| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH MỤC TRÚNG THẦU | |||||||||||||||||||||||||
2 | TÊN GÓI THẦU GÓI THẦU SỐ 03: VẬT TƯ Y TẾ | |||||||||||||||||||||||||
3 | ( Đính kèm Quyết định số: 93 /QĐ-BVTN ngày 18 tháng 10 năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa Thống Nhất Đồng Nai ) | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | Tên hàng hoá | Tên thương mại | Hãng sản xuất | Nước sản xuất | SĐK/ GPNK | Đơn vị tính | Quy cách đóng gói | Số lượng trúng thầu | Đơn giá có VAT (VNĐ) | Thành tiền | Tên nhà thầu trúng thầu | ||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | 1 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm một mảnh, chất liệu kỵ nước, phi cầu sai -0,11µ, lọc ánh sáng xanh và lọc tia UV, 4 càng (góc càng 2 độ) | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự Micropure 123 kèm dụng cụ đặt nhân | PhysIOL S.A | Bỉ | GPNK số: 16434NK/BYT-TB-CT (ngày 18/09/2020) | Cái | TTT đặt sẵn trong cartridge trong hộp vô trùng | 100 | 3.500.000 | 350.000.000 | Công Ty Tnhh Thiết Bị Y Khoa Tâm An | ||||||||||||||
8 | 2 | Stent mạch vành phủ thuốc Zotarolimus, được thiết kế từ 1 sợi CoCr duy nhất uốn 3 cấp độ, lớp phủ Biolink tương thích sinh học, kích thước đk: 2.25-4.0, dài 8,9-38mm | Giá Đỡ Mạch Vành Phủ Thuốc Zotarolimus-Eluting Resolute Onyx | Medtronic Ireland | Ireland | 9852NK/BYT-TB-CT | Cái | Cái/ hộp | 20 | 44.190.000 | 883.800.000 | Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Kim Hoà Phát | ||||||||||||||
9 | 3 | Bông gòn viên ( gói 300g ) | BÔNG Y TẾ VIÊN ( Ø20mm) 300gr | Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết | Việt Nam | PTN số: 200002250/PCBA-HCM | Gói | 300gr/Gói | 3.800 | 43.500 | 165.300.000 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | ||||||||||||||
10 | 4 | Nẹp khóa thân xương đòn chất liệu titanium CanSLP | Nẹp khóa thân xương đòn Canwell các cỡ | CANWELL MEDICAL CO., LTD. | Trung Quốc | GPNK số: 13374NK/BYT-TB-CT | Cái | Cái / gói | 50 | 6.500.000 | 325.000.000 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | ||||||||||||||
11 | 5 | Gạc phẫu thuật có cản quang 30cm x 30cm x 4 lớp, tiệt trùng | Gạc phẫu thuật có cản quang 30cm x 30cm x 4 lớp, tiệt trùng | Công ty TNHH Đầu Tư và Thương Mại An Lành | Việt Nam | 04/2020/BYT-TB-CCT | Miếng | 5 miếng/ gói | 38.500 | 3.285 | 126.472.500 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | ||||||||||||||
12 | 6 | Nẹp dọc ANAX, đường kính 5,5mm, dài 150mm | Nẹp dọc ANAX, đường kính 5,5mm, dài 150mm | U&I Corporation | Hàn Quốc | 15317NK/BYT-TB-CT | Cái | Cái/Gói | 20 | 1.700.000 | 34.000.000 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | ||||||||||||||
13 | 7 | Nẹp dọc ANAX, đường kính 5,5mm, dài 480mm | Nẹp dọc ANAX, đường kính 5,5mm, dài 480mm | U&I Corporation | Hàn Quốc | 15317NK/BYT-TB-CT | Cái | Cái/Gói | 20 | 4.000.000 | 80.000.000 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | ||||||||||||||
14 | 8 | Đĩa đệm cột sống lưng với răng hình kim tự tháp, loại cong TLIF, các cỡ | Đĩa đệm cột sống lưng với răng hình kim tự tháp, loại cong TLIF, các cỡ | U&I Corporation | Hàn Quốc | 15317NK/BYT-TB-CT | Cái | Cái/Gói | 50 | 11.800.000 | 590.000.000 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | ||||||||||||||
