ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 37 NĂM HỌC 2024-2025
4
Từ ngày: 14/4/2025 đến ngày 20/04/2025
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
37CĐD K17A28TT TỐT NGHIỆP Xong
7
37CĐD K17B28TT TỐT NGHIỆP Xong
8
37CĐD K18A25214/4Sáng CSNB chuyên khoa hệ Nội12142Cô Trần LyB3.8
9
37CĐD K18A25315/4Sáng CSNB bằng YHCT - PHCNXong153Cô LanB3.8
10
37CĐD K18A25315/4ChiềuCSNB bằng YHCT - PHCN12154Cô MinhB3.6
11
37CĐD K18A25416/4Sáng CSNB bằng YHCT - PHCNXong153Cô MinhB3.6
12
37CĐD K18A25517/4Sáng CSNB chuyên khoa hệ NộiXong142Cô Trần LyB3.8
13
37CĐD K18A25618/4ChiềuTiếng Anh 236754Cô HồngB3.6
14
37CĐD K18B27THLS CSSK SẢN PHỤ KHOA + TRẺ EM3/6
15
37CĐD K18C17THLS CSSK SẢN PHỤ KHOA + TRẺ EM3/6
16
37CĐD K19A28214/4Sáng Điều dưỡng cơ sở 260754Cô Huyền - Cô TúPTH T4
17
37CĐD K19A28315/4Sáng Điều dưỡng cơ sở 264754Cô Huyền - Cô TúPTH T4
18
37CĐD K19A28315/4ChiềuTiếng Anh 252754Cô HồngB3.5
19
37CĐD K19A28416/4Sáng Điều dưỡng cơ sở 268754Cô Huyền - Cô TúPTH T4
20
37CĐD K19A28416/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 272753Cô Huyền - Cô TúPTH T4
21
37CĐD K19A28517/4Sáng Điều dưỡng cơ sở 2Xong753Cô Huyền - Cô TúPTH T4
22
37CĐD K19A28618/4Sáng THLS Điều dưỡng cơ sở 4304Cô Huyền - Cô TúPTH T4
23
37CĐD K19B29214/4Sáng Tiếng Anh 252754Cô HồngB3.6
24
37CĐD K19B29214/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 260754Cô Thu - Cô LyPTH T4
25
37CĐD K19B29315/4Sáng Điều dưỡng cơ sở 264754Cô Thu - Cô LyPTH T2
26
37CĐD K19B29315/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 268753Cô Thu - Cô LyPTH T4
27
37CĐD K19B29416/4Sáng Điều dưỡng cơ sở 272754Cô Thu - Cô LyPTH T2
28
37CĐD K19B29416/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 2Xong753Cô Thu - Cô LyPTH T2
29
37CĐD K19B29618/4Sáng THLS Điều dưỡng cơ sở 4304Cô Ly - Cô ThuPTH T5
30
37CĐD K19C24214/4Sáng Tiếng Anh 248754Cô VânB3.5
31
37CĐD K19C24315/4Sáng Điều dưỡng cơ sở 220754Cô Mai Hương - Cô ThơmPTH T5
32
37CĐD K19C24416/4Sáng Điều dưỡng cơ sở 224754Cô Mai Hương - Cô ThơmPTH T5
33
37CĐD K19C24517/4Sáng Điều dưỡng cơ sở 228754Cô Mai Hương - Cô ThơmPTH T2
34
37CĐD K19C24517/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 232754Cô Mai Hương - Cô ThơmPTH T2
35
37CĐD K19C24618/4Sáng Điều dưỡng cơ sở 236754Cô Mai Hương - Cô ThơmPTH T2
36
37CĐD K19C24618/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 240754Cô Mai Hương - Cô ThơmPTH T4
37
37CĐD K19D28214/4Sáng Tiếng Anh 248754Cô VânB3.5
38
37CĐD K19D28416/4Sáng
Thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi
THICô Mỹ Phương, Cô VânC3.3
39
37CĐD K19D28416/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 220754Thầy Vững - Cô DuyênPTH T5
40
37CĐD K19D28517/4Sáng Điều dưỡng cơ sở 224754Thầy Vững - Cô DuyênPTH T5
41
37CĐD K19D28517/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 228754Thầy Vững - Cô DuyênPTH T5
42
37CĐD K19D28618/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 232754Thầy Vững - Cô DuyênPTH T5
43
37CĐD K19E30214/4Sáng Điều dưỡng cơ sở 212754Cô Mai Hương - Cô DungPTH T5
44
37CĐD K19E30214/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 216754Cô Mai Hương - Cô DungPTH T5
45
37CĐD K19E30315/4ChiềuTiếng Anh 252754Cô HồngB3.5
46
37CĐD K19E30618/4Sáng
Thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi
THICô Phương Anh, Cô Lan HươngC3.3
47
37CDU K9A24THỰC TẬP TỐT NGHIỆP3/10
48
37CDU K9B20THỰC TẬP TỐT NGHIỆP3/10
49
37CDU K9C24THỰC TẬP TỐT NGHIỆP3/10
50
37CDU K10A29THỰC HÀNH DƯỢC LÂM SÀNG3/6
51
