ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
5
6
7
BẢNG KÊ BÁN HÀNG
8
9
Ngày bánLoại SPMã SPTên SPĐVTSố lượngGiá bánThành tiềnGhi chú
10
1/1/2024 SPL1 MH001 Gạo thơm lài Kg 65 25.000 1.625.000
11
1/1/2024 SPL1 MH004 Đường trắng Kg 65 4.500 292.500
12
1/1/2024 SPL1 MH001 Gạo thơm lài Kg 65 25.000 1.625.000
13
1/1/2024 SPL1 MH001 Gạo thơm lài Kg 65 25.000 1.625.000
14
1/3/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 40 10.000 400.000
15
1/3/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 40 10.000 400.000
16
1/3/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 40 10.000 400.000
17
1/3/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 40 10.000 400.000
18
1/26/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 40 5.000 200.000
19
1/26/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 40 5.000 200.000
20
1/26/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 40 5.000 200.000
21
1/26/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 40 5.000 200.000
22
2/2/2024 SPL1 MH001 Gạo thơm lài Kg 10 25.000 250.000
23
2/2/2024 SPL1 MH001 Gạo thơm lài Kg 10 25.000 250.000
24
2/2/2024 SPL1 MH001 Gạo thơm lài Kg 10 25.000 250.000
25
2/2/2024 SPL1 MH001 Gạo thơm lài Kg 10 25.000 250.000
26
2/15/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 35 10.000 350.000
27
2/15/2024 SPL1 MH004 Đường trắng Kg 35 4.500 157.500
28
2/15/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 35 10.000 350.000
29
2/15/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 35 10.000 350.000
30
2/21/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 40 5.000 200.000
31
2/21/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 40 5.000 200.000
32
2/21/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 40 5.000 200.000
33
2/21/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 40 5.000 200.000
34
3/3/2024 SPL1 MH001 Gạo thơm lài Kg 95 25.000 2.375.000
35
3/3/2024 SPL1 MH001 Gạo thơm lài Kg 95 25.000 2.375.000
36
3/3/2024 SPL1 MH001 Gạo thơm lài Kg 95 25.000 2.375.000
37
3/3/2024 SPL1 MH001 Gạo thơm lài Kg 95 25.000 2.375.000
38
3/13/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 40 10.000 400.000
39
3/13/2024 SPL1 MH004 Đường trắng Kg 40 4.500 180.000
40
3/13/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 40 10.000 400.000
41
3/13/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 40 10.000 400.000
42
3/17/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 10 5.000 50.000
43
3/17/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 10 5.000 50.000
44
3/17/2024 SPL2 MH006 Muối hạt 500g Bịch 10 2.000 20.000
45
3/17/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 10 5.000 50.000
46
3/19/2024 SPL1 MH004 Đường trắng Kg 55 4.500 247.500
47
3/19/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 55 5.000 275.000
48
3/19/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 55 5.000 275.000
49
3/19/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 55 5.000 275.000
50
3/25/2024 SPL2 MH005 Bột ngọt 500g Bịch 40 15.000 600.000
51
3/25/2024 SPL2 MH006 Muối hạt 500g Bịch 40 2.000 80.000
52
3/25/2024 SPL1 MH001 Gạo thơm lài Kg 40 25.000 1.000.000
53
3/25/2024 SPL2 MH005 Bột ngọt 500g Bịch 40 15.000 600.000
54
4/2/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 10 10.000 100.000
55
4/2/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 10 10.000 100.000
56
4/2/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 10 10.000 100.000
57
4/2/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 10 10.000 100.000
58
4/3/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 45 5.000 225.000
59
4/3/2024 SPL2 MH006 Muối hạt 500g Bịch 45 2.000 90.000
60
4/3/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 45 5.000 225.000
61
4/3/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 45 5.000 225.000
62
4/21/2024 SPL2 MH006 Muối hạt 500g Bịch 20 2.000 40.000
63
4/21/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 20 5.000 100.000
64
4/21/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 20 5.000 100.000
65
4/21/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 20 5.000 100.000
66
5/2/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 10 10.000 100.000
67
5/2/2024 SPL1 MH004 Đường trắng Kg 10 4.500 45.000
68
5/2/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 10 10.000 100.000
69
5/2/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 10 10.000 100.000
70
5/3/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 45 5.000 225.000
71
5/3/2024 SPL2 MH005 Bột ngọt 500g Bịch 45 15.000 675.000
72
5/3/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 45 5.000 225.000
73
5/3/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 45 5.000 225.000
74
5/21/2024 SPL2 MH005 Bột ngọt 500g Bịch 20 15.000 300.000
75
5/21/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 20 5.000 100.000
76
5/21/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 20 5.000 100.000
77
5/21/2024 SPL2 MH006 Muối hạt 500g Bịch 20 2.000 40.000
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100