ABCDEFGHIJKLMNRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
*******
KHOA QUẢN LÝ KINH DOANH
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập- Tự do- Hạnh phúc
2
3
4
5
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
6
Tên học phần:Quan hệ lao độngMã học phần:Số tín chỉ: 2
7
Ngày thi:11/23/2023Phòng thi:Giờ thi:Thời gian thi: 60 phút
8
STTMÃ SVHỌ VÀ TÊNLỚPMÔN
THI
PHÒNG
THI
NGÀY THIGIỜ
THI
PHÚT
THI
TRỪĐIỂM KTĐIỂM
THI
ĐIỂM
TB
GHI CHÚ
9
12520245625Nguyễn HuyAnhNS25.03QHLDB40511/23/202317307,877,3
10
22520216133Đặng Thị LanAnhNS25.05QHLDB40511/23/202317308,277,5
11
32520225004Phạm Thị NgọcÁnhNS25.01QHLDB40511/23/202317307,377,1
12
42520230679Vũ VănBìnhNS25.05QHLDB40511/23/202317308,27,57,8
13
52520220862Nguyễn GiaChíNS25.03QHLDB40511/23/202317307,887,9
14
62520110880Hoàng ĐứcChiếnNS25.06QHLDB40511/23/202317307,077,0
15
72520210850Hoàng HảiĐăngNS25.06QHLDB40511/23/202317306,876,9
16
82520245027Nghiêm VănĐạtNS25.01QHLDB40511/23/202317307,787,9
17
92520210056Mùi VănĐạtNS25.05QHLDB40511/23/202317307,377,1
18
102520245200Hoàng HươngDịuNS25.03QHLDB40511/23/202317308,066,8
19
112520230646Nguyễn VănĐứcNS25.01QHLDB40511/23/202317306,72,7
20
122520111005Đặng MinhĐứcNS25.06QHLDB40511/23/202317306,876,9
21
132520220084Hà MinhDũngNS25.01QHLDB40511/23/202317307,587,8
22
142520230388Nguyễn XuânDươngNS25.02QHLDB40511/23/202317307,377,1
23
1519120027Nguyễn CảnhDươngNS25.06QHLDB40511/23/202317307,087,6
24
162520210638Dương ChuHậuNS25.02QHLDB40511/23/202317307,887,9
25
172520245518Dương Thị ThuHoàiNS25.02QHLDB40511/23/202317307,887,9
26
182520225128Nguyễn PhiHùngNS25.01QHLDB40511/23/202317307,287,7
27
192520220028Bùi ThịHườngNS25.01QHLDB40511/23/202317307,787,9
28
202520230094Nguyễn DuyKhánhNS25.01QHLDB40511/23/202317307,477,2
29
212520215531Nông QuangLãnhNS25.05QHLDB40511/23/202317307,97,57,7
30
222520230110Vũ HoàiLinhNS25.01QHLDB40511/23/202317307,587,8
31
12520110816Lã ĐứcLươngNS25.06QHLDB40511/23/202318307,466,6
32
22520250570Chu Giang KhánhMinhNS25.01QHLDB40511/23/202318307,777,3
33
319140391Nguyễn ĐứcMinhNS25.01QHLDB40511/23/202318307,566,6
34
42520250135Nguyễn VănMinhNS25.01QHLDB40511/23/202318307,466,6
35
52520151340Phạm ThịPhươngNS25.06QHLDB40511/23/202318307,877,3
36
62520135038Đặng HoàngThiệnNS25.03QHLDB40511/23/202318303,875,7
37
72520240065Vũ VănTiếnNS25.01QHLDB40511/23/202318307,477,2
38
82520240280Vũ XuânTiếnNS25.04QHLDB40511/23/202318307,266,5
39
92520220752Nguyễn Thị ThuTrangNS25.02QHLDB40511/23/202318307,477,2
40
102520216373Vũ Thị HuyềnTrangNS25.05QHLDB40511/23/202318300,0
41
112520215108Lê SỹVươngNS25.02QHLDB40511/23/202318308,266,9
42
122520250349Mai ThịYếnNS25.01QHLDB40511/23/202318307,377,1
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100