| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Giải Thưởng Trường | |||||||||||||||||||||||||
2 | Hạng mục | Nhà trường | Ghi Chú | Phần thưởng | ||||||||||||||||||||||
3 | Trường học VioEdu tích cực | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh Quận Gò Vấp | Trường có tỷ lệ học sinh tham gia nhiều nhất | + Giấy chứng nhận & 2.000.000VNĐ | ||||||||||||||||||||||
4 | Trường học VioEdu xuất sắc | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh Quận Gò Vấp | Trường có tỷ lệ học sinh đạt giải nhiều nhất | + Giấy chứng nhận & 2.000.000VNĐ | ||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | Giải Bạch Kim | |||||||||||||||||||||||||
7 | Xếp hạng | Username | Họ và tên | Lớp | Trường | Quận/huyện | Số câu trả lời đúng | Số câu trả lời sai | Thời gian làm bài | Phần thưởng | ||||||||||||||||
8 | 1 | nth1-0216 | Đặng Nguyễn Trúc Phương | 1/4 | Trường Tiểu học Nguyễn Thượng Hiền | Quận Gò Vấp | 291 | 9 | 3840 | + Giấy khen của PGD Quận + Quà tặng hiện vật +Linh vật của VioEdu | ||||||||||||||||
9 | 1 | hvt1-0036 | Trần Nguyễn Ngọc Hiếu | 2/6 | Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ | Quận Gò Vấp | 242 | 42 | 4646 | |||||||||||||||||
10 | 1 | nth1-1364 | Đinh Phạm Bảo Linh | 3/8 | Trường Tiểu học Nguyễn Thượng Hiền | Quận Gò Vấp | 188 | 13 | 5029 | |||||||||||||||||
11 | 1 | ltv1-2050 | Nguyễn Minh Quân | 4/9 | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh | Quận Gò Vấp | 211 | 37 | 5238 | |||||||||||||||||
12 | 1 | hvt1-0150 | Ngô Khắc Phú | 5/3 | Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ | Quận Gò Vấp | 132 | 27 | 3195 | |||||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | ||||||||||||||||||||||||||
15 | Giải Vàng | |||||||||||||||||||||||||
16 | Xếp hạng | Username | Họ và tên | Lớp | Trường | Quận/huyện | Số câu trả lời đúng | Số câu trả lời sai | Thời gian làm bài | Phần thưởng | ||||||||||||||||
17 | 2 | ltv1-0103 | Nguyễn Minh Đức | 1/2 | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh | Quận Gò Vấp | 289 | 11 | 4084 | + Giấy khen của PGD Quận + Quà tặng hiện vật +Linh vật của VioEdu | ||||||||||||||||
18 | 3 | ah1-0108 | Hoàng Thiên Kim | 1a16 | Trường Tiểu học An Hội | Quận Gò Vấp | 285 | 7 | 3876 | |||||||||||||||||
19 | 2 | ltv1-0131 | Vũ Phạm Quốc Thiên | 2/7 | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh | Quận Gò Vấp | 237 | 27 | 5082 | |||||||||||||||||
20 | 3 | hvt1-0023 | Đào Khôi Nguyên | 2/5 | Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ | Quận Gò Vấp | 236 | 27 | 5098 | |||||||||||||||||
21 | 2 | ltv1-0409 | Phạm Nguyễn Như Quỳnh | 3/5 | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh | Quận Gò Vấp | 185 | 57 | 4762 | |||||||||||||||||
22 | 3 | cattuong39 | Trần Ngọc Cát Tường | 3/9 | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh | Quận Gò Vấp | 170 | 55 | 5148 | |||||||||||||||||
23 | 2 | vtsau1-2613 | Nguyễn Hữu Lâm | 4/7 | Trường Tiểu học Võ Thị Sáu | Quận Gò Vấp | 187 | 29 | 4234 | |||||||||||||||||
