| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH DỰ KIẾN SINH VIÊN KHÓA 2021 BỊ CẢNH BÁO KẾT QUẢ HỌC TẬP (Khóa 2021, 2022) | |||||||||||||||||||||||||
5 | Học kỳ: 01 - Năm học: 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||
6 | Sinh viên liên hệ Khoa nếu có sai sót hoặc nộp đơn xin cứu xét. Sinh viên cũng có thể phản hồi trực tiếp với cô Thảo phòng Đào tạo A1-201 hoặc qua email thaopvt@hcmute.edu.vn trước ngày 15/03/2023) Ngày dự kiến họp xét Cảnh báo kết quả học tập và Buộc thôi học ngày 20/3/2023 | |||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Khoa | MSSV | Họ | Tên | Ngày sinh | Lớp SV | Ngành học | Số TC ĐK HK | Số TC còn nợ HK | Số TC nợ từ đầu Khóa học | ĐTBHK thang điểm 4 | SV năm thứ | ĐTBTL | Số TCTL | Ghi chú | ||||||||||
8 | 1 | Điện - Điện tử | 21161414 | Nguyễn Tấn | Tài | 18/02/2003 | 21161DTCN1 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 25 | 14 | 18 | 1,32 | Sinh viên năm thứ hai | 2,77 | 11 | STC không đạt HK không đạt (56.00>50%) | ||||||||||
9 | 2 | Điện - Điện tử | 21161222 | Đỗ Trần Lâm | Yên | 12/06/2003 | 21161DTCN1 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 22 | 14 | 21 | 0,73 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,12 | 8 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
10 | 3 | Điện - Điện tử | 21161419 | Trần Lê Anh | Tuấn | 18/04/2003 | 21161DTCN2 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 8 | 8 | 8 | 0 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,44 | 0 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
11 | 4 | Điện - Điện tử | 21161102 | Lâm Nguyễn Quí | Bảo | 10/03/2003 | 21161VMVT2 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 19 | 10 | 14 | 1,24 | Sinh viên năm thứ hai | 2,36 | 9 | STC không đạt HK không đạt (52.63>50%) | ||||||||||
12 | 5 | Điện - Điện tử | 21161131 | Phạm Trần | Huy | 21/11/2003 | 21161VMVT2 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 23 | 19 | 23 | 0,54 | Sinh viên năm thứ hai | 2,6 | 4 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
13 | 6 | Điện - Điện tử | 21161149 | Dương Quang | Minh | 04/12/2003 | 21161VMVT2 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 13 | 7 | 7 | 0,95 | Sinh viên năm thứ hai | 2,46 | 6 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
14 | 7 | Điện - Điện tử | 21142356 | Vương Minh | Quang | 29/09/2003 | 211421A | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 1 | 1 | 8 | 0 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,3 | 0 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
15 | 8 | Điện - Điện tử | 21142381 | Bùi Quốc | Thắng | 12/12/2003 | 211421A | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 17 | 7 | 17 | 0,68 | Sinh viên năm thứ nhất | 2 | 10 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
16 | 9 | Điện - Điện tử | 21142441 | Trượng Anh | Măn | 27/09/2002 | 211421C | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 26 | 15 | 18 | 0,87 | Sinh viên năm thứ hai | 2,03 | 11 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
17 | 10 | Điện - Điện tử | 21142354 | Lương Tường | Quang | 27/01/2003 | 211421C | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21 | 18 | 24 | 0,14 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,03 | 3 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
18 | 11 | Điện - Điện tử | 21142408 | Nguyễn Đức Minh | Triết | 12/12/2003 | 211421C | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 26 | 14 | 30 | 1,85 | Sinh viên năm thứ nhất | 3,26 | 12 | STC không đạt HK không đạt (53.85>50%) | ||||||||||
19 | 12 | Điện - Điện tử | 21142413 | Hồ Đan | Trường | 28/05/2003 | 211421C | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 1 | 1 | 14 | 0 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,21 | 0 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
20 | 13 | Điện - Điện tử | 21142324 | Cù Hoài | Nam | 09/07/2003 | 211422A | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 23 | 21 | 34 | 0,3 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,5 | 2 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
