| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AE | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN CẤP GIÁY CHỨNG NHẬN CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC | ||||||||||||||||||||||||||||
2 | ĐỢT XÉT THÁNG 07.2026 | ||||||||||||||||||||||||||||
4 | Ghi chú: TH01009/THE01009: Tin học đại cương;TH91084: Công nghệ thông tin và Chuyển đổi số; RQ01007: Tin học ứng dụng; THE02001: Máy tính ứng dụng trong Nông nghiệp; CCTH: Chứng chỉ tin học; Thi CĐR mức THCB: Thi Chuẩn đầu ra mức Tin học cơ bản; ĐTB mức THCB: Điểm trung bình mức Tin học cơ bản; Xếp loại mức THCB: Xếp loại mức Tin học cơ bản ITC03001: CNTT ứng dụng trong NN; ITC03002: CNTT ứng dụng trong KT-XH; ITC03003: CNTT ứng dụng trong QL TN-MT; ITC03004: Thiết kế đồ họa máy tính; ITC03005: Phát triển ứng dụng web cơ bản; ICT94001: CNTT ứng dụng trong Nông nghiệp; ICT94002: CNTT ứng dụng trong Quản lý tài nguyên và môi trường; ICT94003: CNTT ứng dụng trong Kinh tế - Xã hội; Thi CĐR mức UDCN: Thi Chuẩn đầu ra mức Ứng dụng chuyên ngành; ĐTB mức UDCN: Điểm trung bình mức Ứng dụng chuyên ngành; Xếp loại mức UDCN: Xếp loại mức Ứng dụng chuyên ngành. | ||||||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Ngày sinh | Tên lớp | Giới tính | Nơi sinh | RQ 01007 | TH 01009 | TH 91084 | THE 01009 | THE 02001 | Xét CC Tin học | Thi CĐR mức THCB | ĐTB | Xếp loại | ITC 03001 | ITC 03002 | ITC 03003 | ITC 03004 | ITC 03005 | ITC 94001 | ITC 94002 | ITC 94003 | Thi CĐR mức THCN | ĐTB | Xếp loại | |
7 | 1 | 6650040 | Bùi Đức | An | 20/11/2002 | K66DKTDH | Nam | Ninh Bình | 3.0 | 3,00 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | |||||||||||||||
8 | 2 | 682707 | Đào Đức | An | 06/12/2005 | K68LOGISD | Nam | Phú Thọ | 3.0 | 3,00 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | |||||||||||||||
9 | 3 | 670599 | Lê Hoài | An | 19/07/2004 | K67CNOTOA | Nam | Phú Thọ | 3.0 | 3,00 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | |||||||||||||||
10 | 4 | 694852 | Lê Thảo | An | 17/09/2006 | K69KEC | Nữ | Hà Nội | 2.5 | 2,50 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | |||||||||||||||
11 | 5 | 680538 | Nguyễn Khánh | An | 19/04/2005 | K68TMDTC | Nữ | Hà Nội | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
12 | 6 | 680045 | Bùi Hữu Tuấn | Anh | 07/11/2005 | K68CNTPA | Nam | Hải Dương | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
13 | 7 | 686241 | Bùi Thị Vân | Anh | 01/01/2005 | K68CNSHA | Nữ | Hải Dương | 4,0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,5 | 2,50 | Khá | |||||||||||||||
14 | 8 | 6650405 | Đặng Minh | Anh | 23/05/2003 | K66CNSHE | Nữ | Hàn Quốc | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
15 | 9 | 623022 | Đậu Phi Hải | Anh | 30/03/1999 | K62TYB | Nam | Hà Nội | 2,5 | 2,50 | Khá | 3.0 | 2.0 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
16 | 10 | 672353 | Đinh Hồng | Anh | 29/07/2004 | K67KEH | Nữ | Hà Nội | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
17 | 11 | 6665922 | Đỗ Duy | Anh | 06/03/2003 | K66XHHA | Nam | Hà Nội | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
18 | 12 | 675094 | Đỗ Lan | Anh | 13/09/2004 | K67QTMA | Nữ | Quảng Bình | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
19 | 13 | 6650883 | Đỗ Thị Quỳnh | Anh | 05/05/2003 | K66CNTPD | Nữ | Hà Nội | 3,0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
20 | 14 | 682134 | Đỗ Tú | Anh | 20/07/2005 | K68CNSHA | Nữ | Hà Nội | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,5 | 2,50 | Khá | |||||||||||||||
21 | 15 | 681580 | Hà Nguyễn Nhật | Anh | 19/02/2005 | K68LUATA | Nữ | Hà Nội | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
22 | 16 | 677791 | Hồ Quang | Anh | 08/11/2004 | K67KTTCA | Nam | Hà Nội | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
