ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 28 NĂM HỌC 2022
2
Từ ngày: 14/02/2022 đến ngày 20/02/2022
3
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNGIDPASSĐT
4
28CĐDK14A+B35214/2ChiềuTHI TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNHTHICô Vũ Hương, Cô Trần LyC3.3
5
28CĐDK14A17416/2SángTHI: CSHS tích cực - chống độc, TNTHICô Đào Phương, Cô ThơmC3.3
6
28CĐDK14B18416/2SángTHI: CSNB UB nội tiết - chuyển hóaTHICô Đào Phương, Cô ThơmC3.3
7
28CĐDK14A+B35618/2SángTHI: CSSK người cao tuổi - tâm thầnTHIThầy Vững, Cô Vũ HươngC3.3
8
22CD DK15A28315/2ChiềuCSSK Sản phụ khoa4154Cô Thu HàB4.4368.220.8313888888090.411.9338
9
28CĐDK15A28416/2Sáng Tiếng Anh 224754Cô HồngB3.65659265723123156098.6919159
10
28CĐDK15A28517/2SángCSSK Sản phụ khoa4154Cô UyênB3.5
11
28CĐDK15A28517/2ChiềuChăm sóc sức khỏe trẻ emXong302Cô DuyênB3.6215753344703336660368.808.388
12
28CĐDK15A28618/2Sáng Tiếng Anh 228754Cô HồngB3.65659265723123156098.6919159
13
28CĐDK15B25416/2SángCSSK Sản phụ khoa4154Cô Thu HàB4.4368.220.8313888888090.411.9338
14
28CĐDK15B25517/2Sáng Tiếng Anh 224404Cô Khánh VânPTH NN390 345 2635ilikeEngl098.6291898
15
28CĐDK15B25517/2ChiềuCSSK Sản phụ khoa4154Cô UyênB4.2
16
28CĐDK15B25618/2Sáng Tiếng Anh 228404Cô Khánh VânPTH NN390 345 2635ilikeEngl098.6291898
17
28CĐDK15C29416/2Sáng Chăm sóc sức khỏe trẻ emXong302Cô DuyênB3.5215753344703336660368.808.388
18
28CĐDK15C29416/2ChiềuCSSK Sản phụ khoa4154Cô Thu HàB4.2368.220.8313888888090.411.9338
19
28CĐDK15C29517/2Sáng Tiếng Anh 228754Cô HồngB3.85659265723123156098.6919159
20
28CĐDK15C29517/2ChiềuTiếng Anh 232754Cô HồngB3.55659265723123156098.6919159
21
28CĐDK15C29618/2SángCSSK Sản phụ khoa4154Cô UyênB4.3
22
28CĐDK15C29618/2ChiềuTiếng Anh 236754Cô HồngB4.45659265723123156098.6919159
23
28CĐDK16A37315/2Sáng Môi trường - sức khỏe8154Cô Mai HươngB4.3977748168888888808.223.55.666
24
28CĐDK16A37416/2ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiXong124Cô Lê HoaB3.6098.9.8.7932810.446.1239111111
25
28CĐDK16A37517/2Sáng Môi trường - sức khỏe12154Cô Mai HươngB4.2977748168888888808.223.55.666
26
28CĐDK16A37618/2SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiXong164Cô Lê NgaB3.5
27
28CĐDK16B+C39214/2SángMôi trường - sức khỏe8154Cô Mai HươngB4.3977748168888888808.223.55.666
28
28CĐDK16B+C39416/2ChiềuMôi trường - sức khỏe12154Cô Mai HươngB4.3977748168888888808.223.55.666
29
28CĐDK16B+C39517/2SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiXong124Cô Lê HoaB3.6098.9.8.7932810.446.1239111111
30
28CĐDK16B+C39517/2ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiXong164Cô Lê NgaB3.5
31
28CDUK6A+ B37416/2SángGMP16304Cô Việt HàB4.23877.753.709623209082.426.6288
32
28CDUK6A+ B37517/2SángMarketing Dược 4454Cô Quỳnh LanB4.4712.976.7214123456789a091.535.3706
33
28CDUK7A32315/2SángTH Bào chế Tổ 14324Cô Mỹ PhươngP.TH Dược
34
28CDUK7A32315/2ChiềuTH Bào chế Tổ 24324Cô Mỹ PhươngP.TH Dược
