| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐH KINH TẾ & QTKD | |||||||||||||||||||||||||
3 | SỔ GỐC CẤP BẰNG THẠC SĨ ĐỢT 2-LẦN 2- NĂM 2021 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Khóa học: | |||||||||||||||||||||||||
5 | Hình thức đào tạo: Chính quy | |||||||||||||||||||||||||
6 | Quyết dịnh công nhận tốt nghiệp, cấp bằng thạc sĩ số : 1337/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/12/2021 | |||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Họ và tên | Ngày, tháng năm sinh | Nơi sinh | Giới tính | Dân tộc | Quốc tịch | năm trúng tuyển | QĐ thành lập hội đồng đánh giá luận văn | Ngày BV LV | Ngành | Số hiệu văn bằng | Vào sổ cấp bằng số | Ký nhận (ghi rõ họ tên) | Ghi chú | |||||||||||
8 | 1 | Nguyễn Tuấn | Anh | 01 | 8 | 1985 | Bắc Kạn | Nam | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1017/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 30/10/2020 | 08/11/2020 | QLKT | B 1022 | DTE/ThS/2021/0191 | Nguyễn Tuấn Anh | 01/8/1985 | ||||||||
9 | 2 | Nguyễn Mai | Anh | 08 | 12 | 1994 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 288/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 02/4/2021 | 10/4/2021 | QLKT | B 1023 | DTE/ThS/2021/0192 | Nguyễn Mai Anh | 08/12/1994 | ||||||||
10 | 3 | Bạch Thị Lan | Anh | 08 | 9 | 1990 | Lào Cai | Nữ | Kinh | Việt Nam | 2149/QĐ-ĐHTN ngày 06/10/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 05/10/2021 | QLKT | B 1024 | DTE/ThS/2021/0193 | Bạch Thị Lan Anh | 08/9/1990 | ||||||||
11 | 4 | Vũ Thị Hồng | Chung | 28 | 10 | 1977 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 2143/QĐ-ĐHTN ngày 15/10/2018 | 288/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 02/4/2021 | 10/4/2021 | QLKT | B 1025 | DTE/ThS/2021/0194 | Vũ Thị Hồng Chung | 28/10/1977 | ||||||||
12 | 5 | Bùi Đức | Cảnh | 24 | 4 | 1984 | Lào Cai | Nam | Kinh | Việt Nam | 2149/QĐ-ĐHTN ngày 06/10/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 05/10/2021 | QLKT | B 1026 | DTE/ThS/2021/0195 | Bùi Đức Cảnh | 24/4/1984 | ||||||||
13 | 6 | Hoàng Thị Thu | Cúc | 04 | 7 | 1979 | Thái Nguyên | Nữ | Tày | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 288/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 02/4/2021 | 10/4/2021 | QLKT | B 1027 | DTE/ThS/2021/0196 | Hoàng Thị Thu Cúc | 04/7/1979 | ||||||||
14 | 7 | Phạm Thị Bích | Diệp | 11 | 11 | 1983 | Nam Định | Nữ | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 16/10/2021 | QLKT | B 1028 | DTE/ThS/2021/0197 | Phạm Thị Bích Diệp | 11/11/1983 | ||||||||
15 | 8 | Tăng Kết | Dư | 10 | 5 | 1985 | Yên Bái | Nam | Nùng | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 217/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 12/3/2021 | 20/3/2021 | QLKT | B 1029 | DTE/ThS/2021/0198 | Tăng Kết Dư | 10/5/1985 | ||||||||
16 | 9 | Hoàng Thị Kim | Dung | 17 | 3 | 1978 | Yên Bái | Nữ | Tày | Việt Nam | 881/QĐ-ĐHTN ngày 17/5/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 16/10/2021 | QLKT | B 1030 | DTE/ThS/2021/0199 | Hoàng Thị Kim Dung | 17/3/1978 | ||||||||
17 | 10 | Tạ Việt | Dũng | 14 | 10 | 1990 | Thái Nguyên | Nam | Kinh | Việt Nam | 881/QĐ-ĐHTN ngày 17/5/2017 | 288/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 02/4/2021 | 10/4/2021 | QLKT | B 1031 | DTE/ThS/2021/0200 | Tạ Việt Dũng | 14/10/1990 | ||||||||
18 | 11 | Nguyễn Ngọc | Dũng | 15 | 3 | 1993 | Thái Nguyên | Nam | Kinh | Việt Nam | 881/QĐ-ĐHTN ngày 17/5/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 16/10/2021 | QLKT | B 1032 | DTE/ThS/2021/0201 | Nguyễn Ngọc Dũng | 15/3/1993 | ||||||||
19 | 12 | Nguyễn Hoàng | Hà | 30 | 6 | 1992 | Thái Nguyên | Nam | Kinh | Việt Nam | 881/QĐ-ĐHTN ngày 17/5/2017 | 288/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 02/4/2021 | 10/4/2021 | QLKT | B 1033 | DTE/ThS/2021/0202 | Nguyễn Hoàng Hà | 30/6/1992 | ||||||||