23 | 17 | 6651335 | Hoàng Ngọc | Anh | 02/12/2003 | K66CNOTOB | Nam | Vĩnh Phúc | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
24 | 18 | 672072 | Lã Đào Ngọc | Anh | 10/05/2004 | K67QLTPA | Nữ | Hà Nội | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
25 | 19 | 654983 | Lê Đức | Anh | 22/12/2002 | K65KTB | Nam | Hà Giang | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
26 | 20 | 671015 | Lê Đức | Anh | 18/06/2004 | K67CNSHA | Nam | Yên Bái | 3,5 | 3,50 | Giỏi | 2,5 | 2,50 | Khá | |||||||||||||||
27 | 21 | 675090 | Lê Minh | Anh | 02/02/2004 | K67TMDTA | Nữ | Hưng Yên | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
28 | 22 | 699924 | Lê Phương | Anh | 13/06/2006 | K69QLDDB | Nữ | Hà Nội | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2.5 | 2,50 | Khá | |||||||||||||||
29 | 23 | 6652182 | Lưu Thị Trung | Anh | 20/09/2003 | K66TYG | Nữ | Hà Nội | 2,0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
30 | 24 | 685047 | Mạc Thị Lan | Anh | 22/02/2005 | K68TMDTC | Nữ | Hải Dương | 2,0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
31 | 25 | 696687 | Ngô Phương | Anh | 19/07/2006 | K69KTA | Nữ | Thái Bình | 3.5 | 3,50 | Giỏi | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
32 | 26 | 670616 | Ngụy Việt | Anh | 27/03/2004 | K67CNOTOA | Nam | Hà Nội | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
33 | 27 | 6667974 | Nguyễn Đàm Đức | Anh | 13/04/2003 | K66DKTDH | Nam | Thái Bình | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,5 | 2,50 | Khá | |||||||||||||||
34 | 28 | 654966 | Nguyễn Linh | Anh | 02/01/2002 | K65KEKTC | Nữ | Thanh Hóa | 2,5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
35 | 29 | 675085 | Nguyễn Minh | Anh | 11/05/2000 | K67QTMB | Nam | Hà Nội | 3,0 | 3,00 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | |||||||||||||||
36 | 30 | 675116 | Nguyễn Ngọc | Anh | 14/12/2004 | K67TMDTA | Nữ | Hưng Yên | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
37 | 31 | 698600 | Nguyễn Phú Đức | Anh | 22/07/2006 | K69QLDDA | Nam | Hà Nội | 2.5 | 2,50 | Khá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
38 | 32 | 688663 | Nguyễn Quỳnh | Anh | 08/12/2005 | K68KTTCC | Nữ | Thái Bình | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
39 | 33 | 6668504 | Nguyễn Thế | Anh | 06/06/2003 | K66ANHA | Nam | Lạng Sơn | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
40 | 34 | 654164 | Nguyễn Thế | Anh | 05/05/2002 | K65HTD | Nam | Bắc Ninh | 2,5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
41 | 35 | 672421 | Nguyễn Thị Châu | Anh | 08/02/2004 | K67KEE | Nữ | Hà Nội | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
42 | 36 | 683310 | Nguyễn Thị Mai | Anh | 09/10/2005 | K68LOGISB | Nữ | Hưng Yên | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
43 | 37 | 696072 | Nguyễn Thị Mai | Anh | 20/09/2006 | K69CNSHE | Nữ | Hà Nội | 2.5 | 2,50 | Khá | 3,5 | 3,50 | Giỏi | |||||||||||||||
44 | 38 | 694906 | Nguyễn Thị Mai | Anh | 07/06/2006 | K69QTKDD | Nữ | Nam Định | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
45 | 39 | 655151 | Nguyễn Thị Mai | Anh | 14/11/2002 | K65KED | Nữ | Đắk Lắk | 2,5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
46 | 40 | 6653839 | Nguyễn Thị Phương | Anh | 13/06/2003 | K66KEE | Nữ | Ninh Bình | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,5 | 2,50 | Khá | |||||||||||||||
47 | 41 | 6653862 | Nguyễn Thị Quế | Anh | 26/06/2003 | K66KDTPA | Nữ | Bắc Giang | 3.5 | 3,50 | Giỏi | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
48 | 42 | 685083 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 08/01/2005 | K68KEB | Nữ | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | |||||||||||||||
