| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | GIỜ XUẤT BẾN | www.facebook.com/xekhachyenbai | Điện thoại | Tên Nhà Xe | |||||||||||||||||||||
2 | GIỜ ĐI | GIỜ VỀ | Lộ trình | ||||||||||||||||||||||
3 | Từ Bến xe Yên Bái, ĐT : 01689318508 - 01234856638 | #REF! | |||||||||||||||||||||||
4 | 21B | 008.26 | 03h30' | 10h00' | Bxe YBái - Nút IC12 (cao tốc NBài - Lao Cai) -Nút km0 - Đông Anh - Bxe Gia Lâm | 912.437.848 | Nghĩa | Thay 4534 | |||||||||||||||||
5 | 21B- | 008.38 | 03h45' | 8h45' | B.YBái - km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 (cao tốc NBài - LCai) - Cầu T.Long - Bxe Mỹ Đình. | 976361522 | Tuấn Nhung | ||||||||||||||||||
6 | 21B- | 006.71 | 04h00' | 9h30 | B.YBái - km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 (cao tốc NBài - LCai) - Cầu T.Long - Bxe Mỹ Đình. | 942.885.885 | Việt Phương | ||||||||||||||||||
7 | 21B- | 004.72 | 04h50' | 11h30' | B.YBái - km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 (cao tốc NBài - LCai) - Cầu T.Long - Bxe Mỹ Đình. | 972.572.242 | Tuấn Thư | ||||||||||||||||||
8 | 21H- | 006.62 | 05h00' | 10h45' | B.YBái - km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 (cao tốc NBài - LCai) - Cầu T.Long - Bxe Mỹ Đình. | 912.332.087 | Tĩnh | ||||||||||||||||||
9 | 21B- | 004.82 | 05h00' | 11h40 | BXe YBái - Qlộ32C - Sơn Tây - QL32 - Phạm Hùng - Bxe Mỹ Đình | 912.861.070 | Tuấn Tài | ||||||||||||||||||
10 | 21B- | 006.63 | 05h15' | 11h00' | B.YBái - km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 (cao tốc NBài - LCai) - Cầu T.Long - Bxe Mỹ Đình. | 912.510.497 | Thủy Thắng | Xe giường nằm | |||||||||||||||||
11 | 21B- | 004.97 | 05h30' | 11h15' | B.YBái - km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 (cao tốc NBài - LCai) - Cầu T.Long - Bxe Mỹ Đình. | 984.000.497 | Vĩ Thảo | ||||||||||||||||||
12 | 21B- | 005.68 | 05h30' | 12h00 | B.Mậu A - km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 (cao tốc NBài - LCai) - Cầu T.Long - Bxe Mỹ Đình. | 913.008.259 | Tuấn Thư | ||||||||||||||||||
13 | 21B- | 007.96 | 05h45' | 12h15' | B.YBái - km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 (cao tốc NBài - LCai) - Cầu T.Long - Bxe Mỹ Đình. | 977.178.215 | Tuyến Huệ | Thay 000.21 | |||||||||||||||||
14 | 21B | 006.34 | 06h00' | 12h30' | B.YBái - km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 (cao tốc NBài - LCai) - Cầu T.Long - Bxe Mỹ Đình. | 913.513.267 | Vĩ Thảo | ||||||||||||||||||
15 | 21H - | 004.44 | 19h30 | 13h15 | Bxe Ybái - QL37- QL70- QLộ2 - cầu Thăng Long - Bến xe Yên Nghĩa | 942.885.885 | Việt Phương | Thay 001.44 | |||||||||||||||||
16 | 21H- | 004.45 | 06h15' | 13h30 | B.YBái- km5 - đường Âu Cơ -Nút IC12 (C.tốc NBài - LCai) - Cầu T.Long - Bxe Yên Nghĩa | 942.885.885 | Việt Phương | 000.77 | |||||||||||||||||
17 | 21B- | 005.88 | 06h30' | 13h15 | Bxe YBái- Nút giaoIC12 (cao tốc NBài-LCai) - Nút giao km0 -cầu T.Long - BXe Mỹ Đình | 942.885.885 | Việt Phương | ||||||||||||||||||
18 | 21H- | 002.49 | 6h45'MA | 12h45' | BXe Mậu A - TLộ151 - TP. Yên Bái IC12 - Cao tốc NBLC - cầu T.Long - Bxe Mỹ Đình. | 984.543.710 | Tuấn Thư | ||||||||||||||||||
