| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | ||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Khoa Tiếng Anh A | ||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN THI ĐI 8 TUẦN CUỐI HKI NH 2024-2025 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | HỌC PHẦN HA1 K28 TR NGÀY THI 20/12/2024 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | KĐT (KHÔNG ĐƯỢC THI): Sinh viên không được thi nghỉ 25% học phần hoặc chưa đóng học phí | ||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | Sinh viên kiểm tra các thông tin cá nhân như: MSV, điểm kiểm tra và xem kỹ lịch thi. Ngày thi, phòng thi, giờ thi. | ||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | Nếu có thắc mắc liên hệ cô Ngọc , số zalo: 0977715675 . Hạn thắc mắc: 16h chủ nhật , ngày 15/12/2024 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | 'Hình thức thi: TNM | ||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | STT | MSV | HỌ ĐỆM | TÊN | LỚP | GHI CHÚ | LOẠI | MÔN | PHÒNG | NGÀY | GIỜ | K.TRA | |||||||||||||||||||||
10 | 1 | 2823215097 | Lương Hà Thảo | Vy | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 6,2 | |||||||||||||||||||||
11 | 2 | 2823225159 | Nguyễn Thị | Kiều | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 7,9 | |||||||||||||||||||||
12 | 3 | 2823230212 | Phan Thị | Thùy | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,9 | |||||||||||||||||||||
13 | 4 | 2823210035 | Nguyễn Bích | Phương | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,4 | |||||||||||||||||||||
14 | 5 | 2823250153 | Tạ Thu | Trang | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,2 | |||||||||||||||||||||
15 | 6 | 2823250187 | Nguyễn Thị Thu | Hương | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,5 | |||||||||||||||||||||
16 | 7 | 2823245164 | Lê Văn | Trung | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||||||
17 | 8 | 2823210543 | Dương Tú | Oanh | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 7,9 | |||||||||||||||||||||
18 | 9 | 2823210699 | Nguyễn Phương | Thảo | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||||||||
19 | 10 | 2823210700 | Lê Thị Yến | Nhi | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,4 | |||||||||||||||||||||
20 | 11 | 2823210826 | Đoàn Thị Hồng | Tươi | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,9 | |||||||||||||||||||||
21 | 12 | 2823245387 | Bùi Ngọc | Ánh | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,6 | |||||||||||||||||||||
22 | 13 | 2823245397 | Phùng Thị Thu | Thảo | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,1 | |||||||||||||||||||||
23 | 14 | 2823216111 | Nguyễn Ngọc | Anh | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,7 | |||||||||||||||||||||
24 | 15 | 2823245570 | Đặng Thị | Vinh | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,1 | |||||||||||||||||||||
25 | 16 | 2823211692 | Nguyễn Thị Kim | Cúc | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,6 | |||||||||||||||||||||
26 | 17 | 2823216618 | Nguyễn Thị Minh | Hằng | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,4 | |||||||||||||||||||||
27 | 18 | 2823240869 | Nguyễn Thị | Hương | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,7 | |||||||||||||||||||||
28 | 19 | 2823246082 | Vi Mai | Chi | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,7 | |||||||||||||||||||||
29 | 20 | 2823240934 | Đinh Thị Thanh | Thảo | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,7 | |||||||||||||||||||||
30 | 21 | 2823151023 | Nguyễn Thị Ngọc | Lan | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,7 | |||||||||||||||||||||
31 | 22 | 2823154730 | Trần Thị Tuyết | Hồng | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,7 | |||||||||||||||||||||
32 | 23 | 2823155610 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,1 | |||||||||||||||||||||
33 | 24 | 2823150956 | Trần Kim | Chi | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D501 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,9 | |||||||||||||||||||||
34 | 1 | 2833156882 | Lê Quang | Đức | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,3 | |||||||||||||||||||||
35 | 2 | 2823225235 | Đinh Thanh | Xuân | TR28.01 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,9 | |||||||||||||||||||||
36 | 3 | 2823225219 | Bùi Ngọc Mai | Ngân | TR28.02 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,6 | |||||||||||||||||||||