21 | 14 | Điện - Điện tử | 21142405 | Nguyễn Thị Huyền | Trân | 20/07/2003 | 211422A | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 1 | 1 | 11 | 0 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,73 | 0 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
22 | 15 | Điện - Điện tử | 21142271 | Nguyễn Thanh | Hiếu | 15/01/2003 | 211422B | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 28 | 17 | 26 | 0,73 | Sinh viên năm thứ hai | 2,24 | 11 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
23 | 16 | Điện - Điện tử | 21142655 | Phạm Tấn | Trung | 13/03/2003 | 211422C | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 17 | 7 | 14 | 0,76 | Sinh viên năm thứ nhất | 1,95 | 10 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
24 | 17 | Điện - Điện tử | 21142358 | Lê Văn | Quân | 06/09/2003 | 211423A | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 18 | 8 | 15 | 0,67 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,27 | 10 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
25 | 18 | Điện - Điện tử | 21142213 | Nguyễn Tiến | Anh | 13/08/2003 | 211423B | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 17 | 17 | 21 | 0 | Sinh viên năm thứ nhất | 3,44 | 0 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
26 | 19 | Điện - Điện tử | 21142276 | Biện Phạm Tấn | Huy | 10/04/2003 | 211423B | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 13 | 12 | 25 | 0,12 | Sinh viên năm thứ nhất | 3,26 | 1 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
27 | 20 | Điện - Điện tử | 21142446 | Hán Hoàng Thiên | Quốc | 26/06/2002 | 211423B | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 17 | 11 | 15 | 0,71 | Sinh viên năm thứ nhất | 2 | 6 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
28 | 21 | Điện - Điện tử | 22142289 | Bùi Tiến | Đạt | 03/03/2004 | 221421C | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 15 | 9 | 9 | 1,1 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,75 | 6 | STC không đạt HK không đạt (60.00>50%) | ||||||||||
29 | 22 | Điện - Điện tử | 22142333 | Nguyễn Đinh Long | Khánh | 27/02/2004 | 221422C | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 15 | 12 | 12 | 0,6 | Sinh viên năm thứ nhất | 3 | 3 | Học kỳ đầu (0.60) không đạt 0.8 | ||||||||||
30 | 23 | Điện - Điện tử | 22142380 | Đặng Hữu | Phước | 11/11/2004 | 221423B | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 15 | 9 | 9 | 1,2 | Sinh viên năm thứ nhất | 3 | 6 | STC không đạt HK không đạt (60.00>50%) | ||||||||||
31 | 24 | Điện - Điện tử | 22142381 | Lê Hiệp | Phước | 15/09/2004 | 221423B | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 15 | 9 | 9 | 1,5 | Sinh viên năm thứ nhất | 3,75 | 6 | STC không đạt HK không đạt (60.00>50%) | ||||||||||
32 | 25 | Điện - Điện tử | 22142398 | Kinh Duy | Tâm | 25/01/2004 | 221423C | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 15 | 9 | 9 | 1,2 | Sinh viên năm thứ nhất | 3 | 6 | STC không đạt HK không đạt (60.00>50%) | ||||||||||
33 | 26 | Điện - Điện tử | 22142405 | Hà Minh | Thành | 07/07/2004 | 221423C | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 15 | 9 | 9 | 1,44 | Sinh viên năm thứ nhất | 3,6 | 6 | STC không đạt HK không đạt (60.00>50%) | ||||||||||
34 | 27 | Điện - Điện tử | 22142414 | Đặng Tuấn | Thủy | 01/04/2004 | 221423C | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 15 | 9 | 9 | 1,34 | Sinh viên năm thứ nhất | 3,35 | 6 | STC không đạt HK không đạt (60.00>50%) | ||||||||||
35 | 28 | Điện - Điện tử | 21151407 | Đinh Yang | Duy | 19/11/2001 | 211511A | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 15 | 8 | 8 | 0,8 | Sinh viên năm thứ hai | 2,08 | 7 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
36 | 29 | Điện - Điện tử | 21151266 | Trần Thái | Kiệt | 06/06/2003 | 211511B | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 12 | 3 | 3 | 0,92 | Sinh viên năm thứ hai | 2,7 | 9 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
37 | 30 | Điện - Điện tử | 21151410 | Lộc Văn | Tích | 10/07/2001 | 211511B | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 16 | 7 | 13 | 0,72 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,01 | 9 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