19 | 21B- | 007.08 | 06h45' | 13h00' | B.YBái - km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 (cao tốc NBài - LCai) - Cầu T.Long - Bxe Mỹ Đình. | 913.305.282 | Thu Thắng | Thay 001.27 | |||||||||||||||||
20 | 21B- | 004.15 | 07h00' | 13h45' | Bxe YBái -Nút giao IC12 (cao tốc NBài-LCai) - Nút giao km0 - cầu T.Long - Bxe Mỹ Đình./ | 942.885.885 | Việt Phương | ||||||||||||||||||
21 | 21H- | 003.53 | 07h05 | 13h20' | Bxe Ybái - QL37- QL70- QLộ2 - Bến xe Gia Lâm | 913.251.759 | Yên Thúy | ||||||||||||||||||
22 | 21B- | 005.65 | 07h15' | 13h30 | B.YBái - km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 (cao tốc NBài - LCai) - Cầu T.Long - Bxe Mỹ Đình. | 913.533.786 | Yên Thúy | ||||||||||||||||||
23 | 21B- | 004.59 | 07h30' | 14h30' | B.YBái - km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 (cao tốc NBài - LCai) - Cầu T.Long - Bxe Mỹ Đình. | 913.359.334 | Thảo Anh | ||||||||||||||||||
24 | 21B- | 007.27 | 07h45' | 17h05 | B.YBái - km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 (cao tốc NBài - LCai) - Cầu T.Long - Bxe Mỹ Đình. | 942.885.885 | Việt Phương | ||||||||||||||||||
25 | 21B- | 005.05 | 08h00' | 14h15' | B.YBái - km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 (cao tốc NBài - LCai) - Cầu T.Long - Bxe Mỹ Đình. | 942.885.885 | Việt Phương | ||||||||||||||||||
26 | 21B- | 007.43 | 08h05 | 14h15 | Bxe Ybái - QL37- QL70- QLộ2 - cầu Thăng Long - Bến xe Yên Nghĩa | 942.885.885 | Việt Phương | ||||||||||||||||||
27 | 21B- | 006.04 | 08h15' | 14h00 | B.YBái - km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 (cao tốc NBài - LCai) - Cầu T.Long - Bxe Mỹ Đình. | 942.885.885 | Việt Phương | 006.04 | |||||||||||||||||
28 | 21B- | 006.37 | MA8h15 | 15h00 | BXe Mậu A - Nút giaoIC12 (cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long - Bxe Mỹ Đình | 969.932.955 | Tuấn Thư | Thay 003.06 | |||||||||||||||||
29 | 21B- | 006.11 | 08h30' | 15h00' | B. YBái - km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 (cao tốc NBài - LCai) - Cầu T.Long - Bxe Mỹ Đình. | 913.061.479 | Hiển Thu | Thay xe 21H- 4588 | |||||||||||||||||
30 | 21B- | 003.59 | 08h45' | 16h00' | B. YBái - km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 (cao tốc NBài - LCai) - Cầu T.Long - Bxe Mỹ Đình. | 976.690.569 | Hùng Liên | Thay 006.83 | |||||||||||||||||
31 | 21B- | 005.85 | 08h55 | 14h20' | Bxe Ybái - QL37- QL70- QLộ2 - Bến xe Gia Lâm | 975.423.343 | Ngọc Hà | Thay 000.56 | |||||||||||||||||
32 | 21B- | 008.56 | 09h00 | 15h00' | Bxe YBái - Nút IC12 (cao tốc NBài - Lao Cai) -Nút km0 - Đông Anh - Bxe Gia Lâm | 968.156.230 | Đức | ||||||||||||||||||
33 | 21H- | 006.50 | 09h15' | 14h30' | B.YBái -km5 -đường Âu Cơ - Nút IC12 (cao tốc NBài - LCai) - Cầu T.Long - Bxe Mỹ Đình. | 982.590.089 | Thu Thắng | ||||||||||||||||||
34 | 09h20' | 14h45 | Bxe Ybái - QL37- QL70- QLộ2 - Bến xe Yên Nghĩa | ||||||||||||||||||||||
