| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 28 NĂM HỌC 2022 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 14/02/2022 đến ngày 20/02/2022 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ID | PASS | ĐT | |||||||||||
4 | 28 | CĐDK14A+B | 35 | 2 | 14/2 | Chiều | THI TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH | THI | Cô Vũ Hương, Cô Trần Ly | C3.3 | ||||||||||||||||
5 | 28 | CĐDK14A | 17 | 4 | 16/2 | Sáng | THI: CSHS tích cực - chống độc, TN | THI | Cô Đào Phương, Cô Thơm | C3.3 | ||||||||||||||||
6 | 28 | CĐDK14B | 18 | 4 | 16/2 | Sáng | THI: CSNB UB nội tiết - chuyển hóa | THI | Cô Đào Phương, Cô Thơm | C3.3 | ||||||||||||||||
7 | 28 | CĐDK14A+B | 35 | 6 | 18/2 | Sáng | THI: CSSK người cao tuổi - tâm thần | THI | Thầy Vững, Cô Vũ Hương | C3.3 | ||||||||||||||||
8 | 22 | CD DK15A | 28 | 3 | 15/2 | Chiều | CSSK Sản phụ khoa | 4 | 15 | 4 | Cô Thu Hà | B4.4 | 368.220.8313 | 888888 | 090.411.9338 | |||||||||||
9 | 28 | CĐDK15A | 28 | 4 | 16/2 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 24 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
10 | 28 | CĐDK15A | 28 | 5 | 17/2 | Sáng | CSSK Sản phụ khoa | 4 | 15 | 4 | Cô Uyên | B3.5 | ||||||||||||||
11 | 28 | CĐDK15A | 28 | 5 | 17/2 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe trẻ em | Xong | 30 | 2 | Cô Duyên | B3.6 | 21575334470 | 333666 | 0368.808.388 | |||||||||||
12 | 28 | CĐDK15A | 28 | 6 | 18/2 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 28 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
13 | 28 | CĐDK15B | 25 | 4 | 16/2 | Sáng | CSSK Sản phụ khoa | 4 | 15 | 4 | Cô Thu Hà | B4.4 | 368.220.8313 | 888888 | 090.411.9338 | |||||||||||
14 | 28 | CĐDK15B | 25 | 5 | 17/2 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 24 | 40 | 4 | Cô Khánh Vân | PTH NN | 390 345 2635 | ilikeEngl | 098.6291898 | |||||||||||
15 | 28 | CĐDK15B | 25 | 5 | 17/2 | Chiều | CSSK Sản phụ khoa | 4 | 15 | 4 | Cô Uyên | B4.2 | ||||||||||||||
16 | 28 | CĐDK15B | 25 | 6 | 18/2 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 28 | 40 | 4 | Cô Khánh Vân | PTH NN | 390 345 2635 | ilikeEngl | 098.6291898 | |||||||||||
17 | 28 | CĐDK15C | 29 | 4 | 16/2 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe trẻ em | Xong | 30 | 2 | Cô Duyên | B3.5 | 21575334470 | 333666 | 0368.808.388 | |||||||||||
18 | 28 | CĐDK15C | 29 | 4 | 16/2 | Chiều | CSSK Sản phụ khoa | 4 | 15 | 4 | Cô Thu Hà | B4.2 | 368.220.8313 | 888888 | 090.411.9338 | |||||||||||
19 | 28 | CĐDK15C | 29 | 5 | 17/2 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 28 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.8 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
20 | 28 | CĐDK15C | 29 | 5 | 17/2 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 32 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
21 | 28 | CĐDK15C | 29 | 6 | 18/2 | Sáng | CSSK Sản phụ khoa | 4 | 15 | 4 | Cô Uyên | B4.3 | ||||||||||||||
22 | 28 | CĐDK15C | 29 | 6 | 18/2 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 36 | 75 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
23 | 28 | CĐDK16A | 37 | 3 | 15/2 | Sáng | Môi trường - sức khỏe | 8 | 15 | 4 | Cô Mai Hương | B4.3 | 9777481688 | 888888 | 08.223.55.666 | |||||||||||
