| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
2 | KHOA QUẢN TRỊ - KINH TẾ QUỐC TẾ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Đồng Nai, ngày…. tháng 4 năm 2026 | ||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||
6 | CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ BẬC 6 , NIÊN KHÓA 2026 - 2030 | ||||||||||||||||||||||||
7 | NGÀNH: LUẬT | ||||||||||||||||||||||||
8 | MÃ MH | MÔN HỌC | Số tín chỉ | Số tiết tổng (5) | Số tiết LT lên lớp (6) | Số tiết TH lên lớp (7) | Sô tiết BT/ Tự học (8) | ||||||||||||||||||
9 | Tổng TC (1) | LT (2) | TH (3) | BT (4) | |||||||||||||||||||||
10 | Giáo dục quốc phòng | ||||||||||||||||||||||||
11 | 102002 | Giáo dục thể chất 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 0 | ||||||||||||||||
12 | 125060 | Kinh tế học | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
13 | 102063 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 3 | 0 | 0 | 150 | 15 | 135 | ||||||||||||||||
14 | 102064 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 2 | 0 | 0 | 100 | 15 | 85 | ||||||||||||||||
15 | 102065 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 2 | 0 | 0 | 100 | 15 | 85 | ||||||||||||||||
16 | 128093 | Lý luận về nhà nước và PL | 3 | 2 | 0 | 1 | 150 | 60 | 90 | ||||||||||||||||
17 | 128077 | Tư duy pháp lý | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
18 | 128137 | Phương pháp nghiên cứu luật học | 2 | 1 | 1 | 0 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
19 | 102146 | Ngoại ngữ 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
20 | TỔNG CỘNG HỌC KỲ 1 | 18 | 13 | 1 | 4 | 930 | 315 | 0 | 615 | ||||||||||||||||
21 | 102003 | Giáo dục thể chất 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 0 | ||||||||||||||||
22 | 128072 | Luật dân sự 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 150 | 60 | 90 | ||||||||||||||||
23 | 128138 | Luật hiến pháp | 3 | 1 | 1 | 1 | 150 | 45 | 105 | ||||||||||||||||
24 | 128139 | Lịch sử nhà nước và pháp luật Việt Nam | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
25 | 128140 | Luật hình sự | 2 | 1 | 1 | 0 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
26 | 128003 | Công pháp quốc tế | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
27 | 102112 | Tin học đại cương {Word, Excel, PowerPoint, Internet} | 3 | 0 | 3 | 0 | 150 | 60 | 90 | ||||||||||||||||
28 | 102147 | Ngoại ngữ 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
29 | TỔNG CỘNG HỌC KỲ 2 | 17 | 7 | 5 | 5 | 880 | 315 | 60 | 505 | ||||||||||||||||
30 | 102004 | Giáo dục thể chất 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 0 | ||||||||||||||||
31 | 128194 | Luật hành chính | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
32 | 128011 | Luật dân sự 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
33 | 128142 | Luật Tổ chức các cơ quan nhà nước | 3 | 1 | 1 | 1 | 150 | 45 | 105 | ||||||||||||||||
34 | 128143 | Tìm hiểu và định hướng nghề luật | 2 | 1 | 1 | 0 | 100 | 15 | 30 | 55 | |||||||||||||||
35 | 128107 | Tội phạm học | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
36 | 128112 | Pháp luật về quyền con người | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
37 | 128022 | Luật tài chính | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
38 | 102148 | Ngoại ngữ 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
39 | Môn tự chọn (chọn 1 trong 3 môn) | ||||||||||||||||||||||||
40 | 128031 | Tâm lý học đại cương | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
41 | 128127 | Xã hội học đại cương | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
42 | 128160 | Luật học so sánh | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
43 | TỔNG CỘNG HỌC KỲ 3 | 19 | 9 | 2 | 8 | 980 | 405 | 30 | 545 | ||||||||||||||||
44 | 128144 | Luật tố tụng hành chính | 2 | 1 | 1 | 0 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
45 | 128061 | Luật hôn nhân và gia đình | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
46 | 128126 | Pháp luật cộng đồng ASEAN | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
47 | 128110 | Pháp luật về phòng chống tham nhũng | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
