| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tổng hợp danh sách địa điểm tiêm vắc-xin phòng COVID-19 (cập nhật ngày 04/3/2022) | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Quận/Huyện | Phường/Xã | Địa điểm | Thời gian | Ghi chú | ||||||||||||||||||||
4 | 1 | Quận 3 | Phường Võ Thị Sáu | Trung tâm Y tế Quận 3 - số 114 - 116 - 118 Trần Quốc Thảo | ||||||||||||||||||||||
5 | 2 | Quận 4 | Phường 2 | Trường THCS Nguyễn Huệ cũ - 42 Nguyễn Khoái | Sáng và chiều (giờ hành chính) từ thứ hai đến thứ bảy | |||||||||||||||||||||
6 | 3 | Phường 3 | Phòng khám - 217 Khánh Hội | |||||||||||||||||||||||
7 | 4 | Phường 16 | Trạm Y tế Phường 16 - 89 Bis Tôn Thất Thuyết | |||||||||||||||||||||||
8 | 5 | Quận 5 | Phường 11 | Trung tâm Y tế Quận 5 (cơ sở 2) - 642A Nguyễn Trãi | Thứ tư và thứ bảy hàng tuần Sáng 8g - 11g, Chiều 14g - 16g | |||||||||||||||||||||
9 | 6 | Quận 6 | Phường 13 | Trung tâm Y tế Quận 6 - A14/1 Bà Hom | Giờ hành chính | |||||||||||||||||||||
10 | 7 | Quận 7 | Phường Tân Phú | Bệnh viện Quận 7 - 101 Nguyễn Thị Thập | 14g - 16g30 ngày 05/4 và 07/4/2022 | Người dân trên 18 tuổi đến hạn tiêm | ||||||||||||||||||||
11 | 8 | Phường Tân Phú | Trạm Y tế phường Tân Phú - số 1 đường 9B | 8g - 17g ngày 06/4/2022 | ||||||||||||||||||||||
12 | 9 | Phường Tân Thuận Tây | Trạm Y tế phường Tân Thuận Tây | 8g - 17g ngày 06/4 và 08/4/2022 | ||||||||||||||||||||||
13 | 10 | Phường Tân Phong | Trạm Y tế phường Tân Phong - 946 Nguyễn Văn Linh | 8g - 17g ngày 06/4 và 08/4/2022 | ||||||||||||||||||||||
14 | 11 | Phường Bình Thuận | Nhà tưởng niệm Bác Hồ - 412 Huỳnh Tấn Phát | 8g - 17g ngày 06/4/2022 | ||||||||||||||||||||||
15 | 12 | Phường Tân Quy | Trạm Y tế phường Tân Quy - số 1 đường 15 | 8g - 17g ngày 05/4/2022 | ||||||||||||||||||||||
16 | 13 | Phường Tân Thuận Đông | Chung cư Ehome 5 | 8g - 11g30 ngày 07/4/2022 | ||||||||||||||||||||||
17 | 14 | Phường Phú Thuận | Trạm Y tế phường Phú Thuận | 8g - 17g ngày 05/4 và 07/4/2022 | ||||||||||||||||||||||
18 | 15 | Phường Tân Hưng | Trạm Y tế phường Tân Hưng | 8g - 11g ngày 08/4/2022 | ||||||||||||||||||||||
19 | 16 | Phường Tân Kiểng | Trạm Y tế phường Tân Kiểng | 8g - 17g ngày 06/4 và 08/4/2022 | ||||||||||||||||||||||
20 | 17 | Phường Phú Mỹ | Trạm Y tế phường Phú Mỹ - 1705 Huỳnh Tấn Phát | 8g - 11g ngày 07/4/2022 | ||||||||||||||||||||||
21 | 18 | Quận 8 | Phường 2 | Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp 313 Âu Dương Lân | ||||||||||||||||||||||
22 | 19 | Phường 2 | Nhà Văn hóa Phường 2 - 172/19 Nguyễn Thị Tần | |||||||||||||||||||||||
23 | 20 | Phường 4 | Bệnh viện Quận 8 - 82 Cao Lỗ | |||||||||||||||||||||||
24 | 21 | Phường 6 | Nhà thờ Bình Thái - 1755 Phạm Thế Hiển | |||||||||||||||||||||||
