| A | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HCM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN BỊ THỬ THÁCH KẾT QUẢ HỌC TẬP (Khóa 2021, 2022, 2023) | ||||||||||||||||||||||||
4 | Học kỳ: 01 - Năm học: 2023-2024 | ||||||||||||||||||||||||
5 | STT | Khoa | Ngành học | MSSV | Họ | Tên | Ngày sinh | Lớp SV | CTĐT | Số TC ĐK | Số TC TL | Số TCTL LT | Số TC nợ | Điểm TBC | Điểm TBCTL | Số TC còn nợ | SV năm thứ | Nợ quá 50% | Nợ quá 24TC | ||||||
6 | 1 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 21119267 | Đỗ Hữu | Thịnh | 03/08/2003 | 21119B | 21119 | 19 | 9 | 76 | 10 | 1,16 | 2,59 | 14 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
7 | 2 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 21119044 | Đoàn Thế | Anh | 22/11/2003 | 21119CL1B | 21119CLC | 19 | 14 | 74 | 5 | 2,08 | 2,47 | 26 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
8 | 3 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 21119060 | Trương Công | Đại | 02/07/2003 | 21119CL3A | 21119CLC | 27 | 16 | 74 | 11 | 1,65 | 2,34 | 25 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
9 | 4 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 21119064 | Dương Anh | Hào | 16/01/2003 | 21119CL2B | 21119CLC | 19 | 7 | 35 | 12 | 1,18 | 2,94 | 41 | Sinh viên năm thứ nhất | TTHV | TTHV | ||||||
10 | 5 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 21119334 | Nguyễn Thị Thanh | Hiếu | 28/07/2003 | 21119CL3A | 21119CLC | 15 | 9 | 70 | 6 | 2 | 2,59 | 26 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
11 | 6 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 21119351 | Nguyễn Lê Thiên | Phúc | 25/11/2003 | 21119CL3B | 21119CLC | 20 | 15 | 64 | 5 | 1,88 | 2,56 | 27 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
12 | 7 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 21119134 | Nguyễn Hưng | Thịnh | 25/04/2003 | 21119CL3A | 21119CLC | 25 | 18 | 67 | 7 | 1,54 | 2,31 | 27 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
13 | 8 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật y sinh | 21129016 | Nguyễn Thanh | Lâm | 31/03/2003 | 21129A | 21129 | 22 | 12 | 68 | 10 | 1,41 | 2,61 | 28 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
14 | 9 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật y sinh | 21129056 | Nguyễn Thị Phương | Thùy | 05/02/2003 | 21129A | 21129 | 10 | 5 | 38 | 5 | 1,64 | 3,37 | 25 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
15 | 10 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142241 | Nguyễn Phạm Hoàng | Dương | 16/04/2003 | 211422B | 21142 | 19 | 14 | 81 | 5 | 1,84 | 2,73 | 27 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
16 | 11 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142295 | Nguyễn Phương | Khánh | 30/03/2003 | 211421A | 21142 | 18 | 6 | 80 | 12 | 1,17 | 2,42 | 12 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
17 | 12 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142441 | Trượng Anh | Măn | 27/09/2002 | 211422B | 21142 | 12 | 8 | 51 | 4 | 1,25 | 2,12 | 33 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
18 | 13 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142342 | Trần Minh | Pháp | 17/06/2003 | 211423A | 21142 | 20 | 9 | 66 | 11 | 1,42 | 2,59 | 16 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
19 | 14 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142358 | Lê Văn | Quân | 06/09/2003 | 211423A | 21142 | 23 | 9 | 52 | 14 | 1 | 2,64 | 32 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | TTHV | ||||||
20 | 15 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142355 | Nguyễn Lê | Quang | 28/01/2003 | 211421A | 21142 | 20 | 9 | 73 | 11 | 1,1 | 2,4 | 11 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
21 | 16 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142354 | Lương Tường | Quang | 27/01/2003 | 211422A | 21142 | 19 | 11 | 52 | 8 | 1,61 | 2,31 | 29 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
22 | 17 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142446 | Hán Hoàng Thiên | Quốc | 26/06/2002 | 211423B | 21142 | 21 | 8 | 57 | 13 | 1,19 | 2,42 | 35 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | TTHV | ||||||