35 | 21B- | 007.34 | 09h30' | 15h30 | B.YBái -km5 -đường Âu Cơ - Nút IC12 (cao tốc NBài - LCai) - Cầu T.Long - Bxe Mỹ Đình. | 913.590.089 | Thu Thắng | Thay 002.79 | |||||||||||||||||
36 | 21B- | 006.17 | 09h45' | 15h15' | B.YBái -km5 -đường Âu Cơ - Nút IC12 (cao tốc NBài - LCai) - Cầu T.Long - Bxe Mỹ Đình. | 943.545.776 | Cường Liên | Thay 21H-5045 | |||||||||||||||||
37 | 9h55 | 15h30 | Bxe Ybái - QL37- QL70- QLộ2 - Bến xe Gia Lâm | ||||||||||||||||||||||
38 | 21B- | 004.98 | 10h00 | 15h45' | Bxe YBái - km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 (cao tốc NBài - LCai) - Cầu T.Long - Yên Nghĩa | 971.003.788 | Thu Thắng | ||||||||||||||||||
39 | 21B- | 004.46 | 10h15' | 16h30' | Bxe Ybái - km5 - đường Âu Cơ- Nút IC12 (cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long - BXe MĐình. | 917.226.098 | Thu Thắng | ||||||||||||||||||
40 | 21B- | 007.18 | 10h30' | 15h45' | Bxe Ybái - km5 - đường Âu Cơ- Nút IC12 (cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long - BXe MĐình. | 915.515.333 | Thắng | Thay 000.54 | |||||||||||||||||
41 | 21B- | 005.87 | 10h45' | 16h15 | Bxe Ybái - km5 - đường Âu Cơ- Nút IC12 (cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long - BXe MĐình. | 915.914.407 | Hùng Liên | ||||||||||||||||||
42 | 21B- | 005.02 | 11h00' | 16h45' | Bxe Ybái - km5 - đường Âu Cơ- Nút IC12 (cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long - BXe MĐình. | 915.808.354 | Mười Hoa | ||||||||||||||||||
43 | 21B- | 006.69 | 11h15' | 17h15' | Bxe Ybái - km5 - đường Âu Cơ- Nút IC12 (cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long - BXe MĐình. | 919.961.414 | Trung Hiếu | ||||||||||||||||||
44 | 21H- | 005.54 | 11h30' | 17h30' | Bxe Ybái - km5 - đường Âu Cơ- Nút IC12 (cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long - BXe MĐình. | 974.424.024 | Đức Uyên | ||||||||||||||||||
45 | 21B- | 004.73 | 11h45' | 5h20' | BXe YBái - QLộ 37- Qlộ32C - Sơn Tây - QL32 - Phạm Hùng - bến xe Mỹ Đình | 982.232.684 | Tuấn Tài | ||||||||||||||||||
46 | 21B- | 004.69 | 11h45' | 18h00 | Bxe YBái- Nút giaoIC12 (cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long - BXe Mỹ Đình | 942.100.078 | Tuấn Linh | ||||||||||||||||||
47 | 21B | 004.58 | 12h15' | 17h50 | Bxe YBái- Nút giaoIC12 (cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long - BXe Mỹ Đình | 984.664.457 | Hải Hằng | ||||||||||||||||||
48 | 21B- | 006.15 | 12h30 | 6h15 | Bxe YBái - km5 -đường Âu Cơ - Nút IC12 ( cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long- BXe Mỹ Đình | 972.550.099 | Phương lụa | ||||||||||||||||||
49 | 21B | 008.14 | 12h45' | 5h00' | Bxe YBái - km5 -đường Âu Cơ - Nút IC12 ( cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long- BXe Mỹ Đình | 982.812.234 | Tuấn Thư | ||||||||||||||||||
50 | 21B | 008.02 | 13h00' | 5h45' | Bxe YBái - km5 -đường Âu Cơ - Nút IC12 ( cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long- BXe Mỹ Đình | 914.661.335 | Tuấn Thư | ||||||||||||||||||
51 | 21B- | 004.23 | 13h15' | 18h15 | Bxe YBái - km5 -đường Âu Cơ - Nút IC12 ( cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long- BXe Mỹ Đình | 979.253.858 | Thành Lan | ||||||||||||||||||