49 | 43 | 686598 | Nguyễn Trần Phương | Anh | 21/09/2005 | K68KTTCA | Nữ | Hà Tĩnh | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
50 | 44 | 6662430 | Nguyễn Tuấn | Anh | 21/06/2003 | K66QLDDA | Nam | Nam Định | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
51 | 45 | 638505 | Nguyễn Tuấn | Anh | 10/03/2000 | K63CKDL | Nam | Thanh Hoá | 2,5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
52 | 46 | 696703 | Nguyễn Văn Tuấn | Anh | 21/05/2006 | K69KTSA | Nam | Bắc Ninh | 2.5 | 2,50 | Khá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
53 | 47 | 6654559 | Nguyễn Xuân | Anh | 12/09/2003 | K66LUATB | Nam | Hà Nội | 2,0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
54 | 48 | 672448 | Phạm Lan | Anh | 18/02/2004 | K67KED | Nữ | Hà Nội | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
55 | 49 | 681320 | Phạm Thị Lan | Anh | 26/10/2005 | K68LOGISF | Nữ | Hưng Yên | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
56 | 50 | 676282 | Phạm Thị Trâm | Anh | 05/12/2004 | K67LOGISC | Nữ | Hải Phòng | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
57 | 51 | 7066868 | Trần Mai | Anh | 10/10/2007 | K70SPCNA | Nữ | Hà Nội | 3.5 | 3,50 | Giỏi | 2,5 | 2,50 | Khá | |||||||||||||||
58 | 52 | 686611 | Trần Nguyệt | Anh | 07/05/2005 | K68KTTCC | Nữ | Hà Nội | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,5 | 2,50 | Khá | |||||||||||||||
59 | 53 | 686341 | Trần Thị Lan | Anh | 30/06/2005 | K68KDTPA | Nữ | Thái Bình | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
60 | 54 | 650770 | Triệu Phương | Anh | 26/09/2000 | K65ENGA | Nữ | Lạng Sơn | 2,0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
61 | 55 | 675149 | Trịnh Ngọc | Anh | 25/08/2004 | K67QTKDA | Nữ | Thanh Hoá | 4,0 | 4,00 | Xuất sắc | 3,0 | 3,00 | Khá | |||||||||||||||
62 | 56 | 677701 | Trịnh Quang | Anh | 29/07/2004 | K67KTB | Nam | Ninh Bình | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
63 | 57 | 672469 | Trương Ngọc | Anh | 31/07/2004 | K67KEC | Nam | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
64 | 58 | 687293 | Trương Ngọc | Anh | 26/09/2005 | K68LUATA | Nữ | Hà Nội | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 3,0 | 3,00 | Khá | |||||||||||||||
65 | 59 | 696076 | Tường Phan Hoàng | Anh | 17/12/2006 | K69CNSHA | Nam | Sơn La | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
66 | 60 | 675151 | Vũ Mai | Anh | 09/02/2004 | K67QLNNLA | Nữ | Hà Nội | 3,0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
67 | 61 | 6656269 | Vũ Nguyễn Hoàng | Anh | 10/07/2003 | K66LOGISB | Nam | Hà Nội | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
68 | 62 | 690044 | Bùi Thị Nguyệt | Ánh | 30/09/2006 | K69TYB | Nữ | Hà Nội | 3.5 | 3,50 | Giỏi | 2.5 | 2,50 | Khá | |||||||||||||||
69 | 63 | 674547 | Đoàn Thị Ngọc | Ánh | 19/01/2004 | K67ENGA | Nữ | Nam Định | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
70 | 64 | 682726 | Dương Thị Minh | Ánh | 22/11/2005 | K68LUATB | Nữ | Phú Thọ | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
71 | 65 | 683464 | Lương Thị Ngọc | Ánh | 01/10/2005 | K68KED | Nữ | Thái Bình | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
72 | 66 | 683264 | Ngô Hồng | Ánh | 27/12/2005 | K68QLTPA | Nữ | Hưng Yên | 4,0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,5 | 2,50 | Khá | |||||||||||||||
73 | 67 | 685115 | Nguyễn Hồng | Ánh | 06/08/2005 | K68KEC | Nữ | Hà Nội | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
74 | 68 | 674207 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 22/11/2004 | K67LUATC | Nữ | Hà Nội | 3,0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
75 | 69 | 691334 | Đỗ Trọng | Bắc | 22/04/2006 | K69CNOTOC | Nam | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.5 | 2,50 | Khá | |||||||||||||||