48 | 128145 | Pháp luật về doanh nghiệp và phá sản | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
49 | 102149 | Ngoại ngữ 4 | 3 | 2 | 0 | 1 | 150 | 60 | 90 | ||||||||||||||||
50 | 102033 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 2 | 0 | 0 | 100 | 15 | 85 | ||||||||||||||||
51 | 128134 | Thực tế chuyên ngành Luật 1 | 3 | 0 | 3 | 0 | 150 | 60 | 90 | ||||||||||||||||
52 | Môn tự chọn (chọn 1 trong 2 môn) | ||||||||||||||||||||||||
53 | 128108 | Luật trách nhiệm bồi thường của nhà nước | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
54 | 128109 | Pháp luật về thanh tra, khiếu nại, tố cáo | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
55 | TỔNG CỘNG HỌC KỲ 4 | 20 | 10 | 4 | 6 | 1000 | 345 | 60 | 595 | ||||||||||||||||
56 | 102066 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 2 | 0 | 0 | 100 | 15 | 85 | ||||||||||||||||
57 | 128018 | Luật lao động | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
58 | 128146 | Luật tố tụng dân sự và thi hành án dân sự | 2 | 1 | 1 | 0 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
59 | 128147 | Luật tố tụng hình sự | 2 | 1 | 1 | 0 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
60 | 128012 | Luật đất đai | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
61 | 128148 | Luật thương mại | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
62 | 102150 | Ngoại ngữ 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 150 | 60 | 90 | ||||||||||||||||
63 | 128135 | Thực tế chuyên ngành Luật 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 150 | 60 | 90 | ||||||||||||||||
64 | Môn tự chọn (chọn 1 trong 3 môn) | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
65 | 128113 | Pháp luật về an sinh xã hội | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
66 | 128136 | Pháp luật về môi trường | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
67 | 128193 | Pháp luật về bình đẳng giới | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
68 | TỔNG CỘNG HỌC KỲ 5 | 20 | 10 | 5 | 5 | 1000 | 345 | 60 | 595 | ||||||||||||||||
69 | 102151 | Ngoại ngữ 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 150 | 45 | 105 | ||||||||||||||||
70 | 128150 | Pháp luật về thuế | 2 | 1 | 1 | 0 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
71 | 128021 | Luật sở hữu trí tuệ | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
72 | 128032 | Tư pháp quốc tế | 2 | 1 | 0 | 1 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
73 | 128151 | Luật thương mại quốc tế | 2 | 1 | 1 | 0 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
74 | 128152 | Kỹ thuật xây dựng văn bản pháp luật | 2 | 1 | 1 | 0 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
75 | 128153 | Kỹ năng tư vấn pháp luật | 3 | 0 | 3 | 0 | 150 | 60 | 90 | ||||||||||||||||
76 | Môn tự chọn (chọn 1 trong 2 môn) | ||||||||||||||||||||||||
77 | 128168 | Kỹ năng tranh tụng | 2 | 1 | 1 | 0 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
78 | 128159 | Giải quyết tranh chấp ngoài tòa án | 2 | 1 | 1 | 0 | 100 | 45 | 55 | ||||||||||||||||
79 | TỔNG CỘNG HỌC KỲ 6 | 18 | 8 | 7 | 3 | 900 | 315 | 60 | 525 | ||||||||||||||||
80 | Tốt nghiệp (chọn 1 trong 2 hình thức) | ||||||||||||||||||||||||
81 | Hình thức 1: Khóa luận tốt nghiệp | 10 | |||||||||||||||||||||||
82 | 128165 | Khóa luận tốt nghiệp | 10 | 0 | 10 | 0 | 500 | 300 | 200 | ||||||||||||||||
83 | Hình thức 2: Thực tập cuối khóa + môn học thay thế | 10 | |||||||||||||||||||||||
84 | 128164 | Thực tập cuối khóa | 4 | 0 | 4 | 0 | 200 | 180 | 20 | ||||||||||||||||
85 | 128166 | Kỹ năng thương lượng và đàm phán | 3 | 0 | 3 | 0 | 150 | 60 | 90 | ||||||||||||||||
86 | 128167 | Kỹ năng giải quyết tranh chấp bằng trọng tài | 3 | 0 | 3 | 0 | 150 | 60 | 90 | ||||||||||||||||
87 | TỔNG CỘNG HỌC KỲ 7 | 10 | 0 | 10 | 0 | 500 | 300 | 200 | |||||||||||||||||
88 | TỔNG CỘNG TOÀN KHÓA | 122 | 57 | 34 | 31 | 6190 | 2040 | 570 | 3580 | ||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||
90 | Nơi nhận: | TRƯỞNG KHOA | |||||||||||||||||||||||
91 | - Ban Giám hiệu; | ||||||||||||||||||||||||
92 | - Phòng Đào tạo; | ||||||||||||||||||||||||
93 | - Lưu: Khoa QT-KTQT | ||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||