52 | 21B | 008.38 | 13h20 | 18h30 | Bxe YBái - Ql 70 -QL2- Nút IC9 ( cao tốc NBài-LCai) - Đông Anh - BXe Gia Lâm | 982.142.828 | Tuấn Nhung | ||||||||||||||||||
53 | 21B- | 006.98 | 13h30' | 6h30 | Bxe YBái-km5 - Đường Âu Cơ- Nút IC12 ( cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long- BXe Mỹ Đình | 972.536.167 | Thành Lan | Xe giường nằm | |||||||||||||||||
54 | 21H- | 006.75 | 13h45' | 7h00' | Bxe YBái-km5 - Đường Âu Cơ- Nút IC12 ( cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long- BXe Mỹ Đình | 915.915.023 | Hinh | Thay 5278 | |||||||||||||||||
55 | 21B- | 006.40 | 14h00' | 8h00' | Bxe YBái-km5 - Đường Âu Cơ- Nút IC12 ( cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long- BXe Mỹ Đình | 982.415.269 | Bình Yên | Thay 005.08 | |||||||||||||||||
56 | 21B- | 007.10 | 14h00'MA | 4h45' | Bxe Mậu A - IC14 - Cao tốc(Nội Bài - Lào Cai) - cầu Thăng Long - Bến xe Mỹ Đình | 904.890.034 | Tuấn Thư | Thay 000.34 | |||||||||||||||||
57 | 21H- | 006.72 | 14h15' | 8h15' | Bxe YBái-km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 ( cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long- BXe Mỹ Đình | 1.248.313.999 | Bình Yên | Thay 006.51 | |||||||||||||||||
58 | 21B- | 0004.78 | 14h45' | 7h30' | Bxe YBái-km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 ( cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long- BXe Mỹ Đình | 912.744.227 | Phong Thắm | ||||||||||||||||||
59 | 21B- | 003.99 | 15h00' | 8h30' | Bxe YBái-km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 ( cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long- BXe Mỹ Đình | 912.433.723 | Sơn Hải | ||||||||||||||||||
60 | 21B- | 008.38 | 15h15' | 20h45' | Bxe YBái-km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 ( cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long- BXe Mỹ Đình | 913.539.638 | Tuấn Nhung | ||||||||||||||||||
61 | 21B- | 004.17 | 15h30' | 10h15 | Bxe YBái-km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 ( cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long- BXe Mỹ Đình | 942.885.885 | Việt Phương | ||||||||||||||||||
62 | 21B- | 000.60 | 15h45' | 9h30' | Bxe YBái-km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 ( cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long- BXe Mỹ Đình | 975.533.532 | Việt Phương | ||||||||||||||||||
63 | 21B | 006.81 | 16h00 | 10h30 | Bxe YBái-km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 ( cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long- BXe Mỹ Đình | 975.533.532 | Việt Phương | ||||||||||||||||||
64 | 21H- | 004.40 | 16h15' | 9h00' | Bxe YBái-km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 ( cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long- BXe Mỹ Đình | 1.689.470.858 | Thành Cúc | ||||||||||||||||||
65 | 21B | 006.71 | 16h30 | 20h30 | Bxe YBái-km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 ( cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long- BXe Mỹ Đình | 942.885.885 | Việt Phương | ||||||||||||||||||
