ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Sơ Đồ Thi Đấu Môn Cầu Lông Nam
2
3
4
12A08 _Vũ Đặng Duyên Hải
5
112A12_Huỳnh Duy Khang
6
12A12_Huỳnh Duy Khang
7
2610A06_Nguyễn Kiến Quốc
8
9
10A06_Nguyễn Kiến Quốc
10
11
58
12
11A15_Trương Duy Minh
13
211A14 _Nguyễn Trọng Nghĩa
14
11A14 _Nguyễn Trọng Nghĩa
15
27
16
17
12A11_Phạm Gia Huy
18
19
74
20
11A15 _Huỳnh Đại Phát
21
311A15 _Huỳnh Đại Phát
22
12A08_Nguyễn Dương Trường Thiện
23
2811A15 _Huỳnh Đại Phát
24
25
10A15_Đinh Đỗ Đại Thắng
26
27
59
28
12A02 _Trần Nguyễn Gia Hưng
29
410A08_Đỗ Khoa Anh Khôi
30
10A08_Đỗ Khoa Anh Khôi
31
29
32
33
12A16_Chiêm Phước Tài
34
35
82
36
10A16_Chu Thanh Hải
37
511A05 _Nguyễn Tiến Đạt
38
11A05 _Nguyễn Tiến Đạt
39
3011A13_Nguyễn An Phúc
40
41
11A13_Nguyễn An Phúc
42
43
60
44
11A05_Phạm Hữu Phong Phú
45
611A05_Phạm Hữu Phong Phú
46
12A06_Đinh Viết Trung Hậu
47
3111A05_Phạm Hữu Phong Phú
48
49
10A07_Nguyễn Minh Nhật
50
51
75
52
10A13_Huỳnh Anh Kiệt
53
7
54
11A03_Lê Nguyễn Minh Ân
55
32
56
57
12A12 _Lê Tấn Thiện
58
59
61
60
61
10A03 Võ Trần Tấn Việt
62
63
3310A01_Phạm Anh Duy
64
65
10A01_Phạm Anh Duy
66
67
86
68
11A02 _Hoàng Gia Khiêm
69
810A03_Trần Minh Khoa
70
10A03_Trần Minh Khoa
71
3410A03_Trần Minh Khoa
72
73
12A06 _Nguyễn Anh Minh
74
75
62
76
11A09_Huỳnh Ngô Hoàng Phúc
77
912A04 _Đỗ Đạt Công Danh
78
12A04 _Đỗ Đạt Công Danh
79
3510A15_Nguyễn Khang
80
81
10A15_Nguyễn Khang
82
83
76
84
10A10_Nguyễn Phúc Hảo
85
1012A09 _Lê Nguyễn Huy Hoàng
86
12A09 _Lê Nguyễn Huy Hoàng
87
36
88
12A09 _Lê Nguyễn Huy Hoàng
89
10A17_Hoàng Xuân Nghĩa
90
91
63
92
93
10A02 Nguyễn Minh Khoa
94
95
3710A02 Nguyễn Minh Khoa
96
97
11A10 _Phạm Minh Khang
98
99
83
100
11A11 _Nguyễn Tấn Tài