ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BAN TỔ CHỨC SÂN CHƠI KỸ NĂNG SỐNG KNS
2
BẢNG THỐNG KÊ HỌC SINH
THAM GIA VÒNG CHUNG KẾT CẤP TỈNH/TP
SÂN CHƠI KỸ NĂNG SỐNG KNS TRÊN INTERNET NĂM HỌC 2025 - 2026
3
Nhà trường:SL:
4
Khối:12345Tổng cộng
5
Huyện Chương Mỹ3583283563945331969
6
Trường Tiểu học Bê Tông2928251829129
7
Trường Tiểu học Chúc Sơn A10449532
8
Trường Tiểu học Chúc Sơn B71119132070
9
Trường Tiểu học Đại Yên6597633
10
Trường Tiểu học Đồng Lạc6796432
11
Trường Tiểu học Đồng Phú14118121762
12
Trường Tiểu học Đông Phương Yên5358930
13
Trường Tiểu học Đông Sơn10812132669
14
Trường Tiểu học Hòa Chính19613141365
15
Trường Tiểu học Hoàng Diệu91214101863
16
Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ2226719
17
Trường Tiểu học Hồng Phong4465524
18
Trường Tiểu học Hợp Đồng556121846
19
Trường Tiểu học Hữu Văn108692861
20
Trường Tiểu học Lam Điền9375630
21
Trường Tiểu học Lương Mỹ14161161158
22
Trường Tiểu học Mỹ Lương3776427
23
Trường Tiểu học Nam Phương Tiến A851081142
24
Trường Tiểu học Nam Phương Tiến B48761540
25
Trường Tiểu học Ngọc Hòa172515181489
26
Trường Tiểu học Phú Nam An32441023
27
Trường Tiểu học Phụng Châu11915151363
28
Trường Tiểu học Quảng Bị111279847
29
Trường Tiểu học Tân Tiến920164246133
30
Trường Tiểu học Tốt Động771181346
31
Trường Tiểu học Thanh Bình4223314
32
Trường Tiểu học Thụy Hương810771648
33
Trường Tiểu học Thủy Xuân Tiên6458831
34
Trường Tiểu học Thượng Vực25551128
35
Trường Tiểu học Trần Phú A899101450
36
Trường Tiểu học Trần Phú B55681337
37
Trường Tiểu học Trung Hòa3716131222100
38
Trường Tiểu học Trường Yên141319111269
39
Trường Tiểu học Văn Võ11812111961
40
Trường Tiểu học Xuân Mai A2823264351171
41
Trường Tiểu học Xuân Mai B3547827
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100