23 | 18 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142655 | Phạm Tấn | Trung | 13/03/2003 | 211423A | 21142 | 26 | 15 | 65 | 11 | 1,75 | 2,32 | 28 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
24 | 19 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142497 | Trần Tùng | Bách | 12/10/2003 | 21142CL4B | 21142CLC | 10 | 6 | 43 | 4 | 1,7 | 2,27 | 42 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
25 | 20 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142072 | Nguyễn Quốc | Bảo | 29/04/2003 | 21142CL2A | 21142CLC | 15 | 7 | 71 | 8 | 1,4 | 2,3 | 19 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
26 | 21 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142073 | Nguyễn Thái | Bảo | 12/12/2003 | 21142CL5B | 21142CLC | 13 | 9 | 58 | 4 | 1,65 | 2,47 | 37 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
27 | 22 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142521 | Nguyễn Hoàng | Hà | 14/01/2003 | 21142CL2A | 21142CLC | 23 | 12 | 67 | 11 | 1,57 | 2,33 | 26 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
28 | 23 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142104 | Nguyễn Cảnh Hoàng | Huy | 21/03/2003 | 21142CL6A | 21142CLC | 13 | 6 | 39 | 7 | 1,15 | 2,68 | 15 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
29 | 24 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142C01 | Chamroeun | Lylongouy | 20/04/2000 | 21142CL3B | 21142CLC | 18 | 15 | 31 | 3 | 1,61 | 1,89 | 40 | Sinh viên năm thứ nhất | TTHV | |||||||
30 | 25 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142129 | Trần Lê Nhật | Minh | 27/05/2003 | 21142CL6B | 21142CLC | 23 | 12 | 63 | 11 | 1,09 | 2,37 | 27 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
31 | 26 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142168 | Trần Tấn | Tài | 26/09/2003 | 21142CL1A | 21142CLC | 26 | 12 | 81 | 14 | 1,23 | 2,41 | 19 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
32 | 27 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 21151269 | Lê Tiến | Linh | 31/08/2003 | 211511B | 21151 | 20 | 9 | 82 | 11 | 1,15 | 2,72 | 17 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
33 | 28 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 21151410 | Lộc Văn | Tích | 10/07/2001 | 211511B | 21151 | 26 | 9 | 70 | 17 | 1,07 | 2,5 | 21 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
34 | 29 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 21151364 | Mai Hoàng Nhật | Tiến | 25/01/2003 | 211511C | 21151 | 24 | 9 | 81 | 15 | 1 | 2,52 | 7 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
35 | 30 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 21151392 | Lý Ngọc | Vân | 14/03/2003 | 211512A | 21151 | 22 | 10 | 81 | 12 | 1,2 | 2,23 | 12 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
36 | 31 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 21151064 | Võ Hoài | An | 19/09/2003 | 21151CL2B | 21151CLC | 22 | 8 | 89 | 14 | 1,11 | 2,63 | 23 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
37 | 32 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 21151456 | Nguyễn Việt | Hoàn | 29/07/2003 | 21151CL1B | 21151CLC | 21 | 9 | 78 | 12 | 1,14 | 2,34 | 17 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
38 | 33 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 21151119 | Trần Anh | Khoa | 26/10/2003 | 21151CL2B | 21151CLC | 20 | 8 | 80 | 12 | 1,13 | 2,47 | 13 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
39 | 34 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161048 | Trần Phạm Đình | Đức | 02/01/2003 | 21161CLĐT2B | 21161CLÐT | 24 | 11 | 53 | 13 | 1,23 | 2,44 | 20 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
40 | 35 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161326 | Bùi Nam | Khánh | 19/07/2003 | 21161CLĐT2B | 21161CLÐT | 15 | 5 | 46 | 10 | 1 | 2,24 | 20 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
41 | 36 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161334 | Tống Ngọc Trường | Lâm | 30/11/2003 | 21161CLĐT1A | 21161CLÐT | 5 | 5 | 48 | 0 | 2 | 2,32 | 28 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
