công nghệ vi sinh vật : индустрия микробов | Neiman, B. Ia | H : Khoa học và kỹ thuật , 1987 | 302tr ; 16cm | 1 | ||||||||||||||||||||
58 | 51 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | Phương Kỳ Sơn | H : Chính trị Quốc gia , 2001 | 175tr ; 19 cm | 14 | ||||||||||||||||||||
59 | 52 | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | Nguyễn Văn Lê | TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 1997 | 199tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
60 | 53 | Giáo trình phương pháp luận nghiên cứu khoa học | Vũ Cao Đàm | H : Giáo dục Việt Nam , 2011 | 208tr ; 24 cm | 8 | ||||||||||||||||||||
61 | 54 | Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục và tâm lý | Dương Thiệu Tống | H : Khoa học xã hội , 2005 | 517tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
62 | 55 | Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục : Tài liệu dùng cho các trường Đại học Sư phạm và Cao đẳng Sư phạm | Phạm Viết Vượng | H : Hà Nội , 1995 | 102tr ; 21cm | 13 | ||||||||||||||||||||
63 | 56 | Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm | Phạm Viết Vượng | H : Giáo dục , 1999 | 99tr ; 21cm | 14 | ||||||||||||||||||||
64 | 57 | Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm | Phạm Viết Vượng | H : Giáo dục , 2001 | 99tr ; 21cm | 7 | ||||||||||||||||||||
65 | 58 | Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục : Tài liệu đào tạo giáo viên tiểu học trình độ Cao đẳng và Đại học Sư phạm | Mai Ngọc Luông | H : Giáo dục , 2006 | 84tr ; 29cm | 20 | ||||||||||||||||||||
66 | 59 | Từ điển Sinh học : Đại cương và phân tử | Lê Đình Lương | H : Khoa học và kỹ thuật , 1990 | 413tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
67 | 60 | Giáo trình Anh văn chuyên ngành khoa học môi trường : English for environmental sciences | Nguyễn Thụy Diễm Trang | Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2014 | 172tr : minh họa ; 24cm | 1 | ||||||||||||||||||||
68 | 61 | Tiếng Anh chuyên ngành địa chất : Special English for exploratory geologist and mining geologist | Tran Binh Chu | H : Khoa học và kỹ thuật , 2007 | 124tr ; 27cm | 5 | ||||||||||||||||||||
69 | 62 | Từ điển nông nghiệp Anh - Việt | Đường Hồng Dật | H : Nông nghiệp , 2007 | 1220tr : Bìa cứng ; 24cm | 3 | ||||||||||||||||||||
70 | 63 | Từ điển giải nghĩa Sinh học Anh - Việt : English - Vietnamese Dictionary of Biology | Trần Bá Cừ | H : Khoa học và kỹ thuật , 2005 | 756tr : Bìa cứng ; 24cm | 4 | ||||||||||||||||||||
71 | 64 | Giáo trình tiếng Anh Sinh học T.1 : Các bài dịch mẫu, thuật ngữ chuyên ngành, hiện tượng ngữ pháp, các kiểu bài tập | Kiều Hữu Ảnh | H : Khoa học và kỹ thuật , 2006 | 219tr ; 27cm | 2 | ||||||||||||||||||||
72 | 65 | Giáo trình dược lý học thú y | Phạm Khắc Hiếu | H : Giáo dục Việt Nam , 2009 | 311tr ; 24cm | 7 | ||||||||||||||||||||
73 | 66 | Sử dụng thuốc và biệt dược thú y T.1 | Nguyễn Phước Tương | H : Nông nghiệp , 2000 | 348tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
74 | 67 | Sử dụng thuốc và biệt dược thú y T.2 | Nguyễn Phước Tương | H : Nông nghiệp , 2000 | 315tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
75 | 68 | Sử dụng thuốc và biệt dược thú y T.3 | Nguyễn Phước Tương | H : Nông nghiệp , 2000 | 436tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
76 | 69 | Kháng sinh trong thú y | Võ Văn Ninh | TP. Hồ Chí Minh : Thành phố Hồ Chí Minh , 1985 | 110tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