24 | 28 | CĐDK16A | 37 | 4 | 16/2 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | Xong | 12 | 4 | Cô Lê Hoa | B3.6 | 098.9.8.7932 | 810.446.1239 | 111111 | |||||||||||
25 | 28 | CĐDK16A | 37 | 5 | 17/2 | Sáng | Môi trường - sức khỏe | 12 | 15 | 4 | Cô Mai Hương | B4.2 | 9777481688 | 888888 | 08.223.55.666 | |||||||||||
26 | 28 | CĐDK16A | 37 | 6 | 18/2 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | Xong | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.5 | ||||||||||||||
27 | 28 | CĐDK16B+C | 39 | 2 | 14/2 | Sáng | Môi trường - sức khỏe | 8 | 15 | 4 | Cô Mai Hương | B4.3 | 9777481688 | 888888 | 08.223.55.666 | |||||||||||
28 | 28 | CĐDK16B+C | 39 | 4 | 16/2 | Chiều | Môi trường - sức khỏe | 12 | 15 | 4 | Cô Mai Hương | B4.3 | 9777481688 | 888888 | 08.223.55.666 | |||||||||||
29 | 28 | CĐDK16B+C | 39 | 5 | 17/2 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | Xong | 12 | 4 | Cô Lê Hoa | B3.6 | 098.9.8.7932 | 810.446.1239 | 111111 | |||||||||||
30 | 28 | CĐDK16B+C | 39 | 5 | 17/2 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | Xong | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.5 | ||||||||||||||
31 | 28 | CDUK6A+ B | 37 | 4 | 16/2 | Sáng | GMP | 16 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B4.2 | 3877.753.709 | 623209 | 082.426.6288 | |||||||||||
32 | 28 | CDUK6A+ B | 37 | 5 | 17/2 | Sáng | Marketing Dược | 4 | 45 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | 712.976.7214 | 123456789a | 091.535.3706 | |||||||||||
33 | 28 | CDUK7A | 32 | 3 | 15/2 | Sáng | TH Bào chế Tổ 1 | 4 | 32 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH Dược | ||||||||||||||
34 | 28 | CDUK7A | 32 | 3 | 15/2 | Chiều | TH Bào chế Tổ 2 | 4 | 32 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH Dược | ||||||||||||||
35 | 28 | CDUK7A | 32 | 4 | 16/2 | Chiều | Dược học cổ truyền | 12 | 16 | 4 | Cô Ngà | B4.4 | 4294575154 | G8jWet | 085.5271388 | |||||||||||
36 | 28 | CDUK7A | 33 | 5 | 17/2 | Sáng | Dược lâm sàng | 8 | 32 | 4 | Cô Việt Hà | B4.3 | 3877.753.709 | 623209 | 082.426.6288 | |||||||||||
37 | 28 | CDUK7A | 33 | 5 | 17/2 | Chiều | KNGT - GDSK | 4 | 10 | 4 | Cô Tú | B3.8 | 8264736529 | 123456 | 098.388.5866 | |||||||||||
38 | 28 | CDUK7B | 33 | 4 | 16/2 | Sáng | TH Bào chế Tổ 1 | 4 | 32 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH Dược | ||||||||||||||
39 | 28 | CDUK7B | 33 | 4 | 16/2 | Chiều | TH Bào chế Tổ 2 | 4 | 32 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH Dược | ||||||||||||||
40 | 28 | CDUK7B | 33 | 5 | 17/2 | Chiều | KNGT - GDSK | 4 | 10 | 4 | Cô Huyền | B4.4 | 8264736529 | 123456 | 098.388.5866 | |||||||||||
41 | 28 | CDUK7B | 33 | 6 | 18/2 | Sáng | Dược lâm sàng | 8 | 32 | 4 | Cô Việt Hà | B4.2 | 3877.753.709 | 623209 | 082.426.6288 | |||||||||||
42 | 28 | CDUK7B | 32 | 6 | 18/2 | Chiều | Dược học cổ truyền | 12 | 16 | 4 | Cô Ngà | B3.6 | 4294575154 | G8jWet | 085.5271388 | |||||||||||
43 | 28 | CDUK8A+B | 44 | 3 | 15/2 | Sáng | Giáo dục chính trị 2 | 32 | 31/14 | 4 | Cô Dịu | B3.6 | 091.512.1152 | 985.006.0794 | 012064 | |||||||||||
44 | 28 | CDUK8A+B | 44 | 4 | 16/2 | Chiều | Tiếng Anh 1( 1/2 Lớp) | Xong | 21 | 4 | Cô Khánh Vân | PTH NN | 390 345 2635 | ilikeEngl | 098.6291898 | |||||||||||