15 | 9 | Nẹp nối ngang cột sống lưng ANAX 5.5, các cỡ | Nẹp nối ngang cột sống lưng ANAX 5.5, các cỡ | U&I Corporation | Hàn Quốc | 15317NK/BYT-TB-CT | Cái | Cái/Gói | 12 | 7.500.000 | 90.000.000 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | ||||||||||||||
16 | 10 | Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 0.018" | Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên V-18 Control Wire | Boston Scientific Corporation | Costa Rica | 15849NK/BYT-TB-CT | Cái | Hộp/1 cái | 15 | 2.920.000 | 43.800.000 | Công Ty Cổ Phần Novamedic Việt Nam | ||||||||||||||
17 | 11 | Đinh đầu trên xương đùi, rỗng ( Đinh Gamma) | Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh gamma) | Mediox Orvosi Műszergyártó Kft | Hungary | • GPNK số: 13417NK/BYT-TB-CT ngày 13/08/2019 | Bộ | 1 cái/túi | 55 | 12.500.000 | 687.500.000 | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Hải Đăng Vàng | ||||||||||||||
18 | 12 | Bóng nong mạch vành MOZEC, chất liệu Novalon, phủ lớp MeriGlide tương thích sinh học. Dây dẫn cấu tạo liền khối dạng FeatherGlide, chất liệu dây trục MeriStem, dài từ 6mm đến 49mm | Bóng nong mạch vành MOZEC, chất liệu Novalon, phủ lớp MeriGlide tương thích sinh học. Dây dẫn cấu tạo liền khối dạng FeatherGlide, chất liệu dây trục MeriStem, dài từ 6mm đến 49mm | Meril Life Sciences Pvt. Ltd, | Ấn Độ | GPNK số 10535NK/ BYT-TB-CT ngày 15/8/2018 | Cái | Cái / Hộp | 25 | 6.489.000 | 162.225.000 | Công Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Y Tế Cổng Vàng | ||||||||||||||
19 | 13 | Stent mạch vành BioMime Aura phủ thuốc Sirolimus khung Cobalt Chromium mắt đóng mắt mở, cơ chế bung từ giữa thân stent các cỡ. Dây dẫn cấu tạo liền khối dạng FeatherGlide, đoạn dây trục chất liệu MeriStem. Có các chiều dài 8, 13, 16, 19, 24, 29, 32, 37, 40, 44, 48mm | Stent mạch vành BioMime Aura phủ thuốc Sirolimus khung Cobalt Chromium mắt đóng mắt mở, cơ chế bung từ giữa thân stent các cỡ. Dây dẫn cấu tạo liền khối dạng FeatherGlide, đoạn dây trục chất liệu MeriStem. Có các chiều dài 8, 13, 16, 19, 24, 29, 32, 37, 40, 44, 48mm | Meril Life Sciences Pvt. Ltd, | Ấn Độ | GPNK số 3797NK/BYT -TB-CT ngày 15/8/2018 | Cái | Cái / Hộp | 20 | 36.000.000 | 720.000.000 | Công Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Y Tế Cổng Vàng | ||||||||||||||
20 | 14 | Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | Protégé | Blue Medical Devices B.V. | Hà Lan | 2100584ĐKLH/BYT-TB-CT | Cái | 1 Cái/hộp | 10 | 16.500.000 | 165.000.000 | Công Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Y Tế Đức Tín | ||||||||||||||
21 | 15 | Bóng nong mạch vành áp lực thường với chiều dài Catheter khả dụng 138cm. Phủ PTFE & hydrophilic | MSM PTCA Balloon | Micro Science Medical AG | Đức | 15720NK/BYT-TB-CT | Cái | 1 Cái/ Hộp | 30 | 6.900.000 | 207.000.000 | Công Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Y Tế Đức Tín | ||||||||||||||
22 | 16 | Bộ khăn chụp mạch vành (Đùi và Tay) G3 | Bộ khăn chụp mạch vành (Đùi và Tay) G3 | Viên Phát | Việt Nam | 210000056/PCBA-HCM | Bộ | 7 Bộ/Hộp | 300 | 239.400 | 71.820.000 | Công Ty Cp Tmdv Xnk Viên Phát | ||||||||||||||
23 | 17 | Bộ kim gây tê ngoài màng cứng (Espocan /tương đương) | Bộ gây tê ngoài màng cứng Minipack System 1 Touhy đầy đủ phụ kiện đi kèm | Smiths | C.H.Séc | N08.00.380.3887.252.0001 | Bộ | Bộ | 129 | 272.979 | 35.214.291 | Công Ty Cp Ttbyt Trọng Tín | ||||||||||||||
