ABCDEFGHJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH DỰ KIẾN ĐỀ NGHỊ KHEN THƯỞNG DANH HIỆU SINH VIÊN XUẤT SẮC, SINH VIÊN GIỎIDANH SÁCH DỰ KIẾN ĐỀ NGHỊ KHEN THƯỞNG TẬP THỂ LỚP XUẤT SẮC, TIÊN TIẾN
2
NĂM HỌC 2024 - 2025 KHOA NÔNG HỌCNĂM HỌC 2024 - 2025 KHOA NÔNG HỌC
3
4
TTMã SVHọ và tênLớpKhoaĐiểm TB
năm học
Điểm Rèn luyện năm họcDanh hiệuTTLớpDanh hiệu
5
16660660Lê Hồng PhúcK66RHQCQNông học3.21TốtSinh viên Giỏi1K67KHCTTTập thể xuất sắc
6
26667827Vũ Thị Phương AnhK66RHQCQNông học3.78TốtSinh viên Giỏi2K68KHCTTTập thể tiên tiến
7
3670072Nguyễn Thị QuyênK67BVTVANông học3.23TốtSinh viên Giỏi3K69KHCTTTập thể tiên tiến
8
4670075Hoàng Minh ThắngK67KHCTTNông học3.70Xuất sắc
Sinh viên xuất sắc
9
5670050Hoàng Phi LongK67KHCTTNông học3.78Xuất sắc
Sinh viên xuất sắc
10
6674830Trần Đăng KhoaK67NNCNCANông học3.22Xuất sắcSinh viên Giỏi
11
7674837Tô Hải MinhK67NNCNCANông học3.27TốtSinh viên Giỏi
12
8674847Tòng Đức ThắngK67NNCNCANông học3.29TốtSinh viên Giỏi
13
9674827Nguyễn Quốc HiếuK67NNCNCANông học3.43TốtSinh viên Giỏi
14
10674826Nguyễn Bá HiếuK67NNCNCANông học3.49TốtSinh viên Giỏi
15
11674849Phạm Huy ToánK67NNCNCANông học3.54TốtSinh viên Giỏi
16
12674819Bùi Xuân DũngK67NNCNCANông học3.62TốtSinh viên Giỏi
17
13674831Tráng A LauK67NNCNCANông học3.69TốtSinh viên Giỏi
18
14670987Lương Thanh PhongK67RHQCQNông học3.31TốtSinh viên Giỏi
19
15670966Vũ Thị Quỳnh ChiK67RHQCQNông học3.42TốtSinh viên Giỏi
20
16671000Lê Minh ThảoK67RHQCQNông học3.60TốtSinh viên Giỏi
21
17671008Nguyễn Thị Hải YếnK67RHQCQNông học3.64TốtSinh viên Giỏi
22
18686249Lưu Hải DiệpK68KHCTTNông học3.23Xuất sắcSinh viên Giỏi
23
19683341Phạm Huy HưngK68KHCTTNông học3.32Xuất sắcSinh viên Giỏi
24
20680050Vũ Thu HàK68KHCTTNông học3.50Xuất sắcSinh viên Giỏi
25
21684496Nguyễn Quang SángK68KHCTTNông học3.56Xuất sắcSinh viên Giỏi
26
22691275Vũ Thị QuỳnhK69KHCTTNông học3.40Xuất sắcSinh viên Giỏi
27
23691186Nguyễn Văn ThắngK69KHCTTNông học3.50TốtSinh viên Giỏi
28
24691162Ngô Thùy LinhK69KHCTTNông học3.69TốtSinh viên Giỏi
29
25691185Nguyễn Khắc ThắngK69KHCTTNông học3.83TốtSinh viên Giỏi
30
26691197Chu Trịnh Đình TưởngK69NNCNCANông học3.35TốtSinh viên Giỏi
31
27691279Nguyễn Thị Thanh TâmK69NNCNCANông học3.52TốtSinh viên Giỏi
32
33
34
Người lập biểu
KT. TRƯỞNG KHOA
35
PHÓ TRƯỞNG KHOA
36
37
38
39
40
Ngô Thị Bích Hằng
PGS.TS. Ninh Thị Phíp
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100