20 | 13 | Nguyễn Hưng | Hải | 18 | 4 | 1990 | Thái Nguyên | Nam | Kinh | Việt Nam | 881/QĐ-ĐHTN ngày 17/5/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 16/10/2021 | QLKT | B 1034 | DTE/ThS/2021/0203 | Nguyễn Hưng Hải | 18/4/1990 | ||||||||
21 | 14 | Đào Thế | Hiển | 06 | 3 | 1991 | Thái Nguyên | Nam | Kinh | Việt Nam | 881/QĐ-ĐHTN ngày 17/5/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 16/10/2021 | QLKT | B 1035 | DTE/ThS/2021/0204 | Đào Thế Hiển | 06/3/1991 | ||||||||
22 | 15 | Nguyễn Ngọc | Hiếu | 26 | 5 | 1990 | Thái Nguyên | Nam | Tày | Việt Nam | 881/QĐ-ĐHTN ngày 17/5/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 16/10/2021 | QLKT | B 1036 | DTE/ThS/2021/0205 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 26/5/1990 | ||||||||
23 | 16 | Thịnh Thị Hồng | Huệ | 13 | 6 | 1978 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 2143/QĐ-ĐHTN ngày 15/10/2018 | 288/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 02/4/2021 | 10/4/2021 | QLKT | B 1037 | DTE/ThS/2021/0206 | Thịnh Thị Hồng Huệ | 13/6/1978 | ||||||||
24 | 17 | Nguyễn Phương | Huyền | 20 | 5 | 1992 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 881/QĐ-ĐHTN ngày 17/5/2017 | 385/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 02/6/2020 | 13/6/2020 | QLKT | B 1038 | DTE/ThS/2021/0207 | Nguyễn Phương Huyền | 20/5/1992 | ||||||||
25 | 18 | Trần Thu | Huyền | 29 | 12 | 1985 | Phú Thọ | Nữ | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 217/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 12/3/2021 | 20/3/2021 | QLKT | B 1039 | DTE/ThS/2021/0208 | Trần Thu Huyền | 29/12/1985 | ||||||||
26 | 19 | Bùi Thanh | Liêm | 03 | 7 | 1990 | Thái Nguyên | Nam | Kinh | Việt Nam | 881/QĐ-ĐHTN ngày 17/5/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 16/10/2021 | QLKT | B 1040 | DTE/ThS/2021/0209 | Bùi Thanh Liêm | 03/7/1990 | ||||||||
27 | 20 | Bùi Thị | Mến | 29 | 12 | 1989 | Thái Bình | Nữ | Kinh | Việt Nam | 881/QĐ-ĐHTN ngày 17/5/2017 | 1005/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 21/10/2019 | 26/10/2019 | QLKT | B 1041 | DTE/ThS/2021/0210 | Bùi ThịMến | 29/12/1989 | ||||||||
28 | 21 | Vũ Hải | Nam | 24 | 01 | 1990 | Quảng Ninh | Nam | Kinh | Việt Nam | 881/QĐ-ĐHTN ngày 17/5/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 16/10/2021 | QLKT | B 1042 | DTE/ThS/2021/0211 | Vũ Hải Nam | 24/01/1990 | ||||||||
29 | 22 | Bạch Thị Ngọc | Quỳnh | 14 | 9 | 1987 | Lào Cai | Nữ | Kinh | Việt Nam | 2149/QĐ-ĐHTN ngày 06/10/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 05/10/2021 | QLKT | B 1043 | DTE/ThS/2021/0212 | Bạch Thị Ngọc Quỳnh | 14/9/1987 | ||||||||
30 | 23 | Hoàng Mạnh | Tân | 28 | 8 | 1990 | Lào Cai | Nam | Giáy | Việt Nam | 2149/QĐ-ĐHTN ngày 06/10/2017 | 1071/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 13/11/2020 | 21/11/2020 | QLKT | B 1044 | DTE/ThS/2021/0213 | Hoàng Mạnh Tân | 28/8/1990 | ||||||||
31 | 24 | Hoàng Ngọc | Thắng | 03 | 7 | 1991 | Cao Bằng | Nam | Tày | Việt Nam | 881/QĐ-ĐHTN ngày 17/5/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 16/10/2021 | QLKT | B 1045 | DTE/ThS/2021/0214 | Hoàng Ngọc Thắng | 03/7/1991 | ||||||||
32 | 25 | Chu Thị Phương | Thảo | 5 | 6 | 1990 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 881/QĐ-ĐHTN ngày 17/5/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 16/10/2021 | QLKT | B 1046 | DTE/ThS/2021/0215 | Chu Thị Phương Thảo | 5/6/1990 | ||||||||
33 | 26 | Trần Thị | Thơm | 20 | 10 | 1978 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 2143/QĐ-ĐHTN ngày 15/10/2018 | 288/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 02/4/2021 | 10/4/2021 | QLKT | B 1047 | DTE/ThS/2021/0216 | Trần Thị Thơm | 20/10/1978 | ||||||||
34 | 27 | Nguyễn Mạnh | Thưởng | 06 | 3 | 1989 | Thái Nguyên | Nam | Kinh | Việt Nam | 881/QĐ-ĐHTN ngày 17/5/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 16/10/2021 | QLKT | B 1048 | DTE/ThS/2021/0217 | Nguyễn Mạnh Thưởng | 06/3/1989 | ||||||||