24 | 18 | Giá đỡ (Stent) mạch vành có phủ thuốc các cỡ | Giá đỡ động mạch vành Xience Xpedition | Abbott Vascular | Ireland | GPNK số: 1001NK/BYT-TB-CT ngày 28 tháng 3 năm 2018 | Cái | Hộp/cái | 30 | 43.500.000 | 1.305.000.000 | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Ki Ta Pi Da | ||||||||||||||
25 | 19 | Bóng nong mạch vành áp lực cao ái nước (các cỡ) | Bóng nong mạch vành NC Traveler/ NC Trek | Abbott Vascular | Costa Rica | GPNK số: 1001NK/BYT-TB-CT ngày 28 tháng 3 năm 2018 | Cái | Hộp/cái | 30 | 7.900.000 | 237.000.000 | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Ki Ta Pi Da | ||||||||||||||
26 | 20 | Bóng nong mạch vành áp lực thường ái nước (các cỡ) | Bóng nong mạch vành Traveler/ Trek/ Mini Trek | Abbott Vascular | Costa Rica | GPNK số: 1001NK/BYT-TB-CT ngày 28 tháng 3 năm 2018 | Cái | Hộp/cái | 30 | 8.000.000 | 240.000.000 | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Ki Ta Pi Da | ||||||||||||||
27 | 21 | Kim chọc dò thân sống, chữ T mũi vát G11 dùng cho bộ bơm xi măng thân sống qua da (HT41) | Kim trọc dò bơm thân đốt sống Trocar Teknimed | Adria S.R.L | Ý | Số: 220000885/PCBB-HCM ngày 21/03/2022 | Cái | Cái/Gói | 150 | 1.350.000 | 202.500.000 | Công Ty Tnhh Khoa Học Kỹ Thuật Mg | ||||||||||||||
28 | 22 | Bộ khăn chỉnh hình tổng quát B | Bộ khăn chỉnh hình tổng quát B | Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hạnh Minh | Việt Nam | 220000037/PCBA-ĐN | Bộ | 8 bộ/thùng | 120 | 333.900 | 40.068.000 | Công Ty Tnhh Sản Xuất Thương Mại Hạnh Minh | ||||||||||||||
29 | 23 | Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn các cỡ | Reperfusion Catheter ACE68; Reperfusion Catheter JET7; | Penumbra, Inc | Mỹ | 8138NK/BYT-TB-CT; 18793NK/BYT-TB-CT | Cái | 1 Hộp / 1 cái | 10 | 35.700.000 | 357.000.000 | Công Ty Tnhh Thiên Việt | ||||||||||||||
30 | 24 | Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh các cỡ | Neuron Max 088; Neuron Delivery catheter | Penumbra, Inc. | Mỹ | 8138NK/BYT-TB-CT | Cái | 1 Hộp / 1 cái | 40 | 8.400.000 | 336.000.000 | Công Ty Tnhh Thiên Việt | ||||||||||||||
31 | 25 | Sonde Foley 3 nhánh các số | Ống thông foley 3 nhánh | Zhanjiang Star Enterprise Co., Ltd. | Trung Quốc | 220001560/PCBB-HCM | Cái | 10 cái/ hộp, 500 cái/ thùng | 100 | 12.495 | 1.249.500 | Công Ty Tnhh Thiết Bị & Vật Tư Y Tế Hoa Năng | ||||||||||||||
32 | 26 | Dây truyền dịch | Dây truyền dịch | Shandong Kanglilai Medical Apparatus Co., Ltd. | Trung Quốc | 220001558/PCBB-HCM | Cái | 25 cái/ bịch, 500 cái/thùng | 180.000 | 3.040 | 547.200.000 | Công Ty Tnhh Thiết Bị & Vật Tư Y Tế Hoa Năng | ||||||||||||||
33 | 27 | Ống hút huyết khối đường kính 0.07" | Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não | MicroVention, Inc.; Microvention Costa Rica S.R.L. | Mỹ, Costa Rica | GPNK: 16738NK/BYT-TB-CT | Bộ | Hộp/ 1 bộ | 10 | 29.500.000 | 295.000.000 | Công Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Danh | ||||||||||||||
34 | 28 | Stent lấy huyết khối dạng chuỗi các khung | Giá đỡ kéo huyết khối | MicroVention, Inc.; | Mỹ | GPNK: 16937NK/BYT-TB-CT | Cái | Hộp/ 1 Cái | 10 | 49.000.000 | 490.000.000 | Công Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Danh | ||||||||||||||