37 | 4 | 2823210096 | Trần Thị | My | TR28.02 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,8 | |||||||||||||||||||||
38 | 5 | 2823230479 | Nguyễn Khắc | Quang | TR28.02 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||||||
39 | 6 | 2823240119 | Lê Huy | Sơn | TR28.02 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,6 | |||||||||||||||||||||
40 | 7 | 2823215574 | Vũ Thị | Phương | TR28.02 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||||||
41 | 8 | 2823240202 | Nguyễn Hương | Giang | TR28.02 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||||||
42 | 9 | 2823210617 | Bùi Thị | Lưu | TR28.02 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||||||||
43 | 10 | 2823240357 | Bùi Thị Ánh | Tuyết | TR28.02 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||||||||
44 | 11 | 2823245501 | Bùi Thùy | Linh | TR28.02 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,3 | |||||||||||||||||||||
45 | 12 | 2823216243 | Vũ Lan | Anh | TR28.02 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,2 | |||||||||||||||||||||
46 | 13 | 2823216257 | Bạch Hương | Giang | TR28.02 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,8 | |||||||||||||||||||||
47 | 14 | 2823220824 | Vũ Thị | Trà | TR28.02 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,7 | |||||||||||||||||||||
48 | 15 | 2823211440 | Lâm Thùy | Diễm | TR28.02 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,9 | |||||||||||||||||||||
49 | 16 | 2823211528 | Nguyễn Thị | Uyên | TR28.02 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||||||||
50 | 17 | 2823245844 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | TR28.02 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,8 | |||||||||||||||||||||
51 | 18 | 2823240782 | Phạm Đức | Anh | TR28.02 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,9 | |||||||||||||||||||||
52 | 19 | 2823226548 | Nguyễn Vũ Phương | Anh | TR28.02 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,2 | |||||||||||||||||||||
53 | 20 | 2823150973 | Đỗ Thị | Giang | TR28.02 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,6 | |||||||||||||||||||||
54 | 21 | 2823150915 | Bùi Thanh | An | TR28.02 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,3 | |||||||||||||||||||||
55 | 22 | 2823151081 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | TR28.02 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||||||||
56 | 23 | 2823230976 | Nguyễn Thị Diễm | Quỳnh | TR28.02 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,8 | |||||||||||||||||||||
57 | 24 | 2823216746 | Nguyễn Thị | Hậu | TR28.02 | Lần 1 | HA1 | D502 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,9 | |||||||||||||||||||||
58 | 1 | 2823215093 | Lê Khánh | Linh | TR28.03 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,1 | |||||||||||||||||||||
59 | 2 | 2823215106 | Đặng Thị | Hiền | TR28.03 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,7 | |||||||||||||||||||||
60 | 3 | 2823225087 | Phạm Ngọc | Huyền | TR28.03 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,3 | |||||||||||||||||||||
61 | 4 | 2823230430 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | TR28.03 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,6 | |||||||||||||||||||||
62 | 5 | 2823240114 | Đặng Khánh | Linh | TR28.03 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,8 | |||||||||||||||||||||
63 | 6 | 2823210423 | Hồ Nhữ Nhật | Linh | TR28.03 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,4 | |||||||||||||||||||||
64 | 7 | 2823240252 | Đặng Phương | Thảo | TR28.03 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,4 | |||||||||||||||||||||
65 | 8 | 2823210478 | Đặng Thị Linh | Chi | TR28.03 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,2 | |||||||||||||||||||||
66 | 9 | 2823240285 | Phạm Kim | Ngân | TR28.03 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,1 | |||||||||||||||||||||
67 | 10 | 2823231125 | Nguyễn Thùy | Trang | TR28.03 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||||||||
68 | 11 | 2823231202 | Nguyễn Thị Lê | Dung | TR28.03 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,1 | |||||||||||||||||||||
69 | 12 | 2823225962 | Hoàng Thị Ngọc | Mai | TR28.03 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,9 | |||||||||||||||||||||
70 | 13 | 2823216048 | Nguyễn Thị Thanh | Trúc | TR28.03 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,1 | |||||||||||||||||||||