66 | 21B- | 007.49 | 16h45' | 9h45 | Bxe YBái-km5 - đường Âu Cơ - Nút IC12 ( cao tốc NBài-LCai) - cầu T.Long- BXe Mỹ Đình | 942.885.885 | Việt Phương | Thay 004.44 | |||||||||||||||||
67 | 21B- | 007.01 | 17h10' | 9h00' | Bxe YBái - Nút IC12 (cao tốc NBài - Lao Cai) -Nút km0 - Đông Anh - Bxe Gia Lâm | 919.421.569 | Thanh Mai | Xe giường nằm | Thay 005.25 | ||||||||||||||||
68 | 21B - | 007.58 | 18h45' | 8h30' | BXe Ybái- Nút IC12 (NBài-LCai) - cầu TLong- Phạm văn Đồng - .. bến xe Yên Nghĩa | 979.071.737 | Thư | Thay 003.06 | |||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||
70 | Từ bến xe Nghĩa Lộ (Yên Bái), ĐT : 0919948654 - 0977167925 | ||||||||||||||||||||||||
71 | 21B- | 005.89 | 1h15 | 8h30 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL 32 - Sơn Tây - Ngã Tư cầu vượt Xuân Thủy - Bến xe Mỹ Đình | 976968079 | Lực tuyến | ||||||||||||||||||
72 | 21B- | 006.99 | 1h50 | 8h00 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL 32 - Sơn Tây - Ngã Tư cầu vượt Xuân Thủy - Bến xe Mỹ Đình | 913529335 | Thế Anh | ||||||||||||||||||
73 | 21B- | 006.43 | 2h00 | 9h30 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL 32 - Sơn Tây - Ngã Tư cầu vượt Xuân Thủy - Bến xe Mỹ Đình | 966756756 | Nam Hương | Thay 005.59 | |||||||||||||||||
74 | 21B- | 003.64 | 2h15 | 11h15 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL 32 - Sơn Tây - Ngã Tư cầu vượt Xuân Thủy - Bến xe Mỹ Đình | 912502587 | Phúc | ||||||||||||||||||
75 | 21B- | 006.42 | 16h15 | 10h30 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL 32 - Sơn Tây - Ngã Tư cầu vượt Xuân Thủy - Bến xe Mỹ Đình | 969750456 | Thắng Huyền | 004.56 | |||||||||||||||||
76 | 21B- | 006.89 | 4h45 | 12h20 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL 32 - Sơn Tây - Ngã Tư cầu vượt Xuân Thủy - Bến xe Mỹ Đình | 976968079 | Lực tuyến | ||||||||||||||||||
77 | 21B- | 005.63 | 0h30 | 10h10 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL 32 - Sơn Tây - Ngã Tư cầu vượt Xuân Thủy - Bến xe Mỹ Đình | 963261576 | Hiệp | ||||||||||||||||||
78 | 21B- | 005.24 | 5h20 | 11h45 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL 32 - Sơn Tây - Ngã Tư cầu vượt Xuân Thủy - Bến xe Mỹ Đình5 | 1238578311 | Bà Tuất | ||||||||||||||||||
79 | 21B- | 006.95 | 5h35 | 15h00 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL 32 - Sơn Tây - Ngã Tư cầu vượt Xuân Thủy - Bến xe Mỹ Đình | 912680837 | Nhung | ||||||||||||||||||
80 | 21B- | 006.13 | 7h45 | 13h35 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL 32 - Sơn Tây - Ngã Tư cầu vượt Xuân Thủy - Bến xe Mỹ Đình | 982821826 | Kiên Huyền | ||||||||||||||||||
81 | 21B- | 006.99 | 8h15 | 14h30 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL 32 - Sơn Tây - Ngã Tư cầu vượt Xuân Thủy - Bến xe Mỹ Đình | 913529335 | Kiên Huyền | 003.01 | |||||||||||||||||
82 | 21B- | 007.17 | 8h45 | 17h15 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL 32 - Sơn Tây - Ngã Tư cầu vượt Xuân Thủy - Bến xe Mỹ Đình | 912373262 | Bình Tuất | Thay 004.65 | |||||||||||||||||