35 | 29 | Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm | Chỉ phẫu thuật Sterisil 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | Peters Surgical India | Ấn Độ | 7713NK/BYT-TB-CT | Tép | Hộp / 12 tép | 2.000 | 11.780 | 23.560.000 | Công Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Đỉnh Cao | ||||||||||||||
36 | 30 | Kim đâm động mạch đùi, tĩnh mạch quay | Kim luồn tĩnh mạch không cánh, không cửa các cỡ (SURFLO I.V.Catheter) | Terumo (Philippines) Corporation | Phillipines | PCB số: 220000318/PCBB-BYT, ngày 06/01/2022 | Cái | Hộp/ 50 cái | 950 | 13.000 | 12.350.000 | Công Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Khải Vinh | ||||||||||||||
37 | 31 | Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào lòng mạch quay và mạch đùi các cỡ StarFlex | Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào mạch máu các cỡ StarFlex | InSitu Technologies, Inc. | Mỹ | 5723/BYT-TB-CT cấp ngày 06/11/2018 | Bộ | Bộ/ Gói | 15 | 730.000 | 10.950.000 | Công Ty Tnhh Thiết Bị Y Tế Tvt | ||||||||||||||
38 | 32 | Phim chụp laser Dryview DVB+ cỡ 35x43cm (14x17inch) | Phim chụp laser DRYVIEW DVB+ 35x43CM (14x17IN) | Carestream | USA | Công văn Số: 22/CV ngày 30/06/2022 V/v Nhập khẩu trang thiết bị y tế loại A của Phim chụp laser Dryview theo tinh thần Nghị định số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021. Đính kèm theo: 1. Phiếu tiếp nhận số 210000522/PCBA-HCM ngày 26 tháng 07 năm 2021 – Hồ sơ công bố tiêu chuẩn áp dụng của trang thiết bị y tế thuộc loại A. 2. Văn bản công bố Tiêu chuẩn áp dụng của trang thiết bị y tế thuộc loại A số 02-2021/CV-SYTHCM ngày 09 tháng 07 năm 2021 của Chủ sở hữu TTBYT. 3. Bản kết quả phân loại trang thiết bị y tế Số: 01/2308/MERAT-2019 ngày 23 tháng 08 năm 2019 của Trung tâm nghiên cứu và tư vấn kỹ thuật thiết bị y tế. 4. Nghị định số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021 của Chính phủ Về quản lý trang thiết bị y tế. | Tấm | Hộp/ 125 tấm | 3.500 | 50.500 | 176.750.000 | Công Ty Tnhh Thương Mại Vĩnh Phát | ||||||||||||||
39 | 33 | Vật liệu cầm máu dạng bọt xốp | Vật liệu cầm máu 1x5x7cm | Aegis Lifesciences Pvt. Ltd | Ấn Độ | GPNK số 4102NK/BYT-TB-CT ngày 28/03/2018 | Miếng | 1 miếng / bịch | 900 | 50.400 | 45.360.000 | Công Ty Tnhh Thương Mại-Dịch Vụ-Y Tế Định Giang | ||||||||||||||
40 | 34 | Dây thở máy gây mê | Dây thở máy gây mê | Ningbo Huakun Medical Equipment Co., Ltd | Trung Quốc | 220001274/PCBB-HCM ngày 20/04/2022 | Bộ | 1 Bộ/ bịch | 3.000 | 50.400 | 151.200.000 | Công Ty Tnhh Thương Mại-Dịch Vụ-Y Tế Định Giang | ||||||||||||||
41 | 35 | Lọc khuẩn Hepa | Lọc khuẩn Hepa | GVS Filter Technology UK Limited | Trung Quốc | 220001095/PCBB-HCM ngày 12/04/2022 | Cái | 1 Cái/ bịch | 1.000 | 46.200 | 46.200.000 | Công Ty Tnhh Thương Mại-Dịch Vụ-Y Tế Định Giang | ||||||||||||||
42 | 36 | Mũi khoan sọ não tự dừng, sử dụng 1 lần, 11.0 mm / 14.0 mm | Mũi khoan sọ não tự dừng, sử dụng 1 lần, 11.0 mm / 14.0 mm | Adeor - Đức | Đức | Cái | 1 cái/ bịch | 25 | 3.517.500 | 87.937.500 | Công Ty Tnhh Thương Mại-Dịch Vụ-Y Tế Định Giang | |||||||||||||||
43 | 37 | Dao cắt đốt sử dụng 1 lần | Dao cắt đốt sử dụng 1 lần | MSB Medical (Wuhan) Co.,Ltd, | Trung Quốc | Cái | 1 cái/ bịch | 8.500 | 38.850 | 330.225.000 | Công Ty Tnhh Thương Mại-Dịch Vụ-Y Tế Định Giang | |||||||||||||||