71 | 14 | 2823216072 | Nguyễn Thị Khánh | Linh | TR28.03 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,3 | |||||||||||||||||||||
72 | 15 | 2823210982 | Đỗ Quốc | Vương | TR28.03 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 6,1 | |||||||||||||||||||||
73 | 16 | 2823216100 | Nguyễn Thị Thúy | Bình | TR28.03 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 6,9 | |||||||||||||||||||||
74 | 17 | 2823220722 | Nguyễn Thị | Giang | TR28.03 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,9 | |||||||||||||||||||||
75 | 18 | 2823211520 | Quang Thảo | Chi | TR28.03 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,1 | |||||||||||||||||||||
76 | 19 | 2823240591 | Nguyễn Thị | Linh | TR28.03 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||||||
77 | 20 | 2823240875 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | TR28.03 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,9 | |||||||||||||||||||||
78 | 21 | 2823151158 | Vũ Thùy | Trang | TR28.03 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||||||||
79 | 22 | 2823154665 | Đỗ Thị Hoài | Phương | TR28.03 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,7 | |||||||||||||||||||||
80 | 23 | 2823155553 | Đoàn Thị | Hương | TR28.03 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,4 | |||||||||||||||||||||
81 | 24 | 2823220028 | Vi Thị Thùy | Linh | TR28.04 | Lần 1 | HA1 | D503 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,8 | |||||||||||||||||||||
82 | 1 | 2823225023 | Nguyễn Như Hiểu | Minh | TR28.04 | Lần 1 | HA1 | D504 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,1 | |||||||||||||||||||||
83 | 2 | 2823230045 | Hoàng Thị Hương | Giang | TR28.04 | Lần 1 | HA1 | D504 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,2 | |||||||||||||||||||||
84 | 3 | 2823215228 | Lê Thị | Loan | TR28.04 | Lần 1 | HA1 | D504 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,2 | |||||||||||||||||||||
85 | 4 | 2823250013 | Nguyễn Thị Thu | Thuỷ | TR28.04 | Lần 1 | HA1 | D504 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,5 | |||||||||||||||||||||
86 | 5 | 2823230689 | Phùng Thị Ánh | Hồng | TR28.04 | Lần 1 | HA1 | D504 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,3 | |||||||||||||||||||||
87 | 6 | 2823210344 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | TR28.04 | Lần 1 | HA1 | D504 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,9 | |||||||||||||||||||||
88 | 7 | 2823240229 | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | TR28.04 | Lần 1 | HA1 | D504 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,5 | |||||||||||||||||||||
89 | 8 | 2823250288 | Nguyễn Văn | Thức | TR28.04 | Lần 1 | HA1 | D504 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||||||||
90 | 9 | 2823230850 | Bùi Thị Hồng | Thắm | TR28.04 | Lần 1 | HA1 | D504 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,3 | |||||||||||||||||||||
91 | 10 | 2823210744 | Phạm Tiến | Hải | TR28.04 | Lần 1 | HA1 | D504 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,3 | |||||||||||||||||||||
92 | 11 | 2823210836 | Trương Thị Thanh | Thảo | TR28.04 | Lần 1 | HA1 | D504 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,7 | |||||||||||||||||||||
93 | 12 | 2823235721 | Vũ Thị Hương | Lan | TR28.04 | Lần 1 | HA1 | D504 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,1 | |||||||||||||||||||||
94 | 13 | 2823226098 | Nguyễn Thị Khánh | Linh | TR28.04 | Lần 1 | HA1 | D504 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,9 | |||||||||||||||||||||
95 | 14 | 2823216276 | Lương Minh | Anh | TR28.04 | Lần 1 | HA1 | D504 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,9 | |||||||||||||||||||||
96 | 15 | 2823246104 | Nguyễn Thu | Hà | TR28.04 | Lần 1 | HA1 | D504 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,8 | |||||||||||||||||||||
97 | 16 | 2823151147 | Ngô Thị Huyền | Trang | TR28.04 | Lần 1 | HA1 | D504 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,9 | |||||||||||||||||||||
98 | 17 | 2823154655 | Vũ Thị Kim | Ngân | TR28.04 | Lần 1 | HA1 | D504 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 7,9 | |||||||||||||||||||||
99 | 18 | 2823154664 | Nguyễn Duy | Phong | TR28.04 | Lần 1 | HA1 | D504 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 8,8 | |||||||||||||||||||||
100 | 19 | 2823257204 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | TR28.04 | Lần 1 | HA1 | D504 | 20/12/2024 | 7 | 30 | 9,1 | |||||||||||||||||||||