DANH-SÁCH-ĐIỂM THI -TỐT-NGHIỆP-T5-2018-1.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞ LAO ĐỘNG TB&XH HÀ NỘICỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG TRUNG CẤP KTCN LÊ QUÝ ĐÔN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
DANH SÁCH ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP CÁC CHUYÊN NGÀNH
4
Ngày 26 tháng 5 năm 2018
5
STTHọ và tênNgày sinhNơi sinhKhóaĐiểm thiTổng điểmĐề thi Ký tên Hệ Điện thoạiGhi chú
6
Thực hành
Trắc nghiệm
7
SỬA CHỮA Ô TÔ
8
1
Nguyễn Ngọc
Duy23/09/1998Hà Nội264899TC0983582398
9
2Trần Văn Đạt24/12/1999
Thanh Hóa
268899TC01675755431
10
3
Nguyễn Công
Đạt30/06/1998
Quảng Ninh
268899TC01656980858
11
4
Nguyễn Văn
Đoàn12/03/1999Hòa Bình26888,59TC01688759609
12
5
Nguyễn Thành
Đức18/12/1977Hà Nội2669910TC0982196786
13
6Vũ Hà
Hoàng
18/11/1999Bắc Giang26799,510TC01669978712
14
7
Nguyễn Văn
Huân20/07/1999Sơn La26889,59TC01665561116
15
8
Nguyễn Mạnh
Hùng 11/09/1999Hà Nam268899TC0967657475
16
9Lê Đức Mạnh23/08/1997Hà Nam264899TC0989401697
17
10Lê Đình Mạnh05/03/1998Nghệ An26989,59TC0868686657
18
11Trần HữuMinh31/05/1999Nam Định26679,58TC0917313167
19
12Trần VănSỹ10/02/1999Phú Thọ268899TC0868368061
20
13Quàng VănThởi01/05/1999Điện Biên268899TC01659280952
21
14Vũ VănThư18/01/1998Nam Định26289,59TC0984415704
22
15Trần XuânTiến22/09/1983Nam Định268899SC
0946893589
23
24
NGÀNH: ĐIỆN LẠNH
25
1Đỗ ViệtAn08/05/1999Hà Nội270 8,0 9,0 9,0 TC0968676201
26
2Nguyễn Hữu Dũng10/05/1987Vĩnh Phúc271 8,0 9,0 9,0 TC0988705172
27
3Dương Mạnh Dũng09/09/1995Hà Nội271 8,0 8,5 9,0 TC0886655909
28
4Nguyễn Danh Dương11/04/1999Hà Nội269 8,0 5,0 8,0 TC
01674548740
29
5Trần Văn Đạt04/08/1999Sơn La268 8,0 3,5 8,0 TC01699705721
Trượt trắc nghiệm
30
6Tô Văn Hiến03/01/1994Cao Bằng270 8,0 9,5 9,0 TC01673304977
31
7Bùi Thanh Liêm05/09/1991Hoà Bình 269 8,0 9,0 9,0 TC01649984883
32
8Linh Văn Nình18/08/1992Lạng Sơn270 8,0 9,0 9,0 TC0975424482
33
9Tạ ThiênTiến03/04/1991Bắc Ninh270 8,0 9,5 9,0 TC
34
10Nguyễn Hoàng Hiệp02/08/1999Vĩnh Phúc270 8,0 9,5 9,0 SC0971194561
35
11Mai Hữu Tương18/03/1992
Quảng Bình
266 7,0 8,0 8,0 SC0966755922
36
12Hoàng Khánh Hiệu28/08/1994Nghệ An271 7,0 7,5 8,0 SC01674846861
37
38
NGÀNH: KỸ THUẬT CHẾ BIẾN MÓN ĂN
39
1Sùng AVàng18/06/1991Yên Bái2678TC01252505045
40
2
Phùng Thanh
Phương19/01/1999Hà Nội2688TC01688012499
41
3Lò DiễmQuỳnh25/11/1999Sơn La2677TC
01637111364
42
4Hồ Thu Hoài03/03/1999Lạng Sơn2677SC01257021659
43
5Đỗ Thị Thực14/04/1998Hà Nội2699SC01657744385
44
6Phạm Quốc Tiến27/09/1990Điện Biên268SCko liên lạc được
45
46
SỬA CHỮA MÁY MAY
47
1Đặng QuốcKhánh01/09/1999Hải Dương2687,010,08,0TC
0969993917
48