44 | 38 | Vi dây dẫn đường can thiệp mạch máu não các cỡ | Dây dẫn mạch máu thần kinh Asahi CHIKAI, CHIKAI 10, CHIKAI black, CHIKAI black 18 (Tất cả các cỡ) | Công ty TNHH Asahi Intecc Hà Nội | Việt Nam | 18113NK/BYT-TB-CT | #REF! | Cái/ Gói | 30 | 6.000.000 | 180.000.000 | Công Ty Tnhh Tm Và Dvkt Phúc Tín | ||||||||||||||
45 | 39 | Giá đỡ nong mạch vành chất liệu Platinum Chromium, chỉ tẩm thuốc Everolimus ở mặt ngoài thanh stent. Lớp polymer tự tiêu hoàn toàn ngay sau thuốc được phóng thích hoàn toàn sau 3 tháng. Hệ thống bóng mang stent 2 lớp PEBAX, với thiết kế Bi-Segment. | SYNERGY MONORAIL Everolimus-Eluting Platinum Chromium Coronary Stent System | Boston Scientific Limited | Ireland | 15950NK/BYT-TB-CT | Cái | Hộp 1 Cái | 30 | 45.500.000 | 1.365.000.000 | Công Ty Tnhh Đầu tư phát triển Trang Thiết Bị Y Tế | ||||||||||||||
46 | 40 | Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại các cỡ | Bóng nong mạch vành RAIDEN 3 | Kaneka Corporation | Nhật Bản | 18339NK/BYT-TB-CT ngày 09/7/2021 | Cái | Hộp/ 1 cái | 50 | 7.200.000 | 360.000.000 | Công Ty Tnhh Tm-Dv Và Sx Việt Tường | ||||||||||||||
47 | 41 | Bóng nong mạch vành các cỡ | Bóng nong mạch vành IKAZUCHI Rev | Kaneka Corporation | Nhật Bản | 9708NK/BYT-TB-CT ngày 11/6/2018 | Cái | Hộp/ 1 cái | 30 | 6.300.000 | 189.000.000 | Công Ty Tnhh Tm-Dv Và Sx Việt Tường | ||||||||||||||
48 | 42 | Túi hấp tiệt trùng 150mmx200m | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m | Công ty TNHH TTBYT B.M.S | Việt Nam | 170002850/PCBA-HCM ngày 16/12/2017 | Cuộn | 6 cuộn/ thùng | 250 | 420.000 | 105.000.000 | Công Ty Tnhh Trang Thiết Bị Y Tế B.M.S | ||||||||||||||
49 | 43 | Kim gây tê đám rối thần kinh 30, 22G X 2, 0.70 X 50 | STIMUPLEX NEEDLE A50 G 22 X 2" | Hakko Co., Ltd. | Nhật Bản | 29/170000047/PCBPL-BYT | Cái | Hộp/25 cái | 600 | 147.000 | 88.200.000 | Công Ty Tnhh Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Ánh Dương | ||||||||||||||
50 | 44 | Bơm tiêm 10ml không kim đầu Luer Lock | Bơm tiêm đầu xoắn - BD 10ml (Luer-Lok) | Becton, Dickinson Medical (S) Pte Ltd | Singapore | 220000005/PCBB-BYT | Cây | Hộp 100 cây | 1.000 | 3.780 | 3.780.000 | Công Ty Tnhh Ttb Và Vật Tư Y Tế Hoàng Việt Long | ||||||||||||||
51 | 45 | Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu ngoại biên, đường kính 5mm-14mm, chiều dài 20mm-120mm, chất liệu Nitinol, cấu trúc thiết kế Tandem Architecture (open-cell và closed-cell). Chất liệu: Nitinol. Hệ thống dây dẫn: 0.035". | Khung Giá đỡ (Stent) can thiệp mạch máu ngoại biên Epic Self-Expanding Stent System | Boston Scientific Limited | Ireland | 15949NK/BYT-TB-CT | Cái | Hộp/1 cái | 15 | 28.500.000 | 427.500.000 | Công Ty Cổ Phần Novamedic Việt Nam | ||||||||||||||
52 | 46 | Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 1 dài 100cm kim đầu tù khâu gan 63mm 3/8C | Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 1 dài 100cm kim đầu tù khâu gan 63mm 3/8C | Unilene S.A.C | Peru | "12079NK/BYT-TB-CT " | sợi | 12 sợi/hộp | 36 | 44.000 | 1.584.000 | Liên Danh Cp Sinh – Đất Việt Thành | ||||||||||||||
53 | 12.392.745.791 | |||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||