38 | 31 | Điện - Điện tử | 21151222 | Hoàng Minh | Đức | 27/11/2003 | 211512A | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 19 | 11 | 11 | 0,9 | Sinh viên năm thứ hai | 2,4 | 8 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
39 | 32 | Điện - Điện tử | 21151391 | Trương Đình | Văn | 07/05/2003 | 211512A | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 13 | 8 | 13 | 0,94 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,24 | 5 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
40 | 33 | Điện - Điện tử | 21151340 | Phạm Đức | Thành | 16/10/2003 | 211512B | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 16 | 14 | 14 | 0,31 | Sinh viên năm thứ hai | 2,82 | 2 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
41 | 34 | Điện - Điện tử | 21151339 | Nguyễn Dĩ | Thành | 26/02/2003 | 211512B | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 19 | 10 | 10 | 1,36 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,89 | 9 | STC không đạt HK không đạt (52.63>50%) | ||||||||||
42 | 35 | Điện - Điện tử | 21151394 | Lê Chí | Viễn | 02/06/2003 | 211512C | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 9 | 4 | 4 | 0,83 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,29 | 5 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
43 | 36 | Điện - Điện tử | 22151326 | Mai Anh | Tú | 22/09/2004 | 221511A | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 15 | 9 | 9 | 1,2 | Sinh viên năm thứ nhất | 3 | 6 | STC không đạt HK không đạt (60.00>50%) | ||||||||||
44 | 37 | Điện - Điện tử | 21119195 | Nguyễn Văn | Hậu | 07/01/2003 | 21119A | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 20 | 20 | 20 | 0 | Sinh viên năm thứ hai | 2,27 | 0 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
45 | 38 | Điện - Điện tử | 21119235 | Nguyễn Lê Hoàng | Nam | 27/01/2003 | 21119A | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 14 | 7 | 15 | 0,5 | Sinh viên năm thứ nhất | 1,75 | 7 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
46 | 39 | Điện - Điện tử | 21119166 | Nguyễn Quốc | Anh | 25/10/2003 | 21119B | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 20 | 13 | 19 | 0,58 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,37 | 7 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
47 | 40 | Điện - Điện tử | 21119232 | Nguyễn Võ Tấn | Minh | 04/02/2003 | 21119B | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 23 | 11 | 21 | 0,91 | Sinh viên năm thứ hai | 2,67 | 12 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
48 | 41 | Điện - Điện tử | 21119266 | Nguyễn Tấn | Thiện | 11/05/2003 | 21119B | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 4 | 4 | 18 | 0 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,17 | 0 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
49 | 42 | Điện - Điện tử | 21119180 | Nguyễn Hoàng | Duy | 06/08/2003 | 21119C | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 27 | 11 | 17 | 0,8 | Sinh viên năm thứ hai | 1,66 | 16 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
50 | 43 | Điện - Điện tử | 21119197 | Nguyễn Hoàng Minh | Hiếu | 26/02/2003 | 21119C | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 15 | 8 | 19 | 1 | Sinh viên năm thứ hai | 2,98 | 7 | STC không đạt HK không đạt (53.33>50%) | ||||||||||
51 | 44 | Điện - Điện tử | 22119169 | Nguyễn Tiến | Cường | 16/06/2004 | 221191B | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 18 | 18 | 18 | 0 | Sinh viên năm thứ nhất | 0 | 0 | Sinh viên năm thứ nhất dưới 1.2 | ||||||||||
52 | 45 | Điện - Điện tử | 22119253 | Nông Thanh | Tùng | 29/06/2004 | 221192B | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 18 | 9 | 9 | 0,67 | Sinh viên năm thứ nhất | 1,33 | 9 | Học kỳ đầu (0.67) không đạt 0.8 | ||||||||||
53 | 46 | Điện - Điện tử | 21129016 | Nguyễn Thanh | Lâm | 31/03/2003 | 21129A | Kỹ thuật y sinh | 20 | 6 | 16 | 0,98 | Sinh viên năm thứ hai | 2,7 | 14 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