83 | 21B- | 006.68 | 9h10 | 16h30 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL 32 - Sơn Tây - Ngã Tư cầu vượt Xuân Thủy - Bến xe Mỹ Đình | 1634252526 | Na Sổ | ||||||||||||||||||
84 | 21B- | 006.61 | 9h45 | 18h45 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL 32 - Sơn Tây - Ngã Tư cầu vượt Xuân Thủy - Bến xe Mỹ Đình | 982821826 | Kiên Huyền | ||||||||||||||||||
85 | 21B- | 008.19 | 12h15 | 7h30 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL 32 - Sơn Tây - Ngã Tư cầu vượt Xuân Thủy - Bến xe Mỹ Đình | 913529335 | Thế Anh | ||||||||||||||||||
86 | 21B- | 005.99 | 13h15 | 7h00 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL 32 - Sơn Tây - Ngã Tư cầu vượt Xuân Thủy - Bến xe Mỹ Đình | 913529335 | Thế Anh | ||||||||||||||||||
87 | 21B- | 007.70 | 3h20 | 12h50 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL 32 - Sơn Tây - Ngã Tư cầu vượt Xuân Thủy - Bến xe Mỹ Đình | 1255069338 | Diện | ||||||||||||||||||
88 | 21B- | 11h35 | 15h45 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL 32 - Sơn Tây - Ngã Tư cầu vượt Xuân Thủy - ...- Bến xe Gia Lâm | |||||||||||||||||||||
89 | 21B | 006.94 | 19h15 | 19h | Bến xe Nghĩa Lộ - QL 32 - Sơn Tây - Ngã Tư Xuân Thủy - ...- Bến xe Tiền Hải( Thái Bình | 968595360 | Trà | Thay 005.43 | |||||||||||||||||
90 | 21B- | 003.69 | 7h00 | 14h45 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL37 - TP.Yên Bái - IC12 ( Cao tốc) - Bến xe trung tâm Lào Cai | 912698992 | Định | ||||||||||||||||||
91 | 21B | 004.05 | 5h20 | 12h15 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL37 - TP.Yên Bái - IC12 ( Cao tốc) - Bến xe trung tâm Lào Cai | 868144066 | Thiện | ||||||||||||||||||
92 | 21B- | 003.50 | 5h00 | 7h00 | Bến.Nghĩa Lộ-QL37- Mù C Chải- Ngã ba Bình Lư-Sapa- B.xe TT Lào Cai. Hai xe đối lưu | 915560480 | Tuấn | ||||||||||||||||||
93 | 21H- | 4806 | 5h00 | 7h00 | Bến.Nghĩa Lộ-QL37- Mù C Chải- Ngã ba Bình Lư-Sapa- B.xe TT Lào Cai. Hai xe đối lưu | Tuấn | |||||||||||||||||||
94 | 21B | 000.68 | 5h30 | 7h30 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL32 - QL37 - Ngã Ba Cò Nòi - Bến xe TP.Sơn La | 913529335 | Thế Anh | ||||||||||||||||||
95 | 21B | 000.37 | 5h30 | 12h30 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL32 - Mù Căng Chải - Bến xe Than Uyên ( Lai Châu) | 915560480 | Tuấn | ||||||||||||||||||
96 | 21B | 008.29 | 17h00 | 7h30 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL32 - Mù Căng Chải - Bến xe Than Uyên ( Lai Châu) | ||||||||||||||||||||
97 | 21B | 5880 | 7h00 | 13h00 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL32 - Mù Căng Chải | 988306523 | Bằng | ||||||||||||||||||
98 | 21B | 006.51 | 7h30 | 11h30 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL32 - Mù Căng Chải | 915560480 | Tuấn | ||||||||||||||||||
99 | 21B | 002.18 | 8h00 | 16h00 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL32 - Mù Căng Chải | 944902993 | Cương | ||||||||||||||||||
100 | 21B | 004.12 | 13h00 | 16h30 | Bến xe Nghĩa Lộ - QL32 - Mù Căng Chải | 986109219 | Hạnh | ||||||||||||||||||