25 | 22 | Phường 7 | Khuôn viên chợ Bình Điền (đối diện Trung tâm Ban Quản lý và điều hành chợ Bình Điền) | |||||||||||||||||||||||
26 | 23 | Phường 11 | Trung tâm Y tế Quận 8 - 170 Tùng Thiện Vương | |||||||||||||||||||||||
27 | 24 | Phường 12 | Nhà Văn hóa Phường 12 - 130 Nguyễn Chế Nghĩa | |||||||||||||||||||||||
28 | 25 | Phường 13 | Trạm Y tế Phường 13 - 59 Lương Ngọc Quyến | |||||||||||||||||||||||
29 | 26 | Phường 15 | Trường Cao đẳng Lương thực - Thực phẩm (phân hiệu tại Thành phố Hồ Chí Minh) - 296 Lưu Hữu Phước | |||||||||||||||||||||||
30 | 27 | Phường 16 | Hội quán Từ thiện Sùng Chính - 17 Trương Đình Hội | |||||||||||||||||||||||
32 | 28 | Quận Bình Thạnh | Phường 1 | Bệnh viện quận Bình Thạnh - 132 Lê Văn Duyệt | Giờ hành chính | |||||||||||||||||||||
33 | 29 | Phường 1 | Trạm Y tế Phường 1 - 54 Vũ Tùng | |||||||||||||||||||||||
34 | 30 | Phường 2 | Trạm Y tế Phường 2 - 60 Vũ Tùng | |||||||||||||||||||||||
35 | 31 | Phường 3 | Trạm Y tế Phường 3 - 91/18G Đinh Tiên Hoàng | |||||||||||||||||||||||
36 | 32 | Phường 5 | Trạm Y tế Phường 5 - 323/7 Lê Quang Định | |||||||||||||||||||||||
37 | 33 | Phường 6 | Trạm Y tế Phường 6 - 45/73 Nguyễn Văn Đậu | |||||||||||||||||||||||
38 | 34 | Phường 7 | Trạm Y tế Phường 7 - 42/16 Hoàng Hoa Thám | |||||||||||||||||||||||
39 | 35 | Phường 11 | Trạm Y tế Phường 11 - 235 Phan Văn Trị | |||||||||||||||||||||||
40 | 36 | Phường 11 | Trung tâm Y tế quận Bình Thạnh - 99/6 Nơ trang Long | |||||||||||||||||||||||
41 | 37 | Phường 12 | Trạm Y tế Phường 12 - 290/43 Nơ Trang Long | |||||||||||||||||||||||
42 | 38 | Phường 13 | Trạm Y tế Phường 13 - 21 Bình Lợi | |||||||||||||||||||||||
43 | 39 | Phường 14 | Trạm Y tế Phường 14 - 32/21 Nguyễn Huy Lượng | |||||||||||||||||||||||
44 | 40 | Phường 15 | Trạm Y tế Phường 15 - 339 Bạch Đằng | |||||||||||||||||||||||
45 | 41 | Phường 17 | Trạm Y tế Phường 17 - 155A Xô Viết Nghệ Tĩnh | |||||||||||||||||||||||
46 | 42 | Phường 19 | Trạm Y tế Phường 19 - 85/8 Phạm Viết Chánh | |||||||||||||||||||||||
47 | 43 | Phường 21 | Trạm Y tế Phường 21 - 220/24 Xô Viết Nghệ Tĩnh | |||||||||||||||||||||||
48 | 44 | Phường 22 | Trạm Y tế Phường 22 - 7B Phú Mỹ | |||||||||||||||||||||||
49 | 45 | Phường 24 | Trạm Y tế Phường 24 - 8/8B Nguyễn Thiện Thuật | |||||||||||||||||||||||
50 | 46 | Phường 25 | Trạm Y tế Phường 25 - 524 Xô Viết Nghệ Tĩnh | |||||||||||||||||||||||
51 | 47 | Phường 26 | Trạm Y tế Phường 26 - 435 - 437 Xô Viết Nghệ Tĩnh | |||||||||||||||||||||||
52 | 48 | Phường 27 | Trạm Y tế Phường 27 - số 1 cư xá Thanh Đa | |||||||||||||||||||||||
53 | 49 | Phường 28 | Trạm Y tế Phường 28 - 1003 Bình Quới | |||||||||||||||||||||||
54 | 50 | Quận Phú Nhuận | Phường 5 | Trung tâm Y tế quận Phú Nhuận - 23 Nguyễn Văn Đậu | Giờ hành chính | |||||||||||||||||||||