24 | 3 | ltv1-0105 | Nguyễn Tiến Long | 4/3 | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh | Quận Gò Vấp | 185 | 27 | 5184 | |||||||||||||||||
25 | 2 | vtsau1-6725 | Lê Nguyễn | 5/8 | Trường Tiểu học Võ Thị Sáu | Quận Gò Vấp | 125 | 62 | 5149 | |||||||||||||||||
26 | 3 | nth1-2090 | Trần Quỳnh Châu | 5/6 | Trường Tiểu học Nguyễn Thượng Hiền | Quận Gò Vấp | 120 | 12 | 4180 | |||||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | Giải Bạc | |||||||||||||||||||||||||
30 | Xếp hạng | Username | Họ và tên | Lớp | Trường | Quận/huyện | Số câu trả lời đúng | Số câu trả lời sai | Thời gian làm bài | Phần thưởng | ||||||||||||||||
31 | 4 | pctg1-0128 | Lương Vũ Anh Kỳ | 1/8 | Trường Tiểu học Phan Chu Trinh | Quận Gò Vấp | 279 | 13 | 4240 | + Giấy khen của PGD Quận + Quà tặng hiện vật +Linh vật của VioEdu | ||||||||||||||||
32 | 5 | ah1-0118 | Hoàng Đức Thịnh | 1a16 | Trường Tiểu học An Hội | Quận Gò Vấp | 279 | 21 | 3336 | |||||||||||||||||
33 | 6 | vm1-0033 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 1b | Trường Tiểu học DL Việt Mỹ | Quận Gò Vấp | 278 | 21 | 4159 | |||||||||||||||||
34 | 4 | vtsau1-0887 | Từ Minh Hoàng | 2/4 | Trường Tiểu học Võ Thị Sáu | Quận Gò Vấp | 229 | 34 | 4920 | |||||||||||||||||
35 | 5 | lvth1-0230 | Thái Ngọc Minh Anh | 2/1 | Trường Tiểu học Lê Văn Thọ | Quận Gò Vấp | 212 | 33 | 4886 | |||||||||||||||||
36 | 6 | ltv1-0540 | Đào Lê Minh | 2/1 | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh | Quận Gò Vấp | 211 | 30 | 5024 | |||||||||||||||||
37 | 4 | dotanphat39 | Đỗ Tấn Phát | 3/9 | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh | Quận Gò Vấp | 162 | 77 | 5142 | |||||||||||||||||
38 | 5 | hvt1-0455 | Võ Văn Phong | 3/7 | Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ | Quận Gò Vấp | 157 | 84 | 5097 | |||||||||||||||||
39 | 6 | maianh39 | Nguyễn Thúy Mai Anh | 3/9 | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh | Quận Gò Vấp | 153 | 70 | 4363 | |||||||||||||||||
40 | 4 | lh1-2006 | Thân Hoàng Thiên Lộc | 4/3 | Trường Tiểu học Lê Hoàn | Quận Gò Vấp | 140 | 36 | 4200 | |||||||||||||||||
41 | 5 | ltv1-2249 | Đỗ Thế Danh | 4/8 | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh | Quận Gò Vấp | 134 | 39 | 5029 | |||||||||||||||||
42 | 6 | nth1-1628 | Võ Trần Anh Hào | 4/4 | Trường Tiểu học Nguyễn Thượng Hiền | Quận Gò Vấp | 132 | 26 | 4018 | |||||||||||||||||
43 | 4 | nth1-1919 | Nguyễn Hồ Minh Khoa | 5/2 | Trường Tiểu học Nguyễn Thượng Hiền | Quận Gò Vấp | 108 | 94 | 4900 | |||||||||||||||||
44 | 5 | nth1-1976 | Nguyễn Hoàng Phúc | 5/3 | Trường Tiểu học Nguyễn Thượng Hiền | Quận Gò Vấp | 77 | 29 | 4198 | |||||||||||||||||
45 | 6 | vm1-0096 | Nguyễn Hạnh Dung | 5 | Trường Tiểu học DL Việt Mỹ | Quận Gò Vấp | 63 | 49 | 2205 | |||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | Giải Đồng | |||||||||||||||||||||||||
