ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAG
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc6
3
066Theo lớpToàn khóa
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤTXuất sắc0Xuất sắc0
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOAGiỏi0Giỏi0
6
F
Thương mại
Khá0Khá0
7
(Kèm theo Quyết định số: 2479 /QĐ-ĐHĐN ngày 26 tháng 6 năm 2024 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)Trung bình0Trung bình0
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
IIIIIIIV
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
1103180081Nguyễn Hoàng Long Hải08/9/200018C4B20188,9A7,6B7,7B8,5A3,50GiỏiBS12
12
2103180169Phạm Hùng Phương09/5/200018C4CLC20186,4C10,0A5,8C5,3D2,25Trung bìnhBS12
13
3103180182Nguyễn Công Trung29/5/200018C4CLC20187,4B5,6C6,3C5,5C2,25Trung bìnhBS12
14
4121180057Trần Nguyễn Gia Hân09/12/199718KTCLC220187,1B6,0C4,8D6,9C2,00Trung bìnhBS12
15
5102180247Nguyễn Trọng Hiền25/01/200018TCLC_Nhat20187,7B4,4D8,6A7,1B2,75KháBS12
16
6102180262Nguyễn Trọng Nghĩa03/9/200018TCLC_Nhat20186,1C6,1C8,5A7,6B2,75KháBS12
17
7105180407Bùi Xuân Dương23/10/200018TDHCLC1201810,0A9,2A9,2A9,0A4,00Xuất sắcBS12
18
8105180472Vũ Hoàng Quân25/12/200018TDHCLC220185,2D7,0B4,3D7,0B2,00Trung bìnhBS12
19
9110180114Chanthavixay Phoueyavong08/02/199918X1B20186,5C7,9B8,0B8,5A3,00KháBS12
20
10111180077Trần Đại Lợi05/5/199918X220187,0B6,0C4,6D6,1C2,00Trung bìnhBS12
21
11103190074Nguyễn Xuân Phúc16/4/200119C4CLC220196,1C6,7C6,4C6,3C2,00Trung bìnhBS8
22
12103190117Phạm Viết Nhật21/8/200119C4CLC320196,9C8,4B7,9B5,9C2,50KháBS8
23
13101190472Phùng Mạnh Toàn10/6/200119CDTCLC420197,0B7,6B9,2A8,4B3,25GiỏiBS8
24
14105190008Ngô Nguyễn Nhật Duy08/12/200119DCLC120199,1A8,1B5,0D5,3D2,25Trung bìnhBS8
25
15105190029Đào Viết Phước31/8/200119DCLC120195,3D4,8D7,5B7,4B2,00Trung bìnhBS8
26
16123190027Đặng Thị Thảo Sương12/6/200119ECE20198,9A7,0B6,8C6,3C2,75KháBS8
27
17123190040Phạm Minh Đạt02/3/200019ES20196,1C6,8C8,5A6,3C2,50KháBS8
28
18107190009Phan Thị Thu 07/4/200119H2CLC120195,5C6,9C5,0D8,1B2,00Trung bìnhBS8
29
19121190033Nguyễn Xuân Phước28/9/200119KTCLC120197,4B8,6A6,7C7,0B3,00KháBS8
30
20121190057Trần Nguyễn Xuân Hiếu17/10/200119KTCLC220197,0B6,9C7,5B6,9C2,50KháBS8
31
21107190247Nguyễn Đình Bảo28/01/200119SH120197,6B6,1C5,4D6,2C2,00Trung bìnhBS8
32
22102190185Trần Nhật Quang12/5/200119TCLC_DT420194,2D6,3C7,9B5,6C2,00Trung bìnhBS8
33
23102190193Lâm Toàn21/4/200119TCLC_DT420196,9C6,8C6,8C7,2B2,25Trung bìnhBS8
34
24111190024Nguyễn Ngọc Nghĩa23/6/200119THXD20196,0C4,7D8,0B6,7C2,00Trung bìnhBS8
35
25110190024Nguyễn Cao Phát25/6/200119X1CLC120195,7C5,4D8,2B6,1C2,00Trung bìnhBS8
36
26103200079Trương Đức Dũng10/9/200220C4CLC120207,9B8,1B8,5A8,1B3,25GiỏiBS4
37
27103200159Nguyễn Quốc Khánh03/9/200220C4CLC320208,4B4,7D7,0B7,8B2,50KháBS4
38
28105200223Đoàn Ngọc Chiến13/7/200220DCLC320205,9C7,5B8,2B7,4B2,75KháBS4
39