35 | 28 | Nguyễn Đăng | Trung | 21 | 12 | 1991 | Liên Bang Nga | Nam | Kinh | Việt Nam | 881/QĐ-ĐHTN ngày 17/5/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 16/10/2021 | QLKT | B 1049 | DTE/ThS/2021/0218 | Nguyễn Đăng Trung | 21/12/1991 | ||||||||
36 | 29 | Hoàng Quốc | Việt | 06 | 12 | 1990 | Thái Nguyên | Nam | Kinh | Việt Nam | 881/QĐ-ĐHTN ngày 17/5/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 16/10/2021 | QLKT | B 1050 | DTE/ThS/2021/0219 | Hoàng Quốc Việt | 06/12/1990 | ||||||||
37 | 30 | Phan Hoàng | Cương | 06 | 7 | 1990 | Thái Nguyên | Nam | Tày | Việt Nam | 839/QĐ-ĐHTN ngày 10/5/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 16/10/2021 | QTKD | B 1051 | DTE/ThS/2021/0220 | Phan Hoàng Cương | 06/7/1990 | ||||||||
38 | 31 | Dương Trung | Hà | 28 | 11 | 1979 | Thái Nguyên | Nam | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 288/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 02/4/2021 | 10/4/2021 | QTKD | B 1052 | DTE/ThS/2021/0221 | Dương Trung Hà | 28/11/1979 | ||||||||
39 | 32 | Trần Thị Hồng | Hạnh | 20 | 11 | 1993 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 839/QĐ-ĐHTN ngày 10/5/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 16/10/2021 | QTKD | B 1053 | DTE/ThS/2021/0222 | Trần Thị Hồng Hạnh | 20/11/1993 | ||||||||
40 | 33 | Trần Thị Thu | Hiền | 08 | 11 | 1988 | Hà Nam | Nữ | Kinh | Việt Nam | 839/QĐ-ĐHTN ngày 10/5/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 16/10/2021 | QTKD | B 1054 | DTE/ThS/2021/0223 | Trần Thị Thu Hiền | 08/11/1988 | ||||||||
41 | 34 | Nguyễn Thị | Hoa | 27 | 12 | 1989 | Lai Châu | Nữ | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 288/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 02/4/2021 | 10/4/2021 | QTKD | B 1055 | DTE/ThS/2021/0224 | Nguyễn Thị Hoa | 27/12/1989 | ||||||||
42 | 35 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | 27 | 3 | 1986 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 839/QĐ-ĐHTN ngày 10/5/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 16/10/2021 | QTKD | B 1056 | DTE/ThS/2021/0225 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 27/3/1986 | ||||||||
43 | 36 | Trần Thị Ngọc | Oanh | 9 | 9 | 1989 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 288/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 02/4/2021 | 10/4/2021 | QTKD | B 1057 | DTE/ThS/2021/0226 | Trần Thị Ngọc Oanh | 9/9/1989 | ||||||||
44 | 37 | Đặng Thị Thu | Phương | 2 | 10 | 1983 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 288/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 02/4/2021 | 10/4/2021 | QTKD | B 1058 | DTE/ThS/2021/0227 | Đặng Thị Thu Phương | 2/10/1983 | ||||||||
45 | 38 | Dương Thúy | Phượng | 12 | 02 | 1993 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 839/QĐ-ĐHTN ngày 10/5/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 16/10/2021 | QTKD | B 1059 | DTE/ThS/2021/0228 | Dương Thúy Phượng | 12/02/1993 | ||||||||
46 | 39 | Nguyễn Văn | Thịnh | 20 | 12 | 1990 | Thái Nguyên | Nam | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 288/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 02/4/2021 | 10/4/2021 | QTKD | B 1060 | DTE/ThS/2021/0229 | Nguyễn Văn Thịnh | 20/12/1990 | ||||||||
47 | 40 | Nguyễn Đình | Thức | 05 | 3 | 1980 | Hải Dương | Nam | Kinh | Việt Nam | 2143/QĐ-ĐHTN ngày 15/10/2018 | 217/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 12/3/2021 | 20/3/2021 | QTKD | B 1061 | DTE/ThS/2021/0230 | Nguyễn Đình Thức | 05/3/1980 | ||||||||
48 | 41 | Phan Thị Thanh | Vân | 11 | 01 | 1983 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 839/QĐ-ĐHTN ngày 10/5/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 16/10/2021 | QTKD | B 1062 | DTE/ThS/2021/0231 | Phan Thị Thanh Vân | 11/01/1983 | ||||||||
49 | Ấn định danh sách: 41 người | |||||||||||||||||||||||||
50 | Thái Nguyên, ngày 29 tháng 12 năm 2021 | |||||||||||||||||||||||||
51 | HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | PGS. TS. Trần Quang Huy | |||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||