54 | 47 | Điện - Điện tử | 21129056 | Nguyễn Thị Phương | Thùy | 05/02/2003 | 21129A | Kỹ thuật y sinh | 16 | 13 | 13 | 0,62 | Sinh viên năm thứ nhất | 3,37 | 3 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
55 | 48 | Điện - Điện tử | 22129039 | Phạm Anh | Thư | 17/01/2004 | 22129B | Kỹ thuật y sinh | 12 | 12 | 12 | 0 | Sinh viên năm thứ nhất | 0 | 0 | Sinh viên năm thứ nhất dưới 1.2 | ||||||||||
56 | 49 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 21143184 | Bùi Thành | Nam | 26/11/2003 | 211431B | Công nghệ chế tạo máy | 11 | 8 | 25 | 0,68 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,63 | 3 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
57 | 50 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 21143248 | Cao Quang | Vinh | 09/06/2003 | 211432A | Công nghệ chế tạo máy | 17 | 9 | 17 | 1,57 | Sinh viên năm thứ hai | 2,58 | 8 | STC không đạt HK không đạt (52.94>50%) | ||||||||||
58 | 51 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22143226 | Phan Tuấn | Khôi | 05/08/2004 | 221431A | Công nghệ chế tạo máy | 22 | 13 | 13 | 1,23 | Sinh viên năm thứ nhất | 3 | 9 | STC không đạt HK không đạt (59.09>50%) | ||||||||||
59 | 52 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22143260 | Nguyễn Văn | Phúc | 15/04/2004 | 221431A | Công nghệ chế tạo máy | 19 | 13 | 13 | 1,03 | Sinh viên năm thứ nhất | 3,25 | 6 | STC không đạt HK không đạt (68.42>50%) | ||||||||||
60 | 53 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22143269 | Lê Việt | Thanh | 17/03/2004 | 221431A | Công nghệ chế tạo máy | 19 | 10 | 10 | 1,37 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,9 | 9 | STC không đạt HK không đạt (52.63>50%) | ||||||||||
61 | 54 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22143237 | Hồ Văn | Mạnh | 02/03/2004 | 221431B | Công nghệ chế tạo máy | 20 | 13 | 13 | 1,25 | Sinh viên năm thứ nhất | 3,57 | 7 | STC không đạt HK không đạt (65.00>50%) | ||||||||||
62 | 55 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22143289 | Bùi Quang | Vinh | 02/06/2004 | 221431B | Công nghệ chế tạo máy | 20 | 13 | 13 | 1,08 | Sinh viên năm thứ nhất | 3,07 | 7 | STC không đạt HK không đạt (65.00>50%) | ||||||||||
63 | 56 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22143176 | Nguyễn Quốc | An | 14/08/2004 | 221431C | Công nghệ chế tạo máy | 20 | 13 | 13 | 1,19 | Sinh viên năm thứ nhất | 3,4 | 7 | STC không đạt HK không đạt (65.00>50%) | ||||||||||
64 | 57 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22143177 | Trần Hiệu | Anh | 27/05/2004 | 221431C | Công nghệ chế tạo máy | 20 | 13 | 13 | 1,08 | Sinh viên năm thứ nhất | 3,07 | 7 | STC không đạt HK không đạt (65.00>50%) | ||||||||||
65 | 58 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22143185 | Phạm Chí | Cường | 06/01/2004 | 221431C | Công nghệ chế tạo máy | 20 | 13 | 13 | 1 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,86 | 7 | STC không đạt HK không đạt (65.00>50%) | ||||||||||
66 | 59 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22143180 | Phạm Nguyễn Gia | Bảo | 19/02/2004 | 221432A | Công nghệ chế tạo máy | 20 | 13 | 13 | 1 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,86 | 7 | STC không đạt HK không đạt (65.00>50%) | ||||||||||
67 | 60 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22143228 | Phan Trung | Kiên | 04/06/2004 | 221432B | Công nghệ chế tạo máy | 20 | 19 | 19 | 0,2 | Sinh viên năm thứ nhất | 4 | 1 | Học kỳ đầu (0.20) không đạt 0.8 | ||||||||||
68 | 61 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22143186 | Trần Công | Danh | 21/11/2004 | 221432C | Công nghệ chế tạo máy | 20 | 13 | 13 | 1,13 | Sinh viên năm thứ nhất | 3,21 | 7 | STC không đạt HK không đạt (65.00>50%) | ||||||||||
69 | 62 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22143291 | Đặng Ngọc Tuấn | Vĩ | 08/10/2003 | 221432C | Công nghệ chế tạo máy | 20 | 17 | 17 | 0,15 | Sinh viên năm thứ nhất | 1 | 3 | Sinh viên năm thứ nhất dưới 1.2 | ||||||||||
70 | 63 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 21146556 | Phạm Đình | Khôi | 03/08/2003 | 211461B | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 19 | 19 | 27 | 0 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,3 | 0 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