55 | 51 | Quận Gò Vấp | Phường 16 | Trung tâm Thể dục thể thao - Số 5 Nguyễn Văn Lượng | Giờ hành chính thứ hai đến thứ bảy | |||||||||||||||||||||
56 | 52 | Quận Tân Bình | Phường 13 | Trung tâm Y tế quận Tân Bình - 12 Tân Hải | Giờ hành chính thứ hai đến thứ bảy | |||||||||||||||||||||
57 | 53 | Quận Bình Tân | Phường An Lạc | Trạm Y tế phường An Lạc - 134A đường số 2C, KP 3 | ||||||||||||||||||||||
58 | 54 | Phường An Lạc A | Trạm Y tế phường An Lạc A - số 9 - 11 Lô I Đường Nguyễn Thức Đường, KP3 | |||||||||||||||||||||||
59 | 55 | Phường Bình Hưng Hòa | Trạm Y tế phường Bình Hưng Hòa - 716 Tân Kỳ Tân Quý, KP14 | |||||||||||||||||||||||
60 | 56 | Phường Bình Hưng Hòa A | Trạm Y tế phường Bình Hưng Hòa A - 621 Tân Kỳ Tân Quý | |||||||||||||||||||||||
61 | 57 | Phường Bình Hưng Hòa B | Trạm Y tế phường Bình Hưng Hòa B - số 41 đường số 16 Khu dân cư Vĩnh Lộc | |||||||||||||||||||||||
62 | 58 | Phường Bình Trị Đông | Trạm Y tế phường Bình Trị Đông - 276/51 Tân Hòa Đông | |||||||||||||||||||||||
63 | 59 | Phường Bình Trị Đông A | Trạm Y tế phường Bình Trị Đông A - 815 Hương lộ 2, KP8 | |||||||||||||||||||||||
64 | 60 | Phường Bình Trị Đông A | Bệnh viện Bình Tân - 809 Hương lộ 2 | |||||||||||||||||||||||
65 | 61 | Phường Bình Trị Đông B | Trạm Y tế phường Bình Trị Đông B - 853 Tỉnh lộ 10 | |||||||||||||||||||||||
66 | 62 | Phường Tân Tạo | Trạm Y tế phường Tân Tạo - 1452 Tinh lộ 10, KP3 | |||||||||||||||||||||||
67 | 63 | Phường Tân Tạo A | Trạm Y tế phường Tân Tạo A - Số 2 Đường số 2, KP3 | |||||||||||||||||||||||
68 | 64 | Huyện Nhà Bè | Xã Phú Xuân | Trung tâm Y tế huyện Nhà Bè - KDC Cotec, số 1 đường số 18, Ấp 1 | Thứ hai đến thứ bảy: + Sáng: 7g30 - 11g + Chiều: 13g30 - 16g | |||||||||||||||||||||
73 | 65 | Huyện Hóc Môn | Thị trấn Hóc Môn | Bệnh viện ĐKKV Hóc Môn - 65/2B Bà Triệu | Thứ hai đến thứ bảy | Người từ 12 tuổi trở lên | ||||||||||||||||||||
74 | 66 | Thị trấn Hóc Môn | Trung tâm Y tế huyện Hóc Môn - 75 Bà Triệu | Thứ tư hàng tuần | Người từ 12 đến dưới 18 tuổi | |||||||||||||||||||||
75 | 67 | Xã Xuân Thới Đông | Chung cư Hoàng Quân - đường Nguyễn Thị Sóc | Thứ hai đến thứ bảy | Người từ 18 tuổi trở lên | |||||||||||||||||||||
82 | 68 | Thành phố Thủ Đức | Phường Tăng Nhơn Phú B | Số 48B Tăng Nhơn Phú | ||||||||||||||||||||||
83 | 69 | Phường Linh Tây | Số 2 Nguyễn Văn Lịch | |||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||
101 | ||||||||||||||||||||||||||
102 | ||||||||||||||||||||||||||
103 | ||||||||||||||||||||||||||
104 | ||||||||||||||||||||||||||
105 | ||||||||||||||||||||||||||
106 | ||||||||||||||||||||||||||
107 | ||||||||||||||||||||||||||
108 | ||||||||||||||||||||||||||
109 | ||||||||||||||||||||||||||
110 | ||||||||||||||||||||||||||
111 | ||||||||||||||||||||||||||