42 | 37 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161064 | Phạm Tấn | Lộc | 27/03/2003 | 21161CLĐT2A | 21161CLÐT | 17 | 11 | 76 | 6 | 1,79 | 2,63 | 28 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
43 | 38 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161092 | Nguyễn Quang | Tuấn | 24/01/2003 | 21161CLĐT1B | 21161CLÐT | 25 | 11 | 82 | 14 | 1,02 | 2,61 | 15 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
44 | 39 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161446 | Nguyễn Phước | Hải | 29/01/2003 | 21161CLNĐT | 21161CLNÐT | 25 | 19 | 90 | 6 | 1,54 | 2,37 | 29 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
45 | 40 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161454 | Trần Nhật | Huy | 10/10/2003 | 21161CLNĐT | 21161CLNÐT | 25 | 15 | 84 | 10 | 1,56 | 2,19 | 26 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
46 | 41 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161486 | Đinh Lê Anh | Vũ | 28/08/2003 | 21161CLNĐT | 21161CLNÐT | 21 | 16 | 95 | 5 | 2,12 | 2,68 | 28 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
47 | 42 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161432 | Lê Tuấn | Cường | 10/01/2003 | 21161CLNVT1 | 21161CLNVT | 17 | 11 | 76 | 6 | 1,32 | 2,26 | 34 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
48 | 43 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161444 | Trần Quang | Đông | 01/01/2003 | 21161CLNVT2 | 21161CLNVT | 23 | 11 | 83 | 12 | 1,2 | 2,4 | 39 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | TTHV | ||||||
49 | 44 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161437 | Vũ Lê Đức | Duy | 24/08/2003 | 21161CLNVT1 | 21161CLNVT | 7 | 3 | 65 | 4 | 1 | 1,98 | 15 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
50 | 45 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161005 | Lữ Chí | Huy | 15/09/2003 | 21161CLNVT1 | 21161CLNVT | 27 | 19 | 85 | 8 | 1,83 | 2,52 | 35 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
51 | 46 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161457 | Nguyễn Trần Duy | Khang | 07/07/2003 | 21161CLNVT1 | 21161CLNVT | 14 | 11 | 52 | 3 | 2,14 | 2,39 | 28 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
52 | 47 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161456 | Nguyễn Đức An | Khang | 24/06/2003 | 21161CLNVT2 | 21161CLNVT | 29 | 29 | 80 | 0 | 2,21 | 2,47 | 26 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
53 | 48 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161463 | Đoàn Dương | Lâm | 15/02/2003 | 21161CLNVT1 | 21161CLNVT | 23 | 23 | 95 | 0 | 2,26 | 2,36 | 29 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
54 | 49 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161464 | Nguyễn Văn | Lân | 02/12/2003 | 21161CLNVT1 | 21161CLNVT | 26 | 15 | 78 | 11 | 1,5 | 2,23 | 39 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
55 | 50 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161011 | Bùi Trọng | Nhân | 06/05/2003 | 21161CLNVT1 | 21161CLNVT | 26 | 23 | 87 | 3 | 2,4 | 2,48 | 31 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
56 | 51 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161468 | Đỗ Tiến | Phát | 21/10/2003 | 21161CLNVT1 | 21161CLNVT | 26 | 22 | 82 | 4 | 1,86 | 2,24 | 25 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
57 | 52 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161476 | Nguyễn Trọng | Thành | 10/11/2003 | 21161CLNVT1 | 21161CLNVT | 23 | 21 | 86 | 2 | 2,63 | 2,82 | 28 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
58 | 53 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161478 | Phan Minh | Thông | 20/06/2003 | 21161CLNVT2 | 21161CLNVT | 5 | 2 | 41 | 3 | 1,2 | 2,56 | 38 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | TTHV | ||||||
59 | 54 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161484 | Võ Nhật | Tú | 03/11/2003 | 21161CLNVT2 | 21161CLNVT | 19 | 9 | 53 | 10 | 1,42 | 2,58 | 40 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | TTHV | ||||||
60 | 55 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161487 | Trương Đại | Vỹ | 10/09/2003 | 21161CLNVT2 | 21161CLNVT | 23 | 22 | 80 | 1 | 2,11 | 2,18 | 35 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