2Phạm ĐứcLương31/05/1999Hải Dương2686,510,07,5TC
01639172285
49
3Đặng VănPhong08/12/1999Hải Dương2686,510,07,5TC
01637273466
50
4Trần Văn Sơn23/03/1999Hà Nam2687,010,08,0TC
01698017650
51
5Trần Văn Tuấn12/02/1998Hưng Yên2687,510,08,5TC
0967917701
52
6Bùi VănTin25/12/1998Hà Nội2677,09,58,0SC
01693266309
53
7Phan NgọcSơn28/01/1998Hòa Bình2687,59,58,5SC
01252232798
54
8Trần Văn Nghĩa09/08/1993Nam Định2697,59,58,5SC
0932284157
55
9Bùi MinhĐông30/09/1996Hòa Bình2697,510,08,5SC
0969985531
56
10Vũ VănHuy12/10/1996Hà Nội2697,59,08,5SC
0989683101
57
11Phạm VănAnh14/10/1998Thanh Hóa2687,010,08,0SC
0965484430
58
NGÀNH: MAY & THIẾT KẾ THỜI TRANG
59
1Nguyễn Hoài Linh29/12/1998Hà Nội 2688990975164278
60
2Quàng Thị Hoa01/05/1999Điện Biên2687,58,5 8,5 TC
01693776407
61
3Nguyễn ThịThu27/02/1998Thanh Hóa2678,5109,5TC
0968746408
62
63
NGÀNH: ĐIỆN DÂN DỤNG
64
1
Nguyễn Quốc
Cường21/03/1990Bắc Giang2698,5109,5TC
0943895250
65
2Tạ Ngọc Ly05/03/1999Hà Nội2698,59,59,5TC
01677469500
66
3Nguyễn Anh 01/04/1999Hà Nội2688,59,59,5TC
01675085645
67
4Lê ViệtTùng24/04/1999Thái Bình2698,59,59,5TC
01655929736
68
NGÀNH: XE MÁY
69
1Đặng Đức Ngọc15/08/1997Phú Thọ2707,5108,5TC0961364928
70
2Trương Văn Minh14/11/1998Nghệ An26989,59TC0981510158
71
3Đinh Ngọc Thanh11/09/1987Hải Dương2708109TC
0973686338
72
4Nguyễn TiếnThành27/03/1998Phú Thọ2698109TC
0961198566
73
5Nguyễn Viết Thắng20/06/1983Thái Bình26889,59TC0978479556
74
6
Nguyễn Trần
Hào26/10/1998Hà Tĩnh2698109TC
0167309909
75
7Mai Văn Lực14/06/1997
Thanh Hóa
2697,5108,5TC
0963964585
76
8Nguyễn DuyDương31/01/1996Bắc Ninh2707,59,58,5SC0964145236
77
9Lê ÍchĐạt19/09/1999
Thanh Hóa
2687,5108,5SC0973258418
78
10Nguyễn Công Đức01/09/1999Bắc Ninh26989,59SC01634343632
79
11Mai XuânĐức25/08/1998
Thanh Hóa
27089,59SC01635176083
80
12Cao QuangHuy19/12/2001Nam Định268868SC01674181750
81
13Dương Văn Hưng01/09/1996
Thái Nguyên
268798SC
0983987335
82
14Nông ThanhNghị11/12/1993Cao Bằng2698,59,59,5SC01657888228
83
15Tẩn KinPhù11/10/1988Lào Cai26879,58SC0988741720
84
16Đàm HoàiSơn02/09/1996
Quảng Bình
2698,5109,5SC01649351296
85
17Lý Văn Tài01/11/1999Lạng Sơn2698109SC0961638935
86
18Bùi Xuân Thủy07/08/1987
Thanh Hóa
27089,59SC0987489326
87
Tổng số học sinh thi: 68
88
89
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI PHÒNG ĐÀO TẠO
90
(Ký và ghi rõ họ tên)(Ký, ghi rõ họ tên)
91
92
93
NGUYỄN HUY ĐỨC
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
Thi chinh tri
tong hop
Trang tính1
o to
sua may may
nau an
DIEN DD
xe may
dien lanh
may TT
dnc
CD - o to
CD - sua may may
CD - nau an
CD - xe may
CD - DIÊN DD
CD - dien lanh
CD - may
CD - ĐCN
CD - cHÍNH TRỊ
 
 
Main menu