45 | 28 | CDUK8A+B | 44 | 5 | 17/2 | Chiều | Tiếng Anh 1( 1/2 Lớp) | Xong | 21 | 4 | Cô Khánh Vân | PTH NN | 390 345 2635 | ilikeEngl | 098.6291898 | |||||||||||
46 | 28 | CDUK8A+B | 44 | 6 | 18/2 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.4 | 6551068953 | 13579 | 097.589.6668 | |||||||||||
47 | 28 | CDUK8A+B | 44 | 6 | 18/2 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 36 | 31/14 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | 091.512.1152 | 985.006.0794 | 012064 | |||||||||||
48 | 28 | CĐ Dược VB2 K2 | 7 | 19/2 | Sáng | THI: 1.Quản trị học, 2.KNGT-GDSK,3.QL tồn trữ PP Thuốc | THI | Cô Khánh Vân, Cô Mừng | B3.6 | |||||||||||||||||
49 | 28 | CĐ Dược VB2 K2 | 7 | 19/2 | Chiều | THI: 4.Kinh tế dược, 5. Thực phẩm CN, 6. TH tốt sx thuốc. | THI | Cô Khánh Vân, Cô Mai Hương | B3.6 | |||||||||||||||||
50 | 28 | CĐ Dược VB2 K2 | CN | 20/2 | Sáng | THI: 1.CT Chức năng cơ thể 1, 2.CT chức năng cơ thể 2, 3. TK Y Dược - NCKH | THI | Thầy Doanh, Cô Trần Ly | B3.6 | |||||||||||||||||
51 | 28 | CĐ Dược VB2 K2 | CN | 20/2 | Chiều | THI: 4. Sự hình thành BT, 5. Hóa( ĐC, VC, HC) | THI | Cô Bùi Thảo, Cô Dịu | B3.6 | |||||||||||||||||
52 | 28 | CĐ Dược VB2 K3 | 7 | 19/2 | Sáng | Thực hành Thực vật | 25 | 30 | 5 | Cô Việt Hà | B4.2 | 3877.753.709 | 623209 | 082.426.6288 | ||||||||||||
53 | 28 | CĐ Dược VB2 K3 | 7 | 19/2 | Chiều | Thực hành Thực vật | xong | 30 | 5 | Cô Việt Hà | B4.2 | 3877.753.709 | 623209 | 082.426.6288 | ||||||||||||
54 | 28 | CĐ Dược VB2 K3 | CN | 20/2 | Sáng | Thực hành: Hóa Phân Tích | xong | 10 | 5 | Cô Việt Hà | B4.2 | 3877.753.709 | 623209 | 082.426.6288 | ||||||||||||
55 | 28 | LTN Đ.D K3 | 19 | 7 | 19/2 | Sáng | THI: 1.Bệnh NN-CCM- YHB,2. QLĐ.D - NCKH,3. THI: Đ.D Chuyên khoa. | THI | Thầy Hiến, Cô Bích Huyền | B2.6 | ||||||||||||||||
56 | 28 | LTN Đ.D K3 | 16 | 7 | 19/2 | Chiều | THI: 1. Sinh lý bênh, 2. Tiếng anh CN, 3. Đ.D Nội - Nhi | THI | Cô Duyên, Thầy Vững | B3.8 | ||||||||||||||||
57 | 28 | LTN Đ.D K3 | 16 | CN | 20/2 | Sáng | THI: 4. Đ.D Bệnh TN - CSNB nhiễm HIV/AIDS, 5. Đ.DCS, 6.Đ.D Ngoại - Sản | THI | Cô Đào Phương, Cô Minh | B3.8 | ||||||||||||||||
58 | 28 | LTN Dược K3 | 16 | CN | 20/2 | Sáng | THI: 1. TP chức năng, 2. TH tốt sx thuốc, 3. Makettinh dược | THI | Cô Vũ Hương, Cô Thơm | B3.8 | ||||||||||||||||
59 | 28 | LTN Dược K3 | 16 | CN | 20/2 | Chiều | THI:4. Quản trị, 5. KNGT bán hàng và TH tốt NT | THI | Thầy Doanh, Cô Mỹ Phương | B3.8 | ||||||||||||||||
60 | 28 | Y sỹ ĐY K13 | 7 | 19/2 | Sáng | Tin học | 35 | 45 | 5 | Thầy Huy Lam | C3.2 | |||||||||||||||
61 | 28 | Y sỹ ĐY K13 | 7 | 19/2 | Chiều | Tin học | 40 | 45 | 5 | Thầy Huy Lam | C3.2 | |||||||||||||||
62 | 28 | Y sỹ ĐY K13 | 7 | 19/2 | 17h | Tin học | xong | 45 | 5 | Thầy Huy Lam | C3.2 | |||||||||||||||
63 | 28 | Y sỹ ĐY K13 | CN | 20/2 | Sáng | Ngoại ngữ | 25 | 90 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.5 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | ||||||||||||
64 | 28 | Y sỹ ĐY K13 | CN | 20/2 | Chiều | Ngoại ngữ | 30 | 90 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.5 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | ||||||||||||
65 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||