71 | 64 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 21146277 | Nguyễn Trọng | Nghĩa | 10/10/2003 | 211461B | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 18 | 11 | 17 | 0,67 | Sinh viên năm thứ hai | 2,34 | 7 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
72 | 65 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 21146244 | Nguyễn Thành | Hưng | 27/08/2003 | 211461C | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 23 | 13 | 31 | 1,02 | Sinh viên năm thứ hai | 3,18 | 10 | STC không đạt HK không đạt (56.52>50%) | ||||||||||
73 | 66 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 21146248 | Trương Văn Vĩnh | Khang | 09/02/2003 | 211462A | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21 | 14 | 20 | 0,62 | Sinh viên năm thứ hai | 2,47 | 7 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
74 | 67 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 21146201 | Nguyễn Vũ | Duy | 21/09/2003 | 211462B | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 16 | 8 | 14 | 0,88 | Sinh viên năm thứ hai | 2,53 | 8 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
75 | 68 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 21146561 | Đặng Đăng | Quang | 11/02/2003 | 211462B | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 13 | 11 | 17 | 0,15 | Sinh viên năm thứ hai | 2,79 | 2 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
76 | 69 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22146328 | Nguyễn Văn | Khang | 02/04/2004 | 221462B | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22 | 22 | 22 | 0 | Sinh viên năm thứ nhất | 0 | 0 | Sinh viên năm thứ nhất dưới 1.2 | ||||||||||
77 | 70 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 21144262 | Nguyễn Thanh | Tài | 29/08/2003 | 211441A | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 22 | 14 | 27 | 0,83 | Sinh viên năm thứ hai | 2,28 | 8 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
78 | 71 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 21144321 | Trần Lý | Vĩnh | 20/08/2003 | 211441B | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20 | 14 | 27 | 0,88 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,65 | 6 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
79 | 72 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 21144186 | Trịnh Nguyễn Đức | Hoàng | 24/07/2003 | 211441C | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 17 | 9 | 9 | 1,36 | Sinh viên năm thứ hai | 2,68 | 8 | STC không đạt HK không đạt (52.94>50%) | ||||||||||
80 | 73 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 21144201 | Trương Gia | Khang | 21/03/2003 | 211441C | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 25 | 15 | 18 | 0,95 | Sinh viên năm thứ hai | 2,25 | 10 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
81 | 74 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 21144208 | Nguyễn Đình | Lễ | 12/02/2003 | 211442A | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 19 | 18 | 34 | 0,11 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,25 | 1 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
82 | 75 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 21144181 | Trần Ngọc | Hiếu | 13/09/2003 | 211442B | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 17 | 9 | 27 | 0,79 | Sinh viên năm thứ hai | 2,08 | 8 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
83 | 76 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22144316 | Trần Tấn | Hưng | 05/06/2004 | 221441B | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20 | 17 | 17 | 0,15 | Sinh viên năm thứ nhất | 1 | 3 | Sinh viên năm thứ nhất dưới 1.2 | ||||||||||
84 | 77 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22144360 | Đặng Hoàng | Nguyên | 28/09/2004 | 221442A | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 16 | 10 | 10 | 1,13 | Sinh viên năm thứ nhất | 3 | 6 | STC không đạt HK không đạt (62.50>50%) | ||||||||||