49 | Xếp hạng | Username | Họ và tên | Lớp | Trường | Quận/huyện | Số câu trả lời đúng | Số câu trả lời sai | Thời gian làm bài | Phần thưởng | ||||||||||||||||
50 | 7 | ht1-0124 | Nguyễn Thiên Minh | 1a2 | Trường Tiểu học Hanh Thông | Quận Gò Vấp | 276 | 8 | 3928 | + Giấy khen của PGD Quận + Quà tặng hiện vật +Linh vật của VioEdu | ||||||||||||||||
51 | 8 | pctg1-0201 | Hoàng Gia Phú | 1/13 | Trường Tiểu học Phan Chu Trinh | Quận Gò Vấp | 268 | 8 | 3467 | |||||||||||||||||
52 | 9 | clgv1-0013 | Hoàng Ngọc Hà | 1/1 | Trường Tiểu học Chi Lăng | Quận Gò Vấp | 268 | 13 | 4808 | |||||||||||||||||
53 | 10 | ltv1-0070 | Đào Anh Minh | 1/9 | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh | Quận Gò Vấp | 266 | 26 | 4317 | |||||||||||||||||
54 | 7 | ltv1-0132 | Nguyễn Phú Sang | 2/7 | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh | Quận Gò Vấp | 207 | 43 | 4133 | |||||||||||||||||
55 | 8 | vtsau1-1578 | Trương Quốc Việt | 2/17 | Trường Tiểu học Võ Thị Sáu | Quận Gò Vấp | 204 | 31 | 5203 | |||||||||||||||||
56 | 9 | ltv1-0088 | Đỗ Quang Minh Tiến | 2/11 | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh | Quận Gò Vấp | 201 | 10 | 4179 | |||||||||||||||||
57 | 10 | ltv1-0151 | Nguyễn Minh Quốc Thái | 2/5 | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh | Quận Gò Vấp | 198 | 14 | 4547 | |||||||||||||||||
58 | 7 | ltv1-0346 | Phùng Huy Minh | 3/9 | Trường Tiểu học Lương Thế Vinh | Quận Gò Vấp | 148 | 84 | 4935 | |||||||||||||||||
59 | 8 | clgv1-0445 | Trần Vĩnh Bảo Châu | 3/2 | Trường Tiểu học Chi Lăng | Quận Gò Vấp | 145 | 19 | 4532 | |||||||||||||||||
60 | 9 | vtsau1-2296 | Hà Quỳnh Như | 3/14 | Trường Tiểu học Võ Thị Sáu | Quận Gò Vấp | 131 | 51 | 4139 | |||||||||||||||||
61 | 10 | nth1-1381 | Nguyễn Hồ Minh Thy | 3/8 | Trường Tiểu học Nguyễn Thượng Hiền | Quận Gò Vấp | 129 | 87 | 5023 | |||||||||||||||||
62 | 7 | tqt1-1128 | Dương Phúc An | 4/3 | Trường Tiểu học Trần Quốc Toản | Quận Gò Vấp | 130 | 22 | 4970 | |||||||||||||||||
63 | 8 | tqk1-1055 | Vũ Thái An | 4/2 | Trường Tiểu học Trần Quang Khải | Quận Gò Vấp | 127 | 47 | 4496 | |||||||||||||||||
64 | 9 | ht1-1262 | Trần Thiên Phúc | 4a6 | Trường Tiểu học Hanh Thông | Quận Gò Vấp | 126 | 12 | 4321 | |||||||||||||||||
65 | 10 | nth1-1737 | Đào Thị Minh Tâm | 4/6 | Trường Tiểu học Nguyễn Thượng Hiền | Quận Gò Vấp | 125 | 82 | 4050 | |||||||||||||||||
66 | 7 | hvt1-0147 | Ngô Trí Bảo | 5/3 | Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ | Quận Gò Vấp | 60 | 32 | 2734 | |||||||||||||||||
67 | 8 | ht1-1550 | Nguyễn Lê Tường Minh | 5a6 | Trường Tiểu học Hanh Thông | Quận Gò Vấp | 58 | 8 | 2048 | |||||||||||||||||
68 | 9 | nth1-2168 | Phan Nguyễn Nhật Quỳnh | 5/7 | Trường Tiểu học Nguyễn Thượng Hiền | Quận Gò Vấp | 58 | 31 | 3256 | |||||||||||||||||
69 | 10 | ah1-0452 | Nguyễn Ngọc Vân An | 5a1 | Trường Tiểu học An Hội | Quận Gò Vấp | 58 | 83 | 3704 | |||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||