| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH HỌC TẬP TUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN-SINH VIÊN NĂM HỌC 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Tên lớp học | Mã lớp học | Số lượng | ||||||||||||||||||||||
7 | 1 | Lớp 1, chiều 22/8, SHCD-SV K2021 | meet.google.com/pwv-rzdd-mey | 219 | ||||||||||||||||||||||
8 | 2 | Lớp 2, chiều 22/8, SHCD-SV K2021 | meet.google.com/svj-eoxw-phu | 220 | ||||||||||||||||||||||
9 | 3 | Lớp 3, chiều 22/8, SHCD-SV K2021 | meet.google.com/ydi-qroo-ofw | 220 | ||||||||||||||||||||||
10 | 4 | Lớp 4, chiều 22/8, SHCD-SV K2021 | meet.google.com/isu-vifr-obn | 119 | ||||||||||||||||||||||
11 | 5 | Lớp 5, chiều 22/8, SHCD-SV K2021 | meet.google.com/wsy-mwbb-ngo | 219 | ||||||||||||||||||||||
12 | 6 | Lớp 6, chiều 22/8, SHCD-SV K2021 | meet.google.com/gad-fnqw-dfp | 220 | ||||||||||||||||||||||
13 | 7 | Lớp 7, chiều 22/8, SHCD-SV K2021 | meet.google.com/ypw-tuhp-yon | 220 | ||||||||||||||||||||||
14 | 8 | Lớp 8, chiều 22/8, SHCD-SV K2021 | meet.google.com/mqz-mjya-hrs | 147 | ||||||||||||||||||||||
15 | ||||||||||||||||||||||||||
16 | STT | MSSV | Họ và tên | Khóa học | Ngành học | Lớp | ||||||||||||||||||||
17 | 1 | 2056150159 | HUỲNH NGUYỄN THẾ TRUNG | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
18 | 2 | 2156070076 | NGUYỄN PHẠM THANH THẢO | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
19 | 3 | 2156110260 | LÊ TRẦN HOÀI MY | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
20 | 4 | 2156150011 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
21 | 5 | 2156150012 | NGUYỄN BẢO HÂN | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
22 | 6 | 2156150014 | BÙI QUỐC HOÀNG | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
23 | 7 | 2156150021 | HUỲNH VŨ THIÊN KIM | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
24 | 8 | 2156150022 | Y-TÂM KNUL | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
25 | 9 | 2156150027 | ĐÀO XUÂN MAI | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
26 | 10 | 2156150029 | TRƯƠNG HỒNG MỴ | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
27 | 11 | 2156150040 | NGUYỄN HOÀNG NAM PHƯƠNG | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
28 | 12 | 2156150047 | BÙI NGỌC THẢO | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
29 | 13 | 2156150056 | NGUYỄN LÊ KHÁNH VÂN | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
30 | 14 | 2156150057 | HỒNG CẨM VY | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
31 | 15 | 2156150060 | Nguyễn Ngọc Vân TRANG | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
32 | 16 | 2156150061 | NGUYỄN LÝ TRÂM ANH | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
33 | 17 | 2156150062 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
34 | 18 | 2156150065 | PHẠM THỊ MINH ÁNH | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
35 | 19 | 2156150066 | NGUYỄN GIA BẢO | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
36 | 20 | 2156150067 | VŨ NGUYỄN GIA BẢO | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
37 | 21 | 2156150068 | LÝ GIA BĂNG | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
38 | 22 | 2156150069 | HUỲNH HOA CÁT | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
39 | 23 | 2156150070 | LÊ NGUYỄN VIỆT CƯỜNG | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
40 | 24 | 2156150072 | LÊ BẢO DUY | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
41 | 25 | 2156150073 | NGUYỄN THÙY DƯƠNG | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
42 | 26 | 2156150074 | TRIỆU THỊ THÙY DƯƠNG | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
43 | 27 | 2156150075 | DƯƠNG SỈ ĐAN | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
44 | 28 | 2156150076 | LÊ TRẦN THỊ ANH ĐÀO | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
45 | 29 | 2156150079 | LÂM CHIÊU HÀNH | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
46 | 30 | 2156150085 | NGUYỄN HỒNG HOA | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
47 | 31 | 2156150087 | LÊ XUÂN HOÀNG | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
48 | 32 | 2156150089 | LÊ TRẦN TUẤN KIỆT | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
49 | 33 | 2156150090 | NGUYỄN DUY KHANG | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
50 | 34 | 2156150092 | NGUYỄN KIM KHÁNH | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
51 | 35 | 2156150093 | VŨ NGUYỄN ĐĂNG KHOA | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
52 | 36 | 2156150095 | TRẦN NGỌC YẾN LAM | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