35
28CDUK7A32416/2ChiềuDược học cổ truyền12164Cô NgàB4.44294575154G8jWet085.5271388
36
28CDUK7A33517/2SángDược lâm sàng8324Cô Việt HàB4.33877.753.709623209082.426.6288
37
28CDUK7A33517/2ChiềuKNGT - GDSK4104Cô TúB3.88264736529123456098.388.5866
38
28CDUK7B33416/2SángTH Bào chế Tổ 14324Cô Mỹ PhươngP.TH Dược
39
28CDUK7B33416/2ChiềuTH Bào chế Tổ 24324Cô Mỹ PhươngP.TH Dược
40
28CDUK7B33517/2ChiềuKNGT - GDSK4104Cô HuyềnB4.48264736529123456098.388.5866
41
28CDUK7B33618/2SángDược lâm sàng8324Cô Việt HàB4.23877.753.709623209082.426.6288
42
28CDUK7B32618/2ChiềuDược học cổ truyền12164Cô NgàB3.64294575154G8jWet085.5271388
43
28CDUK8A+B44315/2SángGiáo dục chính trị 23231/144Cô DịuB3.6091.512.1152985.006.0794012064
44
28CDUK8A+B44416/2ChiềuTiếng Anh 1( 1/2 Lớp)Xong214Cô Khánh VânPTH NN390 345 2635ilikeEngl098.6291898
45
28CDUK8A+B44517/2ChiềuTiếng Anh 1( 1/2 Lớp)Xong214Cô Khánh VânPTH NN390 345 2635ilikeEngl098.6291898
46
28CDUK8A+B44618/2SángCấu tạo chức năng cơ thể 1484Cô Hồng LyB4.4655106895313579097.589.6668
47
28CDUK8A+B44618/2ChiềuGiáo dục chính trị 23631/144Cô DịuB3.5091.512.1152985.006.0794012064
48
28CĐ Dược VB2 K2719/2SángTHI: 1.Quản trị học, 2.KNGT-GDSK,3.QL tồn trữ PP ThuốcTHICô Khánh Vân, Cô MừngB3.6
49
28CĐ Dược VB2 K2719/2ChiềuTHI: 4.Kinh tế dược, 5. Thực phẩm CN, 6. TH tốt sx thuốc.THICô Khánh Vân, Cô Mai HươngB3.6
50
28CĐ Dược VB2 K2CN20/2SángTHI: 1.CT Chức năng cơ thể 1, 2.CT chức năng cơ thể 2, 3. TK Y Dược - NCKHTHIThầy Doanh, Cô Trần LyB3.6
51
28CĐ Dược VB2 K2CN20/2ChiềuTHI: 4. Sự hình thành BT, 5. Hóa( ĐC, VC, HC)THICô Bùi Thảo, Cô DịuB3.6
52
28CĐ Dược VB2 K3719/2SángThực hành Thực vật25305Cô Việt HàB4.23877.753.709623209082.426.6288
53
28CĐ Dược VB2 K3719/2ChiềuThực hành Thực vậtxong305Cô Việt HàB4.23877.753.709623209082.426.6288
54
28CĐ Dược VB2 K3CN20/2SángThực hành: Hóa Phân Tíchxong105Cô Việt HàB4.23877.753.709623209082.426.6288
55
28LTN Đ.D K319719/2SángTHI: 1.Bệnh NN-CCM- YHB,2. QLĐ.D - NCKH,3. THI: Đ.D Chuyên khoa.THIThầy Hiến, Cô Bích HuyềnB2.6
56
28LTN Đ.D K316719/2ChiềuTHI: 1. Sinh lý bênh, 2. Tiếng anh CN, 3. Đ.D Nội - NhiTHICô Duyên, Thầy VữngB3.8
57
28LTN Đ.D K316CN20/2SángTHI: 4. Đ.D Bệnh TN - CSNB nhiễm HIV/AIDS, 5. Đ.DCS, 6.Đ.D Ngoại - SảnTHICô Đào Phương, Cô MinhB3.8
58
28LTN Dược K316CN20/2SángTHI: 1. TP chức năng, 2. TH tốt sx thuốc, 3. Makettinh dượcTHICô Vũ Hương, Cô ThơmB3.8
59
28LTN Dược K316CN20/2ChiềuTHI:4. Quản trị, 5. KNGT bán hàng và TH tốt NTTHIThầy Doanh, Cô Mỹ PhươngB3.8
60
28Y sỹ ĐY K13719/2SángTin học35455Thầy Huy LamC3.2
61
28Y sỹ ĐY K13719/2ChiềuTin học40455Thầy Huy LamC3.2
62
28Y sỹ ĐY K13719/217hTin họcxong455Thầy Huy LamC3.2
63
28Y sỹ ĐY K13CN20/2SángNgoại ngữ25905Cô Khánh VânB3.55659265723123156098.6919159
64
28Y sỹ ĐY K13CN20/2ChiềuNgoại ngữ30905Cô Khánh VânB3.55659265723123156098.6919159
65
PHÒNG ĐÀO TẠO
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100