29105200246Nguyễn Quang Thắng22/02/200220DCLC320208,7A9,0A7,2B7,6B3,50GiỏiBS4
40
30106200075Thái Đức Toàn21/01/200220DT220207,5B8,1B9,6A8,7A3,50GiỏiBS4
41
31106200076Phạm Quốc Trọng04/9/200220DT220204,8D7,7B9,0A6,5C2,50KháBS4
42
32106200080Võ Thành An26/7/200220DTCLC120205,1D5,5C8,4B7,7B2,25Trung bìnhBS4
43
33106200104Trần Lê Minh Quân09/3/200220DTCLC120205,0D6,3C6,7C7,7B2,00Trung bìnhBS4
44
34106200122Nguyễn Hoài Dũng26/4/200220DTCLC220206,6C4,0D8,4B6,9C2,00Trung bìnhBS4
45
35106200132Trần Duy Lộc26/02/200220DTCLC220207,0B6,3C9,5A6,0C2,75KháBS4
46
36106200135Lê Phương Nam11/8/200220DTCLC220207,0B6,5C9,5A6,6C2,75KháBS4
47
37106200146Võ Quang Trường14/02/200220DTCLC220207,8B6,8C9,4A7,7B3,00KháBS4
48
38106200152Nguyễn Đình Bảo15/8/200220DTCLC320207,6B6,9C8,0B7,8B2,75KháBS4
49
39106200176Phạm Văn Thái03/3/200220DTCLC320208,9A6,0C7,6B10,0A3,25GiỏiBS4
50
40106200177Nguyễn Việt Thiện Thắng03/7/200220DTCLC320206,6C6,7C6,6C7,6B2,25Trung bìnhBS4
51
41106200212Phạm Đức Thông19/5/200220DTCLC420207,1B5,9C7,7B8,5A3,00KháBS4
52
42123200005Huỳnh Cao Đức27/3/200220ECE20208,6A7,0B8,1B6,1C3,00KháBS4
53
43107200120Ngô Hà Xuân Ni08/8/200220H2CLC20206,8C5,0D8,3B6,3C2,00Trung bìnhBS4
54
44103200226Đoàn Ngọc Chí Công26/11/200220HTCN20207,0B6,8C8,0B7,9B2,75KháBS4
55
45121200067Mai Phước Nhật Kha09/5/200220KTCLC20209,2A7,8B6,9C7,1B3,00KháBS4
56
46118200105Nguyễn Văn Luân04/8/200220KXCLC20205,8C4,5D5,7C8,1B2,00Trung bìnhBS4
57
47118200110Trần Phương Nhi05/8/200220KXCLC20205,6C4,5D6,8C7,9B2,00Trung bìnhBS4
58
48123200098Phạm Lê Vũ Duy03/11/200220PFIEV320208,0B7,6B8,2B6,6C2,75KháBS4
59
49123200112Nguyễn Hữu Tuấn Ngọc18/7/200220PFIEV320208,4B8,9A8,9A6,8C3,25GiỏiBS4
60
50102200059Huỳnh Văn Nghĩa11/02/200220TCLC_DT120209,2A6,9C8,6A7,8B3,25GiỏiBS4
61
51102200172Nguyễn Nhật Hưng12/4/200220TCLC_DT420208,4B7,3B8,7A7,6B3,25GiỏiBS4
62
52102200308Trần Đinh Gia Khiêm14/3/200220TCLC_NHAT120205,7C8,4B7,3B6,8C2,50KháBS4
63
53105200497Phùng Quốc Khánh02/9/200220TDHCLC420207,2B6,6C8,8A7,5B3,00KháBS4
64
54105200506Nguyễn Tuấn Phú20/9/200220TDHCLC420207,7B7,6B7,4B5,3D2,50KháBS4
65
55111200033Trần Lê Huy07/10/200120THXD120207,6B7,3B8,6A7,3B3,25GiỏiBS4
66
56110200133Trương Quốc Đạt03/9/200220X1CLC220206,0C7,4B8,9A4,8D2,50KháBS4
67
57110200144Nguyễn Văn Kỳ14/7/200220X1CLC220207,9B6,2C7,6B6,6C2,50KháBS4
68
58110200151Nguyễn Công Nhật08/7/200220X1CLC220208,2B6,3C8,2B4,4D2,25Trung bìnhBS4
69
59110200172Đào Quang Vinh22/5/200220X1CLC220208,7A7,5B5,9C8,5A3,25GiỏiBS4
70
71
Tổng cộng: 59 sinh viên (Xuất sắc: 1, Giỏi: 11, Khá: 25, Trung bình: 22).
72
73
NGƯỜI LẬP DANH SÁCH
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
NGƯỜI KIỂM TRA
BAN ĐÀO TẠO
KT. GIÁM ĐỐC
74
PHÓ GIÁM ĐỐC
75
76
77
78
79
80
Nguyễn Thị Sương
ThS. Trần Đình Liêm
ThS. Trần Thị Hà Vân
TS. Nguyễn Đức Quận
PGS.TS. Lê Thành Bắc
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100