53 | 37 | 2156150096 | NGUYỄN PHƯƠNG LÂM | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
54 | 38 | 2156150098 | LÊ BÍCH LIỄU | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
55 | 39 | 2156150099 | ĐẶNG TRẦN NGỌC LINH | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
56 | 40 | 2156150100 | NGUYỄN KHÁNH LINH | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
57 | 41 | 2156150101 | HOÀNG THỊ THẢO LY | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
58 | 42 | 2156150103 | CAO PHẠM KHÁNH MAI | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
59 | 43 | 2156150105 | NGUYỄN THỊ HUỆ MẪN | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
60 | 44 | 2156150107 | LÊ THỊ MINH | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
61 | 45 | 2156150110 | DANH ĐA NI | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
62 | 46 | 2156150112 | NGÔ KIM NGÂN | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
63 | 47 | 2156150113 | NGUYỄN THỊ KIỀU NGÂN | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
64 | 48 | 2156150114 | PHẠM THU NGÂN | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
65 | 49 | 2156150115 | TRẦN ĐẶNG KIM NGÂN | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
66 | 50 | 2156150116 | HÀN NHƯ NGỌC | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
67 | 51 | 2156150118 | NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
68 | 52 | 2156150119 | ĐINH TRẦN HƯƠNG NGUYÊN | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
69 | 53 | 2156150122 | PHẠM NGUYỄN QUỲNH NHƯ | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
70 | 54 | 2156150125 | VĂN HOÀNG QUÝ PHI | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
71 | 55 | 2156150127 | NGUYỄN HOÀNG PHÚC | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
72 | 56 | 2156150128 | VÕ THỊ MỸ PHỤNG | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
73 | 57 | 2156150131 | NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
74 | 58 | 2156150132 | PHẠM NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
75 | 59 | 2156150135 | PHẠM THỊ THANH THẢO | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
76 | 60 | 2156150138 | NGUYỄN NHẬT THIÊN | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
77 | 61 | 2156150139 | NGUYỄN ĐÌNH THÔNG | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
78 | 62 | 2156150140 | HOÀNG THỊ HÀ THU | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
79 | 63 | 2156150142 | HOÀNG THỊ ANH THƯ | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
80 | 64 | 2156150143 | NGÔ VÕ MINH THƯ | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
81 | 65 | 2156150144 | NGUYỄN THỊ ANH THƯ | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
82 | 66 | 2156150145 | TRẦN ANH THƯ | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
83 | 67 | 2156150146 | TRẦN THỊ THANH THƯ | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
84 | 68 | 2156150147 | NGUYỄN NGỌC MAI THY | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
85 | 69 | 2156150148 | NGUYỄN THỊ THANH THY | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
86 | 70 | 2156150150 | NGUYỄN THÙY ĐOAN TRANG | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
87 | 71 | 2156150151 | TRƯƠNG LINH KHÁNH TRANG | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
88 | 72 | 2156150153 | LƯƠNG THỊ BÍCH TRÂM | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
89 | 73 | 2156150157 | VÕ QUẾ TRÂN | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
90 | 74 | 2156150158 | LÊ ĐOÀN TUYẾT TRINH | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
91 | 75 | 2156150160 | LÊ THỊ QUỲNH TRÚC | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
92 | 76 | 2156150161 | VŨ THỤY YẾN TRÚC | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
93 | 77 | 2156150163 | DƯƠNG TÚ UYÊN | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
94 | 78 | 2156150165 | NGUYỄN HỒNG UYÊN | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
95 | 79 | 2156150166 | TRẦN NGUYỄN KHÁNH VÂN | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
96 | 80 | 2156150167 | TRẦN LÂM TƯỜNG VI | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
97 | 81 | 2156150169 | TÔ THỊ DUNG | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
98 | 82 | 2156260024 | NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG | 2021-2025 | Công tác xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||
99 | 83 | 2056080068 | DƯƠNG QUỐC HUY | 2021-2025 | Địa lý học | 1 | ||||||||||||||||||||
100 | 84 | 2156080002 | DIỆP GIA BẢO | 2021-2025 | Địa lý học | 1 | ||||||||||||||||||||