85 | 78 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22144362 | Nguyễn Hoàng | Nguyên | 23/01/2004 | 221442A | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20 | 17 | 17 | 0,45 | Sinh viên năm thứ nhất | 3 | 3 | Học kỳ đầu (0.45) không đạt 0.8 | ||||||||||
86 | 79 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22144373 | Phạm Phong Phi | Phố | 21/06/2004 | 221442A | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20 | 11 | 11 | 1,13 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,5 | 9 | STC không đạt HK không đạt (55.00>50%) | ||||||||||
87 | 80 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22144399 | Trương Nguyễn Đại | Thành | 26/04/2004 | 221442A | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20 | 17 | 17 | 0,53 | Sinh viên năm thứ nhất | 3,5 | 3 | Học kỳ đầu (0.53) không đạt 0.8 | ||||||||||
88 | 81 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22144400 | Trần Quốc | Thái | 05/10/2004 | 221442B | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20 | 16 | 16 | 0,6 | Sinh viên năm thứ nhất | 3 | 4 | Học kỳ đầu (0.60) không đạt 0.8 | ||||||||||
89 | 82 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22144331 | Tô Minh | Khôi | 13/12/2004 | 221443B | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20 | 17 | 17 | 0,53 | Sinh viên năm thứ nhất | 3,5 | 3 | Học kỳ đầu (0.53) không đạt 0.8 | ||||||||||
90 | 83 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22144255 | Đồng Quốc | Công | 28/02/2004 | 221443C | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 19 | 10 | 10 | 1,42 | Sinh viên năm thứ nhất | 3 | 9 | STC không đạt HK không đạt (52.63>50%) | ||||||||||
91 | 84 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 21138036 | Hồ Thị Kim | Anh | 04/09/2003 | 21138A | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | 22 | 12 | 21 | 1,6 | Sinh viên năm thứ hai | 2,71 | 10 | STC không đạt HK không đạt (54.55>50%) | ||||||||||
92 | 85 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22138015 | Hồ Bảo | My | 24/09/2004 | 22138 | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | 19 | 16 | 16 | 0,16 | Sinh viên năm thứ nhất | 1 | 3 | Sinh viên năm thứ nhất dưới 1.2 | ||||||||||
93 | 86 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22138032 | Nguyễn Minh | Xuân | 27/12/2004 | 22138 | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | 19 | 16 | 16 | 0,55 | Sinh viên năm thứ nhất | 3,5 | 3 | Học kỳ đầu (0.55) không đạt 0.8 | ||||||||||
94 | 87 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 21104021 | Lê Quang | Minh | 07/07/2003 | 21104A | Kỹ thuật công nghiệp | 15 | 12 | 23 | 0,5 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,72 | 3 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
95 | 88 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 21104070 | Phan Văn | Hoàng | 19/01/2003 | 21104B | Kỹ thuật công nghiệp | 18 | 18 | 18 | 0 | Sinh viên năm thứ hai | 2,74 | 0 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
96 | 89 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22104013 | A | Điệp | 10/10/2004 | 22104B | Kỹ thuật công nghiệp | 25 | 13 | 13 | 1,08 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,25 | 12 | STC không đạt HK không đạt (52.00>50%) | ||||||||||
97 | 90 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 22104023 | Lại Thị Ái | Ly | 06/12/2004 | 22104B | Kỹ thuật công nghiệp | 25 | 13 | 13 | 1,44 | Sinh viên năm thứ nhất | 3 | 12 | STC không đạt HK không đạt (52.00>50%) | ||||||||||
98 | 91 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 21134009 | Võ Nguyên | Hoàng | 06/04/2003 | 21134NT | Robot và trí tuệ nhân tạo | 22 | 12 | 39 | 1,05 | Sinh viên năm thứ nhất | 2,7 | 10 | STC không đạt HK không đạt (54.55>50%) | ||||||||||
99 | 92 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 21134013 | Bùi Minh | Phúc | 20/01/2003 | 21134NT | Robot và trí tuệ nhân tạo | 20 | 18 | 33 | 0,35 | Sinh viên năm thứ nhất | 3,47 | 2 | Có HK dưới 1 | ||||||||||
100 | 93 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 21134014 | Nguyễn Thiên | Thảo | 06/04/2003 | 21134NT | Robot và trí tuệ nhân tạo | 20 | 12 | 15 | 0,85 | Sinh viên năm thứ hai | 2,86 | 8 | Có HK dưới 1 | ||||||||||