troubleshoot tool - chiet xuat dữ liệu lỗi - tinh luong
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCR
1
Kỳ lươngSTTFT/PTHtrợ NH khácMCCMSNVHọ và tênVị trí thử việcVị trí chính thứcNgày vào làmNgày nghỉ việcThử việcMức lươngNgày công thực tếNgày/giờ công làm việcLương theo ngày/giờ chấm côngGiờ công làm việc ngoài giờ
trong thời gian thử việc
Lương giờ công làm việc ngoài giờ
trong thời gian thử việc
Giờ công làm việc ngoài giờ
sau thử việc
Lương giờ công làm việc ngoài giờ
sau thử việc
Các loại phụ cấpCác khoản thưởngCác khoản điều chỉnhPhép năm nghỉ việcThu nhậpBH UIC của người thân đưa vào tính thuế (BIK for PIT calculation only)Tổng thu nhập bao gồm BIKCác khoản khấu trừ do NLĐ chi trảThuế thu nhập cá nhânTổng khấu trừTổng lươngThanh toán chế độ ốm đau/thai sản/lương tháng trước (nếu có)Thanh toán trợ cấp thôi việcHoàn thuếThanh toán lương tháng trước (nếu có)Chi phí PVI, khác…Điều chỉnh
lương
Tiền Từ ThiệnTạm ứngThực nhậnCác khoản khấu trừ do công ty chi trảCam kết không đóng thuếGhi chú
2
Lương
thử việc
Lương
chính thức
Ngày/giờ công (Thử việc)Ngày/giờ công (Chính thức)Thử việc ngày lễ (200%)Chính thức ngày lễ (200%)LCB theo ngày/giờ công (Thử việc)LCB theo ngày/giờ
công (C/thức)
LCB thử việc ngày lễ (200%)LCB chính thức ngày lễ (200%)Ngày nghỉ 200%Ngày thường
150%
Sau 22h
30%
Ngày lễ
200%
Sau 22h
ngày lễ 90%
Lương ngày nghỉ 200%Lương ngày thường
150%
Lương sau 22h
30%
Lương ngày lễ
200%
Lương sau 22h
ngày lễ 90%
Ngày nghỉ 200%Ngày thường
150%
Sau 22h
30%
Ngày lễ
200%
Sau 22h
ngày lễ 90%
Lương ngày nghỉ 200%Lương ngày thường
150%
Lương sau 22h
30%
Lương ngày lễ
200%
Lương sau 22h
ngày lễ 90%
PC ăn caPC gửi xePC GasPC điện thoạiPC trực
đêm
PC đi lạiThưởng BPThưởng
PA
Thưởng
khác 1
Điều chỉnh chịu thuếĐiều chỉnh không chịu thuếSố ngày phép tồnTiền thanh toán phép năm (chịu thuế)BHXH(8%)BHYT(1.5%)BHTN(1%)Tổng BH
(10.5%)
Điều chỉnh các khoản BHXH , thẻ BHYT Công
đoàn 1%
Điều chỉnh công đoànPhụ cấp miễn thuế (cơm, điện thoại)Phụ trội ca đêm miễn thuếTổng thu nhập miễn thuếThu nhập chịu thuếNgười
phụ thuộc
Tổng số tiền giảm trừ gia cảnhThu nhập tính thuếThuế TNCNBHXH(17.5%)BHYT(3%)BHTN(1%)Tổng BH
(21.5%)
Điều chỉnh các khoản BHXHCông
đoàn 2%
Điều chỉnh công đoàn
3
12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940414243444546474849505152535455565758596061626364656667686970717273747576777879808182838485868788899091929394
4
Đối chiếu lương của 1 nhân viên giữa 2 kỳ
5
T8.20181FT000005216
TPC000005216
Lê Bình AnRGM 110/07/2017x10.625.000 27,0 26,0010.625.0001400214.543675.000011.514.54311.514.5430675.000214.543889.54310.625.00010.625.0001.062.5001.062.50010.452.04310.452.043
6
T7.20181FT000005216
TPC000005216
Lê Bình AnRGM 110/07/2017x10.625.000 27,0 25,0010.625.0001400214.543675.000011.51411.5140675.000214.543889.543-878.02910.625.0001.062.5001.062.50010.452.043
7
Khác biệt0,000,000,000,001,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,0011.503.029,370,0011.503.029,370,000,000,000,000,000,000,000,000,000,0011.503.029,370,000,000,000,000,0010.452.043,360,000,000,000,000,000,000,000,000,360,000,000,000,000,000,000,000,000,00
8
9
Đối chiếu lương giữa 2 nhân viên trong cùng kỳ
10
T8.20181FT000005216
TPC000005216
Lê Bình AnRGM 110/07/2017x3.625.000 27,0 26,0010.625.0001400214.543675.000011.514.54311.514.5430675.000214.543889.54310.625.00010.625.0001.062.5001.062.50010.452.04310.452.043
11
T8.20182FT000005159
TPC000005159
Nguyễn Thị QUỳnhARGM 103/07/2017x6.800.000 25,0 24,976.530.61570068.654625.00007.224.2697.224.2690625.00068.654693.6546.530.6157.224.2697.224.269x
12
Khác biệt-3.175.000,000,002,03-24,9726,000,000,004.094.384,750,000,000,000,000,007,000,000,000,000,00145.889,430,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,0050.000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,004.290.274,180,004.290.274,180,000,000,000,000,000,000,0050.000,00145.889,43195.889,434.094.384,750,000,0010.625.000,101.062.500,011.062.500,013.227.774,170,000,000,000,000,000,000,000,003.227.774,170,000,000,000,000,000,000,00#VALUE!0,00
13
14
Đối chiếu CÔNG THỨC lương của 1 nhân viên giữa 2 kỳ
15
T8.20181FT000005216
TPC000005216
Lê Bình AnRGM 110/07/2017x
< LUONG THU VIEC >
16
T7.20181FT000005216
TPC000005216
Lê Bình AnRGM 110/07/2017x
< LUONG CHINH THUC >
17
Khác biệt1,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,00
18
19
Đối chiếu CÔNG THỨC lương của 2 nhân viên trong 1 kỳ
20
T8.20181FT000005216
TPC000005216
Lê Bình AnRGM 110/07/2017x
< LUONG THU VIEC >
21
T8.20181FT000005216
TPC000005216
Nguyễn Thị QUỳnhRGM 110/07/2017x
< LUONG CHINH THUC >
22
Khác biệt1,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,00
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...