61 | 56 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161285 | Lâm Xuân | Bảo | 20/09/2003 | 21161CLVT2B | 21161CLVT | 14 | 10 | 56 | 4 | 1,61 | 2,75 | 26 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
62 | 57 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161306 | Nguyễn Thị Mỹ | Hạnh | 12/07/2003 | 21161CLVT1A | 21161CLVT | 23 | 16 | 81 | 7 | 1,65 | 2,55 | 34 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
63 | 58 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161310 | Phan Huy | Hoàng | 21/09/2003 | 21161CLVT2B | 21161CLVT | 21 | 16 | 59 | 5 | 1,67 | 2,41 | 37 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
64 | 59 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161320 | Lê Thẩm | Hưng | 21/02/2003 | 21161CLVT2B | 21161CLVT | 24 | 8 | 46 | 16 | 1,04 | 2,68 | 44 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | TTHV | ||||||
65 | 60 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161356 | Nguyễn Lê Ngọc | Quyến | 25/11/2003 | 21161CLVT2A | 21161CLVT | 10 | 4 | 82 | 6 | 1,1 | 2,69 | 20 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
66 | 61 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161085 | Võ Đức | Thuận | 27/09/2003 | 21161CLVT2A | 21161CLVT | 9 | 6 | 66 | 3 | 1,67 | 2,4 | 27 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
67 | 62 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161114 | Nguyễn Trường | Duy | 04/05/2003 | 21161DTCN1 | 21161DTCN | 30 | 13 | 81 | 17 | 1,28 | 2,5 | 14 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
68 | 63 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161134 | Phan Văn | Khải | 11/12/2003 | 21161DTCN1 | 21161DTCN | 23 | 8 | 77 | 15 | 1,09 | 2,25 | 18 | Sinh viên năm thứ ba | TTHV | |||||||
69 | 64 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161102 | Lâm Nguyễn Quí | Bảo | 10/03/2003 | 21161VMVT2 | 21161VMVT | 23 | 9 | 69 | 14 | 1,09 | 2,44 | 24 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
70 | 65 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119173 | Võ Duy | Đan | 01/10/2004 | 221192A | 22119 | 19 | 9 | 32 | 10 | 1,16 | 2,52 | 23 | Sinh viên năm thứ nhất | TTHV | |||||||
71 | 66 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119226 | Trần Đức | Tài | 04/11/2004 | 221192A | 22119 | 20 | 8 | 39 | 12 | 1,43 | 2,58 | 16 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
72 | 67 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119245 | Trần Trương | Trịnh | 19/07/2004 | 221192B | 22119 | 22 | 6 | 33 | 16 | 1,07 | 2,5 | 17 | Sinh viên năm thứ nhất | TTHV | |||||||
73 | 68 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119260 | Nguyễn Nhật | Vỹ | 29/12/2004 | 221191A | 22119 | 26 | 12 | 41 | 14 | 1,35 | 2,15 | 18 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
74 | 69 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119041 | Lê Quốc | Anh | 15/09/2004 | 22119CL3B | 22119CLC | 19 | 5 | 32 | 14 | 1,05 | 2,38 | 28 | Sinh viên năm thứ nhất | TTHV | TTHV | ||||||
75 | 70 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119047 | Lê Đỗ Minh | Chiến | 23/05/2004 | 22119CL3A | 22119CLC | 21 | 10 | 45 | 11 | 1,31 | 2,51 | 14 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
76 | 71 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119048 | Đoàn Tuấn | Công | 07/07/2004 | 22119CL3A | 22119CLC | 18 | 8 | 44 | 10 | 1,13 | 2,46 | 17 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
77 | 72 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119085 | Kiều Chí | Hưng | 22/07/2004 | 22119CL1A | 22119CLC | 22 | 7 | 34 | 15 | 1 | 2,83 | 22 | Sinh viên năm thứ nhất | TTHV | |||||||
78 | 73 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119109 | Lê Huỳnh Minh | Nhật | 17/11/2004 | 22119CL1A | 22119CLC | 17 | 5 | 45 | 12 | 1,21 | 2,81 | 15 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
79 | 74 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119111 | Võ Trương Hoàng | Nhật | 13/09/2004 | 22119CL3A | 22119CLC | 24 | 12 | 33 | 12 | 1,54 | 2,48 | 26 | Sinh viên năm thứ nhất | TTHV | |||||||
80 | 75 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119116 | Trần Lê Thanh | Phú | 04/01/2004 | 22119CL1B | 22119CLC | 16 | 7 | 31 | 9 | 1,16 | 2,69 | 24 | Sinh viên năm thứ nhất | TTHV | |||||||
