| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | DANH SÁCH THI PHÁP LUẬT ĐẠI CƯƠNG KHÓA 26 - NGÀNH KẾ TOÁN | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA LUẬT KINH TẾ | 8 TUẦN CUỐI - HK1, NĂM HỌC 2022 - 2023 - THI NGÀY: 4/1/2023 | ||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | MSV | HỌ VÀ TÊN | LỚP | GHI CHÚ | LẦN | MÔN | PHÒNG | GIỜ | PHÚT | VẮNG | ĐIỂM TRỪ | ĐIỂM TB | |||||||||||||
6 | 1 | 2621225006 | Trịnh Thị Thanh Xuân | KT26.01 | KĐT | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | ||||||||||||||||
7 | 2 | 2621225057 | Nguyễn Thị Nhật Linh | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 7,0 | ||||||||||||||||
8 | 3 | 2621225066 | Hoàng Phương Nam | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
9 | 4 | 2621225069 | Vũ Thị Ngọc Ánh | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
10 | 5 | 2621225081 | Phạm Thị Hải Anh | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
11 | 6 | 2621225086 | Nguyễn Ngọc Huyền | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
12 | 7 | 2621225118 | Hoàng Thị Huệ | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 4,0 | ||||||||||||||||
13 | 8 | 2621225123 | Trần Thị Tuyết Mai | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
14 | 9 | 2621225177 | Mai Huyền Diệu | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
15 | 10 | 2621225256 | Đỗ Thị Hồng Ánh | KT26.01 | KĐT | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | ||||||||||||||||
16 | 11 | 2621225265 | Nguyễn Thị Hằng | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
17 | 12 | 2621225266 | Nguyễn Thị Tường Vi | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
18 | 13 | 2621225271 | Trần Diệu Linh | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 7,5 | ||||||||||||||||
19 | 14 | 2621225348 | Đoàn Phạm Minh Thu | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
20 | 15 | 2621225387 | Lê Thị Phương Thảo | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 7,5 | ||||||||||||||||
21 | 16 | 2621225395 | Nguyễn Minh Hằng | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
22 | 17 | 2621230522 | Nguyễn Thị Hồng | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
23 | 18 | 2621225485 | Trịnh Thị Giang | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
24 | 19 | 2621225559 | Nguyễn Thị Ngân | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
25 | 20 | 2621225580 | Lê Hà Trang | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 7,0 | ||||||||||||||||
26 | 21 | 2621225587 | Trần Thị Thu Duyên | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
27 | 22 | 2621225602 | Đoàn Văn Minh | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 7,5 | ||||||||||||||||
28 | 23 | 2621225641 | Nguyễn Quỳnh Chi | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
29 | 24 | 2621225656 | Trần Thị Hồng Ngọc | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 2,0 | ||||||||||||||||
30 | 25 | 2621225724 | Nguyễn Thị Thu Hiền | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
31 | 26 | 2621225832 | Ngô Hồng Nhung | KT26.01 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
32 | 1 | 2621225005 | Phạm Phương Thảo | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
33 | 2 | 2621210055 | Nguyễn Thị Hậu | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 6,0 | ||||||||||||||||
34 | 3 | 2621225045 | Nguyễn Ngọc Anh | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
35 | 4 | 2621225050 | Phan Thị Thu Trang | KT26.02 | KĐT | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | ||||||||||||||||
36 | 5 | 2621225076 | Nguyễn Thị Hương Lan | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
37 | 6 | 2621225078 | Nguyễn Trang Linh | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
38 | 7 | 2621225113 | Nguyễn Đăng Đăng | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
39 | 8 | 2621225115 | Đặng Đình Thái | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 9,0 | ||||||||||||||||
40 | 9 | 2621225132 | Vũ Minh Dương | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 8,5 | ||||||||||||||||
41 | 10 | 2621225152 | Trần Khánh Linh | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 8,5 | ||||||||||||||||
42 | 11 | 2621225153 | Hách Nguyễn Diệu Phương | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 8,5 | ||||||||||||||||
43 | 12 | 2621225204 | Đào Thị Thu Hằng | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
44 | 13 | 2621225206 | Đỗ Thủy Trang | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
45 | 14 | 2621225207 | Chu Thị Thanh Hiền | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
46 | 15 | 2621225228 | Mai Hồng Ngọc | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
47 | 16 | 2621225285 | Nguyễn Mai Thúy Anh | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 8,5 | ||||||||||||||||
48 | 17 | 2621225300 | Lê Xuân Tùng | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
49 | 18 | 2621225331 | Chu Phương Lệ | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 8,5 | ||||||||||||||||
50 | 19 | 2621225374 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
51 | 20 | 2621225383 | Đặng Thu Uyên | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
52 | 21 | 2621225467 | Nguyễn Thị Phương Lan | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
53 | 22 | 2621225526 | Nguyễn Thị Ngân | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