77 | 70 | Sổ tay thầy thuốc thú y T.2 | Phạm Sỹ Lăng | H : Nông nghiệp , 2008 | 140tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
78 | 71 | Sổ tay thầy thuốc thú y T.3 | Phạm Sỹ Lăng | H : Nông nghiệp , 2009 | 207tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
79 | 72 | Sổ tay thầy thuốc thú y T.4 | Phạm Sỹ Lăng | H : Nông nghiệp , 2009 | 150tr ; 21cm | 4 | ||||||||||||||||||||
80 | 73 | Hướng dẫn trồng trọt, chăn nuôi sử dụng hiệu quả đông dược trong chăn nuôi | Thúy Hường | Đồng Nai : Tổng hợp | 104tr | 1 | ||||||||||||||||||||
81 | 74 | Biện pháp sử dụng thuốc thú y an toàn trong chăn nuôi lợn | Bùi Tuấn Nhã | H : Hà Nội , 2011 | 120tr ; 19cm | 3 | ||||||||||||||||||||
82 | 75 | Thú y : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Phạm Sỹ Lăng | H : Đại học Sư phạm , 2005 | 316tr ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
83 | 76 | Độc chất học thú y | Lê Thị Ngọc Diệp | H : Nông nghiệp , 2006 | 188tr ; 27cm | 3 | ||||||||||||||||||||
84 | 77 | Virut học : Sách dùng cho sinh viên ngành Khoa học tự nhiên | Phạm Văn Ty | H : Giáo dục Việt Nam , 2009 | 352tr ; 27cm | 7 | ||||||||||||||||||||
85 | 78 | Dịch tễ học với môi trường sống ở vùng nông thôn Việt Nam | Nguyễn Hùng Nguyệt | H : Văn hóa - Thông tin , 2014 | 282tr : Bìa cứng ; 21cm | 2 | ||||||||||||||||||||
86 | 79 | Miễn dịch học | Phạm Văn Ty | H : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2004 | 177tr ; 27cm | 5 | ||||||||||||||||||||
87 | 80 | Trồng trọt T.1 : Giáo trình dùng cho sinh viên các trường CĐSP | Vũ Hữu Yêm | H : Giáo dục , 1998 | 244tr : Hình minh họa ; 27cm | 15 | ||||||||||||||||||||
88 | 81 | Trồng trọt T.2 : Giáo trình dùng cho sinh viên các trường CĐSP | Lê Lương Tề | H : Giáo dục , 1998 | 147tr ; 27cm | 15 | ||||||||||||||||||||
89 | 82 | Trồng trọt : Giáo trình dùng cho sinh viên các trường CĐSP | Vũ Văn Hiển | H : Giáo dục , 1999 | 156tr : Hình minh họa ; 27cm | 24 | ||||||||||||||||||||
90 | 83 | Sổ tay kỹ thuật trồng trọt | Diệp Chấn Ben | Minh Hải : Sở Nông nghiệp Minh Hải , 1995 | 88tr : Ảnh minh họa ; 19cm | 9 | ||||||||||||||||||||
91 | 84 | Giáo trình khuyến nông | Nguyễn Văn Long | H : Nông nghiệp , 2006 | 140tr ; 27cm | 3 | ||||||||||||||||||||
92 | KHỐI KIẾN THỨC CHUYÊN NGÀNH | |||||||||||||||||||||||||
93 | 85 | Trồng cỏ nuôi bò sữa | Nguyễn Thiện | H : Nông nghiệp , 2009 | 106tr ; 19cm | 5 | ||||||||||||||||||||
94 | 86 | Trồng cỏ nuôi dê | Nguyễn Thiện | H : Nông nghiệp , 2008 | 71tr ; 21cm | 5 | ||||||||||||||||||||
95 | 87 | Thức ăn nuôi dưỡng lợn | Nguyễn Thiện | H : Nông nghiệp , 2011 | 156tr ; 21cm | 5 | ||||||||||||||||||||
96 | 88 | Sử dụng phụ phẩm nuôi gia súc nhai lại | Nguyễn Xuân Trạch | H : Nông nghiệp , 2005 | 180tr : hình vẽ, bảng ; 19cm | 5 | ||||||||||||||||||||
97 | 89 | Giáo trình dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi : Sách dành cho Cao đẳng Sư phạm | Vũ Duy Giảng | H : Đại học Sư phạm , 2007 | 117tr ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
98 | 90 | Giáo trình giống vật nuôi : Dùng cho sinh viên Khoa Sinh các trường đại học Sư phạm, đại học Nông nghiệp, Cao đẳng, Trung cấp kỹ thuật và giáo viên môn Công nghệ THPT, THCS | Văn Lệ Hằng | H : Giáo dục , 2006 | 167tr ; 24cm | 7 | ||||||||||||||||||||
99 | 91 | Hướng dẫn thực hành chọn giống nhân giống tạo giống vật nuôi | Nguyễn Thiện | H : Hà Nội , 2011 | 191tr : minh hoạ ; 21cm | 3 | ||||||||||||||||||||
100 | 92 | Chăn nuôi : Giáo trình cho sinh viên các trường CĐSP | Nguyễn Thị Kim Thành | H : Giáo dục , 1998 | 119tr : Hình minh họa ; 27cm | 10 |