37CDU K10A29214/4SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 148524Cô Việt HàPTHD
52
37CDU K10A29315/4SángThực phẩm chức năng16454Cô Quỳnh LanB4.2
53
37CDU K10A29416/4SángTH KNGT TH tốt NT Xong124Thầy LamC3.2
54
37CDU K10A29517/4SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 3(K)48524Cô Mỹ PhươngPTHD
55
37CDU K10A29618/4SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 248524Cô Việt HàPTHD
56
37CDU K10B29THỰC HÀNH DƯỢC LÂM SÀNG3/6
57
37CDU K10B28214/4SángThực phẩm chức năng12454Cô Quỳnh LanB4.2
58
37CDU K10B28315/4SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 132524Cô Việt HàPTHD
59
37CDU K10B28416/4SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 232524Cô Việt HàPTHD
60
37CDU K10B28517/4SángTH KNGT TH tốt NT Xong124Thầy LamC3.2
61
37CDU K10C29THỰC HÀNH DƯỢC LÂM SÀNG3/6
62
37CDU K10C13214/4SángThực phẩm chức năng12454Cô Quỳnh LanB4.2
63
37CDU K10C13315/4SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 4(K)32524Cô Mỹ PhươngPTHD
64
37CDU K10C13517/4SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 328524Cô Việt HàPTHD
65
37CDU K10C13618/4SángTH KNGT TH tốt NT Xong124Thầy LamC3.2
66
37CDU K11A28214/4SángGiáo dục chính trị 28454Cô DịuB4.3
67
37CDU K11A28214/4ChiềuTH Thực vật - Dược liệu tổ 3(K)12xong4Cô Mỹ PhươngPTHD
68
37CDU K11A28315/4SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 112Xong4Cô Lan HươngPTHD
69
37CDU K11A28315/4ChiềuTH Thực vật - Dược liệu tổ 2Xong124Cô Lan HươngPTHD
70
37CDU K11A28416/4SángTH Hoá - hoá phân tích tổ 18324Thầy BằngPTHD
71
37CDU K11A28416/4ChiềuTH Hoá - hoá phân tích tổ 28324Thầy BằngPTHD
72
37CDU K11A28416/4ChiềuTH Hoá - hoá phân tích tổ 3(K)8324Cô Mỹ PhươngPTHD
73
37CDU K11A28618/4ChiềuTiếng Anh 142454Cô VânB4.2
74
37CDU K11B28214/4SángGiáo dục chính trị 28454Cô DịuB4.3
75
37CDU K11B28315/4SángTiếng Anh 142454Cô HồngB3.5
76
37CDU K11B28416/4SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 132384Cô Bùi ThảoPTHD
77
37CDU K11B28517/4SángTH Hoá - hoá phân tích tổ 18324Thầy BằngPTHD
78
37CDU K11B28517/4SángTH Hoá - hoá phân tích tổ 3(K)8324Cô Mỹ PhươngPTHD
79
37CDU K11B28517/4ChiềuTH Hoá - hoá phân tích tổ 28324Thầy BằngPTHD
80
37CDU K11B28517/4ChiềuTH Thực vật - Dược liệu tổ 3(K)32384Cô Mỹ PhươngPTHD
81
37CDU K11C25214/4SángGiáo dục chính trị 28454Cô DịuB4.3
82
37CDU K11C25315/4SángTiếng Anh 142454Cô HồngB3.5
83
37CDU K11C25315/4ChiềuTH Hoá - hoá phân tích tổ 18324Thầy BằngPTHD
84
37CDU K11C25517/4SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 128384Cô Bùi ThảoPTHD
85
37CDU K11C25618/4SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 228384Cô Bùi ThảoPTHD
86
37CDU K11C25618/4ChiềuTH Hoá - hoá phân tích tổ 28324Thầy BằngPTHD
87
37CĐ YSĐK K1A30THỰC HÀNH LS NL 12/3
88
37CĐ YSĐK K1B30THỰC HÀNH LS NL 12/3
89
37CĐ YSĐK K1C30THỰC HÀNH LS NL 12/3
90
37CĐ YSĐK K1E13THỰC HÀNH LS NL 12/3
91
37CĐ YSĐK K1D30THỰC HÀNH LS NL 12/3
92
37CĐ YSĐK K1F33214/4ChiềuKỹ thuật điều dưỡng40455Cô Thơm - Cô TúPTH T2
93
37CĐ YSĐK K1F33315/4SángThi Tin học THIThầy Lam, Cô Vũ HươngC3.3
94
37CĐ YSĐK K1F33315/4ChiềuKỹ thuật điều dưỡngXong455Cô Thơm - Cô TúPTH T2
95
37CĐ KT PHCN K1A26214/4SángTâm lý NB - Y đức4304Cô Vũ HươngB3.7
96
37CĐ KT PHCN K1A26214/4ChiềuTâm lý NB - Y đức8304Cô Vũ HươngB3.6
97
37CĐ KT PHCN K1A26315/4ChiềuThi Tin học THICô Thuỷ, Cô QuỳnhC3.3
98
37CĐ KT PHCN K1A26416/4ChiềuTH Giao tiếp giáo dục sức khoẻ - Nhóm 14284Cô ThuầnB3.7
99
37CĐ KT PHCN K1A26416/4ChiềuTH Giao tiếp giáo dục sức khoẻ - Nhóm 24284Thầy HiếnB3.6
100
37CĐ KT PHCN K1A26517/4SángTâm lý NB - Y đức12304Cô Vũ HươngB3.6