54 | 23 | 2621225527 | Đào Thị Hoa | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 8,5 | ||||||||||||||||
55 | 24 | 2621225658 | Hoàng Thị Ánh Tuyết | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
56 | 25 | 2621225721 | Vũ Thị Yến Chi | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
57 | 26 | 2621225819 | Nguyễn Thị Hà Phương | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
58 | 1 | 2621231122 | Mai Thị Nhật Ánh | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
59 | 2 | 2621216336 | Lê Anh Quốc | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
60 | 3 | 2621150351 | Trần Thị Cẩm Ly | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
61 | 4 | 2621151032 | Nguyễn Phương Thảo | KT26.02 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
62 | 5 | 2520110898 | Hà Thanh Huyền | KT26.03 | KĐT | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | ||||||||||||||||
63 | 6 | 2621215105 | Trần Anh Giang | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
64 | 7 | 2621225102 | Hoàng Nhật Linh | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 7,0 | ||||||||||||||||
65 | 8 | 2621225120 | Nguyễn Thị Hằng Nga | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 9,0 | ||||||||||||||||
66 | 9 | 2621225129 | Nguyễn Thị Thanh Lan | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 7,0 | ||||||||||||||||
67 | 10 | 2621225212 | Đinh Thị Lan Hương | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
68 | 11 | 2621225240 | Lưu Thị Yến Quỳnh | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
69 | 12 | 2621225305 | Phạm Mai Hương | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 7,0 | ||||||||||||||||
70 | 13 | 2621225317 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 7,0 | ||||||||||||||||
71 | 14 | 2621225380 | Trần Thị Mai Hương | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
72 | 15 | 2621225386 | Trần Hương Ly | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 9,0 | ||||||||||||||||
73 | 16 | 2621225439 | Bùi Thị Minh Thư | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 6,0 | ||||||||||||||||
74 | 17 | 2621225453 | Bùi Phương Linh | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 6,0 | ||||||||||||||||
75 | 18 | 2621225454 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
76 | 19 | 2621225465 | Nguyễn Thị Minh Trang | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 6,0 | ||||||||||||||||
77 | 20 | 2621225510 | Nguyễn Thị Trang | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 6,0 | ||||||||||||||||
78 | 21 | 2621225534 | Nguyễn Đức Hoàng Hùng | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 6,0 | ||||||||||||||||
79 | 22 | 2621225538 | Nguyễn Thị Uyên | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 6,0 | ||||||||||||||||
80 | 23 | 2621225612 | Đinh Thị Thùy Dương | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
81 | 24 | 2621225633 | Nguyễn Quỳnh Hằng | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 9,0 | ||||||||||||||||
82 | 25 | 2621225673 | Đàm Thu Trang | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 6,0 | ||||||||||||||||
83 | 26 | 2621225699 | Vũ Thị Kim Yến | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 15 | 0 | 7,0 | ||||||||||||||||
84 | 1 | 2621225704 | Nguyễn Thu Trang | KT26.03 | KĐT | Lần 1 | PLĐC | D607 | 16 | 0 | ||||||||||||||||
85 | 2 | 2621225705 | Phạm Trà My | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 16 | 0 | 6,0 | ||||||||||||||||
86 | 3 | 2621225751 | Nguyễn Diệu Linh | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 16 | 0 | 6,0 | ||||||||||||||||
87 | 4 | 2621216019 | Phí Thị Quỳnh | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 16 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
88 | 5 | 2621225822 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 16 | 0 | 9,0 | ||||||||||||||||
89 | 6 | 2621225947 | Ngô Hải Yến | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 16 | 0 | 8,5 | ||||||||||||||||
90 | 7 | 2621150429 | Hà Thị Dung | KT26.03 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 16 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
91 | 8 | 2621300021 | Hoàng Minh Phương | KT26.03 | KĐT | Lần 1 | PLĐC | D607 | 16 | 0 | ||||||||||||||||
92 | 9 | 2621225070 | Trần Thị Thùy Trang | KT26.04 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 16 | 0 | 9,0 | ||||||||||||||||
93 | 10 | 2621225124 | Vũ Thị Ngọc Hà | KT26.04 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 16 | 0 | 7,0 | ||||||||||||||||
94 | 11 | 2621225130 | Nguyễn Thị Thảo Phương | KT26.04 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 16 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
95 | 12 | 2621225190 | Lê Thị Yến | KT26.04 | KĐT | Lần 1 | PLĐC | D607 | 16 | 0 | ||||||||||||||||
96 | 13 | 2621225202 | Nguyễn Phương Phong | KT26.04 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 16 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
97 | 14 | 2621225216 | Vũ Thị Thủy | KT26.04 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 16 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||
98 | 15 | 2621225239 | Nguyễn Thị Thùy Linh | KT26.04 | KĐT | Lần 1 | PLĐC | D607 | 16 | 0 | ||||||||||||||||
99 | 16 | 2621225303 | Hoàng Thị Nguyệt Hằng | KT26.04 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 16 | 0 | 8,5 | ||||||||||||||||
100 | 17 | 2621225313 | Tẩn Thị Liên | KT26.04 | Lần 1 | PLĐC | D607 | 16 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||||