76 | 70 | 645893 | Trần Việt | Bách | 25/10/2001 | K64QTKDT | Nam | Sơn La | 2,5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
77 | 71 | 685135 | Nguyễn Thành | Bảo | 06/04/2005 | K68TCNHB | Nam | Hải Dương | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
78 | 72 | 654055 | Nguyễn Phúc | Báu | 11/01/2002 | K65CNTYA | Nam | Nghệ An | 3,0 | 3,00 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | |||||||||||||||
79 | 73 | 672103 | Đặng Thị | Bình | 10/11/2004 | K67CNTPB | Nữ | Hà Nội | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 3,0 | 3,00 | Khá | |||||||||||||||
80 | 74 | 697673 | Đồng Thiện | Bình | 30/09/2006 | K69LUATB | Nam | Phú Thọ | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
81 | 75 | 694964 | Nguyễn Thị Thanh | Bình | 19/05/2006 | K69QTKDB | Nữ | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
82 | 76 | 697674 | Nguyễn Văn | Bình | 05/12/2006 | K69LUATB | Nam | Vĩnh Phúc | 3.5 | 3,50 | Giỏi | 2.0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
83 | 77 | 674214 | Nguyễn Minh | Châm | 03/11/2004 | K67LUATB | Nữ | Thái Nguyên | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
84 | 78 | 6651732 | Lê Ngọc | Châu | 28/05/2003 | K66KHMTA | Nam | Thanh Hoá | 3,0 | 3,00 | Khá | 2,5 | 2,50 | Khá | |||||||||||||||
85 | 79 | 694967 | Lê Thị Minh | Châu | 13/03/2006 | K69KEC | Nữ | Hà Nội | 2.5 | 2,50 | Khá | 4,0 | 4,00 | Xuất sắc | |||||||||||||||
86 | 80 | 680883 | Nguyễn Thị Mỹ | Châu | 07/05/2005 | K68TYD | Nữ | Bắc Ninh | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
87 | 81 | 674810 | Trần Lê Bảo | Châu | 11/08/2004 | K67NNCNCA | Nữ | Kon Tum | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
88 | 82 | 672522 | Đỗ Thị Linh | Chi | 25/09/2004 | K67KEA | Nữ | Thanh Hoá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,5 | 2,50 | Khá | |||||||||||||||
89 | 83 | 650384 | Dương Thị Linh | Chi | 07/07/2002 | K65CNSHA | Nữ | Phú Thọ | 3.5 | 3,50 | Giỏi | 2,5 | 2,50 | Khá | |||||||||||||||
90 | 84 | 681682 | Dương Yến | Chi | 30/06/2005 | K68LUATB | Nữ | Hà Nội | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
91 | 85 | 686348 | Giang Thị Linh | Chi | 18/10/2005 | K68KDTPA | Nữ | Thái Bình | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
92 | 86 | 6652510 | Nguyễn Đặng Thảo | Chi | 22/02/2003 | K66LUATA | Nữ | Ninh Bình | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
93 | 87 | 680346 | Nguyễn Quỳnh | Chi | 14/07/2005 | K68KEC | Nữ | Hà Nội | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
94 | 88 | 642965 | Nguyễn Thị Kim | Chi | 20/03/2001 | K64TYE | Nữ | Hà Nội | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
95 | 89 | 677023 | Trần Linh | Chi | 15/04/2004 | K67TYC | Nữ | Tuyên Quang | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
96 | 90 | 6652932 | Nguyễn Mạnh | Chiến | 19/11/2003 | K66TMDTA | Nam | Hải Dương | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
97 | 91 | 677030 | Trần Quang | Chiến | 09/11/2002 | K67TYA | Nam | Hà Nội | 4,0 | 4,00 | Xuất sắc | 4,0 | 4,00 | Xuất sắc | |||||||||||||||
98 | 92 | 686353 | Phạm Thị | Chinh | 08/10/2005 | K68KDTPA | Nữ | Nam Định | 3.0 | 3,00 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | |||||||||||||||
99 | 93 | 694984 | Trần An | Chinh | 16/09/2006 | K69KEC | Nữ | Hưng Yên | 3.0 | 3,00 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | |||||||||||||||
100 | 94 | 675195 | Vũ Thị Tuyết | Chinh | 16/03/2004 | K67QLNNLA | Nữ | Bắc Ninh | 2,5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||
101 | 95 | 675198 | Đỗ Minh | Chúc | 07/09/2004 | K67TMDTB | Nam | Hà Nội | 4,0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||||