81 | 76 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119147 | Lý Thế | Trực | 02/02/2004 | 22119CL3A | 22119CLC | 18 | 8 | 33 | 10 | 1,33 | 2,61 | 20 | Sinh viên năm thứ nhất | TTHV | |||||||
82 | 77 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119143 | Nguyễn Tài | Trung | 28/03/2004 | 22119CL2A | 22119CLC | 19 | 10 | 40 | 9 | 1,34 | 2,46 | 25 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
83 | 78 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119154 | Phan Thế | Văn | 16/06/2004 | 22119CL2A | 22119CLC | 21 | 8 | 35 | 13 | 1,31 | 2,4 | 27 | Sinh viên năm thứ nhất | TTHV | TTHV | ||||||
84 | 79 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật y sinh | 22129006 | Nguyễn Thành | Danh | 18/11/2004 | 22129A | 22129 | 21 | 8 | 20 | 13 | 1,12 | 2,83 | 27 | Sinh viên năm thứ nhất | TTHV | TTHV | ||||||
85 | 80 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật y sinh | 22129020 | Trương Hoàng | Khiêm | 13/11/2004 | 22129B | 22129 | 17 | 10 | 25 | 7 | 1,59 | 2,4 | 25 | Sinh viên năm thứ nhất | TTHV | |||||||
86 | 81 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật y sinh | 22129021 | Nguyễn Thị Kim | Luyến | 15/10/2004 | 22129A | 22129 | 20 | 8 | 22 | 12 | 1,42 | 2,72 | 22 | Sinh viên năm thứ nhất | TTHV | |||||||
87 | 82 | Điện - Điện tử | Hệ thống nhúng và IoT | 22139022 | Nguyễn Đỗ Đức | Hoan | 10/11/2003 | 22139C | 22139 | 20 | 9 | 42 | 11 | 1,53 | 2,7 | 11 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
88 | 83 | Điện - Điện tử | Hệ thống nhúng và IoT | 22139032 | Huỳnh Thiện | Khải | 07/07/2004 | 22139B | 22139 | 26 | 10 | 33 | 16 | 1,27 | 2,33 | 26 | Sinh viên năm thứ nhất | TTHV | TTHV | ||||||
89 | 84 | Điện - Điện tử | Hệ thống nhúng và IoT | 22139036 | Nguyễn Hoàng | Kim | 15/06/2004 | 22139C | 22139 | 24 | 8 | 34 | 16 | 1,19 | 2,13 | 13 | Sinh viên năm thứ nhất | TTHV | |||||||
90 | 85 | Điện - Điện tử | Hệ thống nhúng và IoT | 22139041 | Nguyễn Quang | Minh | 11/03/2004 | 22139B | 22139 | 23 | 10 | 35 | 13 | 1,32 | 2,86 | 20 | Sinh viên năm thứ nhất | TTHV | |||||||
91 | 86 | Điện - Điện tử | Hệ thống nhúng và IoT | 22139047 | Trần Văn | Ngưu | 13/02/2004 | 22139A | 22139 | 17 | 8 | 37 | 9 | 1,21 | 2,1 | 19 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
92 | 87 | Điện - Điện tử | Hệ thống nhúng và IoT | 22139068 | Nguyễn Xuân | Thịnh | 18/09/2004 | 22139A | 22139 | 23 | 10 | 28 | 13 | 1,22 | 2,23 | 16 | Sinh viên năm thứ nhất | TTHV | |||||||
93 | 88 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 22142301 | Nguyễn Duy | Hiền | 24/08/2004 | 221422A | 22142 | 25 | 12 | 28 | 13 | 1,24 | 2,54 | 26 | Sinh viên năm thứ nhất | TTHV | TTHV | ||||||
94 | 89 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 22142306 | Lê | Hoàng | 09/06/2004 | 221421A | 22142 | 26 | 12 | 35 | 14 | 1,37 | 2,24 | 17 | Sinh viên năm thứ nhất | TTHV | |||||||
95 | 90 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 22142370 | Dương Ngô Tiến | Phát | 22/10/2004 | 221423B | 22142 | 18 | 8 | 32 | 10 | 1,33 | 2,64 | 14 | Sinh viên năm thứ nhất | TTHV | |||||||
96 | 91 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 22142392 | Nguyễn Trường | Sơn | 12/11/2004 | 221423B | 22142 | 25 | 12 | 37 | 13 | 1,1 | 2,67 | 19 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
97 | 92 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 22142400 | Trần Nguyễn Nhật | Tân | 04/01/2004 | 221423B | 22142 | 27 | 13 | 37 | 14 | 1,02 | 2,55 | 20 | Sinh viên năm thứ hai | TTHV | |||||||
98 | 93 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 22142402 | Lê Trí | Thanh | 04/01/2004 | 221423B | 22142 | 22 | 9 | 28 | 13 | 1,41 | 2,55 | 26 | Sinh viên năm thứ nhất | TTHV | TTHV | ||||||
99 | 94 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 22142063 | Nguyễn Quốc | An | 12/09/2004 | 22142CL3A | 22142CLC | 10 | 3 | 28 | 7 | 1,55 | 2,68 | 17 | Sinh viên năm thứ nhất | TTHV | |||||||
100 | 95 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 22142071 | Phạm Tuấn | Anh | 12/07/2004 | 22142CL2B | 22142CLC | 13 | 6 | 23 | 7 | 1,35 | 3,24 | 30 | Sinh viên năm thứ nhất | TTHV | TTHV | ||||||