ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ AN GIANGCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
PHÒNG ĐÀO TẠOĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
THỜI KHÓA BIỂU
1 - LỚP CĐ HỘ SINH 23L1
* Tuần 41 & 42 từ ngày 19/04/2024 đến 28/04/2024
4
5
Thứ (ngày) BuổiThời gianTHỨ 6P
H
Thời gianTHỨ 7P
H
CHỦ NHẬTP
H
6
19/04/202420/04/202421/04/2024
7
SÁNGTUẦN 41CSHS NẴNG CAOTH/CSCD ĐT & đẻ khó
8
7g00 - 11g00K._ĐD-*TYHHS1ĐD-CKI Nhi &ThS NữPTT
9
07h00 - 11h00SGLT: 4/15B.201SGTH: 12/60
10
(HS 23L1)(HS 23L1)
11
12
CHIỀUY ĐỨCTH/CS THAI NGHÉN
13
13h00 - 17h0013g00 - 17g00Khoa KHCB - YHCĐHS1ĐD-CKI Nhi &ThS NữPTT
14
SGLT: 20/30 Ghép HS 23L.1B.201B.201 SGTH 28/30
15
(HS 23L1)(HIS 23L1)
16
TỐI
17
18h00 - 21h00
18
19
(HS 23Ll)
20
Thứ (ngày)
Buổi
Thời gianTHỨ 6P
H
Thời gianTHỨ 7P
H
CHỦ NHẬTP
H
21
26/04/202427/04/202428/04/2024
22
SÁNGTUẦN 42CSHS NÂNG CAOTH/CSCD ĐT & đẻ khó
23
7g00 - 11g00K DD-KTYHHS1ĐD-CKI Nhi &ThS NữPTT
24
07h00 - 11h00SGLT: 8/15B.201SGTH: 16/60
25
(HS 23L1)(HS 23L1)
26
CHIỀUY ĐỨCTH/CS THAI NGHÉN
27
13g00 - 17g00Khoa KHCB - YHCĐHS1ĐD-CKI Nhi &Th5 NữPTT
28
13h00 - 17h00SGLT 24/30 Ghép HS 23L.1B.20SGTH 30/30
29
(HS 23L1)(HS 23L1)(*)
30
TỐI
31
18h00 - 21h00
32
33
(HS 23L1)
34
► GHI CHÚ:An Giang, ngày … tháng …. Năm …..
35
Lớp 21c2 (11 HS THPT)
* HH: Hóa Học - Ds Tâm 0949 287 322
* VS - KST: vi sinh - ký sinh trùng Bs Trúc 0819 21 91 04
* SLB: Sinh lý bệnh: Bs Tân 0907 201 167
* GP- SL - CN: Giải phẩu sinh lý chuyên ngành (ĐD - CKI - Nhị 0919 95 23 27)
* Chăm sóc thai nghén: (ĐD - CKI - Nhị 0919 95 23 27)
* Y đức: XSTK y học: ThS Ân 0974 20 12 10
PHÒNG ĐÀO TẠO
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100